Cross - Collateral / Thế Chấp Chéo
Thế chấp chéo là hình thức thế chấp bảo đảm nhiều khoản vay thông qua một thỏa thuận duy nhất. Khoản vay này bảo đảm toàn bộ gói tiền vay. Khoản vay thứ hai có thế chấp cũng được gọi là điều khoản thế chấp chéo. Ngôn ngữ trong hợp đồng quy định rằng khoản vay sẽ không thể được thanh toán nếu người vay không đủ khả năng chi trả các khoản vay khác được bảo đảm bởi cùng một tài sản. Đây là hình thức thế chấp chéo khác.
Cross-Border Outstandings / Những Khoản Vay Hiện Tại Ở Nước Ngoài
Tổng số tiền vay bằng đồng dollar và các khoản nợ bất thường của người vay nước ngoài. Bao gồm tiền vay, giấy chấp nhận của ngân hàng, và tín dụng thư hỗ trợ. Cộng thêm tiền gửi tại các ngân hàng nước ngoài. Không tính các giao dịch bằng tiền địa phương ở nước ngoài. Cũng không tính tiền gửi tại các chi nhánh ngân hàng Mỹ.
Creditworthiness / Uy Tín Tín Dụng
Điều kiện vay tiền thường dựa vào lịch sử tín dụng của người vay. Việc xác định có thể dựa trên đánh giá của người cho vay hoặc hệ thống điểm tín dụng nếu áp dụng phương pháp này.
Credit Union / Hiệp Hội Tín Dụng
Hợp tác xã tài chính phi lợi nhuận cung cấp cho vay cá nhân và các dịch vụ ngân hàng như tham gia trái phiếu thường, đều thực hiện trong cùng một công ty. Từ những năm 1970, việc giảm quy định trong lĩnh vực ngân hàng đã cho phép các hiệp hội tín dụng cung cấp nhiều dịch vụ như ngân hàng thương mại, ngân hàng tiết kiệm, và hiệp hội tiết kiệm và cho vay. Các hiệp hội tín dụng được cấp phép liên bang có thể nhận thế chấp nhà ở và phát hành thẻ tín dụng. Nhiều hiệp hội cũng cung cấp tài khoản giao dịch chịu lãi, gọi là Tài khoản hối phiếu cổ phần. Lãi suất cho vay của hiệp hội thường thấp hơn thị trường, trong khi lãi suất cho người gửi tiết kiệm cao hơn nhờ được miễn thuế liên bang và tiểu bang. Đạo luật thành viên hiệp hội tín dụng năm 1998 giúp mở rộng thành viên tiềm năng, thu hút từ nhiều nhóm nghề nghiệp, miễn là mỗi nhóm không quá 3000 người. Quỹ hoạt động của hiệp hội đến từ cổ phần do thành viên mua, và trả cổ tức thay vì thanh toán lãi. Cục quản trị hiệp hội tín dụng quốc gia, cơ quan liên bang độc lập được cấp phép năm 1970, điều phối hoạt động của các hiệp hội tín dụng quốc gia (cấp phép liên bang). Cơ quan này cũng điều hành quỹ bảo hiểm cổ phần, bảo hiểm tiền gửi lên đến 100.000 USD mỗi tài khoản cho hiệp hội đủ điều kiện, và cơ quan thanh toán trung ương, nhà cho vay cuối cùng. Xem thêm: Tài khoản hối phiếu cổ phần, Tài khoản hối phiếu cổ phần.
Credit Ticket / Phiếu Tín Dụng
Bút toán ghi nhớ được dùng để ghi nhận giao dịch tín dụng. Ví dụ, khi tiền được gửi vào tài khoản séc hoặc tài khoản tiết kiệm. Tham khảo thêm DEBIT TICKET.
Credit Sweep / Chuyển Tín Dụng
Tài khoản chuyển của công ty được liên kết với hạn mức tín dụng của ngân hàng. Khi số dư vượt quá hạn mức, hệ thống tự động chuyển tiền từ tài khoản séc để thanh toán. Số dư còn lại sẽ được đầu tư vào quỹ thị trường tiền tệ hoặc các quỹ đầu tư qua đêm. Quy trình này còn được gọi là loan sweep.
Credit Spread / Chênh Lệch Tín Dụng
1. Chênh lệch lợi suất giữa chứng khoán kho bạc và chứng khoán không phải kho bạc, ví dụ như trái phiếu thế chấp, được mô tả qua các yếu tố cơ bản. Khi kinh tế suy thoái, chênh lệch này mở rộng. Khi kinh tế phục hồi, chênh lệch lại thu hẹp.
