Credit Linked Notes / Trái Phiếu Ràng Buộc
Trái phiếu ràng buộc là một công cụ tài chính phái sinh mới, kết hợp giữa đặc điểm của khoản nợ thông thường và hợp đồng quyền tín dụng. Loại trái phiếu này giúp tổ chức vay có thêm sự linh hoạt khi thanh toán. Tổ chức phát hành có quyền lợi được điều chỉnh mức thanh toán nếu có biến động lớn trong một số yếu tố.
Ví dụ, một ngân hàng phát hành trái phiếu để huy động vốn tài trợ các khoản vay với lãi suất 10%/năm. Tuy nhiên, trái phiếu ràng buộc có điều khoản quy định: nếu tỷ lệ tổn thất tín dụng vượt ngưỡng (ví dụ 7% trên tổng dư nợ), ngân hàng chỉ thanh toán lãi suất 7%/năm cho nhà đầu tư. Như vậy, ngân hàng vừa được bảo vệ phần nào trước rủi ro từ các khoản tín dụng.
Credit Guarantee / Bảo Lãnh Tín Dụng
Bảo lãnh tín dụng là cam kết của tổ chức tín dụng xuất khẩu sẽ hoàn lại tiền cho bên cho vay nếu bên vay không trả nợ. Bên cho vay sẽ phải trả phí gọi là phí bảo lãnh. Thực tế, thuật ngữ này không chỉ áp dụng cho lĩnh vực xuất-nhập khẩu mà còn có thể dùng trong các trường hợp vay nợ thông thường.
Credit Default Swap / Hợp Đồng Bảo Hiểm Nợ Xấu
Hợp đồng bảo hiểm nợ xấu (CDS) là một loại hợp đồng phái sinh tín dụng. Bên mua trả tiền định kỳ cho bên bán. Đổi lại, họ được bồi thường nếu tài sản vay bị mất khả năng thanh toán. Nói cách khác, CDS giống như một loại bảo hiểm giúp bảo vệ khi người vay tiền không thể trả nợ. CDS được xem là nguyên nhân chính của khủng hoảng tài chính hiện nay. Loại hợp đồng này chỉ mới ra đời vài năm trước. Nhưng nay đã trở thành thị trường khổng lồ, thu hút nhiều tổ chức lớn trong ngành ngân hàng và bảo hiểm.
Credit Crunch / Thiếu Tín Dụng / Khủng Hoảng Tín Dụng
Credit Crunch là tình trạng đột ngột giảm nguồn tín dụng hoặc tăng chi phí vay. Nhiều ngân hàng bất ngờ yêu cầu lãi suất cao hơn hoặc khiến việc vay vốn trở nên khó khăn hơn. Nguyên nhân có thể đến từ hai phía. Thứ nhất, ngân hàng lo ngại giá trị tài sản đảm bảo giảm sút, hoặc khả năng trả nợ của các ngân hàng khác trong hệ thống bị ảnh hưởng. Thứ hai, tình trạng này có thể do thay đổi chính sách tiền tệ (ví dụ, ngân hàng trung ương tăng lãi suất bất ngờ) hoặc chính phủ áp đặt biện pháp kiểm soát, yêu cầu ngân hàng giảm hoạt động cho vay. Khủng hoảng tín dụng dưới chuẩn năm 2007 được coi là nguyên nhân dẫn đến Credit Crunch tại Mỹ. Do ngân hàng hạn chế cho vay, Fed liên tục tìm cách bơm tiền vào thị trường, kích thích ngân hàng mở rộng tín dụng để hồi sinh nền kinh tế.
Credit Creation / Sự Tạo Ra Tín Dụng
Khi các tổ chức gửi tiền và rút tiền, hoạt động cho vay của họ dựa vào tỷ lệ dự trữ. Khi tăng tài sản dự trữ, họ có thể cho vay nhiều tiền hơn. Kết quả là, số tiền gửi tăng nhanh hơn mức tăng của dự trữ.
