Core Inflation / Lạm Phát Cơ Bản
Lạm phát cơ bản là tỷ lệ lạm phát phản ánh sự thay đổi giá cả mang tính lâu dài, loại bỏ những biến động tạm thời. Đây chính là dạng lạm phát do yếu tố tiền tệ gây ra, theo quan điểm của Friedman. Vì vậy, lạm phát cơ bản không phải là CPI mà là công cụ giúp Ngân hàng Trung ương đánh giá chính xác tình hình lạm phát, từ đó điều chỉnh chính sách tiền tệ. Khi giá cả ổn định, điều này sẽ tạo nền tảng cho các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô khác. Tuy nhiên, chính sách tiền tệ có độ trễ thời gian, nên nếu Ngân hàng Trung ương đợi đến khi lạm phát cơ bản tăng mới can thiệp sẽ quá muộn.
Các nước công nghiệp thường phân biệt rõ ràng giữa tỷ lệ lạm phát công bố (thường là CPI hoặc chỉ số GDP) và tỷ lệ lạm phát cơ bản (có thể công bố hoặc chỉ dùng nội bộ). Điểm khác biệt là CPI và chỉ số GDP tổng hợp tất cả yếu tố ảnh hưởng đến giá cả, bao gồm sức ép từ cung, cầu và kỳ vọng tương lai. Trong khi đó, lạm phát cơ bản đã loại bỏ những biến động nhất thời, chỉ phản ánh xu hướng giá cả dài hạn.
Ví dụ, giá lương thực, thực phẩm biến động theo mùa vụ hoặc chất lượng mùa màng, giá dầu thô thay đổi do thời tiết hoặc nhu cầu thị trường, hay giá mặt hàng do nhà nước quản lý đều là biến động tạm thời. Những yếu tố này có thể biến mất sau một thời gian, không phản ánh xu hướng lạm phát cơ bản. Do đó, chúng cần được loại bỏ để tránh méo mó đo lường.
Thực tế, việc phân biệt biến động tạm thời và dài hạn rất khó. Chẳng hạn, giá dầu thô có thể tăng do nhu cầu trung hạn hoặc tỷ giá đồng tiền. Với thực phẩm theo mùa, dù có biến động đột ngột, giá vẫn theo xu hướng chung. Nếu loại bỏ hoàn toàn nhóm này khỏi CPI, sẽ bỏ sót cả phần biến động dài hạn, làm sai lệch xu hướng.
Vì vậy, nhiều Ngân hàng Trung ương đang sử dụng mô hình hóa lạm phát cơ bản qua hai cách: (1) xác định các thành phần giá dễ biến động và giảm trọng số trong tính toán, để giữ lại thông tin về giá; (2) chia nhỏ chỉ số CPI thành phần tạm thời và phần dài hạn, trong đó phần dài hạn thể hiện xu hướng lạm phát, phản ánh chính xác cho kỳ hạn dài hơn 1 năm.
Co-Ordinated Wage Policy / Chính Sách Tiền Lương Phối Hợp
Giữa giới chủ và công đoàn, hai bên hợp tác để xử lý từng bước các đề nghị hoặc yêu cầu về lương của công đoàn.
Cooling Off Period / Giai Đoạn Lắng Dịu
Một giai đoạn trì hoãn hợp pháp được thực hiện trước khi hoạt động đình công bắt đầu. Mục đích là giảm căng thẳng, làm dịu cảm xúc. Thời gian này giúp đánh giá vấn đề một cách khách quan hơn.
Cook The Books / Xào Sổ Sách
Xào sổ sách là thuật ngữ chỉ hành vi gian lận của doanh nghiệp, nhằm thay đổi báo cáo tài chính để phục vụ lợi ích cá nhân. Trong thời gian gần đây, nhiều tập đoàn lớn đã bị vỡ nợ do hành vi này. Ví dụ như Enron hay Worldcom, họ đã thao túng dữ liệu tài chính để tạo ảo tưởng về doanh thu. Khi sự việc bị phơi bày, các công ty này nhanh chóng sụp đổ. Đây là bài học đắt giá, khiến nhà đầu tư và quản lý doanh nghiệp phải suy ngẫm. Những con số đẹp đẽ trong báo cáo thường che giấu hậu quả không lường trước. Việt Nam cũng không nằm ngoài tình trạng này. Việc xào sổ sách ở đây thường liên quan đến doanh thu, chi phí, hay hợp đồng thuê-mua.
