Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Confidence Problem / Vấn Đề Lòng Tin

Một vấn đề trong hệ thống tiền tệ quốc tế là khi người ta tin rằng một đồng tiền sẽ bị mất giá. Vốn ngắn hạn sau đó sẽ bị rút khỏi nước đó, gây ra sự mất lòng tin vào đồng tiền của nước đó.

Confidence Interval / Khoảng Tin Cậy

Khoảng tin cậy alpha của một tham số gồm hai con số. Giữa hai con số này là độ tin cậy alpha%. Giá trị thực của tham số nằm trong khoảng này. Tham khảo: STATISTICAL INFERENCE, INTERVAL ESTIMATION. Khoảng tin cậy (Confidence Interval) là thuật ngữ trong tài chính. Nó miêu tả các khái niệm, cơ chế, hoặc quy trình cụ thể. Được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch, và quản trị rủi ro. Ví dụ: Khoảng tin cậy có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định, và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.

Confederation Of British Industrial / Liên Đoàn Công Nghiệp Anh (CBI)

Tổ chức của giới chủ ở Anh được thành lập năm 1965 bằng cách sát nhập ba hiệp hội trước đây. Các hiệp hội này đại diện cho lợi ích của ngành công nghiệp.

Condorcet Criterion / Tiêu Chuẩn Gà Chọi; Tiêu Chuẩn Condorcet

Hệ thống lựa chọn tập thể này hoạt động như thế nào? Phương án được chọn là phương án chiến thắng tất cả các phương án còn lại. Mỗi lần so sánh, các phương án được đối đầu từng cặp. Quy tắc đa số quyết định kết quả mỗi lần so sánh.

Conciliation / Hoà Giải

Việc can thiệp vào một cuộc tranh chấp lao động bằng một bên thứ ba độc lập, không thiên vị nhằm hòa giải các quan điểm giữa hai bên. Xem MEDIATION, ARBITRATION.

Concertina Method Of Tariff Reduction / Phương Pháp Điều Hoà Giảm Thuế Quan; Phương Pháp Giảm Thuế Quan Hài Hoà

Giảm thuế quan và cắt giảm thuế suất cao, trong khi không thay đổi thuế suất thấp. Kết quả là khoảng cách giữa các mức thuế giảm xuống. Xem ACROSS-THE-BOARD TARIFF CHANGES.

Concerted Action / Hành Động Phối Hợp

Đây là tên gọi của một phương án trong chính sách thu nhập của Đức. Chính phủ, dù không tham gia đàm phán tập thể, đã đặt ra tiêu chuẩn liên kết tăng lương với mục tiêu ổn định và tăng trưởng. Hành Động Phối Hợp (Concerted Action) là thuật ngữ trong tài chính. Nó chỉ khái niệm, cơ chế hay quy trình dùng để phân tích, định giá, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ, có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi dùng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Concentration Ratio / Tỷ Lệ Tập Trung

Tỷ lệ phần trăm tổng quy mô ngành công nghiệp do một vài doanh nghiệp lớn trong lĩnh vực đó kiểm soát. Xem STANDARD INDUSTRIAL CLASSIFICATION.

Concentration Coefficient / Hệ Số Tập Trung

Một số chỉ số thống kê đo lường mức độ hoạt động kinh tế, hoặc đặc điểm kinh tế tập trung theo địa lý, ví dụ trong một quốc gia. Xem LOCATION QUOTIENT, SPECIALIZATION, COFFICIENT OF.