Credit Control / Kiểm Soát Tín Dụng
Là một cụm từ chung chỉ các biện pháp mà các tổ chức tiền tệ áp dụng để kiểm soát lượng tiền được cho vay bởi nhóm hoặc các tổ chức tài chính.
Quyền hạn không thường xuyên của Ủy Ban Dự Trữ Liên Bang khi thực hiện chính sách tiền tệ. Quyền này cho phép đánh giá phạt tiền đối với khoản dự trữ ngân hàng, đồng thời quy định yêu cầu dự trữ cho các công ty tài chính phi ngân hàng, nhưng đã hết hiệu lực từ năm 1982.
Credit Ceiling / Trần Tín Dụng
Trong CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ, một giới hạn được thông báo đối với lượng tín dụng mà các thể chế, thường là các ngân hàng, mở rộng cho khách hàng trong các giai đoạn tiền tệ bị hạn chế.
Credit Card / Thẻ Tín Dụng
Thẻ tín dụng kết hợp mua bán và vay nợ. Bên bán cung cấp hàng hóa, dịch vụ như bình thường, nhưng bên mua thanh toán bằng thẻ. Điều này có nghĩa bên mua đang dùng tiền vay từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính phát hành thẻ. Các ngân hàng này cho phép khách hàng vay đến mức tích lũy nhất định. Điều kiện trả nợ thay đổi tùy loại thẻ và khách hàng, nhưng lãi suất thường rất cao. Ví dụ, khách hàng phải trả ít nhất $10 hoặc 3% giá trị hóa đơn mỗi tháng. Nếu không trả đúng hạn, lãi suất có thể lên đến 15-20%. Ngoài lãi, khách hàng còn phải chịu phí sử dụng thẻ hàng năm.
Để thu tiền từ giao dịch, bên bán gửi biên lai có chữ ký xác nhận đến tổ chức phát hành thẻ. Bên bán thường gửi nhiều yêu cầu thanh toán trong từng khoảng thời gian cố định. Tuy nhiên, bên bán phải trả phí cho quyền chấp nhận thẻ. Phí thường ở mức 1-3% giá bán. Vì vậy, khi mua hàng bằng thẻ, việc nhận hàng nhanh nhưng thanh toán luôn chậm trễ.
Credit Agreement / Thỏa Thuận Tín Dụng
Một hợp đồng pháp lý giữa ngân hàng và khách hàng, trong đó ngân hàng cho vay một khoản tiền cụ thể trong thời gian nhất định. Thỏa thuận tín dụng nêu rõ các quy định và điều khoản chính của hợp đồng. Nó bao gồm lãi suất phải trả cho khoản vay. Thỏa thuận tín dụng có thể là tài liệu dài và chi tiết, giải thích rõ ràng tất cả điều khoản. Trong hầu hết các trường hợp, mọi hình thức vay nợ (từ thẻ tín dụng đến vay thế chấp) đều có dạng của thỏa thuận tín dụng. Thỏa thuận phải được ký và đồng ý bởi cả hai bên: bên cho vay (ngân hàng hoặc cá nhân) và bên đi vay. Thỏa thuận không có hiệu lực cho đến khi cả hai bên ký kết tài liệu.
Credit / Tín Dụng
Tín dụng bao gồm "Tín dụng chứng từ" và "Thư tín dụng dự phòng" là bất kỳ thỏa thuận nào, dù có được gọi hay mô tả như thế nào, trong đó ngân hàng phải thực hiện các hành động sau theo yêu cầu và chỉ thị của khách hàng:
a. Thanh toán cho người thứ ba hoặc chấp nhận hối phiếu do người hưởng lợi ký phát.
b. Ủy quyền cho ngân hàng khác thanh toán hoặc chấp nhận thay mình.
c. Ủy quyền cho ngân hàng khác chiết khấu khi các chứng từ được xuất trình đúng thời gian và hợp lệ.
