Commercial Mortgage Backed Securities - CMBS / Chứng Khoán Được Đảm Bảo Bằng Cầm Cố Thương Mại
Chứng khoán thế chấp được đảm bảo bằng tài sản thương mại như các tòa nhà chung cư, cao ốc văn phòng, tòa nhà công nghiệp, khách sạn, và cửa hàng bán lẻ. Các chứng khoán này thường có lãi suất cố định, kỳ hạn từ 5 đến 10 năm. Tuy nhiên, cũng có thể tồn tại trái phiếu lãi suất thả nổi, với kỳ hạn ngắn hơn.
Các chứng khoán được cấu trúc theo nhiều cấp độ, bắt đầu từ trái phiếu đầu tư hạng AAA, dần mở rộng đến các cấp độ thấp hơn. Khi một khoản vay thế chấp gặp rủi ro, các khoản lỗ sẽ được phân bổ bắt đầu từ cấp độ thấp nhất, trong khi các khoản thu hồi sẽ được ưu tiên cho các cấp độ cao hơn.
Việc phân bổ này giúp toàn bộ khoản cho vay được chuyển nhượng cho nhiều nhà đầu tư khác nhau. Nhà đầu tư thường đánh giá khả năng thanh toán và khả năng thanh lý của từng khoản vay, để tối ưu hóa lợi nhuận từ các khoản đầu tư hạng cao, đồng thời chấp nhận rủi ro và lỗ từ các cấp độ tín dụng thấp hơn.
Commercial Bill / Hối Phiếu Thương Mại
Một hối phiếu được dùng để hỗ trợ các hoạt động sản xuất, thương mại hoặc kinh doanh khác. Nó khác với hối phiếu Bộ Tài chính hay hối phiếu của chính quyền địa phương, vì chúng là công cụ của các nghiệp vụ tài chính công.
Commercial Bans / Ngân Hàng Thương Mại
Ngân hàng thương mại, dù là ngân hàng tiểu bang hay ngân hàng quốc gia, đều do cổ đông sở hữu. Chúng nhận tiền gửi có kỳ hạn, cung cấp tín dụng cho thương mại và công nghiệp, đồng thời thực hiện các dịch vụ tài chính khác cho người dân. Thuật ngữ "ngân hàng thương mại" tương đương với "ngân hàng dịch vụ toàn diện", vì nhiều ngân hàng này còn cung cấp dịch vụ ủy thác, giao dịch, tài trợ thương mại và hoạt động ngân hàng quốc tế. Hầu hết các công ty ủy thác được cấp phép bởi tiểu bang cũng là ngân hàng thương mại. Tiền gửi tại ngân hàng thương mại được bảo vệ bởi quỹ bảo hiểm ngân hàng, một quỹ bảo hiểm do Công ty Bảo hiểm Dự trữ Liên bang quản lý. Xem INDEPENDENT BANK; NONBANK BANK; SECURITIES AFFILIATE.
Commercial Bank / Ngân Hàng Thương Mại
Ngân hàng bắt đầu từ công việc đơn giản là giữ đồ đạc quý cho người sở hữu, đổi lại họ phải trả tiền công. Khi xã hội và thương mại phát triển, nhu cầu về tiền tăng lên, ngân hàng trở thành nơi lưu giữ tiền và cung cấp tiền cho người cần. Ngân hàng là trung gian tài chính, huy động vốn nhàn rỗi trong xã hội, dùng tiền đó cho người vay. Nguyên tắc cơ bản đảm bảo hoạt động của ngân hàng là không có lúc nào tất cả người gửi cùng rút tiền.
Ngân hàng được chia thành hai loại: ngân hàng thương mại và ngân hàng Nhà nước. Ngân hàng thương mại có nhiệm vụ cơ bản là huy động vốn và cho vay. Họ kết nối giữa người dư dả và người thiếu hụt, hút tiền từ nơi nhàn rỗi, bơm vào nơi cần thiết. Hoạt động của ngân hàng thương mại nhằm kinh doanh "vốn - tiền", trả lãi suất thấp cho người gửi, cho vay với lãi suất cao hơn, chênh lệch đó là lợi nhuận.
