Capital Tax / Thuế đánh vào vốn
Khoản chịu thuế trên vốn chủ của công ty bao gồm chứng khoán vốn, thặng dư, nợ và dự trữ. Thuế đánh vào vốn áp dụng cho phần vốn thuộc sở hữu của công ty, không tính các khoản chi tiêu. Thuế đánh vào vốn khác với thuế thu nhập, vì nó được tính bất kể lợi nhuận của công ty có cao hay thấp. Tại British Columbia, thuế vốn của doanh nghiệp (CCT) là loại thuế áp dụng cho các công ty tài chính có chi nhánh thường trú tại đây. Các công ty này bao gồm ngân hàng, công ty tín thác, công ty tín dụng công đoàn hoặc công ty cho vay. CCT được áp dụng khi vốn ròng đã góp vượt quá một mức giới hạn tối thiểu.
Capital Share / Vốn cổ phần
Loại cổ phần được cung cấp bởi quỹ có mục đích kép. Loại cổ phần này mang cơ hội tăng giá vốn nhưng không mang lại thu nhập cố định cho danh mục đầu tư. Cổ phần thường thu hút nhà đầu tư kỳ vọng vào tăng trưởng vốn thay vì tăng trưởng thu nhập. Lợi nhuận chỉ đến từ sự tăng giá của cổ phiếu.
Capital Risk / Rủi Ro Vốn
1. Rủi ro đầu tư là khả năng mất toàn bộ hoặc một phần số tiền ban đầu mà nhà đầu tư bỏ ra.
2. Rủi ro vốn còn liên quan đến việc mất giá trị tài sản của doanh nghiệp. Tài sản này có thể bao gồm máy móc, nhà xưởng và chứng khoán dễ bán.
1. Ví dụ, nếu ai đó đầu tư 10.000 USD vào thị trường chứng khoán, họ sẽ phải đối mặt với rủi ro mất 10.000 USD đó.
2. Nếu một công ty không bảo hiểm tài sản, họ sẽ gặp rủi ro từ các tai nạn như cháy nổ, lũ lụt, trộm cắp...
Capital Reserve / Dự Trữ Vốn
Đây là một loại tài khoản trên bảng cân đối kế toán của một thành phố hoặc một công ty. Tài khoản này được dự trữ cho những dự án đầu tư dài hạn hoặc các khoản chi lớn dự kiến sẽ phát sinh trong tương lai. Loại quỹ này được lập để đảm bảo rằng công ty hoặc thành phố đó có đủ kinh phí để tài trợ ít nhất một phần cho dự án. Những nguồn đóng góp vào tài khoản có thể là trợ cấp chính phủ, quỹ từ thiện, hoặc được lấy từ hoạt động tạo doanh thu thường xuyên của tổ chức. Khi được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán, quỹ này chỉ được sử dụng cho các dự án chi phí vốn theo kế hoạch ban đầu. Quỹ không dùng cho các tình huống ngoài dự kiến.
Capital Recovery / Thu Hồi Vốn
1. Lợi nhuận từ khoản đầu tư ban đầu chỉ được tính khi công ty đã thu hồi vốn. Trước khi có lợi nhuận, công ty phải hoàn lại toàn bộ số tiền đầu tư.
2. Thu hồi nợ cũng được gọi là thu hồi vốn. Các công ty này thu hồi tiền nợ quá hạn từ cá nhân và doanh nghiệp. Sau khi nhận tiền và chuyển cho bên cần, họ nhận phí dịch vụ.
3. Công ty thu hồi vốn nhận tiền để bù đắp chi phí đầu tư vào máy móc, thiết bị thông qua việc bán tài sản.
1. Khi xem xét đầu tư vào tài sản mới hoặc dự án, công ty sẽ tính toán thu hồi vốn dựa trên chi phí ban đầu, giá trị còn lại và doanh thu kỳ vọng.
2. Các công ty thu hồi vốn có thể tập trung vào một loại nợ cụ thể, như nợ thương mại, nợ bán lẻ hoặc nợ y tế.
3. Nếu công ty phá sản và cần bán tài sản thừa, họ có thể thuê công ty thu hồi vốn để thẩm định và bán đấu giá. Tiền thu được có thể dùng để trả nợ hoặc đáp ứng nhu cầu vốn.
