Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Cross-Subsidization / Trợ Cấp Chéo

Khi áp dụng cho doanh nghiệp đa sản phẩm, đây là cách bù đắp lỗ của một sản phẩm bằng lợi nhuận siêu cao từ các sản phẩm khác.

Cross-Sectional Analysis / Phân Tích Chéo

Là việc phân tích một loạt số liệu từ các quan sát có liên quan, xảy ra tại một thời điểm cụ thể (Xem TIME SERIES).

Cross-Section Consumption Function / Hàm Số Tiêu Dùng Chéo

Đây là mối quan hệ hàm số giữa tiêu dùng và thu nhập được tính toán ở các nhóm có thu nhập khác nhau tại một thời điểm. Những phát hiện này cho thấy giữa tiêu dùng và thu nhập tồn tại mối quan hệ dương. Cụ thể: - Khuynh hướng tiêu dùng biên nằm trong khoảng 0 < MPC < 1. - Khuynh hướng tiêu dùng biên thấp hơn khuynh hướng tiêu dùng trung bình, do đó tiêu dùng trung bình sẽ giảm khi thu nhập tăng. - Một số người cho rằng khuynh hướng tiêu dùng biên là hằng số, một số khác cho rằng nó giảm khi thu nhập tăng. Nhìn chung, người ta ủng hộ giả thiết thu nhập tuyệt đối của Keynes và hàm số có dạng C = a + bY.

Cross-Section Consumption Function / Hàm Tiêu Dùng Chéo

Mối quan hệ giữa tiêu dùng và thu nhập được quan sát qua các nhóm có thu nhập khác nhau tại cùng một thời điểm. Những phát hiện cho thấy tiêu dùng và thu nhập có mối quan hệ dương. Xu hướng tiêu dùng biên nằm trong khoảng 0 đến 1. Xu hướng tiêu dùng biên thấp hơn xu hướng tiêu dùng trung bình (C/Y), do đó tiêu dùng trung bình sẽ giảm khi thu nhập tăng. Một số cho rằng xu hướng tiêu dùng biên là hằng số, số khác lại cho rằng nó giảm khi thu nhập tăng.

Cross-Functional Team / Nhóm Xuyên Chức Năng

Trong kinh doanh, nhóm xuyên chức năng là nhóm gồm nhiều cá nhân từ các bộ phận khác nhau cùng hợp tác để đạt mục tiêu chung. Nhóm có thể bao gồm người từ tài chính, marketing, vận hành, nhân sự. Thường thì thành viên đến từ nhiều cấp độ trong tổ chức. Một số người cũng có thể từ bên ngoài, như nhà cung cấp, khách hàng quan trọng, hoặc cố vấn. Quyết định trong nhóm thường dựa vào người đứng đầu, dù có thể đạt được sự đồng thuận. Sự phát triển của nhóm xuyên chức năng đã thay đổi cách tổ chức đưa ra quyết định và cấu trúc làm việc. 1. Quyết định theo hướng cấp: Mục tiêu chung của doanh nghiệp định hướng mục tiêu của đơn vị chiến lược, và đơn vị này lại định hướng mục tiêu cho các bộ phận chức năng. 2. Thông tin đa dạng hơn: Nhóm cần tiếp cận nhiều nguồn thông tin để đưa ra quyết định. Họ phải lấy dữ liệu từ nhiều phòng ban trong tổ chức. 3. Thông tin sâu hơn: Nhóm cần thông tin từ các cấp quản lý. Hầu hết quyết định chiến lược, sách lược và hoạt động đều cần thông tin từ nhiều cấp độ. 4. Thông tin dễ hiểu: Vì thành viên đến từ nhiều bộ phận, thông tin phải dễ hiểu cho tất cả. Không chỉ kỹ sư hiểu cơ sở dữ liệu kỹ thuật, không chỉ kế toán dùng dữ liệu tài chính, mà cả nhân viên nhân sự cũng cần hiểu dữ liệu của họ. 5. Giảm tình trạng đối phó: Từ khi Peter Drucker viết cuốn "Management by Objectives", các quyết định kinh doanh dần tập trung vào mục tiêu. Quản lý hiện nay xem ra quyết định là quá trình bắt đầu từ đánh giá tình hình, xác định mục tiêu, rồi tìm cách đạt được. Mô hình này áp dụng cho hầu hết các quyết định quan trọng.

Cross-Entry / Nhập Nghành Chéo

Đây là khái niệm chỉ các doanh nghiệp mới gia nhập ngành nhưng đã hoạt động trong các lĩnh vực sử dụng công nghệ tương tự so với công nghệ mà các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường này đang áp dụng.