2. Khoảng cách giá trị giữa hai hợp đồng quyền chọn cùng một tài sản cơ sở xảy ra khi giá trị quyền chọn được bán cao hơn giá trị mua. Sự chênh lệch này phản ánh sự khác biệt trong giá trị hai giao dịch.
Credit Scoring / Tính Điểm Tín Dụng
Ngân hàng và người cho vay thường dùng phương pháp tính điểm tín dụng để quyết định có nên cấp thêm tiền vay và số tiền cần cấp cho từng người vay. Các ngân hàng dùng cách tính điểm để xác định giới hạn tín dụng và lãi suất. Các mô hình tính điểm tín dụng không chỉ áp dụng cho rủi ro tín dụng, mà còn dùng để ước tính khả năng không thể thanh toán, phá sản, tính lợi suất của danh mục tiền vay, và khả năng thành công trong việc tiếp thị tín dụng. Các cơ quan báo cáo tín dụng đã phát triển hệ thống tính điểm, giúp công ty bảo hiểm đánh giá chất lượng khách hàng tiềm năng. Xem CUT-OFF SCORE, DECISION TREE; EFFECTS TEST; JUDGMENTAL CREDIT ANALYSIS.
Credit Score / Số Điểm Tín Dụng
Chỉ số này đánh giá uy tín tín dụng, khả năng trả nợ, bao gồm việc thanh toán hóa đơn đúng hạn, lịch sử tín dụng, mức tín dụng đang sử dụng, tình trạng phá sản hoặc các sự kiện tiêu cực khác của cá nhân. Ba tổ chức báo cáo tín dụng lớn ở Mỹ đều dùng biến thể của mô hình điểm số đầu tiên do Fair Isaac & Company, Inc. (FICO) phát triển, với tên gọi khác nhau. Các tổ chức này bao gồm: Equifax và Equifax Canada, Experian, TransUnion và TransUnion Canada. Mô hình FICO có tên gọi khác như Beacon, Experian/Fair Isaac Risk model, Empirica. Điểm số FICO dao động từ 300 đến 850. Điểm trên 720 thường được coi là "tín dụng tốt," trong khi điểm dưới 600 cho thấy rủi ro cao. Các điểm số có thể khác nhau tùy theo cách từng tổ chức xử lý thông tin trong báo cáo tín dụng của người vay.
Credit Risk / Rủi Ro Tín Dụng
Rủi ro tín dụng là nguy cơ người vay không hoàn trả số tiền vay theo hợp đồng, dẫn đến khả năng không thực hiện được nghĩa vụ. Đây là một trong những rủi ro cơ bản mà ngân hàng gặp phải khi cho vay, cùng với rủi ro lãi suất.
Credit Review / Xem Xét Tín Dụng
Các cơ quan như Ủy ban cao cấp về tiền vay, kiểm toán viên ngân hàng và cơ quan điều phối sẽ giám sát các khoản vay hoặc việc mở rộng tín dụng. Mục đích của việc xem xét tín dụng là kiểm tra xem khoản vay có tuân thủ các tiêu chuẩn tín dụng do người cho vay quy định và đáp ứng các quy định của ngân hàng hay không. Nếu phát hiện thiếu hồ sơ hoặc chữ ký trên các chứng từ cho vay, chuyên viên tín dụng có thể chỉnh sửa để tránh làm giảm chất lượng tín dụng và khả năng thua lỗ. Xem LOAN REVIEW.
Credit Report / Báo Cáo Tín Dụng
1. Cho vay dựa trên tài sản. Báo cáo định kỳ sẽ ghi rõ thu nhập thương mại và các khoản trợ cấp tín dụng, giúp người cho vay theo dõi tài sản thế chấp đảm bảo khoản vay.
2. Ngân hàng. Báo cáo do văn phòng tín dụng cung cấp khi được yêu cầu bởi người cho vay hoặc cá nhân tên trong báo cáo. Báo cáo tín dụng liệt kê các khoản vay hiện có và lịch sử thanh toán, bao gồm các kỳ thanh toán đúng hạn, thanh toán trễ hạn, và số lần không thanh toán tiền vay đúng hạn. Báo cáo cũng có thể ghi nhận quyền giữ tài sản thế chấp do tòa án quyết định để thu hồi nợ, đơn xin phá sản, hoặc quyền giữ tài sản thế chấp cho khoản thuế chưa nộp. Thông tin tín dụng xấu được lưu lại trong 7 năm, còn đơn xin phá sản được lưu trong 10 năm. Luật của chính phủ yêu cầu văn phòng tín dụng cho khách hàng quyền kiểm tra báo cáo tín dụng của họ. Nếu không đồng ý với thông tin, khách hàng có thể phản hồi. Đạo Luật Báo Cáo Tín Dụng Công Bằng năm 2003 cho phép khách hàng nhận bản sao miễn phí báo cáo tín dụng mỗi năm, qua website của cơ quan thanh toán bù trừ, www.annualcreditreport.com.