Capital Investment / Vốn đầu tư
Vốn đầu tư giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu kinh doanh. Vốn này có thể dùng để mua sắm tài sản như nhà máy, máy móc, hoạt động sản xuất trong nhiều năm. Nguồn vốn đầu tư rất đa dạng, bao gồm các nhà đầu tư như cổ phần, ngân hàng, tổ chức tài chính, đầu tư mạo hiểm và "thiên thần đầu tư". Vốn đầu tư thường dành cho tài sản dài hạn, nhưng cũng có thể dùng cho nhu cầu vốn lưu động. Loại hình đầu tư rất phong phú. Thường dưới dạng phát hành cổ phiếu thường hoặc cổ phiếu ưu đãi, nhưng cũng có thể là nợ hoặc nợ chuyển đổi. Số tiền đầu tư có thể từ vài nghìn đô la cho dự án khởi nghiệp đến hàng trăm triệu cho các lĩnh vực cần vốn lớn như khai thác mỏ, tiện ích, cơ sở hạ tầng.
Capital Goods / Tài sản thuộc Vốn
1. Tài sản hữu hình mà các công ty dùng để sản xuất hàng hóa, dịch vụ bao gồm cao ốc văn phòng, thiết bị và máy móc. Hàng tiêu dùng là kết quả cuối cùng của quá trình sản xuất này.
2. Các lĩnh vực trong nền kinh tế bao gồm vốn, hàng hóa và hoạt động sản xuất của các doanh nghiệp như Boeing, Caterpillar, Lockheed Martin. Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, quốc phòng, xây dựng và máy móc chiếm phần lớn tài sản thuộc vốn. Tài sản vốn đại diện cho phần lớn chi phí của các doanh nghiệp. Tuy nhiên, tài sản vốn không được sử dụng hết trong một năm sản xuất không thể khấu trừ toàn bộ vào chi phí kinh doanh trong năm. Thay vào đó, chúng phải được khấu hao theo thời gian sử dụng, có nghĩa là doanh nghiệp được khấu trừ một phần thuế trong năm dựa trên tài sản vốn đang được sử dụng.
Capital Gains Yield / Tỷ lệ lãi vốn
Tăng giá là yếu tố quan trọng trong tổng lợi nhuận của một chứng khoán, ví dụ như cổ phiếu phổ thông. Khi nắm giữ cổ phiếu, lãi vốn được tính bằng sự thay đổi giá cổ phiếu chia cho giá mua ban đầu. Công thức tính: Tỷ lệ lãi vốn = (Giá hiện tại – Giá mua)/Giá mua. Trong đó: Giá mua = Giá ban đầu của chứng khoán, Giá hiện tại = Giá bán.
Ví dụ, Peter mua cổ phiếu XYZ với giá 100 USD, sau đó bán lại với giá 110 USD. Lãi vốn từ giao dịch này là 10%.
Phân tích cả lãi vốn và tổng lợi nhuận đầu tư rất cần thiết. Cổ tức không được tính vào lãi vốn, nhưng cần lưu ý rằng tùy vào loại cổ phiếu, cổ tức có thể chiếm tỷ lệ lớn trong tổng lợi nhuận so với lãi vốn.
Capital Gain / Lãi vốn
1. Khi giá trị tài sản đầu tư tăng so với giá mua, giá trị tài sản sẽ cao hơn. Lãi từ sự chênh lệch này chỉ được tính khi tài sản được bán. Lãi vốn có thể là ngắn hạn (dưới một năm) hoặc dài hạn (trên một năm), và phải nộp thuế thu nhập. Lỗ vốn xảy ra khi giá tài sản giảm so với giá mua.
2. Khi giá chứng khoán trong quỹ tương hỗ tăng so với giá mua và được bán, lợi nhuận sẽ được ghi nhận. Nếu chứng khoán vẫn được giữ, lợi nhuận chưa được tính. Ngược lại, lỗ vốn sẽ xảy ra nếu giá giảm.
1. Lãi vốn dài hạn thường được đánh thuế ở mức thấp hơn so với thu nhập thường xuyên. Mục đích là khuyến khích đầu tư và kinh doanh trong nền kinh tế.
2. Nhà đầu tư quỹ tương hỗ nên kiểm tra lãi vốn tích lũy chưa ghi (thường thể hiện dưới dạng tỷ lệ phần trăm của tài sản thuần) trước khi đầu tư vào quỹ có lãi vốn cao. Tình huống này gọi là rủi ro lãi vốn của quỹ. Trong quỹ, các nhà đầu tư phải chịu thuế đối với lãi vốn.
Capital Asset Pricing Model - CAPM / Mô Hình Định Giá Tài Sản Cố Định CAPM
Mô hình biểu diễn mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng được dùng để định giá chứng khoán có rủi ro. Công thức là Ra = Rf + Beta.a × (Rm - Rf). Trong đó: Rf là lãi suất phi rủi ro, Beta.a là hệ số beta của chứng khoán, Rm là lợi nhuận kỳ vọng của thị trường.
