Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Competition Act 1980 / Đạo Luật Cạnh Tranh 1980

Đạo luật này đánh dấu vai trò quan trọng của chính sách cạnh tranh trong các tập quán và điều kiện kinh doanh. Các đạo luật liên quan bao gồm: RESTRICTIVE TRADE PRACTICES ACT 1956, MONOPOLIES AND MERGERS ACT 1965, RESTRICTIVE TRADE PRACTICES ACT 1968, FAIR TRADING ACT 1973, COMPETITION ACT 1980.

Competition / Cạnh Tranh

Cạnh tranh là cuộc đua giữa các doanh nghiệp và ngành nghề để giành được sự tin tưởng của khách hàng. Hệ thống kinh doanh tự do cho phép doanh nghiệp tự quyết định mặt hàng sản xuất, cách thức sản xuất và giá cả sản phẩm. Cạnh tranh là nền tảng của hệ thống này, bởi niềm tin rằng khi nhiều doanh nghiệp cùng cạnh tranh, sản phẩm sẽ ngày càng tốt hơn. Khách hàng sẽ được hưởng giá trị tối ưu từ những đồng tiền họ bỏ ra. Để tồn tại trong thị trường cạnh tranh khốc liệt, doanh nghiệp cần theo dõi đối thủ và tìm cách vượt qua họ. Ví dụ, nếu Pepsi tung ra sản phẩm mới, Coca-Cola phải nhanh chóng ra mắt sản phẩm tương tự nhưng không có calo. Bằng cách cải tiến sản phẩm, Coca-Cola đã thuyết phục khách hàng chọn sản phẩm của mình. Thành công trong cạnh tranh đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư nghiên cứu và phát triển (R&D). Qua đó, doanh nghiệp hiểu rõ mong muốn của khách hàng, biến nhu cầu thành sản phẩm phù hợp. Phân tích SWOT giúp doanh nghiệp nhìn nhận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài. SWOT giúp doanh nghiệp xác định lĩnh vực thị trường mình có lợi thế và sản phẩm tiềm năng để tập trung phát triển. Để dẫn đầu, doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao chất lượng, tính năng sản phẩm, đồng thời áp dụng công nghệ và quy trình sản xuất hiện đại để giảm chi phí. Vì vậy, khách hàng sẽ được cung cấp sản phẩm hoàn hảo với giá cả hợp lý. Ngày nay, xử lý chất thải và sử dụng công nghệ thân thiện môi trường cũng là mối quan tâm của nhiều doanh nghiệp. Các dạng cạnh tranh bao gồm: - **Cạnh tranh hoàn hảo**: Giá cả do quy luật cung cầu quyết định. Cung nhiều, cầu ít sẽ làm giá giảm. - **Cạnh tranh độc quyền**: Nhiều doanh nghiệp sản xuất sản phẩm tương tự nhưng khách hàng coi chúng khác nhau nhờ chiến lược khác biệt hóa. Ví dụ, xà bông có thể quảng bá làn da mềm, mùi thơm, hoặc làm trắng da. - **Độc quyền nhóm**: Chỉ có vài doanh nghiệp trong ngành do vốn lớn và rào cản nhập ngành cao. Ví dụ: sản xuất ôtô, máy bay. - **Độc quyền tuyệt đối**: Chỉ một doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ thị trường, quyết định giá cả và số lượng sản phẩm. Ví dụ: điện, nước ở Việt Nam do nhà nước cung cấp.

Compensation Tests / Kiểm Nghiệm Đền Bù

Những thí nghiệm kiểu này nảy ra câu hỏi: người bị thiệt hại do thay đổi có được bù đắp không, trong khi người hưởng lợi lại càng giàu hơn trước khi thay đổi xảy ra. Thí nghiệm nổi tiếng nhất là KIỂM NGHIỆM KALLDOR - HICHS.

