Coefficient Of Determination / Hệ Số Xác Định (Hệ Số Tương Quan Bội Số R Bình Phương)
Đây là một thống kê đánh giá khả năng giải thích của một phương trình.
Co-Determination / Đồng Quyết Định
Công nhân tham gia vào việc ra quyết định chính sách trong các doanh nghiệp.
Codes Of Conduct / Luật Hành Vi (Thương Mại)
Các công cụ quốc tế quy định chuẩn mực hành vi cho quốc gia và công ty đa quốc gia, được cộng đồng quốc tế công nhận. Một số luật hành vi đã được thảo luận tại Vòng đàm phán Tokyo về tự do hóa thương mại và điều hòa biện pháp trong nước. Những luật này có thể cản trở hoạt động thương mại. Luật được coi là có tính ràng buộc pháp lý với quốc gia áp dụng. Mỗi luật do một ủy ban đặc biệt giám sát. Ủy ban họp dưới sự hỗ trợ của GATT (nay là WTO), thúc đẩy trao đổi ý kiến và giải quyết tranh chấp theo luật. Các nước không phải thành viên GATT cũng có thể áp dụng luật hành vi thương mại. Liên Hợp Quốc khuyến khích thương lượng và áp dụng một số luật hành vi "tự nguyện" (không có ràng buộc pháp lý), trong đó có đạo luật quy định rõ quyền và nghĩa vụ của công ty xuyên quốc gia.
Cochrane-Orcutt / Cochrane-Orcutt
Thủ tục phổ biến dùng để ước tính các thông số của phương trình mà số dư của nó tuân theo tương quan chuỗi. Tham khảo Prais-Winsten.
Cobweb Theorem / Định Lý Mạng Nhện
Trong dạng đơn giản nhất của mô hình động, cung hàng hóa năm t phụ thuộc vào giá hàng hóa năm t-1. Ở bất kỳ giai đoạn nào, giá cả luôn điều chỉnh để cân bằng thị trường.
Co-Branding / Hợp Tác Thương Hiệu
Hợp tác thương hiệu là cách hai thương hiệu khác nhau kết hợp để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ mới. Sản phẩm này sẽ không thể thành công nếu chỉ một bên thực hiện. Hợp tác thương hiệu kết hợp chuyên môn, danh tiếng và thông điệp của cả hai bên trong mắt người tiêu dùng. Ví dụ như Sony-Ericsson hay dao cạo Philishave COOLSKIN – sản phẩm hợp tác giữa Philips và Nivea. Gần đây, sản phẩm hợp tác gây tranh cãi là HP iPod – kết quả của sự hợp tác giữa HP và Apple.
Việc hợp tác này được cho là bất thường vì thông điệp của hai thương hiệu không liên quan. HP là thương hiệu lâu đời, uy tín với nhiều đối tác lớn, nổi tiếng về độ tin cậy và quy mô. Apple lại là thương hiệu phá cách, sáng tạo và trẻ trung. Trong sản phẩm HP iPod, Apple mang lại thiết kế hiện đại, phong cách riêng. HP thì đóng góp hình ảnh về máy tính dùng cho kinh doanh, chất lượng cao – nhưng điều này không liên quan đến iPod.
Theo định nghĩa hợp tác thương hiệu, HP cần đóng góp hơn chỉ là logo. Ví dụ như thiết kế khác biệt, dịch vụ mới, hay yếu tố độc đáo. Nhưng HP iPod chỉ có logo mà không mang lại điều gì mới cho phần cứng. Sản phẩm này không đủ để được coi là hợp tác thương hiệu thành công.
Coase's Theorem / Định Lý Coase
Định lý này dựa trên lập luận rằng: Ngoại ứng không làm sai lệch phân bổ nguồn lực, khi không có chi phí giao dịch. Khi quyền sở hữu tài sản được xác định rõ ràng và có hiệu lực.