Creative Destruction / Sự Hủy Diệt Mang Tính Sáng Tạo
Sự hủy diệt mang tính sáng tạo là thuật ngữ dùng để mô tả một cái gì đó mới mẻ ra đời, giết chết một cái cũ. Nhờ đó, các nhà sáng lập doanh nghiệp đã tạo ra nhiều phát minh quan trọng của thế kỷ này. Ví dụ, laptop ra đời đã hủy diệt nhiều công ty sản xuất máy tính mainframe. Khái niệm này được Joseph Schumpeter đưa ra năm 1942 trong công trình mang tên *Chủ nghĩa Tư bản, Chủ nghĩa Xã hội và Dân chủ*. Ông dùng nó để chỉ "quá trình biến đổi công nghiệp, liên tục cách mạng hóa cơ cấu kinh tế từ bên trong, liên tục phá hủy cái cũ, liên tục tạo ra cái mới".
Creating Money / Tạo Ra Tiền
FED New York mua các chứng khoán chính phủ từ ngân hàng và công ty môi giới chứng khoán. Tiền trả cho chứng khoán chưa tồn tại trong nền kinh tế, nhưng có giá trị vì chứng khoán FED đã mua có giá trị. Tiền được tạo ra nhiều hơn khi ngân hàng và nhà môi giới cho vay tiền họ thu được từ bán chứng khoán chính phủ đến khách hàng. Khách hàng sẽ tiêu dùng vào hàng hoá và dịch vụ.
Bước 1: FED viết séc 100 triệu đô-la mua chứng khoán từ một nhà môi giới. Nhà môi giới gửi tiền vào ngân hàng A, làm tăng số tiền mặt của ngân hàng.
Bước 2: Ngân hàng A cho vay 90 triệu đô-la từ 100 triệu, giữ lại 10% làm dự trữ. Một cặp vợ chồng vay 100.000 đô-la mua nhà. Người bán gửi tiền vào ngân hàng B.
Bước 3: Ngân hàng B có 90.000 đô-la để cho vay, trước đó chưa có. Một phụ nữ vay 10.000 đô-la mua xe, người bán gửi tiền vào ngân hàng C.
Bước 4: Ngân hàng C có 9.000 đô-la để cho vay. Chu trình này tạo ra 190.099.000 đô-la chỉ sau 4 bước.
Thông qua việc lặp lại quá trình cho vay giữa nhiều ngân hàng và khách hàng, 100 triệu đô-la ban đầu có thể tạo ra tổng cung tiền lên đến khoảng 900 triệu đô-la.
Crawling Peg / Chế Độ Neo Tỷ Giá Hối Đoái Điều Chỉnh Dần
Đây là phương pháp xác định tỷ giá hối đoái. Đây là thuật ngữ chung dùng để mô tả các đề nghị có đặc điểm NGANG GIÁ – tỷ giá hối đoái chính thức do Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế đưa ra – có thể điều chỉnh theo thời gian. Mức thay đổi cần thiết có thể được phân nhỏ và kéo dài trong một giai đoạn nhất định. Xem DEVALUATION.
Đây là phương pháp xác định tỷ giá hối đoái. Đây là thuật ngữ chung dùng để mô tả các đề nghị có đặc điểm NGANG GIÁ – tỷ giá hối đoái chính thức do Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế đưa ra – có thể điều chỉnh theo thời gian. Mức thay đổi cần thiết có thể được phân nhỏ và kéo dài trong một giai đoạn nhất định. Xem DEVALUATION.
Đây là phương pháp xác định tỷ giá hối đoái. Đây là thuật ngữ chung dùng để mô tả các đề nghị có đặc điểm NGANG GIÁ – tỷ giá hối đoái chính thức do Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế đưa ra – có thể điều chỉnh theo thời gian. Mức thay đổi cần thiết có thể được phân nhỏ và kéo dài trong một giai đoạn nhất định. Xem DEVALUATION.