Compensation Rules / Các Quy Tắc Trả Thù Lao

Một cách xác định thu nhập cá nhân có 4 phương pháp. Thứ nhất, dựa vào thời gian làm việc của người đó. Thứ hai, dựa vào kết quả hoàn thành công việc. Thứ ba, dựa vào kết quả của cả đội, như trong chế độ chia lợi nhuận hay thưởng theo nhóm. Thứ tư, dựa vào so sánh kết quả cá nhân, giống như quy tắc thù lao theo xếp hạng trong thi đấu.

Compensated Demand Curves / Đường Cầu Đã Được Bù

Trên đường cầu, tác động đến thu nhập của thay đổi giá được loại bỏ để thu nhập thực tế giữ nguyên dọc theo đường cầu.

Comparative Statics / Phương Pháp So Sánh Tĩnh

So sánh vị trí cân bằng mới với vị trí cân bằng cũ sau khi có sự thay đổi trong các biến số. Vị trí mới không thay đổi hướng đạt được so với trước. Thường không có khía cạnh định lượng.

Comparative Dynamics / Phương Pháp So Sánh Động

Phương pháp này được áp dụng trong Kinh tế học động. Đặc điểm nổi bật là thay đổi giá trị các tham số, trong khi giá trị cân bằng của các biến không thay đổi.

Comparative Advantage / Lợi Thế So Sánh

Khái niệm lợi thế so sánh đóng vai trò quan trọng trong học thuyết thương mại quốc tế hiện đại. Một bên được coi có lợi thế so sánh hơn nếu họ sản xuất sản phẩm với chi phí cơ hội thấp hơn. Người đầu tiên đề cập đến khái niệm này là Robert Torrens năm 1815, khi ông phân tích trao đổi ngũ cốc giữa Anh và Ba Lan. Ông nhận thấy Anh vẫn có lợi khi xuất khẩu hàng hóa sang Ba Lan, dù họ sản xuất ngũ cốc với chi phí thấp hơn. Tuy nhiên, người đóng góp lớn nhất là David Ricardo, qua cuốn sách năm 1817 "Những nguyên lý kinh tế chính trị và thuế khoá". Ông dùng ví dụ trao đổi rượu lấy vải vóc giữa Anh và Bồ Đào Nha để minh họa lý thuyết. Trước đó, Adam Smith đã đưa ra lý thuyết lợi thế tuyệt đối, cho rằng mỗi quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất những mặt hàng mà họ có lợi thế tuyệt đối. Theo đó, quốc gia không có lợi thế tuyệt đối về bất kỳ sản phẩm nào sẽ không thu được lợi ích từ thương mại. Ricardo đã chứng minh điều ngược lại: ngay cả quốc gia không có lợi thế tuyệt đối cũng có thể tham gia thương mại nếu chuyên môn hóa sản xuất sản phẩm có lợi thế so sánh. Lý thuyết của ông dựa trên giả định đơn giản như chi phí vận chuyển bằng 0, nhưng với sự phát triển của khoa học công nghệ như máy bay và internet, giả định này ngày càng phù hợp hơn. Lý thuyết được minh họa qua ví dụ hai người sống sót sau tai nạn tàu. Người trẻ khỏe, nhanh nhẹn có lợi thế tuyệt đối trong mọi việc, trong khi người già yếu kém. Tuy nhiên, chuyên môn hóa và trao đổi giúp cả hai đều sung túc hơn. Người trẻ nên tập trung sản xuất những việc họ làm tốt hơn, người già tập trung vào việc họ làm kém hơn. Chuyên môn hóa chỉ hiệu quả nếu không có yếu tố không thể thay thế cạn kiệt. Nếu nước ngọt chỉ đủ cho một người, trao đổi sẽ không thể xảy ra. Để hiểu rõ hơn, hãy xem ví dụ định lượng giữa Việt Nam và Thái Lan. Giả sử mỗi nước có 10 đơn vị nguồn lực, sản xuất lúa gạo và xe máy. Việt Nam sản xuất 2 xe máy/đơn vị, 10 tấn gạo/đơn vị. Thái Lan sản xuất 5 xe máy/đơn vị, 12.5 tấn gạo/đơn vị. Nếu không có thương mại, Việt Nam sản xuất tối đa 20 xe máy hoặc 100 tấn gạo. Thái Lan sản xuất 50 xe máy hoặc 125 tấn gạo. Khi tiến hành thương mại, chi phí cơ hội sản xuất xe máy của Thái Lan thấp hơn, trong khi chi phí cơ hội sản xuất gạo của Việt Nam thấp hơn. Do đó, Việt Nam nên chuyên môn hóa sản xuất gạo, Thái Lan sản xuất xe máy. Sau chuyên môn hóa tuyệt đối, Việt Nam sản xuất 100 tấn gạo, Thái Lan sản xuất 50 xe máy. Sau đó, hai nước trao đổi theo tỉ lệ 3 tấn gạo/xe máy. Giả sử Thái Lan đổi 20 xe máy lấy 60 tấn gạo, lượng hàng hóa cuối cùng là: Việt Nam có 20 xe máy, 40 tấn gạo; Thái Lan có 30 xe máy, 60 tấn gạo. So với sản lượng tự sản xuất, cả hai nước đều tiêu dùng nhiều hơn. Điều này cho thấy thương mại quốc tế giúp đẩy đường giới hạn khả năng sản xuất ra xa hơn so với khả năng tự cung cấp.

