Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Call Money / Tiền vay tức thời

Khoản vay từ ngân hàng phải được trả đúng theo yêu cầu. Khác với khoản vay dài hạn có ngày đáo hạn và lịch thanh toán cố định, khoản vay tức thời không cần tuân theo quy trình nào. Các công ty môi giới dùng nguồn này để tạm ứng cho tài khoản ký quỹ hoặc mua chứng khoán. Nguồn quỹ này có thể nhận ngay lập tức. Tuy nhiên, các nhà môi giới nhận ra rủi ro nếu dùng liên tục, nên thường chỉ sử dụng cho giao dịch dễ trả. Khi ngân hàng thu hồi vốn, họ sẽ yêu cầu khách hàng bổ sung ký quỹ để hoàn trả. Lãi suất cho vay tức thời cũng được tính như lãi suất vay ngân hàng.

Call Deposit Account / Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn có đặc điểm giống tài khoản thanh toán, không yêu cầu thời hạn gửi tiền, cho phép rút và gửi tiền bất kỳ lúc nào. Người gửi có thể truy cập tài khoản nhanh chóng, không giới hạn số lần giao dịch. Loại tài khoản này cũng mang tính chất của tài khoản tiết kiệm, nên sẽ được hưởng lãi suất. Lãi suất của tài khoản phụ thuộc vào số tiền trong tài khoản, thường gọi là lãi suất banded. Mỗi mức tiền khác nhau sẽ có lãi suất riêng. Người gửi có thể cần gửi một số tiền nhất định để đạt được các mức lãi suất này. Tài khoản này hỗ trợ gửi tiền bằng nhiều loại tiền tệ lớn, bao gồm đô la, euro và bảng Anh. Sự linh hoạt này giúp giảm rủi ro liên quan đến chi phí ngoại hối và rủi ro tiền tệ. Để mở tài khoản, người gửi cần đáp ứng số dư tối thiểu và các điều kiện về số dư hàng ngày.

Call Auction / Khớp lệnh định kỳ

Nơi người mua và người bán giao dịch một loại chứng khoán cụ thể. Phương thức khớp lệnh định kỳ (call auction) cho phép người tham gia đặt lệnh mua hoặc bán trong một khoảng thời gian nhất định. Sau đó, các lệnh sẽ được ghép để tạo thành hợp đồng. Việc khớp lệnh tuân theo các nguyên tắc khác nhau tùy theo từng cuộc đấu giá. Trong thị trường chứng khoán, thủ tục này thay thế cho phương pháp khớp lệnh liên tục. Người mua xác định mức giá cao nhất họ sẵn sàng chi và người bán đặt mức giá thấp nhất họ chấp nhận bán. Ưu điểm của phương thức đấu giá là giảm thiểu sự biến động giá.

Call On A Call / Quyền chọn trên một quyền chọn

Đây là một loại quyền chọn ghép, trong đó nhà đầu tư có quyền thực hiện quyền chọn trên một quyền chọn khác. Nhà đầu tư sở hữu quyền chọn này đến ngày đáo hạn, có thể thực hiện để nhận quyền chọn cơ bản. Khi thực hiện, họ sẽ được quyền chọn cơ bản với ngày đáo hạn mới và giá thực hiện khác. Nếu quyền chọn cơ bản được thực hiện, nhà đầu tư nhận được tài sản cơ bản. Quyền chọn ghép là quyền chọn trên một quyền chọn, vì tài sản cơ bản chính là một quyền chọn. Giá trị quyền chọn ghép phụ thuộc vào giá trị quyền chọn cơ bản trước khi đáo hạn. Đến ngày đáo hạn, quyền chọn được định giá bằng mô hình Metron. Điều này có nghĩa giá trị quyền chọn ghép (với tài sản cơ bản là cổ phiếu) tăng khi giá cổ phiếu tăng. Nhà đầu tư sẽ thực hiện quyền chọn ghép nếu giá quyền chọn cơ bản cao hơn giá thực hiện của quyền chọn ghép vào ngày đáo hạn.

Call Loan Rate / Lãi suất khoản vay có thể thu hồi

Lãi suất ngắn hạn áp dụng cho các khoản vay được đảm bảo và có thể thu hồi, thường thấy trong tài khoản biên độ. Khoản vay này còn được gọi là khoản vay ngắn hạn của người môi giới. Lãi suất có thể thay đổi hàng ngày, và khoản vay có thể bị hủy sau khi nhận thông báo trong vòng 24 giờ.

Call Loan / Khoản cho vay có thể thu hồi

Đây là một khoản vay được cung cấp cho công ty môi giới. Khoản vay dùng để tài trợ cho các tài khoản biên độ. Lãi suất được tính hàng ngày. Lãi suất kết quả gọi là lãi suất cho vay có thể thu hồi. Khoản vay sử dụng chứng khoán làm tài sản thế chấp. Một điều quan trọng là khoản vay có thể bị hủy bất cứ lúc nào.