Convex Function (Convexity) / Hàm Lồi (Tính Lồi)
Một hàm lồi so với gốc tọa độ, vì vậy đạo hàm bậc hai của nó là dương.
Convertible Term Insurance / Bảo Hiểm Định Kỳ Chuyển Đổi Được
Một chính sách bảo hiểm yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm phải cập nhật định kỳ, dù người được bảo hiểm có thay đổi sức khỏe hay không. Thỏa thuận này yêu cầu người dùng thanh toán phí đúng hạn. Người được bảo hiểm không được thay đổi trừ khi phí được điều chỉnh cho loại bảo hiểm đặc biệt mà họ sử dụng. Đồng thời, chính sách này đảm bảo quyền tái bảo hiểm, quyền chuyển đổi loại bảo hiểm, hoặc duy trì quyền được bảo hiểm.
Convertible Security / Chứng Khoán Chuyển Đổi Được
Một loại chứng khoán là một khoản nợ mà người phát hành phải trả. Loại chứng khoán này có thể chuyển đổi thành các loại chứng khoán khác, bao gồm cả tiền mặt.
Convertible Securities / Chứng Khoán Chuyển Đổi
Chứng khoán có thể chuyển đổi là những loại chứng khoán cho phép người sở hữu tùy chọn, trong điều kiện nhất định, đổi thành một loại chứng khoán khác. Các loại chứng khoán phổ biến có thể chuyển đổi thành cổ phiếu thường bao gồm: cổ phiếu ưu đãi và trái phiếu.
Mục đích của việc phát hành chứng khoán có thể chuyển đổi là huy động vốn khi không phù hợp để phát hành cổ phiếu thường. Ngoài ra, việc phát hành này còn giúp tăng tính hấp dẫn cho đợt phát hành, đặc biệt khi thị trường trái phiếu và cổ phiếu ưu đãi đang giảm giá.
Lợi ích của trái phiếu chuyển đổi:
- Đối với nhà phát hành:
- Nếu là trái phiếu, họ có thể bán ra với lãi suất thấp hơn.
- Nếu là cổ phiếu ưu đãi, họ có thể chào bán với giá cao hơn.
- Khi chứng khoán được chuyển đổi, nhà phát hành loại bỏ được khoản lãi cố định và tăng số lượng cổ đông, từ đó cải thiện danh tiếng công ty.
- Đối với nhà đầu tư:
- Chứng khoán có thể chuyển đổi kết hợp tính an toàn của trái phiếu (lãi suất cố định) với tiềm năng tăng trưởng của cổ phiếu thường.
- Nó giúp bảo vệ trước lạm phát, nhưng lợi ích phụ thuộc vào giá chuyển đổi, tỷ lệ chuyển đổi và giá thị trường của cổ phiếu.
Ví dụ 1: Trái phiếu mệnh giá 1.000.000 đồng, đổi 50.000 đồng thành 1 cổ phần. Giá chuyển đổi là 50.000 đồng, hệ số chuyển đổi là 20 cổ phần (1.000.000 ÷ 50.000 = 20).
Ví dụ 2: Trái phiếu giá 1.045.000 đồng, đổi thành 100 cổ phần. Giá chuyển đổi tương đương là 10.450 đồng (1.045.000 ÷ 100). Điều này có nghĩa, nếu giá cổ phiếu thị trường cao hơn 10.450 đồng, việc chuyển đổi sẽ mang lại lợi nhuận. Trong thực tế, giá cổ phiếu thường không đạt mức này.