Ngân hàng thương mại phục vụ mọi nhu cầu về vốn của cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức. Ngược lại, ngân hàng Nhà nước (ngân hàng Trung ương) không hoạt động vì lợi nhuận, không kinh doanh tiền tệ. Mỗi quốc gia chỉ có một ngân hàng Trung ương, có vai trò phát hành tiền, quản lý chính sách tiền tệ. Các ngân hàng thương mại là "ngân hàng con", thực hiện lưu chuyển tiền trong nền kinh tế. Khi ngân hàng thương mại gặp khó khăn, ngân hàng Trung ương sẽ là nguồn hỗ trợ cuối cùng.
Tiền huy động từ người gửi gọi là tài sản "nợ", tiền cho vay, tiền gửi ở ngân hàng khác, và trái phiếu ngân hàng sở hữu là tài sản "có". Chênh lệch giữa số tiền huy động và số tiền cho vay, gửi ngân hàng, mua trái phiếu gọi là vốn tự có. Phần tài sản có tính thanh khoản cao được giữ để phòng trường hợp người gửi rút tiền đột ngột, gọi là tỷ lệ dự trữ.
Vốn của ngân hàng được chia thành hai loại: vốn cấp 1 và vốn cấp 2. Vốn cấp 1 (vốn nòng cốt) bao gồm vốn điều lệ, lợi nhuận không chia, quỹ dự trữ lập từ lợi nhuận. Vốn cấp 2 gồm giá trị tài sản tăng do định giá lại, nguồn vốn bổ sung từ bên ngoài như trái phiếu chuyển đổi, cổ phiếu ưu đãi.
Tại Việt Nam, ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng, lưu thông dòng vốn cho nền kinh tế thị trường non trẻ. Từ năm 2005-2006, Việt Nam đẩy mạnh cổ phần hóa ngân hàng thương mại Nhà nước, nâng cao năng lực tài chính. Đến tháng 2-2007, 34 ngân hàng hoàn tất cổ phần hóa, tổng vốn điều lệ trên 21.000 tỷ đồng, trong đó Ngân hàng Sài Gòn Thương tín có vốn điều lệ cao nhất là trên 2.089 tỷ đồng.
Ngân hàng tiểu bang hay ngân hàng quốc gia do cổ đông sở hữu, chấp nhận tiền gửi kỳ hạn, cho vay thương mại và công nghiệp, cung cấp dịch vụ ngân hàng khác. Thuật ngữ "ngân hàng thương mại" đồng nghĩa với ngân hàng dịch vụ toàn diện, vì nhiều ngân hàng cung cấp dịch vụ ủy thác, hối đoái, tài trợ mậu dịch, nghiệp vụ quốc tế. Hầu hết công ty ủy thác do tiểu bang cấp phép cũng là ngân hàng thương mại. Tiền gửi tại ngân hàng thương mại được bảo đảm bởi quỹ bảo hiểm ngân hàng, do Công ty Bảo hiểm Dự trữ Liên bang quản lý.
Collusion / Sự Thông Đồng
Thông đồng là cách các doanh nghiệp liên kết hợp tác để che giấu hành vi trên thị trường. Các doanh nghiệp này cùng hướng đến mục tiêu chung là tối đa hóa lợi nhuận, cạnh tranh giá. Thông đồng có thể xảy ra công khai hoặc ngấm ngầm. Khi công khai, thường qua văn bản hoặc lời nói dưới sự chứng kiến của các bên liên quan. Khi ngấm ngầm, diễn ra qua sự thấu hiểu nhiều lần giữa các doanh nghiệp. Thông đồng không vì lợi ích khách hàng, mà vì mục tiêu chiếm thế độc quyền trên thị trường. Một số trường hợp là phản ứng tự vệ để tránh tình trạng giá cả sụt giảm bất lợi. Tuy nhiên, kết quả của thông đồng thường đi ngược lại mục tiêu công bằng trong kinh doanh, nên bị cấm hoàn toàn trong chính sách cạnh tranh.
