Credit Investigation / Điều Tra Tín Dụng
Người cho vay kiểm tra khả năng và ý định trả nợ của người vay bằng chuyên gia phân tích tín dụng. Trước khi duyệt khoản vay, người cho vay có thể yêu cầu xem xét tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp, cùng với lịch sử tín dụng. Họ bảo lưu bản sao báo cáo tín dụng của người vay và kiểm tra thu nhập của người vay và chủ doanh nghiệp.
Credit Insurance / Bảo Hiểm Tín Dụng
Người vay có thể mua nhiều loại bảo hiểm khác nhau. Trong một số trường hợp, người cho vay cũng tham gia mua bảo hiểm. Nếu ngân hàng mua bảo hiểm, nó sẽ bảo vệ ngân hàng khỏi các khoản lỗ tín dụng bất thường. Trong tín dụng khách hàng, người vay thường mua bảo hiểm nhân thọ tín dụng hoặc bảo hiểm thương tật. Nếu xảy ra tai nạn hoặc người vay qua đời trước khi trả hết nợ, bảo hiểm sẽ thanh toán cho chủ nợ. Xem thêm: CREDIT ENHANCEMENT, PRIVATE MORTGAGE INSURANCE (PMI), và SINGLE INTEREST INSURANCE.
Credit File / Hồ Sơ Tín Dụng
Hồ sơ chứa dữ liệu lịch sử về các tài khoản tín dụng, bao gồm thông tin về việc trả hết nợ hay vẫn còn nợ. Các hồ sơ tín dụng có thể bao gồm báo cáo tài chính cá nhân, đơn xin cấp tín dụng, và các nhận định từ chuyên gia phân tích. Ngoài ra, hồ sơ còn ghi nhận tình trạng tài khoản hiện tại, lịch sử chi trả, số dư hiện tại, và giới hạn tín dụng.
Credit Event / Biến Cố Tín Dụng
Một thay đổi đột ngột trong tình hình tài chính của người vay, như phá sản hoặc vi phạm điều khoản trái phiếu, gây ra sự nghi ngờ về khả năng trả nợ của họ. Các sự kiện này có thể khiến bên tham gia không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng hoán đổi tín dụng, một hình thức tín dụng phụ phổ biến. Các sự kiện này liên quan đến thay đổi trong tài sản gốc, không phải là các sự kiện ảnh hưởng đến các bên tham gia hợp đồng.
Credit Enhancement / Nâng Cao Tín Dụng
Các kỹ thuật được dùng để cải thiện thứ hạng tín dụng của chứng khoán bảo đảm tài sản hoặc trái phiếu đô thị nhằm đạt được xếp hạng đầu tư từ cơ quan đánh giá, đồng thời tăng hấp dẫn cho nhà đầu tư. Có hai loại kỹ thuật nâng cấp tín dụng chính: nâng cấp do bên thứ ba thực hiện, trong đó bên thứ ba dùng uy tín tín dụng của họ để bảo đảm trả nợ, đổi lấy phí dịch vụ; và nâng cấp tự do, do công ty phát hành thực hiện qua thế chấp vượt mức, tức là cầm cố khoản vay có giá trị sổ sách cao hơn giá trị danh nghĩa trái phiếu. Nâng cấp bên thứ ba thường dưới hình thức thư tín dụng hỗ trợ, thư tín dụng thương mại do ngân hàng phát hành, trái phiếu bảo đảm từ công ty bảo hiểm, hay quỹ dự trữ đặc biệt do công ty bảo đảm tài chính quản lý. Loại kỹ thuật được áp dụng và mức bảo vệ tín dụng sẽ thay đổi tùy theo đặc điểm của danh mục. Chủ sở hữu chứng khoán dựa vào người bảo đảm để đánh giá mức độ bảo vệ. Các hạn mức tín dụng thường gọi là vốn mềm vì không bị thu hồi. Xem BACKUP LINE.