Convertible Preferred Stock / Cổ Phiếu Ưu Đãi Chuyển Đổi
Mua cổ phiếu có rủi ro bị lỗ, nhưng né tránh cổ phiếu cũng có thể khiến bạn bỏ lỡ cơ hội kiếm tiền lớn. Tuy nhiên, có một loại chứng khoán giúp bạn cân bằng giữa hai lựa chọn này. Đó là cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi – loại cổ phiếu mang lại lợi nhuận cố định và cơ hội tăng trưởng vốn. Cổ phiếu này có lãi suất ổn định, giúp nhà đầu tư có thu nhập đều đặn. Đồng thời, sau một khoảng thời gian nhất định (được thỏa thuận trước), nhà đầu tư có thể chọn chuyển đổi thành cổ phiếu thường của công ty. Việc chuyển đổi này có thể giúp bạn hưởng lợi từ sự tăng giá của cổ phiếu thường. Cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi đặc biệt phù hợp với nhà đầu tư muốn vừa an toàn (vì có lãi suất cố định) vừa tận dụng cơ hội tăng trưởng nếu công ty hoạt động hiệu quả.
Convertible Bond (CVS) / Trái Phiếu Chuyển Đổi
Trái phiếu chuyển đổi là một loại trái phiếu có thể đổi thành cổ phiếu công ty theo tỉ lệ và thời gian cụ thể. Người mua được quyền quyết định có đổi hay không. Nếu công ty hoạt động kém, họ có thể giữ trái phiếu mà không đổi. Loại trái phiếu này kết hợp giữa trái phiếu thường và quyền mua cổ phiếu. Lãi suất của nó thường thấp hơn các loại trái phiếu khác, nhưng hứa hẹn lợi nhuận cao hơn nhờ khả năng mua cổ phiếu với giá ưu đãi. Quyền mua cổ phiếu là yếu tố làm tăng giá trị của trái phiếu, khiến nó hấp dẫn với nhà đầu tư. Nhiều khi, công ty chưa phát hành cổ phiếu nhưng trái phiếu chuyển đổi đã được săn đón, đặc biệt là với các công ty tiềm năng. Đối với công ty phát hành, lợi ích chính là giảm lãi suất vay.
Loại chứng khoán tương tự là trái phiếu hoán đổi, chỉ khác ở chỗ cổ phiếu nhận được thuộc công ty khác. Phát hành trái phiếu chuyển đổi giúp công ty tránh bị chỉ trích. Ví dụ, một công ty niêm yết muốn tăng vốn bằng cổ phiếu thường bị thị trường cho là giá cổ phiếu cao. Thay vào đó, họ phát hành trái phiếu chuyển đổi, để người mua có thể đổi sang cổ phiếu nếu công ty hoạt động tốt.
Convertible Bond / Trái Phiếu Chuyển Đổi
Loại trái phiếu này có lãi suất cố định, giống như trái phiếu thường. Tuy nhiên, nó có thể chuyển đổi thành cổ phiếu của doanh nghiệp theo tỷ lệ và thời gian quy định từ đầu. Đây là điểm hấp dẫn, giúp nhà đầu tư cân bằng giữa lợi nhuận ổn định và cơ hội tăng giá trị.
Khi thị trường phát triển, nhà đầu tư ưu tiên cổ phiếu hơn. Trái phiếu thường bị giảm sức hút. Để thu hút, công ty phát hành có thể đưa tính năng chuyển đổi vào trái phiếu. Lãi suất cho loại này thường thấp hơn, vì nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận mức lãi thấp để đổi lấy quyền chuyển đổi.
Ngược lại, khi thị trường trái phiếu phát triển, trái phiếu chuyển đổi giúp công ty huy động vốn hiệu quả. Khi chuyển đổi thành cổ phiếu, vốn của công ty chuyển từ nợ sang vốn cổ phần. Điều này giúp trì hoãn trả nợ, đồng thời giảm chi phí vốn trong hiện tại.
Công ty phát hành có thể vay với lãi suất thấp, sau đó chuyển nợ thành vốn cổ phần trong tương lai. Lãi suất thấp của trái phiếu chuyển đổi là do tính hấp dẫn của quyền chuyển đổi. Nhà đầu tư chấp nhận mức lãi thấp hiện tại để kỳ vọng lợi nhuận từ cổ phiếu trong tương lai.