Concentration / Sự Tập Trung

1. Danh mục khoản cho vay của ngân hàng được đo lường bằng số lượng khoản cho vay trong từng ngành. Cho vay quá mức trong một ngành (nông nghiệp, khai thác dầu khí, bất động sản) cho thấy danh mục thiếu sự đa dạng, dẫn đến rủi ro tín dụng cao. Nhiều ngân hàng Texas và Oklahoma từng mất tiền lớn giữa những năm 1980, khi ngành khai thác dầu khí sụt giảm mạnh. Khoản cho vay bị mất sau đó được ngân hàng khác mua lại. Hầu hết ngân hàng báo cáo tập trung cho vay hơn 50% vốn sở hữu. Ủy ban Hối đoái và Chứng khoán yêu cầu công khai nếu khoản cho vay vượt quá 10% tổng số tiền. Xem ASSET QUALITY; LIQUIDITY. 2. Cổ phần tiền gửi do ngân hàng sở hữu tại một thị trường được đo bằng chỉ số Herfindahl, công cụ của Bộ Tư pháp Mỹ để đánh giá tác động của việc sáp nhập. Chỉ số này tính bằng cách cộng thị phần của từng ngân hàng tại thị trường và bình phương kết quả. Chỉ số phản ánh số lượng ngân hàng và quy mô của chúng. Ví dụ, thị trường có năm ngân hàng với thị phần 30%, 20%, 20%, 20%, 10% sẽ có chỉ số 2200. Bộ Tư pháp thường không cản trở sáp nhập trừ khi chỉ số sau sáp nhập vượt 1800 và tăng ít nhất 200 điểm.

Concave Function (Concavity) / Hàm Lõm (Tính Lõm)

Một hàm số lõm quanh điểm gốc, do đó đạo hàm bậc hai của nó là âm. Hàm số này cũng có thể lồi từ gốc tọa độ.

Compound Interest / Lãi Suất Kép

Lãi suất được tính dựa trên số dư tiền gốc và lãi đã tích lũy. Việc ghép lãi giúp người gửi tiền nhận được tỷ lệ lợi nhuận cao hơn từ ngân hàng, đồng thời tăng hiệu quả lợi nhuận của người cho vay, dựa trên tiền gốc chưa hoàn trả của các khoản vay còn lại. Ví dụ: Với 1.000$ trong tài khoản tiết kiệm, lãi suất 5% hàng năm, ghép lãi hàng tháng, lợi nhuận thực tế đạt 5,116%. Giả định 1.000$ vẫn còn trong tài khoản đủ cho cả năm và không thêm tiền. Càng ghép lãi thường xuyên, lợi nhuận hiệu quả càng cao. Trái ngược với lãi suất đơn, nơi lãi chỉ được tính trên số tiền gốc. Xem DAILY INTEREST; RULE OF 72. Lãi suất được tính dựa trên số dư tiền gốc và lãi đã tích lũy. Việc ghép lãi giúp người gửi tiền nhận được tỷ lệ lợi nhuận cao hơn từ ngân hàng, đồng thời tăng hiệu quả lợi nhuận của người cho vay, dựa trên tiền gốc chưa hoàn trả của các khoản vay còn lại. Ví dụ: Với 1.000$ trong tài khoản tiết kiệm, lãi suất 5% hàng năm, ghép lãi hàng tháng, lợi nhuận thực tế đạt 5,116%. Giả định 1.000$ vẫn còn trong tài khoản đủ cho cả năm và không thêm tiền. Càng ghép lãi thường xuyên, lợi nhuận hiệu quả càng cao. Trái ngược với lãi suất đơn, nơi lãi chỉ được tính trên số tiền gốc. Xem DAILY INTEREST; RULE OF 72.

Compound Annual Growth Rate - CAGR / Lãi Gộp Hàng Năm (Cộng Thêm Cả Tiền Gốc)

Là số tiền thu được tính từ cả khoản thu của năm trước. Khoản thu của năm trước bao gồm cả vốn cho vay và lãi tích lũy từ các năm trước. Ví dụ: Nếu bạn đầu tư 100$ và lãi 5% năm đầu, sau đó đầu tư 105$ và lãi 8% năm thứ hai, thì lãi gộp là 6,489%. Tính như sau: 100$ × 1.05 × 1.08 = 113,4$. Đây là số tiền sau 2 năm. Lãi trung bình là căn bậc 2 của (113,4/100 - 1) = 6,489%. Chú ý: Nếu có 3 kỳ thì dùng căn bậc 3. Nếu lãi đúng 6,489% trong 2 kỳ, kết quả là 100$ × 1.06489 × 1.06489 = 113,4$. Ví dụ này minh họa cách tính khoản thu hồi, nhưng CAGR có thể dùng cho lãi suất, tăng trưởng GDP, v.v...

Composite Commodity Theorem / Định Lý Hàng Hoá Đa Hợp

Theo J.R. Hicks (Giá trị và tư bản, Đại học Oxford, 1939), nếu giá của một số hàng hóa so với nhau không thay đổi, những hàng hóa đó có thể được coi là một hàng hóa tổng hợp.