Credit Derivative / Công Cụ Phái Sinh Tín Dụng
Hợp đồng phái sinh có giá trị thu hồi liên quan đến các sự kiện tín dụng như phá sản, hạ xếp hạng, không thể thanh toán hoặc phá sản. Loại hợp đồng này phổ biến vào những năm 1990, với nhiều hình thức khác nhau như hợp đồng hoán đổi tín dụng chưa chi trả, giấy nợ liên kết tín dụng, và hoán đổi thu nhập tổng thể. Các ngân hàng sử dụng sản phẩm tín dụng phát sinh để quản lý rủi ro tín dụng một cách chủ động, đối với khách hàng hoặc đối tác được chọn lọc.
Credit Department / Phòng Tín Dụng
Một bộ phận trong ngân hàng kiểm tra tài chính người vay. Họ ghi nhận các khoản trả nợ hiện tại. Thông tin được thu thập an toàn và lưu giữ để dùng sau này. Phòng tín dụng còn cung cấp thông tin cho các bên cho vay khác. Họ chia sẻ dữ liệu về người vay cụ thể theo yêu cầu. Xem CREDIT REVIEW.
Credit Denial / Từ Chối Tín Dụng
Việc từ chối đơn xin cấp tín dụng cũng được gọi là "khước từ". Theo Bộ luật Cơ hội Tín dụng Công bằng, người cho vay phải thông báo lý do từ chối đơn xin. Các lý do có thể khác nhau, ví dụ như thiếu thông tin trong hồ sơ hoặc lịch sử tín dụng không tốt. Nếu việc từ chối dựa trên thông tin từ các chủ nợ khác, người xin vay có quyền xem xét báo cáo tín dụng của họ. Xem thêm: ADVERSE ACTION; CREDIT SCORING; EFFECTS TEST.
Credit Default Swap / Hoán Trả Tín Dụng Chưa Chi Trả
Hợp đồng hoán đổi giúp chuyển rủi ro tín dụng sang bên thứ ba để đổi lấy chuỗi khoản thanh toán định kỳ (như một hình thức bảo hiểm tín dụng) trong một thời kỳ đã định. Ngân hàng thương mại dùng loại hoán đổi này để kiểm soát rủi ro tín dụng từ các khoản vay lớn cho các khách hàng công ty của họ. Nếu người vay không trả được nợ hoặc xảy ra biến cố tín dụng được định sẵn, bên bảo hiểm sẽ mua tài sản không thanh toán. Loại hoán đổi này là một dạng phổ biến trong nhóm các công cụ phái sinh tín dụng. Mục đích của các hợp đồng này là tách biệt rủi ro thị trường khỏi rủi ro tín dụng, giúp giảm đáng kể rủi ro cho ngân hàng và khả năng chịu lỗ.
Credit Criteria / Tiêu Chuẩn Tín Dụng
Các yếu tố giúp đánh giá uy tín tín dụng và khả năng trả nợ. Các yếu tố này bao gồm: thu nhập, tổng số nợ cá nhân hiện tại, số lượng tài khoản tín dụng, và lịch sử tín dụng. Người cho vay có thể sử dụng bất kỳ yếu tố nào liên quan đến tín dụng để quyết định chấp thuận hoặc từ chối khoản vay. Tuy nhiên, họ không được vi phạm quy định bảo vệ tín dụng công bằng của Dự trữ Liên bang, cấm phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, giới tính hoặc các yếu tố khác.
Credit Counseling / Tư Vấn Tín Dụng
Dịch vụ tư vấn tín dụng giúp những người mắc nợ lớn tránh phải phá sản. Nhà tư vấn nợ hợp tác với quỹ quốc gia hỗ trợ khách hàng, chỉ thu phí hàng tháng để giúp họ thoát khỏi nợ. Khách hàng sẽ dành một phần thu nhập để trả nợ hiện tại và tự nguyện hạn chế dùng tín dụng cho đến khi hoàn tất.
