Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Common Market / Thị Trường Chung

Thị trường chung là khu vực gồm nhiều quốc gia, nơi các nước có thể giao thương với nhau một cách bình đẳng. Trong khu vực này, cần có liên minh thuế quan với hệ thống thuế quan thống nhất. Các yếu tố như vốn, lao động, hàng hóa và dịch vụ phải được di chuyển tự do. Chính sách thuế và các chính sách khác cần đồng bộ, tạo ra chính sách thương mại chung khi làm việc với các nước ngoài khối. Hiện nay, thế giới đã hình thành một số thị trường chung. Ví dụ, thị trường chung châu Âu (EEC) hay còn gọi là EC, bao gồm các nước trong Liên minh châu Âu. Mục tiêu là xây dựng liên minh thuế quan, xóa bỏ rào cản thương mại, tự do di chuyển vốn, lao động và dịch vụ. Đồng thời, thiết lập chính sách thương mại chung với nước ngoài, thành lập liên minh kinh tế và tiền tệ, thống nhất nguyên tắc kinh tế, và thực hiện chính sách chung trong nông nghiệp, giao thông... Đến năm 1992, mục tiêu là tạo ra "thị trường không biên giới", tự do lưu chuyển lao động, tư bản, dịch vụ và hàng hóa. Đồng thời mở rộng hợp tác trong lĩnh vực công nghệ và bảo vệ môi trường. Thị trường chung Arab (Arab Common Market) được đề xuất vào năm 1964. Hiện nay, gồm các nước: Ai Cập, Iraq, Golđani, Xuđăng và Xyri. Trong khối này, đã dỡ bỏ nhiều rào cản thương mại và luồng di chuyển vốn, nhưng chưa áp dụng liên minh thuế quan. Thị trường chung Trung Mỹ (CACM) thành lập năm 1960. Mục tiêu là giảm thuế quan, dỡ bỏ hàng rào thương mại giữa các nước. Đồng thời, tìm cách xây dựng liên minh thuế quan Trung Mỹ. Hiện nay, CACM gồm các nước: Costa Rica, Honduras, Guatemala, Nicaragua, Panama và El Salvador.

Common Facility Co-Operative / Các Hợp Tác Xã Có Thiết Bị Chung

Một chính sách được xây dựng nhằm hỗ trợ việc phát triển công nghệ tiên tiến. Phương pháp thực hiện là thành lập các hợp tác xã chia sẻ thiết bị hoặc xưởng sản xuất để tăng năng suất cho thợ thủ công lành nghề và ngành công nghiệp địa phương. Tham khảo ALTERNATIVE TECHNOLOGY.

Common External Tariff / Biểu Thuế Đối Ngoại Chung

Thành viên trong các liên minh thuế quan, thị trường chung hoặc cộng đồng kinh tế áp dụng mức thuế quan. Mức thuế này được thống nhất và áp dụng giống nhau đối với hàng nhập khẩu từ các nước không phải thành viên.

Common Customs Tariff / Biểu Thuế Quan Chung

Common Customs Tariff là mức thuế nhập khẩu chung của Liên minh Châu Âu. Không có thuế nào áp dụng cho giao thương giữa các nước thành viên EU. Mức thuế này được áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia khác. Mục đích chính là bảo vệ ngành sản xuất trong nội bộ EU, nhưng vẫn có nhiều ưu đãi. Hầu hết sản phẩm công nghiệp từ Hiệp hội Mậu dịch tự do Châu Âu (EFTA) không bị đánh thuế. Dưới Hệ thống Ưu đãi chung, nhiều hàng hóa từ các nước đang phát triển có thể nhập khẩu mà không phải chịu thuế. Theo Công ước Lomé, các nước EU đồng ý hỗ trợ thương mại, phát triển và hợp tác với 46 quốc gia ở châu Phi, Caribê và Thái Bình Dương. Thỏa thuận này cho phép hàng hóa công nghiệp và một số nông sản từ các quốc gia này vào EU mà không bị đánh thuế.

Common Agricultural Policy / Chính Sách Nông Nghiệp Chung

Hệ thống trợ giá và trợ cấp nông nghiệp của Cộng đồng Châu Âu. Chính sách này hỗ trợ thị trường nông nghiệp ổn định, đảm bảo nông dân được hưởng lợi công bằng, giá cả hợp lý cho người tiêu dùng. Đồng thời, các chính sách này cũng nhằm thúc đẩy sản lượng và năng suất lao động trong ngành nông nghiệp của cộng đồng.

Commodity-Backed Bond / Trái Phiếu Có Hàng Hoá Bảo Đảm

Trái phiếu được bảo đảm bằng hàng hóa liên quan trực tiếp đến giá trị của hàng hóa cơ sở. Nhà đầu tư sở hữu trái phiếu gắn với bạc hay vàng sẽ nhận lãi theo giá kim loại hiện tại, không phải theo giá trị cố định bằng đô la. Theo nghĩa này, trái phiếu như một lớp chắn bảo vệ khỏi lạm phát, vì giá trị của nó theo dõi giá cả hàng hóa chung, thay vì theo giá trị tiền giấy.