Coase, Ronald H. / (1910-2013 )
Một nhà kinh tế học sinh tại Anh được tặng giả thưởng Nobel kinh tế học năm 1991. Ông được ghi nhận vì công trình nghiên cứu về lý thuyết doanh nghiệp và kinh tế học ngoại ứng. Coase từng giảng dạy tại Trường Kinh tế London, sau đó làm việc tại Đại học Chicago suốt phần lớn đời sống. Năm 1937, trong bài báo "Bản chất của hãng" (tạp chí Economica số IV), ông đặt câu hỏi: tại sao một số hoạt động kinh tế được giao cho thị trường, trong khi những hoạt động khác lại diễn ra bên trong doanh nghiệp? Khi thị trường và doanh nghiệp là hai cách tổ chức thay thế, yếu tố nào quyết định cách nào được chọn? Coase cho rằng doanh nghiệp sẽ mở rộng đến khi chi phí hoạt động trong doanh nghiệp bằng chi phí thực hiện qua thị trường. Đây là nền tảng để xem xét tổ chức công nghiệp từ góc độ chi phí giao dịch. Tổ chức được chọn là cách tối ưu hóa chi phí của một giao dịch kinh tế.
Năm 1906, trong bài báo "Vấn đề lựa chọn xã hội" (tạp chí Pháp luật và Kinh tế học số 3), Coase đưa ra ý tưởng trở thành Định lý Coase. Ông lập luận rằng tình trạng tối ưu Pareto vẫn có thể đạt được khi có ngoại ứng, dù không có can thiệp của nhà nước, nếu nhà sản xuất và người chịu tác động ngoại ứng có thể thương lượng, và quyền sở hữu tài sản được xác định rõ ràng.
CMS / Hệ Thống Quản Lý Nội Dung
1. CMS là phần mềm giúp người dùng quản lý nội dung dễ dàng hơn. Nó hỗ trợ tổ chức, kiểm soát và xuất bản nhiều tài liệu, hình ảnh, hay các loại nội dung đa phương tiện khác. Hệ thống CMS thường giúp liên kết và kết nối các tài liệu cùng nhau. Hệ thống quản lý nội dung website là loại CMS có thêm tính năng để giảm bớt sự phức tạp trong việc xuất bản nội dung ra ngoài.
2. Hệ thống quản lý nội dung website thường được dùng để lưu trữ, kiểm soát, theo dõi phiên bản và xuất bản các tài liệu như báo cáo thông tin, hướng dẫn điều hành, tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn bán hàng, và sách giới thiệu marketing. Một hệ thống CMS có thể hỗ trợ các chức năng sau:
- Nhập và tạo tài liệu, bao gồm cả nội dung đa phương tiện.
- Nhận diện người dùng và quản lý vai trò của họ.
- Phân công nhiệm vụ cho nội dung khác nhau.
- Gửi thông báo khi có thay đổi trong nội dung.
- Theo dõi và quản lý nhiều phiên bản của cùng một nội dung.
- Xuất bản nội dung đến kho chứa để người dùng truy cập.
Một số hệ thống CMS cho phép tách biệt phần thiết kế gốc của nội dung. Ví dụ, CMS có thể tự động chọn màu sắc, font chữ, hoặc bố cục. Một số thuật ngữ thường gặp trong CMS bao gồm:
- **Block**: Là đường dẫn đến một phần cụ thể của website.
- **Module**: Là một phần nội dung có tên riêng trên website.
- **Theme**: Là giao diện của website, bao gồm màu sắc, font chữ, và bố cục.
Clubs, Theory Of / Thuyết Club; Thuyêt Câu Lạc Bộ, Thuyết Hàng Hoá Bán Cộng Cộng
Thuyết câu lạc bộ thuộc về thuyết HÀNG HOÁ CÔNG CỘNG KHÔNG THUẦN TUÝ.
Closing Prices / Giá Lúc Đóng Cửa
Thường được dùng cùng với thị trường chứng khoán để chỉ giá cổ phiếu và chứng khoán … vào cuối ngày giao dịch.
Closing Price / Giá Đóng Cửa
Giá đóng cửa là giá cuối cùng mà một chứng khoán được giao dịch trong ngày. Đây là giá mới nhất cho đến khi phiên giao dịch tiếp theo bắt đầu. Hầu hết các công cụ tài chính vẫn được giao dịch sau giờ đóng cửa, nhưng với khối lượng và tính thanh khoản thấp hơn. Do đó, giá đóng cửa có thể không trùng khớp với giá after-hours. Tuy nhiên, giá đóng cửa vẫn rất quan trọng với nhà đầu tư. Họ dùng nó để theo dõi biến động giá cổ phiếu qua thời gian. So sánh giá đóng cửa hôm nay với ngày hôm trước giúp nhận biết mức độ quan tâm của thị trường.