Comparable Worth / Giá Trị Có Thể So Sánh

Lương như nhau được trả cho công việc có giá trị như nhau.

Comparable Sales / Giá So Sánh

Comparable sales, hay còn gọi là comps, là giá tham chiếu. Trong lĩnh vực bất động sản, đây là giá bán của các căn nhà tương tự ở khu vực gần đó. Giá này giúp xác định giá thị trường của căn nhà đang được bán. Trong lĩnh vực bán lẻ, comparable sales chỉ việc bán hàng tại các cửa hàng đã hoạt động hơn một năm. Điều này giúp nhà đầu tư phân biệt rõ sự tăng trưởng doanh số có phải từ việc mở mới hay không, đồng thời theo dõi lợi nhuận của từng chi nhánh. Việc kinh doanh hệ thống bán lẻ với chuỗi cửa hàng là yếu tố quan trọng để so sánh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định thay đổi chiến lược bán lẻ của công ty.

Company Saving / So Sánh Về Lương

So sánh chính thức và không chính thức do các nhóm lao động thực hiện về mức lương của người lao động và những người công nhân khác. Xem RELATIVE DEPRIVATION, COERCIVE COMPARISIONS.

Company Director / Giám Đốc Công Ty

Người được cổ đông chọn để cùng các giám đốc khác điều hành công ty. Giám đốc công ty (Company Director) là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào bối cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.

Company Bargaining / Đàm Phán Công Ty

Đàm phán tập thể giữa các đại diện công ty và công nhân viên chức. Công ty có thể sở hữu một hoặc nhiều nhà máy trên cả nước. Mục tiêu là xác định mức lương và điều kiện làm việc. Xem thêm khái niệm "PLANT BARGAINING".

Company / Công Ty

Thường được dùng để chỉ công ty cổ phần. Đây là một thực thể pháp lý được thành lập để thực hiện các hoạt động công nghiệp, thương mại. Vốn của công ty được chia thành cổ phiếu. Các cổ phiếu này do thành viên công ty nắm giữ.

Community Indifference Curve / Đường Bàng Quan Cộng Đồng

Một đường trên đó mỗi cá nhân trong một cộng đồng được nhận mức độ thỏa mãn không thay đổi.

Communism / Chủ Nghĩa Cộng Sản

Theo nghĩa hẹp, đây là giai đoạn kinh tế phát triển khi toàn bộ tầng lớp xã hội bị cuốn vào giai cấp vô sản. Cụm từ này thường được dùng để mô tả hệ thống kinh tế kế hoạch hóa, do các nước thuộc Hội Đồng Tương Trợ Kinh Tế điều hành. Hệ thống này tồn tại trước các cuộc cách mạng ở Đông Âu vào cuối thập kỷ 80.

