Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Charge Card / Thẻ Thanh Toán Tiêu Dùng

Đây là loại thẻ tín dụng phi ngân hàng. Không thu phí lãi suất. Tuy nhiên, người dùng phải thanh toán toàn bộ khi nhận báo cáo, thường vào hàng tháng. Khi đến ngày thanh toán, người dùng chỉ cần thanh toán một số tiền tối thiểu. Số tiền còn lại sẽ được trả dần, kèm theo lãi suất. Lợi ích chính của thẻ này là giới hạn chi tiêu cao hơn thẻ tín dụng ngân hàng rất nhiều, thường không có giới hạn. Chi phí thường gồm phí làm thẻ và tiền phạt lớn nếu không thanh toán đúng hạn. Không giống thẻ tín dụng ngân hàng, thẻ này không cho phép chuyển số dư sang tháng sau. Loại thẻ này được tạo ra năm 1963 tại Mỹ, nhờ sáng kiến của American Express.

Charge Account / Tài Khoản Tín Dụng

Một công cụ tín dụng dành cho người tiêu dùng của người bán lẻ. Một hình thức tín dụng phục vụ khách hàng của người bán lẻ.

Characteristics Theory / Lý Thuyết Về Đặc Tính Sản Phẩm

Lý thuyết này liên quan đến lý thuyết về nhu cầu của người tiêu dùng và nghiên cứu của K. Lancaster. Ý tưởng chính là người tiêu dùng không mua sản phẩm mà họ muốn các đặc điểm của sản phẩm đó. Xem thêm về HEDONIC PRICES để hiểu rõ hơn.

Chaos Theory / Học Thuyết Hỗn Loạn

Học thuyết hỗn loạn còn được gọi là "non-linear dynamics". Nói một cách đơn giản, học thuyết này là nỗ lực để nhận ra và hiểu rõ những trật tự ẩn sau các hệ thống phức tạp, vốn trông như đang hỗn loạn khi chưa phân tích kỹ. Học thuyết hỗn loạn đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ dự báo thời tiết đến thị trường chứng khoán. Liên quan đến thị trường chứng khoán, các ý tưởng của học thuyết này cho rằng giá là yếu tố cuối cùng ảnh hưởng đến quyết định mua cổ phiếu, trái phiếu hoặc các loại chứng khoán khác. Sự thay đổi trong giá cả có thể được xác định qua các phép tính chính xác dựa trên những yếu tố sau: 1. Các yếu tố như động cơ cá nhân, nhu cầu, khát vọng, hy vọng, nỗi sợ và niềm tin của người kinh doanh thường rất phức tạp và không rõ ràng. 2. Sự thay đổi về số lượng. 3. Tốc độ thay đổi. 4. Động lực đằng sau những thay đổi đó. Học thuyết hỗn loạn vẫn đang gây nhiều tranh cãi và được coi là một lĩnh vực cực kỳ phức tạp.

Changing Money Supply / Thay Đổi Lượng Cung Tiền

FED định kỳ điều chỉnh lượng tiền trong lưu thông bằng cách mua hoặc bán các chứng khoán chính phủ trên thị trường mở. Khi nền kinh tế quá nóng, FED bán chứng khoán chính phủ để thu hồi tiền, ngăn chặn việc tiền này được dùng cho vay mượn. Ngược lại, để thúc đẩy tăng trưởng, FED mua chứng khoán, tạo thêm tiền vào nền kinh tế. Với mọi mục tiêu thực tế, FED không có giới hạn về lượng tiền có thể tạo ra. 100 triệu đô-la chỉ là mức tăng nhỏ trong tổng cung tiền. Trong một tháng thông thường, FED có thể bơm thêm 4 tỷ đô-la hoặc chỉ 1 tỷ đô-la vào nền kinh tế.

Change Column / Cột Biến Động Giá

Cột biến động so sánh giá đóng cửa hôm nay với giá đóng cửa hôm qua. Cột này giúp người đọc hiểu cách phân tích bảng giao dịch futures.