Cross Partial Derivative / Đạo Hàm Riêng

Đạo hàm của một hàm số lần thứ nhất tính theo một biến độc lập trước, sau đó tính theo một biến khác.

Cross Elasticity Of Demand / Độ Co Giãn Chéo Của Cầu

Là mức độ thay đổi lượng cầu cho một sản phẩm khi giá của sản phẩm khác thay đổi.

Creeping Inflation / Lạm Phát Sên Bò; Lạm Phát Bò Dần

Là tình trạng lạm phát xảy ra khi giá cả tăng chậm nhưng liên tục. Nguyên nhân có thể do sự gia tăng tổng cầu. Xem DEMAND-PULL INFLATION, COST-PUSH INFLATION.

Creditworthness / Khả Năng Thanh Toán Nợ

Thường được áp dụng trong lĩnh vực tài chính ngân hàng để đánh giá khả năng trả nợ của người vay. Khi người cho vay muốn cấp vốn, họ sẽ kiểm tra năng lực của người vay để giảm rủi ro. Những đánh giá này dựa vào các yếu tố như: thu nhập, tài sản, số lượng nhân viên, quy mô doanh nghiệp, các báo cáo về cách doanh nghiệp đã sử dụng vốn vay trước đây, hiệu quả trong việc quản lý vốn, cũng như triển vọng phát triển của doanh nghiệp...v.v.

Creditworthiness / Đủ Tiêu Chuẩn Tín Dụng

Creditworthiness là tình trạng khi một thực thể đi vay có ít nguy cơ bị rủi ro vỡ nợ. Nói cách khác, tổ chức đó đủ tiêu chuẩn để được vay nợ. Nếu một thực thể có creditworthiness, các tổ chức tín dụng sẽ tin cậy hơn khi cho vay.

Creditors / Các Chủ Nợ

Là cá nhân hoặc tổ chức cho vay tiền. Họ kỳ vọng người vay sẽ trả một khoản tiền cố định mỗi năm theo lãi suất. Đồng thời, người vay sẽ hoàn trả lại số tiền gốc vào một ngày cụ thể trong tương lai.

Creditor Nation / Nước Chủ Nợ

Một nước được xem là đơn vị, đóng vai trò chủ cho vay ròng hoặc nhà đầu tư ròng vào các nước khác. Bằng cách đó, nước này tích lũy các khoản nợ đối với các nước đó.

Credit Union / Liên Hiệp Tín Dụng

Các tổ chức tài chính không vì lợi nhuận cho vay cá nhân và cung cấp dịch vụ ngân hàng tiêu dùng. Họ phục vụ những người có mối liên hệ chung, thường là nhân viên cùng một công ty. Tổ chức này do thành viên điều hành và chia sẻ lợi nhuận. Khi bạn gửi tiền vào tài khoản, bạn trở thành thành viên và được hưởng lợi nhuận. Các liên hiệp tín dụng thường được thành lập bởi doanh nghiệp lớn cho nhân viên và thành viên. Tại Mỹ, sự thay đổi quy định ngân hàng những năm 1970 giúp liên hiệp tín dụng cung cấp dịch vụ tương tự ngân hàng thương mại, quỹ tiết kiệm, hiệp hội tiết kiệm và cho vay.

Credit Transfer / Chuyển Khoản

Credit Transfer (Chuyển Khoản) là hệ thống giúp tiền được chuyển trực tiếp qua ngân hàng đến tài khoản người nhận (Xem CLEARING). Chuyển Khoản là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Nó xuất hiện trong phân tích, định giá, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ: Chuyển Khoản có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.

Credit Squeeze / Hạn Chế Tín Dụng

Credit Squeeze là một giai đoạn trong chính sách hạn chế tín dụng. (Xem MONETARY POLICY, OPEN MARKET OPERATIONS). Credit Squeeze là thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế. Nó mô tả các cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ: Credit Squeeze thường được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng: hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần lưu ý ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.

Credit Restriction / Hạn Chế Tín Dụng

Hạn chế tín dụng là các biện pháp do cơ quan tiền tệ thực hiện. Các biện pháp này có thể là cách thức hoạt động nhằm giới hạn hoặc giảm việc mở rộng tín dụng của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Họ có thể áp dụng các giao dịch thị trường mở hoặc điều chỉnh lãi suất mà không trực tiếp can thiệp vào hoạt động của các tổ chức tài chính. Nói cách khác, ngân hàng hay tổ chức tài chính có thể bị yêu cầu tuân thủ các giới hạn cụ thể hoặc tiêu chuẩn trong hoạt động cho vay.

