Chief Information Officer - CIO / Giám Đốc Thông Tin
Cùng với CEO, CFO, CIO ngày càng thể hiện vai trò quan trọng trong tổ chức. CIO là người đứng đầu nhóm công nghệ thông tin. Vị trí này báo cáo trực tiếp cho CEO. Không có tiêu chuẩn chung cho CIO. Tuy nhiên, vai trò của họ ngày càng được chú trọng do công nghệ thông tin đóng vai trò lớn trong kinh doanh. Trước đây, nhiều người có bằng cấp trong lĩnh vực tin học, phần mềm hay hệ thống thông tin chỉ làm nhân viên kỹ thuật. Ngày nay, CIO đã chứng minh giá trị của mình và được bổ nhiệm từ bộ phận kinh doanh. CIO chịu trách nhiệm quản lý công nghệ thông tin và hệ thống máy tính, hỗ trợ mục tiêu kinh doanh. Khi công nghệ trở thành yếu tố quan trọng, nhiều tổ chức coi CIO là nhân tố cốt lõi trong thành công. CIO đề xuất công nghệ cần áp dụng để đạt mục tiêu, phối hợp với ngân sách được giao. Họ tham gia phân tích và cải tổ quy trình kinh doanh hiện tại, phát hiện công cụ mới, xây dựng hệ thống hỗ trợ truy cập mạng và máy tính.
Chief Human Resources Officer / Giám Đốc Nhân Sự
Một giám đốc nhân sự (CHRO) là người quản lý cấp cao phụ trách nhân sự và hoạt động liên quan đến lao động tại công ty. Các tên gọi tương đương tiếng Anh bao gồm Chief People Officer, Chief Personnel Officer, Senior Vice President of HR. Vai trò chính của CHRO gồm: 1. Lập kế hoạch nhân sự. 2. Quản lý hoạt động nội bộ. 3. Chủ trì tuyển dụng. 4. Thiết lập quy định doanh nghiệp. CHRO cũng tham gia chọn và hướng dẫn thành viên hội đồng quản trị, đồng thời lên kế hoạch kế nhiệm.
Chief Financial Officer - CFO
Vị trí cao nhất trong việc điều hành tài chính trong doanh nghiệp, do CEO bổ nhiệm. Trong tiếng Việt, vị trí này thường được gọi là Giám đốc tài chính.
Chief Executive Officer / Tổng Giám Đốc Điều Hành
CEO là vị trí cao nhất trong bộ máy điều hành doanh nghiệp. Chức vụ này do Hội đồng quản trị bầu chọn. Trong tiếng Việt, người giữ vai trò này thường được gọi là Giám đốc hoặc Tổng giám đốc.
Chief Data Officer/CDO / Giám Đốc Dữ Liệu
Giám đốc dữ liệu thuộc nhóm quản trị viên cao cấp, đảm nhận công việc xử lý và khai thác dữ liệu. Vị trí này thường báo cáo trực tiếp cho Giám đốc Công nghệ và CEO. Trước những năm 1980, vai trò của giám đốc dữ liệu không được coi trọng trong đội ngũ quản lý cấp cao. Chỉ khi các tổ chức nhận ra tầm quan trọng của công nghệ thông tin, thông minh kinh doanh, và khả năng thu thập – xử lý dữ liệu trong hoạt động kinh doanh, vai trò này mới trở nên thiết yếu. Giám đốc dữ liệu cần xác định ưu tiên chiến lược cho hệ thống dữ liệu, phát hiện cơ hội kinh doanh từ dữ liệu, tối ưu hóa doanh thu thông qua dữ liệu, đồng thời coi dữ liệu là tài sản chiến lược của công ty.