Crawling Peg / Chế Độ Neo Tỷ Giá Điều Chỉnh Dần
Phương pháp kiểm soát tỷ giá hối đoái này là cụm thuật ngữ chung áp dụng cho đề nghị có đặc trưng ngang giá - tỷ giá chính thức do IMF đưa ra. Tỷ giá có thể thay đổi theo thời gian. Những thay đổi này có thể được phân nhỏ và kéo dài trong một giai đoạn nhất định. Ví dụ, việc giảm 10% có thể thực hiện bằng cách điều chỉnh 2% mỗi lần, liên tục trong nhiều lần. Ưu điểm là thay đổi tỷ giá có thể được cân bằng bằng thay đổi lãi suất trong nước, giúp giảm nguy cơ đầu cơ gây bất ổn. Điều này tương tự như trượt giá.
Cramer's Rule / Quy Tắc Cramer's
Phương pháp này dùng để giải hệ phương trình tuyến tính đồng thời.
Craff Unions / Nghiệp Đoàn Theo Chuyên Môn
Nghiệp đoàn tập hợp các công nhân. Họ có kỹ năng hoặc nhiều kỹ năng liên quan. Dù họ làm trong ngành nào.
CPA / Kế Toán Có Chứng Chỉ Hành Nghề Tiêu Chuẩn
Là người đã được cấp giấy phép, xác nhận đã vượt qua các kỳ kiểm tra và chứng minh đạt trình độ kỹ năng, huấn luyện, kinh nghiệm cao. Người ứng cử viên phải có kinh nghiệm kinh doanh nhuần nhuyễn, học vấn, đạo đức nghề nghiệp để đạt tiêu chuẩn. CPA là viết tắt của Certified Public Accountant: Kế toán được chứng nhận đủ tiêu chuẩn hành nghề. Hành nghề kế toán đòi hỏi huấn luyện kỹ lưỡng và trình độ kỹ thuật cao, ảnh hưởng đến phúc lợi xã hội. Chính phủ có thể quản lý nghề này bằng cách giám sát hệ thống giấy phép hành nghề. Một số bang Mỹ không cho phép hành nghề kế toán nếu không có chứng chỉ CPA, nhưng một số bang khác dùng chứng chỉ để phân biệt trình độ cao hơn của kế toán CPA so với những người hành nghề công cộng. Tất cả các bang đều giới hạn số lượng người được cấp chứng chỉ CPA.
Covered Interest Parity / Mức Lãi Xuất Qui Ngang; Ngang Giá Lãi Suất
Trong một chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, lãi suất giữa hai quốc gia được cân bằng thông qua tỷ lệ chiết khấu hợp lý hoặc phí cho tỷ giá hối đoái dài hạn. Xem về FORWARD RATE.
Trong một chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, lãi suất giữa hai quốc gia được cân bằng thông qua tỷ lệ chiết khấu hợp lý hoặc phí cho tỷ giá hối đoái dài hạn. Xem về FORWARD RATE.
Covered Bond / Trái Phiếu Có Bảo Đảm
Trái phiếu có bảo đảm là các chứng khoán nợ được bảo đảm bằng các luồng tiền từ tổ chức cho vay thế chấp hoặc khoản vay công chúng khác. Loại trái phiếu này có đặc điểm tương tự chứng khoán bảo đảm bằng tài sản, nhưng tài sản bảo đảm vẫn thuộc sở hữu của tổ chức phát hành. Về bản chất, trái phiếu có bảo đảm là trái phiếu doanh nghiệp với cải tiến: trách nhiệm bồi hoàn được gắn với tài sản hoặc khoản bảo đảm nếu tổ chức phát hành bị phá sản. Công cụ này phổ biến ở Đức, gọi là Pfandbrief, đã được sử dụng từ năm 1769.
Covariance / Hiệp Phương Sai
Đây là thước đo mức độ liên quan giữa hai biến. Bạn có thể tham khảo VARIANCE-COVARIANCE MATRIX.