Credit Card / Thẻ Tín Dụng
Thẻ bằng nhựa cho phép chủ thẻ mua hàng theo mức tín dụng đã được duyệt trước. Các thẻ được phát hành bởi ngân hàng, tổ chức tiết kiệm, nhà bán lẻ, công ty xăng dầu và các đơn vị khác. Nhiều công ty tính phí hàng năm cho việc duy trì tài khoản. Khi mua hàng bằng thẻ, thường sẽ không tính phí trong 30 ngày đầu (thời kỳ ân hạn), sau đó sẽ bắt đầu tính lãi. Số dư đến hạn có thể trả toàn bộ hoặc trả góp hàng tháng, bao gồm cả gốc và lãi. Một số công ty tính lãi ngay từ ngày mua, nếu tài khoản vẫn còn dư. Lãi suất, phí hàng năm và điều khoản hoàn trả có thể thay đổi lớn. Xem CASH ADVANCE; COBRANDED CARD; TRAVEL & ENTERTAINMENT CARD.
Credit Bureau / Văn Phòng Tín Dụng
Cơ quan thu thập dữ liệu cho ngân hàng, các tổ chức tiết kiệm và các tổ chức tín dụng khác về lịch sử tín dụng cá nhân của khách hàng – đáp ứng các nghĩa vụ theo yêu cầu của các nhà cung cấp tín dụng. Thông tin này được bán với phí cho các nhà cung cấp tín dụng khác, họ dùng để quyết định có chấp nhận hay từ chối đơn xin tín dụng, và mức tín dụng phù hợp cho từng người vay. Ví dụ, công ty phát hành thẻ tín dụng cung cấp các thẻ được chấp thuận trước, thường xác định ai sẽ được sử dụng, dựa trên báo cáo từ văn phòng tín dụng. Người được chấp nhận sẽ mở tài khoản theo điều kiện được đưa ra.
Sửa đổi của Đạo luật Cơ hội Tín dụng Công bằng năm 1996 mở rộng quyền cho khách hàng (những người được xem xét báo cáo tín dụng của mình, và phản hồi thông tin sai lệch), bằng cách yêu cầu văn phòng tín dụng duy trì số điện thoại dịch vụ khách hàng miễn phí, đồng thời công khai tên các tổ chức yêu cầu báo cáo tín dụng về khách hàng.
Thông tin tín dụng được thu thập bởi khoảng 500 văn phòng tín dụng khu vực, báo cáo cho ba hệ thống tự động toàn quốc: Equifax, Inc – 1600 Peachtree Street NE, Atlanta, Georgia; Experian Information Solutions – 505 City Parkway West, Orange, California; và Trans Union LLC – 555 West Adam Street, Chicago, Illinois.
Credit Balance / Số Dư Có
Số dư có (Credit Balance) là thuật ngữ trong tài chính. Khi khách hàng trả nợ vượt quá số dư gốc, ví dụ như trả thêm khoản thanh toán bổ sung, sẽ hình thành số dư có. Trong bao thanh toán, số dư có là khoản nợ của khách hàng khi các khoản phải thu được mua lại bởi tổ chức bao thanh toán. Thuật ngữ này mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, số dư có có thể xuất hiện trong báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Tuy nhiên, khi áp dụng cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Creative Financing / Tài Trợ Sáng Tạo
**1. Tổng quát**
Các phương thức như mua lại quỹ, cho vay ngân hàng hay kỹ thuật tăng vốn khác so với quy trình tiêu chuẩn của ngành. Người vay thường cần tài trợ sáng tạo khi không thể tiếp cận nguồn vốn truyền thống, hoặc muốn thỏa thuận điều khoản ưu việt hơn thông qua các kỹ thuật tài trợ phi tiêu chuẩn. Những phương pháp này ngày càng phổ biến hơn trong thị trường vốn cổ phần và thu nhập cố định trong những năm gần đây.