Ví dụ: Công ty ABC có 10 triệu cổ phiếu, giá 30.000 đồng/cổ phiếu. Công ty phát hành 1 triệu trái phiếu chuyển đổi, mệnh giá 100.000 đồng, lãi suất 2%/năm. Sau 1 năm, trái phiếu có thể chuyển đổi thành cổ phiếu theo tỷ lệ 1:10. Mỗi trái phiếu đổi được 10 cổ phiếu, giá 10.000 đồng/cổ phiếu.
Theo ví dụ, trái phiếu chuyển đổi hấp dẫn vì nhà đầu tư nhận lãi suất thấp, nhưng có quyền mua cổ phiếu với giá chỉ bằng 1/3 giá thị trường sau 1 năm.
Convertible Adjustable Preferred Stocks (CAPS) / Cổ Phần Ưu Đãi Điều Chỉnh Có Khả Năng Chuyển Đổi
Cổ phần ưu đãi có lãi suất (cổ tức) thay đổi theo tỷ lệ của chứng khoán kho bạc. Loại cổ phần này có thể đổi thành cổ phần phổ thông hoặc tiền mặt dựa trên mệnh giá cổ phiếu (gọi là par value) hoặc giá tại thời điểm đáo hạn, sau khi thông báo mức cổ tức kỳ sau. Hiện nay, nhiều trái phiếu ghi mệnh giá trên bề mặt, nhưng có công ty phát hành trái phiếu không ghi mệnh giá. Mệnh giá không liên quan đến giá thị trường. Trị giá thị trường của chứng khoán phụ thuộc vào mức sinh lời, khả năng kinh doanh và kỳ vọng về lợi nhuận tương lai của nhà đầu tư. Mệnh giá rất quan trọng với trái phiếu và cổ phiếu ưu đãi. Lãi suất trái phiếu được tính theo phần trăm so với mệnh giá. Cổ tức của cổ phiếu ưu đãi thường dựa vào phần trăm mệnh giá của chứng khoán. Tính có thể chuyển đổi của loại cổ phiếu này giúp nhà đầu tư bảo vệ vốn và tăng tính thanh khoản khi khả năng tài chính của tổ chức phát hành suy giảm.
Convertibility / Khả Năng Chuyển Đổi
Một đặc điểm của đồng tiền là khả năng trao đổi tự do với đồng tiền khác hoặc vàng. (Xem EXCHANGE RATES, GOLD STANDARD, EXCHANGE RESERVES, GOLD RESERVES).
Conversion Privilege / Đặc Quyền Chuyển Đổi, Quyền Chuyển Đổi Hợp Đồng
Đặc tính trong cầm cố có lãi suất điều chỉnh cho phép người vay chuyển sang loại vay có lãi suất cố định. Việc chuyển đổi thường diễn ra vào cuối kỳ điều chỉnh lãi suất lần đầu.
Conversion / Chuyển Đổi
1. Ngân hàng hoặc tổ chức tiết kiệm có thể chuyển đổi giấy phép ngân hàng từ cấp tiểu bang sang cấp quốc gia. Ví dụ, một ngân hàng được cấp phép tiểu bang có thể nộp hồ sơ xin cấp phép quốc gia với Chủ tịch Cơ quan Kiểm toán Tài chính. Việc chuyển đổi giúp ngân hàng có lợi thế hơn trong quy định, như được cho vay tự do hơn so với ngân hàng tiểu bang ở một số bang.
2. Ngân hàng tiết kiệm hoặc hiệp hội tiết kiệm và cho vay có thể chuyển đổi từ mô hình sở hữu hỗ tương sang sở hữu cổ phần. Điều này thường được thực hiện bằng cách phát hành cổ phiếu thường để tăng vốn cổ phần.
3. Người vay có thể chuyển đổi khoản vay có lãi suất điều chỉnh sang lãi suất cố định. Tuy nhiên, nếu thực hiện trong một thời kỳ nhất định, người vay có thể phải trả thêm phí.
4. Chuyển đổi chứng khoán có thể chuyển đổi như giấy nợ vốn hoặc giấy nợ thành cổ phiếu thường. Người sở hữu chứng khoán có thể nhận một số cổ phiếu thường nhất định thay vì nhận lãi hoặc gốc.