Sự phát triển của các cấu trúc dịch vụ định hướng (Service-oriented Architectures), việc thu thập dữ liệu quy mô lớn, cùng đa dạng hình thức lưu trữ và trao đổi dữ liệu (như cơ sở dữ liệu, XML, EDI...) khiến việc xây dựng chiến lược dữ liệu cá nhân trở nên cần thiết. Ngoài cơ hội tạo doanh thu, chiến lược dữ liệu khách hàng, giám đốc dữ liệu còn phải giải thích cho quản trị viên, nhân viên, và khách hàng về giá trị chiến lược của dữ liệu, vai trò của nó như tài sản kinh doanh và yếu tố thúc đẩy lợi nhuận. Điều này khác hẳn với quan niệm xưa cho rằng hệ thống dữ liệu chỉ là một phần của công nghệ thông tin.
Dr. Usama Fayyad là người đầu tiên giữ chức giám đốc dữ liệu tại Yahoo. Thomas Muller là giám đốc dữ liệu của Allied Management Group. John Bottega là người đầu tiên trong lĩnh vực tài chính đảm nhận vai trò này tại CitiGroup.
Chief Compliance Officer / Giám Sát Trưởng
Giám sát trưởng có tên viết tắt là CCO. Tuy nhiên, nên tránh dùng viết tắt này vì nó trùng với cách gọi của nhiều chức danh khác. Người đảm nhận vai trò này là người chịu trách nhiệm chính về việc giám sát và quản lý tuân thủ trong công ty. Họ đảm bảo công ty tuân thủ pháp luật, đồng thời thực hiện đúng chính sách và quy trình nội bộ. Giám sát trưởng thường báo cáo cho Tổng Giám đốc. Vai trò này đã tồn tại lâu đời tại các doanh nghiệp thuộc ngành có quy định nghiêm ngặt như tài chính hay y tế. Nhiệm vụ chính của họ bao gồm nâng cao nỗ lực tuân thủ, thiết kế và triển khai kế hoạch kiểm soát nội bộ, quản lý các cuộc kiểm tra, điều tra pháp lý, và cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước.
Chief Communications Officer / Giám Đốc Truyền Thông
Giám đốc truyền thông (viết tắt là CCO) là vị trí công việc dành cho người điều hành các hoạt động truyền thông, quan hệ công chúng, mạng xã hội và tương tác cộng đồng trong một tổ chức. CCO có thể là thành viên trong ban lãnh đạo, tùy vào loại hình tổ chức. Người này chủ yếu đảm nhận vai trò quản lý rủi ro thông tin và khai thác cơ hội truyền thông, cả trong nội bộ lẫn bên ngoài. CCO thường chịu trách nhiệm truyền đạt thông tin đến nhiều đối tượng liên quan, bao gồm nhân viên, cổ đông, báo chí, blogger, người có ảnh hưởng trong cộng đồng, và công chúng. Họ thường hợp tác với các phòng ban hoặc cá nhân trong tổ chức để giao tiếp với nhà đầu tư, nhà phân tích, khách hàng và hội đồng quản trị. Hầu hết các tổ chức đều dựa vào CCO để tham vấn và tham gia vào các quyết định ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp.
Chief Business Development Officer / Giám Đốc Phát Triển Kinh Doanh
Một giám đốc phát triển kinh doanh (CBDO) là một vị trí quan trọng trong công ty, đồng hành cùng các vị trí điều hành khác. Chức danh này giúp xác định vai trò cấp cao cùng với CEO. CBDO cần có kiến thức rộng về hoạt động kinh doanh, tầm nhìn rõ ràng để định hướng doanh số bán hàng mới, thúc đẩy tăng trưởng và phối hợp chặt chẽ với bộ phận R&D để phát triển sản phẩm.
Nhiệm vụ chính của CBDO bao gồm:
* Lập kế hoạch phát triển kinh doanh, thiết kế và triển khai quy trình hỗ trợ tăng trưởng, dựa trên hiểu biết về khách hàng và thị trường của công ty.
* Hợp tác với khách hàng và đối tác kinh doanh (nhà cung cấp, nhà thầu phụ, liên doanh, nhà cung cấp công nghệ, v.v.) để thúc đẩy phát triển kinh doanh.