Commodity Space / Không Gian Hàng Hoá

Giới hạn giữa hai trục cho thấy lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng có thể mua.

Commodity Price Index (CPI) / Chỉ Số Giá Hàng Hoá

Thực chất, đây là một tham khảo giá trị về giá tiền mặt tại chỗ của hàng hóa hoặc giá hợp đồng Futures. Chỉ số này do các cơ quan Nhà nước chuẩn bị hoặc các thị trường riêng tạo ra, nhằm theo dõi biến động giá thị trường. Chỉ số giá cả dùng năm cơ bản để đo lường biến chuyển giá cả trong khoảng thời gian cố định, thường là hằng ngày, hàng tháng hoặc hàng năm. Ở Hoa Kỳ, chỉ số giá bán chính thức sẽ dùng để đo lường giá nông nghiệp và công nghiệp.

Commodity Paper / Chứng Từ Hàng Hoá

Giấy nợ, hối phiếu hay giấy chấp nhận giao dịch được bảo đảm bởi vận đơn hoặc biên nhận xuất kho có thể được trả theo yêu cầu. Chứng từ hàng hóa được ngân hàng ký hậu đủ điều kiện để tái chiết khấu theo quy định A của Dự trữ Liên bang.

Commodity Money / Tiền Bằng Hàng Hóa

Đây là hệ thống tiền tệ dựa trên một hàng hóa cụ thể. Tiền tệ có thể được làm từ hàng hóa như vàng, bạc, hoặc chỉ gồm một phần hoặc toàn bộ vật qui ước. Ví dụ, tiền giấy có thể đổi thành vàng nguyên chất hoặc đơn giản là lượng hàng hóa lớn. Trong hệ thống này, đơn vị tiền tệ thường gắn với số lượng xác định của hàng hóa. Giá trị của tiền tệ được xác định bởi giá trị hàng hóa đó (dù giá trị này lại bị ảnh hưởng bởi vị thế của hàng hóa trong nền kinh tế). Bản vị vàng là một ví dụ về hệ thống tiền tệ dựa trên hàng hóa.

Commodity Currency / Tiền Của Các Quốc Gia Sản Xuất Hàng Hóa

Commodity currency là tên gọi cho đồng tiền của các quốc gia phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô để phát triển kinh tế. Những quốc gia này có thể là nước đang phát triển như Burundi, Tanzania, Papua New Guinea; cũng có thể là nước phát triển như Australia hay Iceland. Trên thị trường ngoại hối, các đồng tiền thuộc nhóm này bao gồm đô la Australia, đô la Canada, đô la New Zealand và đồng ran Nam Phi.

Commodity / Vật Phẩm; Hàng Hoá

Bất kỳ sản phẩm nào được tạo ra để phục vụ người tiêu dùng hoặc trao đổi trên thị trường.

Commodities Index / Chỉ Số Hàng Hóa

Một số chỉ số hàng hóa theo dõi các thị trường futures, phản ánh kết quả kinh doanh của các loại hàng hóa như một tài sản. Giống như chỉ số cổ phiếu, chúng cho thấy biến động của thị trường. Khi so sánh với năm trước, các chỉ số này cho thấy giá hàng hóa dao động không ổn định. Loại chỉ số mới là Dow Jones - AIG, có tỷ trọng cao nhờ tính "lỏng" trong giao dịch, bao gồm 20 loại hàng hóa thuộc 8 ngành chính. Chỉ số Bridge/CRB có 17 loại hàng hóa, trong khi chỉ số Goldman Sachs gồm 22 loại, có tỷ trọng lớn do sản xuất quy mô lớn trên toàn thế giới.

Commodities / Hàng Hóa Vật Tư Sản Xuất

Cuộc sống hiện đại phụ thuộc vào vật liệu thô – các sản phẩm duy trì hoạt động của con người và doanh nghiệp. Việc dự đoán giá trị của những sản phẩm này sẽ kích hoạt thị trường hợp đồng tương lai. Hàng hóa trên thị trường thường là nguyên liệu thô dùng để sản xuất: lúa mì làm bánh mì, vàng bạc làm trang sức, dầu dùng để chế tạo xăng, nhớt và hàng nghìn sản phẩm khác. Phần lớn nhà sản xuất và người tiêu dùng mua bán hàng hóa qua thị trường giao ngay. Ở đây, giá trị thị trường phải được thanh toán ngay khi giao dịch.

Commission / Hoa Hồng

1. Phí giao dịch do nhà môi giới thu. 2. Phí trả cho môi giới bất động sản được tính theo tỷ lệ phần trăm giá bán tài sản. 3. Phí trả cho bộ phận ủy thác ngân hàng thường là phần trăm thu nhập từ tài khoản ủy thác.