5. Chuyển đổi cổ phiếu quỹ hỗ tương thành cổ phiếu từ nguồn quỹ khác thường được thực hiện miễn phí, đặc biệt khi chuyển đổi trong nội bộ các quỹ.
6. Theo luật, việc sử dụng tài sản thuộc về người khác (như tài sản trong quỹ ủy thác) cho mục đích cá nhân của người được ủy thác là hành vi vi phạm. Người được ủy thác chỉ được sử dụng tài sản để phục vụ lợi ích của người ủy thác.
Convergence Thesis / Luận Chứng Hội Tụ
Ý tưởng cho rằng các nền kinh tế xã hội chủ nghĩa và tư bản chủ nghĩa đang dần rời xa những hình thức lý tưởng ban đầu và phát triển theo những hướng ngày càng giống nhau về mặt hình thức, tư duy, hệ thống và phương pháp.
Conventional Wisdom / Lẽ Phải Thông Thường
Conventional wisdom là thuật ngữ phổ biến trong chính trị, kinh tế và tài chính. Nó được nhà kinh tế học John Kenneth Galbraith đưa ra trong cuốn sách *The Affluent Society*. Thuật ngữ này chỉ những quan niệm mà đa số người dân cho là đúng và hợp lý. Conventional wisdom có thể đúng hoặc sai. Ví dụ, nhiều truyện dân gian được chấp nhận dựa trên lý lẽ thông thường. Tuy nhiên, lý lẽ thông thường đôi khi trở thành rào cản, cản trở việc đưa ra ý tưởng mới hay giải thích sáng tạo. Dù có thông tin mới, conventional wisdom vẫn giữ nguyên quan điểm, khiến người ta khó chấp nhận cái mới. Điều này tạo ra sự cứng nhắc, khiến người ta tin vào quan niệm cũ dù đã lỗi thời. Hậu quả là những quan niệm này dần không phù hợp với thực tế và cuối cùng sẽ thay đổi. Thường thì conventional wisdom dùng để chỉ niềm tin được hầu hết người khác đồng thuận, khiến nó trở thành tiêu chuẩn cho hành vi hoặc niềm tin. Ví dụ, năm 1960, đa số bác sĩ cho rằng hút thuốc không gây hại, đó là conventional wisdom. Khi một quan niệm mới thay thế cái cũ, nó có thể liên quan hoặc hoàn toàn khác biệt với quan niệm trước.
Control Of Money In CIrculation / Kiểm Soát Luồng Tiền
Tiền tệ, nguồn năng lượng cho nền kinh tế, được tạo ra không dựa trên vật chất mà chỉ bởi Hệ thống Dự trữ Liên bang. Giữ cho nền kinh tế hiện đại hoạt động ổn định cần một người điều hành có thể kiểm soát tốc độ, tránh quá chậm hoặc quá nhanh. Nước Mỹ, giống như nhiều quốc gia khác, luôn cố gắng kiểm soát lượng tiền trong lưu thông. Việc thêm hoặc rút tiền phản ánh chính sách tiền tệ mà Hệ thống Dự trữ Liên bang đang thực hiện để điều hành nền kinh tế. Chính sách tiền tệ không phải là một hệ thống cứng nhắc. Đó là hoạt động điều chỉnh liên tục để đảm bảo đủ tiền trong nền kinh tế, giúp phát triển mà không gây tăng trưởng quá nhanh. Các cách kiểm soát luồng tiền bao gồm: 1. Điều chỉnh lãi suất, 2. Thay đổi lượng cung tiền, 3. Tạo ra tiền.
Control Monopolies / Kiểm Soát Độc Quyền
Trong thị trường cạnh tranh, sản lượng và giá cân bằng cho thấy mức sản xuất và tiêu dùng tối ưu. Tuy nhiên, thị trường độc quyền có sản lượng thấp, giá cao hơn so với cân bằng cạnh tranh, gây tổn thất cho xã hội. Chính phủ thường can thiệp để điều tiết độc quyền.