Closed-End Fund / Quỹ Đóng
Ủy thác đầu tư kết hợp tài sản của nhà đầu tư để phát hành cổ phiếu cố định. Ngược lại, quỹ mở hay quỹ hỗ tương liên tục phát hành cổ phiếu mới cho công chúng, hoặc mua lại cổ phiếu theo giá trị tài sản ròng. Cổ phiếu của quỹ cố định được mua bán tại quầy (OTC) hoặc thị trường chứng khoán. Giá mua bán có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu.
Closed Shop / Cửa Hàng Đóng; Công Ty Có Tổ Chức Công Đoàn
Trong Mỹ, cụm từ này chỉ một thỏa thuận yêu cầu công nhân phải là thành viên công đoàn trước khi được tuyển dụng. Ở Anh, cụm từ này thường phân biệt rõ ràng giữa các hình thức đóng hàng trước khi làm việc và sau khi bắt đầu làm việc.
Closed Economy / Nền Kinh Tế Đóng
Khái niệm này thường được áp dụng trong các mô hình lý thuyết. Nó mô tả một nền kinh tế không giao dịch với bên ngoài. Nền kinh tế này hoàn toàn tự chủ. Các yếu tố bên ngoài không ảnh hưởng đến nó.
Clone / Clone
Ngày nay, khi duyệt web, chúng ta thường gặp các cụm từ như Google clone, Facebook clone, LinkedIn clone… Do chưa có từ tương ứng trong tiếng Việt, tôi xin giữ nguyên từ "clone". Trong tiếng Anh, clone có nghĩa là dòng vô tính, hệ vô tính, nhưng khi dùng cho trang web, nó ám chỉ một trang bắt chước toàn bộ hay một số đặc tính quan trọng của trang gốc. Ví dụ, khi nói "Facebook clone", ta nói đến trang mạng xã hội có các đặc điểm của Facebook. Trang được bắt chước thường là những trang lớn, có lượng người dùng hoặc lượt truy cập cao, và thường ra đời sớm nhất. Ở Việt Nam, đa số trang web kiểu 2.0 đều là clone của các mô hình thành công ở nước ngoài. Ví dụ, CyVee là clone của LinkedIn, Zing search và Monava là clone của Google, clip.vn và blog.com.vn là clone của YouTube…
Clearing House / Phòng Thanh Toán Bù Trừ
Một địa danh ở London, nơi các ngân hàng thực hiện thanh toán bù trừ, cùng Ngân hàng Anh và ngân hàng cổ phần Scotland, tiến hành thanh toán séc và các khiếu nại khác. "Thanh toán bù trừ" là một nghiệp vụ, trong đó một nhóm ngân hàng hoặc các bên giao dịch cùng nhau giữ séc, hối phiếu, hoặc các chứng từ đòi trả của nhau. Khi đưa chúng vào thanh toán, các bên cùng tham gia vào quá trình bù trừ các yêu cầu trả lẫn nhau. Điều này khiến mỗi ngân hàng trở thành con nợ ròng hoặc chủ nợ ròng, sau đó thanh toán qua tổ chức thanh toán bù trừ bằng cách chuyển số dư tới Ngân hàng Trung ương.
Năm 1975, ngân hàng ủy thác tiết kiệm trung và ngân hàng hợp tác xã được công nhận là thành viên của Phòng thanh toán bù trừ London. Ở Scotland, sau khi hệ thống ngân hàng được củng cố thành ba ngân hàng, việc thanh toán tập trung séc bị ngừng, giúp mỗi ngân hàng gửi séc riêng lẻ tới ngân hàng khác trở nên thuận tiện. Năm 1969, tại London, Hệ thống thanh toán bù trừ tự động của các ngân hàng (BACS) được thành lập để giải quyết bằng điện tử các khoản thanh toán thường lệ như chuyển nhượng tín dụng hoặc khấu trừ trực tiếp.