Commercial Standby / Tín Dụng Dự Phòng Thương Mại

Loại thư tín dụng dự phòng này được dùng để bảo đảm trách nhiệm của người xin mở tín dụng, đảm bảo họ sẽ thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ khi không thể thanh toán bằng cách khác. Do tính chất dự phòng, người bán vẫn đòi tiền trực tiếp từ người mua. Chỉ khi người mua không thanh toán, người bán mới trình chứng từ yêu cầu ngân hàng thanh toán. Hình thức này thể hiện mức độ tin tưởng giữa các bên trong hợp đồng mua bán. Vì vậy, ở một mức độ nào đó, nó có thể tốt hơn so với hình thức thanh toán bằng tín dụng truyền thống.

Commercial Practice / Tập Quán Thương Mại

Tập quán thương mại là thói quen được nhiều người chấp nhận trong hoạt động mua bán ở một vùng, miền hay lĩnh vực cụ thể. Đây là những quy tắc rõ ràng, được các bên tham gia thương mại công nhận để xác định quyền và nghĩa vụ của họ. Trên thế giới có rất nhiều loại tập quán thương mại, tùy theo vùng miền hay ngành nghề. Trong thương mại quốc tế, tập quán thương mại giúp giải thích các điều khoản trong hợp đồng, hướng dẫn cách thực hiện hợp đồng, đồng thời bổ sung những điều chưa được quy định rõ. Tập quán có thể là loại ngành (của một lĩnh vực cụ thể), loại địa phương, loại chung của cả nước, hay loại quốc tế. Nguyên tắc chung là các bên trong hợp đồng quốc tế phải thỏa thuận về việc áp dụng tập quán thương mại. Hiện nay, tại Việt Nam và nhiều quốc gia khác, các tập quán thương mại thường được sử dụng bao gồm: tập quán liên quan đến giao hàng (Incoterm), tập quán về thanh toán (UCP 500), cùng các tập quán khác trong vận chuyển hàng hóa quốc tế, bảo hiểm, và nhiều lĩnh vực khác.

Commercial Policy / Chính Sách Thương Mại

Các quy tắc này giúp một quốc gia điều hành chi tiêu và hoạt động thương mại quốc tế. Commercial Policy bao gồm các biện pháp bảo hộ thương mại, được các nước áp dụng để thúc đẩy ngành công nghiệp, đa dạng hóa xuất khẩu, tạo việc làm và xây dựng chiến lược phát triển. Các công cụ cụ thể như thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp được sử dụng để đạt mục tiêu này.

Commercial Paper Discounting / Chiết Khấu Thương Phiếu

Chiết khấu thương phiếu là hình thức tín dụng mà ngân hàng thương mại cung cấp, thông qua việc mua lại thương phiếu chưa đáo hạn của khách hàng. Đặc điểm của nghiệp vụ này là lãi suất được tính ngay khi nhận tiền, do đó khoản lợi nhuận sẽ được trừ ngay tại thời điểm chiết khấu. * Ý nghĩa của chiết khấu thương phiếu: 1. Với người sở hữu thương phiếu: Giúp họ có tiền để thanh toán, chuyển hóa các thương phiếu chưa đến hạn thành công cụ lưu thông và phương tiện thanh toán. 2. Với ngân hàng: Đây là nghiệp vụ tín dụng có đảm bảo, với tài sản đảm bảo là các tài sản dễ chuyển đổi thành tiền mặt. Nghiệp vụ này vừa tạo ra nguồn lợi nhuận, vừa tạo điều kiện để ngân hàng sẵn sàng đáp ứng nhu cầu thanh toán.

Commercial Paper / Hối Phiếu Thương Mại

Phiếu hẹn thanh toán ngắn hạn là khoản nợ không bảo đảm của thị trường tiền tệ. Nó được phát hành bởi các công ty thương mại và tài chính với lãi suất cơ bản, có kỳ đáo hạn từ 2 đến 270 ngày. Thị trường hoạt động sôi động nhất khi kỳ phát hành dưới 30 ngày. Hối phiếu thương mại thực chất là phiếu hẹn thanh toán của công ty phát hành. Nó được dùng để tài trợ khoản nợ hiện tại và là công cụ chi trả có thể chuyển nhượng, được xác định bởi mã số thương mại thống nhất. Lãi suất trên hối phiếu thương mại thường thấp hơn lãi suất tiền vay ngân hàng. Điều này khiến thị trường hối phiếu thương mại trở thành lựa chọn hấp dẫn cho các công ty phát hành, đặc biệt trong giai đoạn tiền tệ thắt chặt và lãi suất cao. Hầu hết lãi suất hối phiếu thương mại được tính theo phương thức chiết khấu, dù một số hối phiếu sinh lãi. Các công ty phát hành quảng bá hối phiếu của họ qua đại lý hoặc tiếp thị trực tiếp. Hối phiếu thương mại được đánh giá bởi cơ quan xếp hạng nợ. Nó thường được đảm bảo bởi hạn mức tín dụng ngân hàng. Giao dịch tại thị trường thứ cấp rất hạn chế, vì công ty phát hành có thể phải đáp ứng chặt chẽ nhu cầu đáo hạn của nhà đầu tư.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55