**2. Cho vay thương mại**
Khoản vay được thỏa thuận giữa người vay và người cho vay, với lãi suất và thời hạn linh hoạt. Người cho vay có thể chấp nhận điều khoản hấp dẫn nếu người vay đồng ý chịu một phần rủi ro tín dụng. Việc định giá khoản vay dựa trên thực tế giúp người cho vay thiết lập hạn mức tín dụng hoặc tín dụng tuần hoàn, phù hợp với nhu cầu sử dụng vốn của người vay.
**3. Cầm cố**
Cầm cố không theo quy định thông thường về lãi suất, điều kiện tín dụng hay các yếu tố khác. Tài trợ sáng tạo giúp người cho vay điều chỉnh điều khoản cầm cố phù hợp với tình hình tài chính và thu nhập của người vay, mở rộng khả năng sở hữu nhà cho nhiều nhóm người vay hơn. Ví dụ như lãi suất thấp hơn, hỗ trợ tiền mặt từ người bán, hoặc khoản vay lớn. Tài trợ sáng tạo cũng có thể bao gồm việc chấp nhận tài sản cầm cố thứ hai để giảm số tiền trả trước. Hầu hết các khoản cầm cố sáng tạo không đủ điều kiện để mua trong thị trường cầm cố thứ cấp. Xem thêm: **ALTERNATIVE MORTGAGE INSTRUMENT**; **SALE AND LEASEBACK**.
**1. Tổng quát**
Các phương thức như mua lại quỹ, cho vay ngân hàng hay kỹ thuật tăng vốn khác so với quy trình tiêu chuẩn của ngành. Người vay thường cần tài trợ sáng tạo khi không thể tiếp cận nguồn vốn truyền thống, hoặc muốn thỏa thuận điều khoản ưu việt hơn thông qua các kỹ thuật tài trợ phi tiêu chuẩn. Những phương pháp này ngày càng phổ biến hơn trong thị trường vốn cổ phần và thu nhập cố định trong những năm gần đây.
**2. Cho vay thương mại**
Khoản vay được thỏa thuận giữa người vay và người cho vay, với lãi suất và thời hạn linh hoạt. Người cho vay có thể chấp nhận điều khoản hấp dẫn nếu người vay đồng ý chịu một phần rủi ro tín dụng. Việc định giá khoản vay dựa trên thực tế giúp người cho vay thiết lập hạn mức tín dụng hoặc tín dụng tuần hoàn, phù hợp với nhu cầu sử dụng vốn của người vay.
**3. Cầm cố**
Cầm cố không theo quy định thông thường về lãi suất, điều kiện tín dụng hay các yếu tố khác. Tài trợ sáng tạo giúp người cho vay điều chỉnh điều khoản cầm cố phù hợp với tình hình tài chính và thu nhập của người vay, mở rộng khả năng sở hữu nhà cho nhiều nhóm người vay hơn. Ví dụ như lãi suất thấp hơn, hỗ trợ tiền mặt từ người bán, hoặc khoản vay lớn. Tài trợ sáng tạo cũng có thể bao gồm việc chấp nhận tài sản cầm cố thứ hai để giảm số tiền trả trước. Hầu hết các khoản cầm cố sáng tạo không đủ điều kiện để mua trong thị trường cầm cố thứ cấp. Xem thêm: **ALTERNATIVE MORTGAGE INSTRUMENT**; **SALE AND LEASEBACK**.
Consolidation Loan / Khoản Cho Vay Hợp Nhất
Khoản cho vay trả góp giúp người vay kết hợp các khoản vay hiện có thành một khoản duy nhất. Thay vì phải trả nhiều khoản vay nhỏ, người vay có thể chọn phương án trả góp với số tiền hàng tháng thấp hơn.