Collusion / Thông Đồng
Thông đồng là hành động hợp tác giữa các đối thủ cạnh tranh để đạt được lợi ích chung. Hành vi này thường xảy ra trong thị trường độc quyền, khi một số doanh nghiệp cùng nhau đưa ra quyết định ảnh hưởng lớn đến thị trường. Một ví dụ rõ ràng là cartel, nhưng còn có hình thức khác gọi là thoả thuận ngầm. Theo lý thuyết trò chơi, nếu các doanh nghiệp hoạt động độc lập, giá cả sẽ điều chỉnh xuống mức thấp nhất, tăng hiệu quả thị trường và giảm ảnh hưởng đến quyết định giá của từng công ty. Nếu một doanh nghiệp tăng giá, đối thủ sẽ không theo, vì lượng hàng bán ra có thể giảm. Đây là nội dung cơ bản của lý thuyết về cầu méo mó. Khi các doanh nghiệp thông đồng để tăng giá, cầu sẽ giảm ít hơn, vì khách hàng không có lựa chọn thay thế. Như vậy, họ đạt được lợi ích mà xã hội phải chi trả ít hơn.
Các biện pháp thực hiện thoả thuận ngầm bao gồm: thống nhất giá, phạt khi giảm giá, báo trước thay đổi giá, trao đổi thông tin, và giao dịch nội bộ. Thông đồng là hình thức phạm tội ở Mỹ (và nhiều nước khác), nhưng các hành vi như giá do người dẫn đầu định (price leadership) hoặc hiểu ngầm (tacit understandings) vẫn diễn ra. Một số ví dụ cụ thể ở Mỹ:
- Thông đồng giá và chia thị trường trong ngành sản xuất thiết bị điện năm 1960.
- Các chủ hiệp hội bóng rổ hợp tác để giới hạn lương cầu thủ trong thập niên 80.
- Thông đồng giá giữa doanh nghiệp cung cấp thực phẩm cho trường học và quân đội năm 1993.
- Phân chia thị trường và sản lượng trong ngành thức ăn phụ gia cho vật nuôi ở Mỹ, Nhật, Hàn Quốc năm 1996.
Thông đồng ngầm có thể phát triển qua các kênh như hội nghị phân tích giá chứng khoán hoặc hội nghị ngành. Những cuộc họp này cung cấp thông tin về chiến lược giá, giúp doanh nghiệp hiểu lý do và cách các đối thủ định giá. Khi định giá trở nên phức tạp (ví dụ: dựa trên rủi ro, thuế, chi phí ẩn, hoặc thương lượng), cạnh tranh dựa trên giá sẽ mất ý nghĩa, vì khách hàng khó hiểu. Từ đó, giá cả của các doanh nghiệp sẽ tương đương nhau, và cạnh tranh chuyển sang quảng cáo và hình ảnh thương hiệu.
Tuy nhiên, thông đồng gặp nhiều rào cản:
- Số lượng doanh nghiệp nhiều sẽ khó phối hợp.
- Sự khác biệt về chi phí và nhu cầu giữa các công ty khiến việc thống nhất giá trở nên khó khăn.
- Lừa đảo: Doanh nghiệp có thể phá vỡ thỏa thuận để bán với giá rẻ, tạo ra cuộc chiến giá và thu lợi nhuận lớn.
- Sự gia nhập của doanh nghiệp mới có thể thay đổi hệ thống định giá và phá vỡ cấu kết (dù luật chống bán phá giá và hàng rào thuế quan hạn chế sự xâm nhập của doanh nghiệp nước ngoài).
- Suy thoái kinh tế làm tăng chi phí trung bình hoặc giảm doanh thu, khiến doanh nghiệp phải cạnh tranh để giành thị phần và kích cầu.