* Duy trì mối liên hệ cao cấp với khách hàng hiện tại, khách hàng tiềm năng, đối tác kinh doanh và dự án.
* Xác định cơ hội mới thông qua việc tìm kiếm khách hàng và thị trường tiềm năng, xây dựng chiến lược tiếp cận, chuẩn bị đề xuất đầu tư, v.v.
* Xây dựng chiến lược marketing và quản lý mối quan hệ với khách hàng.
Chief Administrative Officer / Giám Đốc Hành Chính
Một giám đốc hành chính (CAO) quản lý hành chính trong các công ty tư nhân và doanh nghiệp nhà nước. Đây là một trong những vị trí cao cấp trong tổ chức, chịu trách nhiệm điều hành hoạt động hàng ngày. CAO thường báo cáo trực tiếp cho tổng giám đốc điều hành. Ở nước ngoài, chức danh này tương tự như giám đốc điều hành (COO), nhưng không giống với tổng giám đốc điều hành (CEO). Ở Việt Nam, chức danh thường được gọi là Trưởng phòng Hành chính - Nhân sự, bởi đa số doanh nghiệp là doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Chicago School / Trường Phái Chicago
Năm 1946, Milton Friedman (1912 – 2006, nhà kinh tế học người Mỹ, đoạt giải Nobel) nhận lời giảng dạy môn lý thuyết kinh tế tại Đại học Chicago. Tại đây, ông góp phần xây dựng một cộng đồng trí thức gắn bó chặt chẽ, tạo điều kiện cho nhiều nhà kinh tế học đoạt giải Nobel sinh ra. Tư tưởng của họ được gọi là "Trường phái kinh tế học Chicago". Trường phái này đề cao các mô hình với thông tin hoàn hảo, cho thấy kết cục của con người phụ thuộc vào lựa chọn thay vì giới hạn từ định chế. Nó cũng cho rằng luật chống độc quyền không cần thiết, vì cạnh tranh tiềm tàng sẽ hạn chế khả năng lạm dụng của nhà độc quyền.
Cheque Card / Thẻ Séc
Thẻ do ngân hàng cấp cho khách hàng có tài khoản vãng lai để đảm bảo các séc được rút bởi khách hàng theo giới hạn nhất định.
Cheque / Séc
Là lệnh thanh toán không điều kiện do người sở hữu tài khoản ra lệnh. Người chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng rút tiền từ tài khoản của mình để trả cho người được ghi tên trên séc, hoặc trả theo chỉ dẫn của họ, hoặc trả cho người giữ séc một khoản tiền nhất định, bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản. Thời hạn hiệu lực của séc được luật pháp quy định và ghi rõ trên tờ séc. Séc du lịch (traveller's cheque) không có quy định thời hạn hiệu lực cụ thể, bởi ngân hàng phát hành và người nhận séc tự thỏa thuận, có thể có hạn hoặc vô hạn.
Check Off / Trừ Công Đoàn Phí Trực Tiếp
Chủ sử dụng tiền lương nhân viên để trừ trực tiếp phí công đoàn. Số tiền này sau đó được chuyển cho công đoàn.
Cheap Money / Tín Dụng Giá Rẻ
Một khoản vay hoặc tín dụng có lãi suất thấp, hoặc được ngân hàng trung ương như Cục Dự Trữ Liên Bang thiết lập. Khách hàng muốn vay với lãi suất thấp, nhưng điều này không tốt cho nhà đầu tư. Những người đầu tư có thể tìm được lãi suất thấp ở tài khoản tiết kiệm, quỹ thị trường tiền tệ, đĩa CD hay trái phiếu.
Tín dụng giá rẻ có thể gây hại cho nền kinh tế, khi người vay tạo ra áp lực lớn lên tỷ suất vay nợ. Khi lãi suất thấp, đây là thời điểm tốt để khách hàng vay mới hoặc cải thiện khoản vay hiện tại.
Tuy nhiên, việc vay quá mức khả năng trả nợ là nguyên nhân chính gây ra suy thoái kinh tế năm 2008.