Ý tưởng chính của mô hình CAPM là nhà đầu tư phải cân nhắc hai yếu tố: giá trị của tiền theo thời gian và rủi ro. Giá trị của tiền theo thời gian được thể hiện qua lãi suất phi rủi ro (Rf). Phần còn lại của công thức phản ánh rủi ro: khi nhà đầu tư chấp nhận thêm rủi ro, họ sẽ nhận được phần lợi nhuận tương ứng. Phần này được tính bằng hệ số beta, đo lường mối quan hệ giữa lợi nhuận của tài sản và lợi nhuận chung của thị trường.
Theo mô hình CAPM, lợi nhuận kỳ vọng của chứng khoán hoặc danh mục đầu tư bằng lãi suất phi rủi ro cộng phần bù rủi ro. Nếu lợi nhuận kỳ vọng không đạt yêu cầu, khoản đầu tư không nên thực hiện.
Đường giá cả thị trường được tạo ra từ mô hình CAPM với các hệ số beta khác nhau. Dựa vào mô hình CAPM và các giả định, ta tính lợi nhuận kỳ vọng của cổ phiếu như sau: Nếu tỷ lệ rủi ro là 3%, hệ số beta của cổ phiếu là 2, lợi nhuận kỳ vọng của thị trường là 10%, thì cổ phiếu sẽ có lợi nhuận kỳ vọng là 17% (3% + 2 × (10% - 3%) = 17%).
Capital Allocation / Sự phân bổ nguồn vốn
Cách doanh nghiệp phân chia tài chính và nguồn vốn khác cho các hoạt động, con người, và dự án. Mục tiêu chính là tối ưu hóa việc phân bổ vốn để tạo ra nhiều giá trị cho cổ đông nhất. Quyết định phân bổ vốn rất phức tạp, bởi quản lý phải xem xét hàng loạt lựa chọn. Nếu công ty có thêm tiền nhờ may mắn, quản lý phải chọn giữa mua cổ phiếu, phát hành cổ phiếu, đầu tư vào thiết bị, hoặc tăng ngân sách R&D. Mỗi lựa chọn có thể giúp cổ đông, nhưng khó khăn nằm ở việc xác định đúng số tiền cần phân bổ cho từng mục tiêu để đạt lợi nhuận tối đa.
Capital Addition / Sự bổ sung vốn
Các chi phí liên quan đến việc thêm tài sản mới hoặc nâng cấp tài sản hiện có trong doanh nghiệp. Bổ sung vốn có thể bao gồm việc thêm các bộ phận mới nhằm kéo dài tuổi thọ hoặc nâng cao hiệu quả, hoặc bổ sung tài sản mới để tăng sản lượng. Bổ sung vốn không đồng nghĩa với sửa chữa, mà chỉ đảm bảo tài sản vẫn hoạt động. Đầu tư bổ sung vốn nhằm nâng cao tuổi thọ hoặc năng suất của tài sản.
Thuật ngữ này thường dùng để mô tả khoản đầu tư vào tài sản dài hạn của công ty. Ngoài ra, "bổ sung vốn" cũng áp dụng cho chi phí cải tiến tài sản cá nhân (đặc biệt là bất động sản). Trong ngành ngân hàng, thuật ngữ này dùng để chỉ việc các quỹ đầu tư mới vào ngân hàng.
Capital Accumulation / Sự tích lũy vốn
Retained earnings là lợi nhuận mà công ty dùng để tăng vốn. Tích lũy vốn giúp mua thêm tài sản, có thể tạo ra nhiều của cải hơn hoặc nâng giá trị doanh nghiệp.
Tích lũy vốn cũng liên quan đến việc mua nhiều cổ phần của một cổ phiếu hoặc quỹ tương hỗ trong thời gian dài. Nhà môi giới tổ chức có thể dùng chiến lược này để sở hữu nhiều cổ phần mà không cần đẩy giá lên. Nhà đầu tư cá nhân cũng áp dụng bằng cách đầu tư đều đặn vào quỹ tương hỗ, đồng thời tái đầu tư cổ tức để tăng vốn.
Capacity Cost / Chi phí công suất
Chi phí cố định được phát sinh nhằm hỗ trợ hoặc mở rộng khả năng thực hiện các hoạt động kinh doanh của công ty hay tổ chức. Chi phí cố định thường không thay đổi dù sản lượng sản xuất tăng hay giảm. Để giảm hoặc tránh chi phí này, công ty có thể đóng cửa các địa điểm kinh doanh hoặc ngừng hoạt động phần mềm gia công. Ví dụ về chi phí cố định bao gồm tiền thuê nhà, chi phí cho thuê thanh toán, khấu hao thiết bị và máy móc, thuế bất động sản, bảo hiểm, cùng các tiện ích cơ bản như sưởi ấm. Các loại chi phí này thường phát sinh để duy trì hoạt động tại các văn phòng chức năng hoặc địa điểm kinh doanh. Đây là nơi công ty thực hiện các hoạt động và phát sinh chi phí.