Consolidated Financial Statement / Báo Cáo Tài Chính Hợp Nhất
1. Báo cáo kế toán tổng hợp thể hiện tài sản, nợ và các chi nhánh nội địa của ngân hàng, cùng các chi nhánh lớn trong một tài liệu duy nhất. Các ngân hàng thương mại lớn phải cập nhật tình hình tài chính của mình hàng tuần cho Ủy ban thống đốc Dự trữ Liên bang. Các ngân hàng và công ty cổ phần ngân hàng (trừ công ty tài chính) phải lập báo cáo hợp nhất theo quy định. Tham khảo REPORT OF CONDITION.
2. Báo cáo tài chính bao gồm tài sản, nợ và vốn cổ đông của các công ty liên doanh, nhằm phục vụ mục đích báo cáo hoặc công khai. Báo Cáo Tài Chính Hợp Nhất (Consolidated Financial Statement) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa.
Confirmation / Giấy Xác Nhận, Kiểm Chứng
1. Phải gửi văn bản cho bên đối tác để ghi chép toàn bộ chi tiết liên quan đến giao dịch, như đã thỏa thuận qua điện thoại hay điện tín.
2. Chức năng kiểm toán giúp ngân hàng yêu cầu khách hàng xác minh số dư tài khoản, đây là cách phát hiện gian lận tiền gửi. Xác nhận tích cực yêu cầu kiểm tra toàn bộ số dư; xác nhận tiêu cực chỉ hồi đáp nếu phát hiện sai sót hay chênh lệch tài khoản.
3. Khi xảy ra phá sản, chủ nợ chấp nhận kế hoạch hoàn trả nợ theo thỏa thuận.
Collection / Thu Nợ, Thu Tiền
1. Khi xuất trình các ghi phiếu, hối phiếu và công cụ có thể chuyển nhượng khác theo nguồn gốc, người sở hữu nhận thanh toán từ ngân hàng chi trả. Các công cụ như chi phiếu, hối phiếu thuộc nhóm thanh toán bằng tiền mặt. Công cụ không dùng tiền mặt như giấy chấp nhận, trái phiếu, giấy nợ cũng được coi là công cụ thu nợ. Các công cụ thanh toán bằng tiền mặt chỉ được ghi có tài khoản khi thực hiện thanh toán.
2. Xử lý các tài khoản quá hạn do chuyên viên thực hiện. Mục tiêu là đạt được thỏa thuận thanh toán từ người vay trễ hạn. Cuối cùng, thu hồi toàn bộ hoặc một phần nợ. Xem thêm SKIP TRACE.
Collateral / Vật Thế Chấp, Vật Bảo Đảm
Tài sản được dùng làm bảo đảm để thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ nợ. Trong cho vay của ngân hàng, thường là tài sản có giá trị mà người vay sở hữu. Nếu người vay không trả nợ, tài sản này có thể bị bán để hoàn trả khoản vay. Luật Thương Mại công nhận bốn loại thế chấp phổ biến trong cho vay có bảo đảm: (1) Hàng hóa thương mại, (2) giấy tờ có giá như chứng từ quyền sở hữu, (3) tài sản vô hình, và (4) tiền thu được từ hoạt động kinh doanh. Tài sản thế chấp có thể được giao cho người cho vay, ví dụ như trong cho vay căn cứ tài sản, tiền vay được bảo đảm bằng hàng tồn kho hay các khoản phải thu. Trong cho vay thế chấp mua nhà, người vay giao quyền sở hữu nhà đang mua cho người cho vay. Khi tài sản ngân hàng được chuyển thành chứng khoán khả mại trong thị trường thứ cấp, khoản thanh toán gốc và lãi sẽ được coi là tài sản thế chấp cho các chứng khoán bán cho nhà đầu tư. Tham khảo: ASSET-BACKED SECURITIES, COLLATERAL LOAN, SECURITY AGREEMENT, SECURITY INTEREST, SIDE COLLATERAL.