Compliance Audit / Kiểm Toán Tuân Thủ

Kiểm toán tuân thủ là quá trình kiểm tra và đưa ra ý kiến về việc tuân thủ luật pháp, các quy định của Nhà nước và đơn vị được kiểm toán. Một số đặc điểm của kiểm toán tuân thủ bao gồm: - Chủ thể chính là kiểm toán viên nhà nước và kiểm toán viên nội bộ. - Kết thúc kiểm toán, kiểm toán viên sẽ phát hành Báo cáo kiểm toán và Thư quản lý (nếu có). - Cơ sở pháp lý là chính các văn bản pháp quy, nội quy, hoặc quy định liên quan. - Khách thể là một phần hoặc toàn bộ đơn vị được kiểm toán. - Tính chất pháp lý của cuộc kiểm toán phụ thuộc vào kiểm toán viên thực hiện.

Complex Number / Số Phức

Các số bao gồm những thành phần tưởng tượng, tức là chúng chứa căn bậc hai của số âm một. Số phức là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Số phức có thể ứng dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng giúp hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu rõ.

Complements / Hàng Hóa Bổ Sung

Khái niệm Hàng hóa bổ sung là loại hàng hóa được mua cùng với sản phẩm khác để tăng thêm giá trị sử dụng cho sản phẩm đó. Trong mối quan hệ giữa hai sản phẩm, một sản phẩm được gọi là bổ sung nếu người mua thường dùng kèm cùng sản phẩm chính.

Competitiveness / Năng Lực Cạnh Tranh

Năng lực cạnh tranh là khả năng so sánh khả năng và hoạt động của doanh nghiệp, khu vực sản xuất hoặc quốc gia để bán và cung cấp hàng hóa, dịch vụ trong một thị trường cụ thể. Theo báo cáo năng lực cạnh tranh toàn cầu năm 2007-2008 (Global Competitiveness Report 2007-2008), 20 quốc gia đứng đầu là: - Hoa Kỳ: hạng 1, điểm 5.67 - Thụy Sĩ: hạng 2, điểm 5.62 - Đan Mạch: hạng 3, điểm 5.55 - Thụy Điển: hạng 4, điểm 5.54 - Đức: hạng 5, điểm 5.51 - Phần Lan: hạng 6, điểm 5.49 - Singapore: hạng 7, điểm 5.45 - Nhật Bản: hạng 8, điểm 5.43 - Anh: hạng 9, điểm 5.41 - Hà Lan: hạng 10, điểm 5.40 - Hàn Quốc: hạng 11, điểm 5.40 - Hồng Kông: hạng 12, điểm 5.37 - Canada: hạng 13, điểm 5.34 - Đài Loan: hạng 14, điểm 5.25 - Áo: hạng 15, điểm 5.23 - Na Uy: hạng 16, điểm 5.20 - Israel: hạng 17, điểm 5.20 - Pháp: hạng 18, điểm 5.18 - Australia: hạng 19, điểm 5.17 - Bỉ: hạng 20, điểm 5.10 Nguồn: http://www.gcr.weforum.org/ Việt Nam xếp hạng 68 với điểm số 4.04 trong tổng số 131 quốc gia được xếp hạng.

Competitive Markets / Thị Trường Cạnh Tranh

Thị trường có nhiều người mua và bán nhỏ hoạt động độc lập, nên không ai có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá cả. (Xem PERFECT COMPETITION).

Competition And Credit Control / Kiểm Soát Tín Dụng Và Cạnh Tranh

Một tài liệu tham vấn do Ngân hàng Anh phát hành năm 1971. Tài liệu này tóm tắt các đề xuất về việc xem xét các thỏa thuận tín dụng áp dụng cho ngân hàng và cơ quan tài chính khác, bắt đầu triển khai vào cuối năm đó. Những thay đổi này chủ yếu nhằm chấm dứt việc kiểm soát số lượng cho vay đặc biệt của các ngân hàng thanh toán bù trừ. Đồng thời, các quy định này được áp dụng rộng rãi hơn cho ngân hàng và công ty tài chính, không phân biệt đối xử. (Xem MONETARY MANAGEMENT).
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55