Cut-Through Clause

Cut-Through Clause là điều khoản trong hợp đồng tái bảo hiểm. Khi công ty nhượng tái bảo hiểm không thể thanh toán, nhà tái bảo hiểm phải thanh toán phần tổn thất thuộc trách nhiệm của mình trực tiếp cho người được bảo hiểm, thay vì phải thanh toán cho các thanh lý viên của công ty bảo hiểm gốc đã phá sản.

Cut-off

Ngày kết thúc là ngày mà trách nhiệm của bên tái bảo hiểm kết thúc theo hợp đồng bảo hiểm tái bảo hiểm.

Continuous Contract / Hợp Đồng Liên Tục

Hợp đồng liên tục là một thỏa thuận không có thời hạn. Người ký có thể hủy bỏ hợp đồng sau khi thông báo trước 3, 4 hoặc 6 tháng. Trong hầu hết các trường hợp, việc hủy bỏ có hiệu lực vào ngày ký kết hợp đồng.

Commutation

Việc giải quyết tổn thất chưa được xử lý bằng cách bồi thường một số tiền theo thỏa thuận.

Coinsurance / Đồng Bảo Hiểm

Coinsurance là cách chia sẻ rủi ro lớn giữa hai hoặc nhiều công ty bảo hiểm. Mỗi bên cùng tham gia bảo hiểm trực tiếp, nhưng phân chia tỷ lệ theo thỏa thuận. Thực tế, các phần đồng bảo hiểm này được ghi trong cùng một hợp đồng gọi là "hợp đồng bảo hiểm tập thể". Tuy nhiên, mỗi phần tồn tại độc lập và công ty nào cũng phải chịu trách nhiệm riêng cho phần mình.

Clean Cut Basis

Clean Cut Basis là phương pháp hạch toán trong tái bảo hiểm theo hợp đồng cố định. Theo đó, quyền nhận phí tái bảo hiểm hoặc nghĩa vụ bồi thường khiếu nại của nhà tái bảo hiểm sẽ chấm dứt ngay khi hợp đồng bị hủy bỏ.

Clause / Khoản

Clause là một phần trong hợp đồng hoặc các văn bản pháp lý khác. Ví dụ như di chúc hoặc dự luật của Nghị viện.

Claims Reserve / Quỹ Dự Phòng Bồi Thường

Claims Reserve là khoản dự trữ tài chính mà một công ty bảo hiểm hoặc công ty tái bảo hiểm lập ra để chi trả cho các tổn thất đã được báo cáo nhưng chưa được thanh toán, cũng như các tổn thất có thể đã xảy ra nhưng chưa được thông báo.

Claims Ratio / Tỷ Lệ Bồi Thường

Claims Ratio là tỷ lệ phần trăm của số tiền bồi thường so với phí bảo hiểm thu được trong một thời kỳ nhất định.

Claims Cooperation Clause

Claims Cooperation Clause là điều khoản trong hợp đồng tái bảo hiểm cố định. Nó quy định việc thông báo sớm các khiếu nại có thể xảy ra và hợp tác nếu khiếu nại ảnh hưởng đến nhà tái bảo hiểm. Điều khoản này cũng yêu cầu người bảo hiểm không được chấp nhận trách nhiệm đối với khiếu nại chưa được nhà tái bảo hiểm đồng ý.

Claims Adjuster / Người Giám Định Bồi Thường

Claims Adjuster là người đại diện công ty bảo hiểm trong việc đàm phán giải quyết bồi thường.

Cession / Phần Nhượng

Cession là hình thức bảo hiểm mà công ty gốc chuyển giao rủi ro cho công ty tái bảo hiểm sau khi đã cấp bảo hiểm cho người được bảo hiểm ban đầu. Phần rủi ro được chuyển có thể là toàn bộ hoặc một phần, bao gồm các hợp đồng bảo hiểm cụ thể, hoặc một phần của dịch vụ được xác định. Tất cả đều dựa trên quy định của hợp đồng tái bảo hiểm, giúp đảm bảo sự bảo vệ từ bên tái bảo hiểm.

Closed Contract / Hợp Đồng Đóng

Closed Contract là loại hợp đồng đã được xác định rõ ràng. Tất cả các điều kiện và điều khoản trong hợp đồng đều có giá trị pháp lý. Hợp đồng này không còn thay đổi thêm bất kỳ điều khoản nào sau khi ký kết.

Ceding Company / Công Ty Nhượng Tái Bảo Hiểm (Công Ty Bảo Hiểm Gốc)

Công ty bảo hiểm gốc này thực hiện việc nhượng một phần hoặc toàn bộ rủi ro ban đầu đã nhận.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55