Credit Repair / Sửa Đổi Tín Dụng
Khách hàng có quyền theo Đạo Luật Báo Cáo Tín Dụng Công Bằng. Họ có thể tranh luận về các điều khoản trong báo cáo tín dụng. Các văn phòng tín dụng sẽ kiểm tra và sửa sai nếu khách hàng yêu cầu. Tuy nhiên, thông tin chính xác gây tổn hại không thể thay đổi. Các án phạt chống lại người vay sẽ giữ nguyên trong báo cáo trong 7 năm. Trường hợp phá sản sẽ được xóa sau 10 năm.
Credit Reference / Nguồn Tham Khảo Tín Dụng
Lịch sử vay tiền trước đây chứng minh uy tín tín dụng trong đơn xin vay vốn. Nguồn tham khảo tín dụng giúp hỗ trợ khi xin thẻ tín dụng ngân hàng.
Credit Rating / Xếp Hạng Tín Dụng
1. Các ngân hàng đánh giá uy tín tín dụng của cá nhân dựa trên lịch sử vay, việc làm, và thông tin trong đơn xin vay và báo cáo tín dụng. Doanh nghiệp thường cung cấp tờ khai thuế và báo cáo tài chính.
2. Các tổ chức tín dụng đánh giá uy tín tín dụng cho cá nhân và doanh nghiệp. Nhiều tổ chức như Trans Union Corporation và Dun & Bradstreet cung cấp đánh giá này.
3. Xếp hạng trái phiếu là cách đánh giá rủi ro đầu tư vào trái phiếu.
Creditor's Committee / Ủy Ban Của Các Nhà Tín Dụng
Một nhóm đại diện cho các nhà đầu tư có quyền thế chấp tài sản tham gia vào quá trình tái tổ chức công ty theo chương 11 luật phá sản. Các công ty lớn gặp khó khăn tài chính, như những doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán New York, có thể thành lập một ủy ban gồm các nhà tín dụng. Doanh nghiệp nợ phải trình bày một kế hoạch trả nợ được chấp nhận bởi các chủ nợ trước khi quá trình tái cấu trúc được phê duyệt. Xem thêm: CRAMDOWN và INVOLUNTARY BANKRUPTCY.
Creditor / Chủ Nợ
Mọi người cho vay trong hoạt động kinh doanh và mở rộng tín dụng đều được thanh toán thông qua hợp đồng với bên nợ. Tiền vay có thể được trả từng đợt đều nhau trong một khoảng thời gian nhất định. Trong một số trường hợp, người vay hoặc người cho vay có thể chọn trả hết số tiền một lần. Nếu người cho vay chấp nhận thế chấp, họ sẽ có quyền sở hữu tài sản của người vay. Tuy nhiên, họ chỉ dựa vào thu nhập tương lai của người vay để thu hồi nợ.
Credit Money / Tiền Được Bảo Đảm Bằng Tín Dụng
Tiền được bảo đảm bởi trọn vẹn sự tín nhiệm. Tín dụng của quốc gia gắn liền với ngoại tệ mạnh hay vàng. Hầu hết tiền đang lưu thông hiện nay là tiền được bảo đảm bằng tín dụng. Loại tiền này còn được gọi là tiền quy ước, tín tệ.
Credit Line / Hạn Mức Tín Dụng
1. Giới hạn tín dụng tối đa dành cho thỏa thuận tín dụng mở rộng như thẻ tín dụng ngân hàng, có thể thay đổi bất kỳ lúc nào bởi người cho vay. Giới hạn này được quy định rõ trong hợp đồng thẻ tín dụng.
2. Dự kiến số tiền dành cho người vay trong một giai đoạn nhất định, phụ thuộc vào việc kiểm tra trước khi gia hạn, ví dụ như hạn mức tín dụng tuần hoàn.
Credit Limit / Giới Hạn Tín Dụng
Thời hạn sử dụng thẻ tín dụng, cùng với định mức số dư tối đa cho mỗi khách hàng, thường được xác định qua mô hình đánh giá tín dụng.