Ví dụ về tín dụng giá rẻ bao gồm:
- Thẻ tín dụng có lãi suất trung bình 0% trong 12 tháng đầu.
- Lãi suất cố định 30 năm cho tài sản thế chấp là 4%.
- Khoản vay tự động với lãi suất 0.5%.
Chattel/ Personal Property / Động Sản
Động sản là những tài sản, không phải là bất động sản, thuộc sở hữu của cá nhân. Động sản còn được gọi là tài sản cá nhân.
Chartered Financial Analyst - CFA
CFA là chứng chỉ chuyên môn về phân tích tài chính, áp dụng trong các lĩnh vực như chứng khoán, đầu tư, quản lý rủi ro, ngân hàng và tài chính. CFA không phải là bằng cấp học thuật. Đây là chương trình được xây dựng bài bản để đánh giá năng lực của nhà phân tích tài chính, giúp củng cố và phát triển kiến thức cơ bản về đầu tư. Thí sinh cần vượt qua 3 đợt thi CFA (gọi là Level), từ Level 1 đến Level 3. Mỗi đợt thi kéo dài 6 tiếng. Bài thi kiểm tra khả năng phân tích và thực hành đầu tư. Thí sinh thường cần 200-250 giờ học và ôn tập. Hàng năm, CFA tổ chức kỳ thi ở hơn 70 quốc gia. Khi đạt chứng chỉ CFA, người đó đã vượt qua 3 kỳ thi và có ít nhất một số năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực tài chính-đầu tư. Họ cũng phải tham gia Hiệp hội CFA (CFA Institute). Trước đây, người Việt Nam muốn thi CFA thường phải ra nước ngoài, phổ biến là Hồng Kông hoặc Thái Lan, Singapore. Hiện nay, kỳ thi CFA đã được tổ chức tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Chương trình CFA bao gồm các môn học chính: Nguyên tắc đạo đức và chuyên môn, Phương pháp định lượng, Kinh tế học, Phân tích báo cáo tài chính, Tài chính doanh nghiệp, Phân tích đầu tư cổ phiếu, Phân tích đầu tư trái phiếu, Phân tích công cụ phái sinh, Phân tích đầu tư phi truyền thống, và Quản lý danh mục đầu tư.
CFA Chartered Financial Analyst / Chứng Chỉ Chuyên Gia Phân Tích Tài Chính
CFA là chứng chỉ chuyên môn trong lĩnh vực phân tích tài chính, bao gồm chứng khoán, đầu tư, quản lý rủi ro, ngân hàng và tài chính. Đây không phải là bằng cấp học thuật. CFA là chương trình tiêu chuẩn hóa tốt, đánh giá năng lực phân tích tài chính dựa trên kiến thức cơ bản về đầu tư. Thí sinh phải thi 3 đợt (Level 1 đến Level 3), mỗi đợt kéo dài 6 tiếng. Mỗi kỳ thi kiểm tra kỹ năng phân tích và đầu tư thực tế. Thí sinh thường cần 200-250 giờ học và ôn tập. Mỗi năm, kỳ thi CFA diễn ra ở hơn 70 quốc gia. Người có chứng chỉ CFA phải vượt qua 3 kỳ thi và có ít nhất vài năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực tài chính-đầu tư. Họ cũng cần tham gia Hiệp hội CFA (CFA Institute). Trước đây, người Việt Nam thường thi CFA ở Hồng Kông, Thái Lan hoặc Singapore, nhưng hiện nay đã có kỳ thi tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Chương trình CFA bao gồm các môn chính: Nguyên tắc đạo đức và chuyên nghiệp, Phương pháp định lượng, Kinh tế học, Phân tích báo cáo tài chính, Tài chính doanh nghiệp, Đầu tư cổ phiếu, Đầu tư trái phiếu, Đầu tư phái sinh, Đầu tư tài sản phi truyền thống, và Quản lý danh mục đầu tư.