Credit Rationing / Định Mức Tín Dụng

Việc phân bổ vốn vay thông qua các biện pháp không liên quan đến lãi suất, khi nhu cầu vay vượt quá khả năng đáp ứng của các tổ chức tài chính. Các tổ chức này không dùng cách tăng lãi suất để giảm nhu cầu vay, mà thay vào đó điều chỉnh các điều kiện vay hoặc hạn mức tín dụng. Ví dụ, ngân hàng hoặc ngân hàng phát triển cư xá có thể áp dụng các phương pháp này để cân đối nhu cầu tín dụng.

Credit Rating / Xếp Hạng Uy Tín

Xếp hạng uy tín là cách đánh giá mức độ tin cậy của một cá nhân hay doanh nghiệp. Đánh giá này dựa vào lịch sử vay và trả nợ, giá trị tài sản hiện tại, cũng như thông tin từ báo cáo tín dụng. Uy tín đóng vai trò quan trọng vì những người hoặc doanh nghiệp có uy tín thấp sẽ khó tiếp cận nguồn tài chính và thường phải chịu chi phí cao hơn do rủi ro lớn hơn. Khi đầu tư vào chứng khoán nợ của doanh nghiệp, nhà đầu tư cần xác định khả năng hoàn thành nghĩa vụ nợ. Các công ty xếp hạng tín dụng giúp đánh giá độc lập, cho thấy mức độ rủi ro. Với thị trường toàn cầu hóa, nhà đầu tư không chỉ chọn doanh nghiệp mà còn cân nhắc quốc gia. Đầu tư nước ngoài có lợi ích nhưng rủi ro cao hơn so với thị trường trong nước. Đo lường khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính là yếu tố quan trọng. Xếp hạng uy tín là công cụ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đúng. Mức xếp hạng có thể từ uy tín cao nhất (AAA) đến mức vi phạm nghĩa vụ (default hoặc junk). Thường, AAA là cao nhất, C, D là thấp nhất. Mỗi mức có thể chia nhỏ, ký hiệu bằng dấu (+), (-) hoặc số. Công ty Fitch IBCA xếp hạng AAA là tốt nhất, rủi ro thấp. AA là rất cao, A là cao, BBB là tốt. Xếp hạng dưới BBB được coi là "junk" (không an toàn). Moody's xếp Ba2 là rất tồi, S&P xếp D là rủi ro cao nhất. Dưới đây là bảng xếp hạng của Moody's và Standard & Poor’s: | Moody | Standard & Poor’s | |-------|------------------| | Aaa | AAA | | Aa | AA | | A | A | | Baa | BBB | | Ba | BB, B | | Caa | CCC, CC, C | | C | D | Xếp hạng dưới BBB (junk) thường có rủi ro cao, trong khi mức C, D là mức mất khả năng trả nợ.

Credit Multiplier / Credit Multiplier

Nói ngắn gọn, số nhân tín dụng là tỷ số giữa sự thay đổi số lượng tiền do một nhóm các tổ chức trung gian tài chính gửi tiền, rút tiền (đặc biệt là các ngân hàng) cho vay, so với mức thay đổi trong tài sản dự trữ gây ra thay đổi đó (có thể tăng hoặc giảm). Nói chung hơn, theo thuyết truyền thống về sự tạo ra tiền gửi của ngân hàng, số nhân tín dụng là tỷ số giữa sự thay đổi trong các khoản nợ tiền gửi ngân hàng, do việc tăng mở rộng tín dụng gây ra, so với mức thay đổi ban đầu của các tài sản dự trữ. Trong trường hợp này, số nhân này đôi khi được gọi là "số nhân tiền gửi ngân hàng". Dù gọi là gì, độ lớn của số nhân này phụ thuộc vào tỷ lệ dự trữ mà các tổ chức này giữ, cũng như các tài sản dự trữ của họ khi tín dụng tự thay đổi. Số nhân tín dụng đơn giản hay "số nhân tiền gửi ngân hàng" được xác định theo công thức sau: Trong đó: ∆D là mức gia tăng của số tiền gửi ngân hàng; ∆R là số tăng ban đầu trong khoản dự trữ ngân hàng – ở đây là tiền mặt; c là tỷ số mong muốn của người gửi giữa số tiền mặt so với tiền gửi ngân hàng; r là tỷ lệ dự trữ tiền mặt của ngân hàng. Trong công thức này, độ lớn của số nhân được biểu thị là ... Rộng hơn, mức gia tăng của lượng tiền, theo định nghĩa là tiền mặt gửi và tiền gửi ngân hàng của công chúng (∆M), được xác định theo công thức: Trong đó ... được xác định là "số nhân tiền tệ".
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55