Common Stock Ratio / Tỷ Lệ Chứng Khoán Thường

Tỷ lệ chứng khoán thường là tỷ lệ phần trăm tổng số vốn được tài trợ thông qua cổ phiếu. Theo quan điểm của chủ nợ, tỷ lệ cao cho thấy khoảng cách an toàn trong trường hợp thanh lý. Tuy nhiên, từ góc nhìn của nhà đầu tư, tỷ lệ cao có thể cho thấy công ty ít sử dụng đòn bẩy tài chính. Yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ lệ này là sự ổn định của lợi nhuận. Công ty cung cấp dịch vụ công cộng như điện có thể duy trì tỷ lệ thấp nhờ lợi nhuận ổn định. Theo quy luật chung, khi tỷ lệ chứng khoán của công ty công nghiệp dưới 30%, nhà phân tích sẽ đánh giá mức độ ổn định của lợi nhuận và khả năng chi trả phí trong cả giai đoạn khó khăn và thuận lợi.

Common Stock Equivalent / Tương Đương Chứng Khoán Thường

Chứng khoán ưu đãi, trái phiếu hoặc chứng chỉ mua chứng khoán có thể chuyển sang chứng khoán thường. Giá chuyển đổi thường thấp hơn giá thị trường. Việc chuyển đổi này có thể làm loãng giá trị của cổ đông hiện hữu. Người sở hữu chứng khoán thường sẽ nhận thấy sự thay đổi khi tỷ lệ lợi nhuận trên mỗi cổ phần giảm hoàn toàn.

Common Stock And Preferred Stock / Cổ Phiếu Thường Và Cổ Phiếu Ưu Đãi

Cổ phiếu thường là loại chứng khoán thể hiện phần sở hữu của cổ đông trong công ty. Cổ đông có quyền bỏ phiếu và nhận lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh, thông qua cổ tức hoặc giá trị tài sản tăng theo thị trường. Về quyền lợi tài sản, cổ đông thường được hưởng sau khi các nhóm như trái phiếu, tài khoản nợ, và cổ phiếu ưu đãi đã được thanh toán. Mỗi cổ phiếu thường mang 1 quyền bỏ phiếu để bầu ban Giám đốc. Tuy nhiên, số phiếu bầu không nhất thiết bằng số cổ phiếu sở hữu. Ban Giám đốc đại diện cho cổ đông, đưa ra quyết định quan trọng cho hoạt động công ty. Cổ đông thường cũng có quyền bỏ phiếu về các vấn đề như tách cổ phiếu hoặc xây dựng mục tiêu. Ngoài quyền bỏ phiếu, họ còn có quyền ưu tiên mua trước. Quyền này giúp họ duy trì tỷ lệ cổ phần khi công ty phát hành thêm cổ phiếu. Cổ đông thường có thể mua thêm cổ phiếu mới, nhưng không bắt buộc, để giữ tỷ lệ sở hữu như trước. Cổ phiếu ưu đãi cho phép cổ đông nhận cổ tức trước cổ đông thường. Cổ phiếu này thể hiện phần vốn sở hữu của cá nhân trong công ty, nhưng không có quyền bỏ phiếu. So với cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi trả cổ tức cố định, không thay đổi ngay cả khi công ty không đủ tiền. Lợi ích lớn nhất là cổ đông ưu đãi được nhận cổ tức trước và nhận hồi vốn trước khi cổ đông thường trong trường hợp công ty phá sản. Có hai loại cổ phiếu ưu đãi chính: tích luỹ và không tích luỹ. Ngoài ra còn có cổ phiếu ưu đãi tham gia và chuyển đổi. Ưu điểm của cổ phiếu ưu đãi là thu nhập cổ tức ổn định, nhưng nhược điểm là cổ tức không tăng khi công ty phát đạt.

Common Stock / Cổ Phiếu Thường

Chứng khoán đại diện cho quyền sở hữu vốn trong một công ty. Chủ sở hữu cổ phiếu thường có quyền chọn giám đốc và nhận cổ tức. Quyền lợi của cổ phiếu thường thấp hơn so với quyền lợi của chủ trái phiếu, cổ đông ưu tiên, và các chủ nợ khác.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55