Charter Capital / Vốn Điều Lệ
Vốn điều lệ là tổng số vốn mà các thành viên góp vào công ty và được ghi trong Điều lệ công ty. Vốn điều lệ tối thiểu là số vốn bắt buộc phải đạt để công ty có thể được thành lập, nếu có quy định pháp lý. Trường hợp này gọi là vốn điều lệ tối thiểu. Theo luật doanh nghiệp, thường các doanh nghiệp không bị yêu cầu mức vốn điều lệ tối thiểu, trừ một số ngành nghề đặc biệt như ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán...
Charter / Corporate Charter / Article Of Incorporation / Điều Lệ Thành Lập Doanh Nghiệp
Là tài liệu chính thức để chứng minh doanh nghiệp hợp pháp, được gọi là Corporate Charter. Tại Mỹ, tài liệu này được nộp cho cơ quan quản lý của bang. Sau khi duyệt, bang cấp chứng chỉ thành lập. Tài liệu này cùng chứng chỉ trở thành Điều lệ thành lập doanh nghiệp, xác nhận sự tồn tại hợp pháp. Điều lệ bao gồm: tên doanh nghiệp, mục đích, số cổ phiếu, thông tin giám đốc, quyền và trách nhiệm theo luật.
Đối với doanh nghiệp nhỏ, bước đầu tiên là điền vào Điều lệ thành lập tại văn phòng Secretary of State hoặc Phòng Thương mại. Công ty có thể chọn bang hoạt động hoặc bất kỳ bang nào. Hầu hết các bang cung cấp mẫu điền sẵn, nhưng một số yêu cầu tự thiết kế. Doanh nghiệp có thể tham khảo mẫu hoặc thuê luật sư.
Điều lệ thường gồm các mục: 1. Tên doanh nghiệp; 2. Người đại diện pháp luật (thường là Chủ tịch hoặc Giám đốc); 3. Mục đích thành lập; 4. Thời gian hoạt động (thường vô thời hạn); 5. Số cổ phiếu phát hành, phân loại cổ phần; 6. Thông tin giám đốc; 7. Tên và địa chỉ hội viên (cá nhân sáng lập); 8. Ước tính tài sản và thu nhập.
Sau khi hoàn tất, doanh nghiệp gửi tài liệu kèm phí hồ sơ hoặc thuế cho cơ quan chức năng. Sau khi phê duyệt, doanh nghiệp nộp Điều lệ cho văn phòng Recorder of Deeds. Cuối cùng, Điều lệ trở thành tài liệu chính thức và công khai.
Charge Off / Dự Phòng Nợ Khó Đòi
Thuật ngữ "dự phòng nợ khó đòi" trong báo cáo thu nhập của doanh nghiệp có 2 dạng.
1. Khi khoản nợ không thể thu hồi, doanh nghiệp xóa nợ khỏi sổ sách. Loại này được tính là "chi phí các khoản nợ xấu" trong báo cáo thu nhập, đồng thời không còn xuất hiện trên bảng cân đối kế toán.
2. Chi phí bất thường trước đây ảnh hưởng đến thu nhập hiện tại, làm giảm giá trị tài sản. Sự sụt giảm giá trị sổ sách tăng lên do tài sản bị hư hại.
Khi doanh nghiệp không thu hồi được khoản phải thu, chi phí nợ xấu tăng lên. Doanh nghiệp có hai lựa chọn: bán nợ cho cơ quan thu hồi nợ (giao dịch được ghi nhận nhưng không tính là chi phí) hoặc xóa nợ, coi đó là chi phí trong báo cáo thu nhập.
Thường xuyên, doanh nghiệp thông báo: "Chúng tôi sẽ trừ các chi phí trước đây vào thu nhập quý này." Điều này cho thấy một sự kiện bất thường, dù ảnh hưởng đến thu nhập hiện tại nhưng không lặp lại. Kết quả là, doanh nghiệp sẽ công bố chỉ số E/S cả khi tính và không tính chi phí này.






