Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Coordination Failure / Thất Bại Phối Kết

Coordination Failure là tình huống mà các tác nhân không thể phối hợp hành vi (lựa chọn) của họ. Điều này dẫn đến kết quả (trạng thái cân bằng) gây hại cho tất cả các bên, thay vì một trạng thái cân bằng khác.

Co-Opetition / Cạnh Tranh Hợp Tác

Co-Opetition là một tình huống chiến lược kết hợp giữa cạnh tranh và phối hợp. Tình huống này có thể tạo ra sự hợp tác.

Convertible Currency / Tiền Có Khả Năng Chuyển Đổi

Convertible Currency là loại tiền tệ có thể được tự do chuyển đổi sang các loại tiền tệ khác. Việc chuyển đổi diễn ra theo tỷ giá trên thị trường ngoại hối.

Continuing Resolution / Dự Luật Tiếp Tục

Continuing Resolution là một luật được quốc hội thông qua và tổng thống ký. Luật này cho phép chính phủ tiếp tục chi tiêu theo cách thức tương tự như năm trước.

Contingency Attorney / Luật Sư Tình Huống

Lawyer được gọi là Contingency Attorney là người nhận tiền dựa trên phần trăm số tiền thắng kiện hoặc thỏa thuận từ vụ án. Luật sư chỉ nhận tiền nếu khách hàng giành chiến thắng trong vụ kiện.

Contestable Markets Hypothesis / Giả Thuyết Thị Trường Cạnh Tranh

Giả thuyết thị trường cạnh tranh có thể tồn tại ngay cả khi chỉ có một doanh nghiệp. Điều này xảy ra nếu doanh nghiệp đó luôn bị đe dọa bởi khả năng gia nhập của các đối thủ mới hoặc rút lui khỏi thị trường.

Consumption Possibility Line / Đường Khả Năng Tiêu Dùng

Trong lý thuyết thương mại tự do quốc tế, Consumption Possibility Line là tập hợp các điểm thể hiện các tổ hợp tiêu dùng cao nhất có thể đạt được nhờ thương mại. Trên đồ thị, đường này được biểu diễn bởi đường giá thế giới. Đường giá thế giới chạm vào đường khả năng sản xuất trong nước của một quốc gia, tạo điểm tiếp xúc quan trọng.

Consumer Credit / Tín Dụng Tiêu Dùng (Như Mua Chịu, Mua Trả Dần)

Các khoản vay được cấp cho người tiêu dùng để mua hàng hóa.

Consumer Borrowing / Vay Tiêu Dùng

Consumer Borrowing là hình thức vay ngắn hạn dành cho người tiêu dùng nhằm mua sắm hàng hóa.

Consolidated Balance Sheets / Bảng Cân Đối Kế Toán Hợp Nhất.

Consolidated Balance Sheets là bảng cân đối kế toán tổng hợp tình hình tài chính của công ty mẹ và các công ty con trong cùng một bảng báo cáo.

Consensual Contract / Hợp Đồng Ưng Thuận

Consensual Contract là loại hợp đồng chỉ cần sự đồng ý của hai bên.

Congestion / Sự Tắc Nghẽn

Congestion là từ ngược với bổ sung. Khi một người thực hiện hành động, điều này làm giảm khả năng người khác làm điều tương tự. Ví dụ, nếu nhiều người di cư đến thành phố, sẽ khiến giao thông tắc nghẽn. Nhiều người buộc phải tìm các tuyến đường thay thế khác. Tình trạng tắc nghẽn cũng xảy ra ở cảng biển và thị trường đầy ứ.

Congestible / Tắc Nghẽn

Congestible là khi người này tiêu thụ nhiều hơn, làm giảm lượng tiêu thụ của người khác, nhưng mức độ giảm không mạnh bằng.

Congestible Public Goods / Hàng Hóa Công Tắc Nghẽn

Congestible public goods là hàng hóa có tính cạnh tranh nhưng không thể loại trừ. Một người sử dụng sẽ làm giảm khả năng sử dụng của người khác. Tuy nhiên, không ai có thể bị cấm sử dụng hàng hóa này.

Conditionality / Yêu Cầu Đặt Ra Bởi Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế (IMF)

Conditionality là khi một quốc gia vay nợ phải thực hiện các thay đổi về tài khóa, tiền tệ và thương mại quốc tế như điều kiện để được vay tiền, nhằm giải quyết các vấn đề về cán cân thương mại.

Concessional Terms / Các Điều Khoản Nhân Nhượng

Concessional Terms là các điều khoản tín dụng mở rộng hỗ trợ tốt hơn cho người mua so với các điều khoản trên thị trường tài chính.

Comprehensive Plan / Kế Hoạch Toàn Diện

Comprehensive Plan là kế hoạch kinh tế, thiết lập các mục tiêu cho tất cả các lĩnh vực quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.

Compound Interest / Lãi Gộp (Kép)

Lãi vay không chỉ tính trên số vốn ban đầu. Nó còn tính thêm lãi từ những kỳ trước.

Complete Price Discrimination / Phân Biệt Giá Hoàn Toàn

Phân biệt giá hoàn toàn là chính sách mà người bán định giá theo từng đơn vị sản phẩm để người mua nhận được lợi ích, đồng thời bán một lượng hàng sao cho lợi ích biên bằng chi phí biên.

Complementary Resource / Các Nguồn Lực Bổ Sung

Complementary Resources là các yếu tố sản xuất cần thiết, được sử dụng cùng với những yếu tố khác để tạo ra một lượng đầu tư nhất định hay hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ, số giờ lao động nông nghiệp bổ sung cho diện tích đất trong sản xuất lúa mì. Máy móc và thiết bị bổ sung cho lao động trong việc xây dựng đường lộ.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55