Cancellation / Lệnh hủy
Thông báo xác nhận với khách hàng về việc hủy một giao dịch sai lầm đã được ghi nhận vào tài khoản. Các nhà môi giới cũng có thể mắc lỗi. Khi có sai sót, quy trình quy định sẽ được thực hiện để khắc phục. Ví dụ, nếu một nhà môi giới nhầm lẫn, mua 100 cổ phiếu Tổng công ty Tequila Cory cho tài khoản của bạn, thì họ phải bán lại 100 cổ phiếu và chịu bất kỳ tổn thất nào trong tài khoản nội bộ của họ. Mỗi giao dịch sẽ được ghi nhận rõ ràng. Bạn sẽ nhận được báo cáo thể hiện thay đổi trong tài khoản. Các quy trình được áp dụng để đảm bảo các nhà môi giới giao dịch đúng theo yêu cầu của bạn.
Callable Security / Chứng khoán có thể mua lại
Một chứng khoán có điều khoản gọi cho phép tổ chức phát hành mua lại chứng khoán vào một ngày cụ thể. Người nắm giữ có thể bị mất giá nếu chứng khoán được mua lại, vì giá thường thấp hơn so với chứng khoán không có điều khoản gọi. Các điều kiện gọi được xác định ngay khi chứng khoán được phát hành. Loại chứng khoán này phổ biến trong thị trường thu nhập cố định, giúp công ty phát hành tránh phải trả lãi suất cao. Ví dụ, khi tỷ giá thị trường giảm dưới lãi suất trái phiếu, công ty có thể mua lại một phần trái phiếu. Điều này cho phép họ phát hành lại trái phiếu ở mức giá thấp hơn, tránh chi trả lãi suất cao hơn.
Call Provision / Điều khoản mua lại
Một điều khoản trong trái phiếu hoặc công cụ tài chính có dòng thu nhập cố định cho phép công ty phát hành mua lại và trả hết trái phiếu. Nếu có điều khoản mua lại, thường sẽ kèm theo thời gian gọi lại và mức giá cụ thể phải trả cho trái chủ, cùng lãi tích lũy. Trái phiếu có thể gọi lại sẽ có lợi suất cao hơn so với loại không thể gọi. Khi công ty gọi lại trái phiếu, điều này thường mang lại lợi ích cho họ hơn là cho nhà đầu tư. Nếu không, họ sẽ tiếp tục chi trả lãi suất hiện hành và duy trì nợ. Quyền gọi lại thường được thực hiện khi lãi suất giảm. Khi đó, công ty có thể phát hành trái phiếu mới với lãi suất thấp hơn, giảm tổng chi phí vay.
Call Protection / Bảo vệ khỏi lệnh thu hồi
Một hạn chế của chứng khoán có thể thu hồi là tổ chức phát hành không thể thu hồi quá sớm. Việc bảo vệ khỏi lệnh thu hồi rất hữu ích cho nhà đầu tư, vì nó ngăn chặn nhà phát hành mua lại chứng khoán quá nhanh. Điều này giúp nhà đầu tư có ít nhất một số năm, dù thị trường gặp khó khăn, để tìm kiếm lợi nhuận. Thời gian này được gọi là "giai đoạn trì hoãn" hoặc "giai đoạn đệm".
Call Premium / Phí trả cho hợp đồng
1. Số tiền đô la tương đương giá trị chứng khoán nợ có dòng thu nhập cố định trả cho người nắm giữ.
2. Số người mua hợp đồng quyền chọn phải trả tiền cho người phát hành.
3. Phí hợp đồng là khoản phạt do công ty bảo hiểm thanh toán cho người nắm giữ chứng khoán.
4. Để nhận quyền lợi từ hợp đồng quyền mua, phí hợp đồng là bắt buộc trả cho người bán.
Call Money Rate / Lãi suất tiền vay tức thời
Lãi suất cho các khoản vay ngắn hạn này được ngân hàng cung cấp cho các nhà môi giới, những người sẽ cho các nhà đầu tư vay để tài trợ cho tiền ký quỹ. Với nhà môi giới và nhà đầu tư, khoản vay này không cần lập lịch trình trả nợ, mà chỉ cần chi trả theo yêu cầu. Giao dịch ký quỹ là cách nhà đầu tư thực hiện giao dịch bằng tiền vay. Ưu điểm là lợi nhuận tăng cao, nhưng nhược điểm là rủi ro mất mát cũng lớn. Khi nhà đầu tư dùng ký quỹ, lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu sẽ giảm một khoản so với số tiền đã bỏ ra. Nhà môi giới sẽ yêu cầu thêm tiền mặt hoặc bán chứng khoán để bù đắp thiếu hụt.
Lãi Suất Tiền Vay Tức Thời (Call Money Rate) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, Call Money Rate có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.