Collective Products / Sản Phẩm Công Cộng
Sản phẩm công cộng là những hàng hóa/dịch vụ dành cho một nhóm người cụ thể, không phải cá nhân riêng lẻ. Người tiêu dùng thường không muốn chi trả cho sản phẩm công cộng, nhưng vẫn mong muốn nhận được nhiều như trước mà không phải tốn thêm tiền. Do đó, sản phẩm công cộng thường không được bán và giá trị của chúng không được đánh giá qua thị trường.
Collective Goods / Hàng Hoá Tập Thể
Hàng hoá hoặc dịch vụ có đặc điểm không thể loại trừ. Xem về *Public Goods*.
Collective Choice / Sự Lựa Chọn Tập Thể
Thỉnh thoảng được gọi là sự lựa chọn xã hội. Đây là quyết định do một nhóm hoặc những người thay mặt cho một nhóm đưa ra.
Collective Bargaining / Thương Lượng Tập Thể
Đàm phán giữa chủ và công nhân về quy định và quy trình làm việc, bao gồm các điều kiện lương. Tham khảo NATIONAL BARGAINING, COMPANY BARGAINING và PLANT BARGAINING.
Collective Agreement / Thỏa Ước Tập Thể
Thỏa ước lao động là một thỏa thuận được ký kết giữa hai bên, đặc biệt là giữa hiệp hội và chủ doanh nghiệp. Thỏa thuận này quy định thù lao và điều kiện làm việc cho các thành viên hiệp hội.
Colleague / Co-Worker - Counterpart / Opposite Number - Competitor / Rival / Đồng Nghiệp
Colleague, co-worker (Anh Mỹ): Người làm cùng công ty. Counterpart, opposite number: Người làm cùng nghề ở công ty khác. Competitor, rival: Người cạnh tranh cùng nghề.
Collateral Security / Vật Thế Chấp
Khi dùng rộng rãi, thuật ngữ này chỉ bất kỳ tài sản thế chấp nào (nhưng không bao gồm bảo lãnh cá nhân) mà ngân hàng nhận khi cho khách hàng vay. Ngân hàng có quyền yêu cầu tài sản đó nếu khách hàng không trả nợ.
Cointegration / Đồng Liên Kết
Đây là cách để tìm hiểu mối liên hệ kéo dài giữa nhiều biến dữ liệu theo thời gian.
Coincident Indicator / Chỉ Số Báo Trùng Hợp
Những con số liệu kinh tế này cùng tăng lên khi nền kinh tế đang phát triển, và cùng giảm đi khi nền kinh tế gặp khó khăn.
Coinage Debasement / Giảm Giá Trị Tiền Đúc
Về lịch sử, đây là việc giảm lượng kim loại trong đồng tiền nguyên cốt (đầy đủ giá trị) mà không làm giảm mệnh giá của nó. Về mặt lý thuyết, việc giảm này thường dẫn đến tăng giá hàng hóa, hoặc qua sự tăng giá trực tiếp khi người dân phát hiện việc giảm giá trị kim loại, hoặc qua việc tăng lượng tiền lưu thông. Tuy nhiên, trong thời kỳ thiếu hụt tiền tệ, tác động lại là giảm lạm phát thay vì gây lạm phát.
Coinage / Tiền Đúc
Một phần trong số tiền trao tay là các đồng tiền kim loại.
Cofactor / Đồng Hệ Số
Cofactor của một phần tử trong ma trận là định thức của ma trận mới. Ma trận này được tạo ra bằng cách xóa hàng và cột chứa phần tử đó.
Coercive Comparisons / So Sánh Ép Buộc
So sánh mức lương giữa các nhóm công nhân khác nhau được người đại diện của các nhân viên sử dụng như bằng chứng cho việc tăng lương. Xem COMPARABILITY.
Coefficient Of Variation / Hệ Số Phân Tán (Độ Phân Tán Tương Đối)
Dùng để đo lường độ phân tán của các biến quanh giá trị trung bình.