Biện pháp đầu tiên là thúc đẩy cạnh tranh. Ví dụ, trước đây xe máy Honda ở Việt Nam có giá 2.500 USD, nhưng sau khi cho phép nhập khẩu và lắp ráp xe khác, họ buộc phải giảm giá hơn 50%.
Đối với ngành độc quyền khai thác nguồn lực chiến lược như năng lượng, chính phủ đánh thuế để giảm lợi nhuận siêu ngạch. Ví dụ, thuế thu nhập cho công ty dầu khí Việt Nam là 50%, cao hơn mức 32% của các ngành khác.
Kiểm soát giá là biện pháp phổ biến với ngành độc quyền tự nhiên như điện, nước. Chính phủ quy định mức giá tối đa dựa trên lợi nhuận hợp lý, tính đến vốn và rủi ro đầu tư.
Tuy nhiên, xóa bỏ độc quyền có thể gây tác động tiêu cực nếu không có biện pháp ngăn ngừa. Ví dụ, tình trạng ùn tắc giao thông ở Việt Nam do xe máy quá nhiều. Vì vậy, điều tiết độc quyền vẫn là chủ đề tranh luận trong kinh tế.
Contrarian Investing / Đầu Tư Ngược Xu Thế
Trong tài chính, đầu tư ngược xu thế là cách nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận bằng việc đi ngược lại suy nghĩ của đa số. Khi đa số đánh giá sai, họ có thể khai thác cơ hội. Ví dụ, nếu thị trường kỳ vọng xấu về một cổ phiếu, giá có thể rơi xuống quá thấp, phản ánh rủi ro bị phóng đại, trong khi thực tế công ty vẫn có triển vọng tốt. Mua vào những cổ phiếu này và bán khi phục hồi giúp thu lợi cao hơn mức trung bình. Ngược lại, nếu thị trường quá lạc quan, giá cổ phiếu có thể bị đẩy lên không hợp lý. Tránh đầu tư vào những cổ phiếu này giúp giảm rủi ro khi giá sụt giảm. Nguyên tắc này áp dụng cho cổ phiếu, ngành, thị trường hoặc tài sản nào đó.
Nhà đầu tư ngược xu thế thường được gọi là người thích thị trường giảm giá, nhưng họ không nhất thiết luôn bi quan. Họ chỉ tìm kiếm cơ hội khi đa số sai lệch. Ví dụ, họ mua cổ phiếu bị đánh giá thấp, nhưng không phải vì tin thị trường đang quá cao, mà vì thấy phản ứng của người khác sai lầm.
Đầu tư ngược xu thế giống với đầu tư giá trị ở điểm tìm cổ phiếu bị định giá sai. Nhiều nhà đầu tư giá trị, như John Neff, từng đặt câu hỏi liệu hai cách này có khác nhau hay không. Tuy nhiên, nếu phân biệt rõ, nhà đầu tư giá trị thường dựa vào chỉ số tài chính như giá trị sổ sách hay P/E. Trong khi đó, nhà đầu tư ngược xu thế cũng xem xét các yếu tố cảm xúc, như phân tích bán, dự báo lợi nhuận, khối lượng giao dịch, hay phản ứng của truyền thông.
Ví dụ, một cổ phiếu giảm mạnh do tin xấu và sự bi quan chung có thể được xem như "biên an toàn" – mua ở mức giá thấp hơn giá trị thực. Biên an toàn tồn tại khi thị trường quá lo lắng, làm giá cổ phiếu giảm mạnh.
Một số nhà đầu tư nổi tiếng theo phong cách này bao gồm David Dreman và John Neff (người từng tự mô tả mình là nhà đầu tư giá trị, nhưng nghi ngờ sự khác biệt giữa hai loại đầu tư).
Đầu tư ngược xu thế liên quan chặt chẽ đến tài chính hành vi. Nghiên cứu cho thấy các nhà đầu tư theo nhóm thường phóng đại xu hướng mới, coi cổ phiếu có kết quả kinh doanh kém là tồi, trong khi thực tế có thể không như vậy. Điều này khiến nhà đầu tư ngược xu thế tin rằng thông tin xấu có thể khiến giá cổ phiếu xuống quá mức, do kỳ vọng sai lầm của đa số.