Năm 1984, Hệ thống thanh toán tự động của Phòng thanh toán bù trừ (CHAPS) ra đời, cung cấp hệ thống quốc gia thanh toán bù trừ cùng ngày cho các khoản giá trị lớn. Tháng 12 năm 1985, một tổ chức tầm quốc gia mới là Hiệp hội các Hệ thống thanh toán bù trừ ra đời, giám sát ba công ty thực hiện thanh toán séc, thanh toán cùng ngày và thanh toán điện tử các khoản thường lệ.
Cùng với sự phát triển của hệ thống chi trả điện tử, vai trò của phòng thanh toán bù trừ truyền thống ở Anh giảm dần, dù vẫn hoạt động như một điểm trung chuyển cho việc bù trừ séc.
Clearing Broker / Môi Giới Thanh Toán Bù Trừ
Nhà môi giới thanh toán bù trừ là người chuyên đảm nhận vai trò trung gian giữa nhà đầu tư và công ty thanh toán bù trừ. Họ giúp đảm bảo giao dịch diễn ra công bằng cho cả hai bên. Nhà môi giới này sẵn sàng cung cấp thông tin liên quan đến giao dịch khi nhà đầu tư hoặc công ty thanh toán bù trừ yêu cầu.
Clearing Banks / Các Ngân Hàng Thanh Toán Bù Trừ
Ở Anh, cụm từ này dùng để chỉ các ngân hàng thương mại truyền thống. Những ngân hàng này có thể tiếp cận với một phòng thanh toán bù trừ hay các cơ quan tương đương. Mục đích là để thanh toán và bù trừ các tờ séc giữa các ngân hàng.
Clearing / Bù Trừ Chứng Khoán Và Tiền
Nếu đăng ký và lưu ký chứng khoán là bước hỗ trợ trước khi giao dịch, thì bù trừ chứng khoán và tiền là bước hỗ trợ sau giao dịch. Sau khi chứng khoán niêm yết được đăng ký và lưu ký tập trung tại Trung tâm lưu ký, chúng có thể được giao dịch trên thị trường. Khi giao dịch hoàn tất và được xác nhận, các bên tham gia cần nhận tài sản: người bán nhận tiền, người mua nhận chứng khoán. Bù trừ chứng khoán và tiền giúp xử lý thông tin giao dịch, tính toán để xác định số tiền và chứng khoán còn lại mà các bên phải thanh toán. Hoạt động này tương tự như bù trừ của ngân hàng thương mại. Kết quả bù trừ thể hiện nghĩa vụ thanh toán một chiều: hoặc nhận tiền nếu tổng tiền phải trả ít hơn tiền nhận, hoặc phải trả tiền nếu tổng tiền phải trả nhiều hơn. Điểm khác biệt là bù trừ chứng khoán còn liên quan đến mảng chứng khoán. Bù trừ chứng khoán phải phân biệt từng loại, vì không thể trao đổi giữa các loại khác nhau. Với cùng một loại chứng khoán, kết quả bù trừ sẽ cho biết nghĩa vụ thanh toán: hoặc phải giao chứng khoán nếu số lượng mua ít hơn số lượng bán, hoặc được nhận chứng khoán nếu số lượng mua nhiều hơn. Phương thức bù trừ phụ thuộc vào hình thức giao dịch. Nếu giao dịch đa phương (nhiều bên mua và bán), bù trừ cũng theo hình thức đa phương. Nếu giao dịch song phương (một bên mua và bán), bù trừ cũng là song phương. Để hệ thống bù trừ chính xác, các trung tâm giao dịch cần chuyển đổi hoàn toàn sang công nghệ. Điều này giúp khắc phục sự chậm trễ khi xử lý bằng giấy. Ví dụ, sử dụng cơ chế CSD (trung tâm ký thác chứng khoán) để quản lý sổ chứng khoán và tiền mặt. CSD được coi là công cụ lý tưởng, vì nó giúp thu hồi chứng khoán và chuyển đổi sang hình thức phi vật thể, giảm thiểu việc vận chuyển giấy tờ.