Chamberlin, Edward (1899-1967)

Một nhà kinh tế người Mỹ nổi tiếng với Lý thuyết cạnh tranh độc quyền (1933). Ông phân tích tình hình thị trường giữa cạnh tranh hoàn hảo và độc quyền độc lập, không phụ thuộc vào công trình của Joan Robinson ở Anh. Theo ông, các hãng cạnh tranh với nhau vì nhu cầu sản phẩm của họ bị ảnh hưởng bởi sự tồn tại của các hãng khác, nhưng mỗi hãng vẫn có mức độ độc quyền nhất định do có sản phẩm riêng. Cạnh tranh có thể diễn ra dưới dạng cạnh tranh sản phẩm, nơi quảng cáo đóng vai trò quan trọng, cũng như cạnh tranh bằng giá. Chanberlin nhấn mạnh vai trò của sự đa dạng sản phẩm, đối lập với tình trạng không hoàn hảo của thị trường, bao gồm yếu tố như thương hiệu, chất lượng, thiết kế, bao bì và dịch vụ bán hàng. Một kết luận nổi bật từ phân tích của ông là cạnh tranh độc quyền có thể dẫn đến thừa năng lực, tuy nhiên kết luận này bị thách thức vì có vẻ phụ thuộc vào giả định rằng tất cả doanh nghiệp trong nhóm hoạt động với chi phí giống nhau.

Chairman Of The Board / Chủ Tịch Hội Đồng Quản Trị

Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2005, Chủ tịch Hội đồng quản trị do Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị bầu theo quy định tại Điều lệ công ty. Trong trường hợp Hội đồng quản trị bầu Chủ tịch thì người được chọn phải là thành viên của Hội đồng quản trị. Chủ tịch có thể đảm nhiệm thêm vai trò Giám đốc hoặc Tổng giám đốc nếu Điều lệ công ty không cấm. Chủ tịch có các quyền và nhiệm vụ sau: 1. Lập chương trình và kế hoạch hoạt động cho Hội đồng quản trị. 2. Chuẩn bị nội dung, tài liệu cho cuộc họp và triệu tập, chủ trì các cuộc họp Hội đồng quản trị. 3. Tổ chức thông qua các quyết định của Hội đồng quản trị. 4. Giám sát việc thực hiện các quyết định đã thông qua. 5. Chủ trì cuộc họp Đại hội đồng cổ đông. 6. Thực hiện các quyền và nhiệm vụ khác theo quy định của Luật và Điều lệ công ty.

Chain Rule / Quy Tắc Dây Chuyền (Quy Tắc Hàm Của Hàm)

Quy tắc này giúp phân biệt hàm số chỉ phụ thuộc vào một biến, trong trường hợp hàm số đó là hàm của một biến duy nhất.

Ceteris Paribus / Các Yếu Tố Khác Không Thay Đổi

Ceteris Paribus là thuật ngữ Latinh thường dùng trong kinh tế học. Nó có nghĩa là "các yếu tố khác không thay đổi". Trong khoa học thực nghiệm, thí nghiệm có thể kiểm soát biến số quan tâm và giữ nguyên các yếu tố khác. Tuy nhiên, kinh tế học không có phòng thí nghiệm thực tế. Thế giới kinh tế luôn biến động, nên các nhà kinh tế khó tạo điều kiện hoàn hảo như mong muốn. Vì vậy, khi kiểm tra mối quan hệ giữa các biến số, họ thường giả định các yếu tố không liên quan được giữ nguyên.

Certified Check / Chi Phiếu Bảo Chi, Séc Bảo Chi

Một chi phiếu do công ty hay cá nhân lập được đóng dấu chi trả sau khi ngân hàng xác nhận hai điều kiện: (1) chữ ký người lập hợp lệ; (2) tài khoản đủ tiền để thanh toán. Khi được xác nhận, chi phiếu trở thành nghĩa vụ của ngân hàng, được thanh toán từ quỹ của ngân hàng. Ngân hàng thu phí cho dịch vụ xác nhận. Khác với séc tiền mặt.

Certificate Of Origin - C/O / Giấy Chứng Nhận Xuất Xứ

Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) là giấy tờ do nhà sản xuất hoặc cơ quan có thẩm quyền cấp, thường là Phòng Thương mại & Công nghiệp Việt Nam (VCCI). Nội dung của giấy bao gồm tên và địa chỉ người mua, người bán, tên hàng hóa, số lượng, mã hiệu, lời khai của chủ hàng về nơi sản xuất hoặc khai thác, cùng xác nhận của cơ quan có thẩm quyền. Việt Nam hiện đang áp dụng các mẫu C/O sau: - Mẫu A: Áp dụng cho GSP (General System of Preferences). - Mẫu D: Áp dụng cho CEPT (Common Effective Preferences Tariff). - Mẫu T: Áp dụng cho hàng dệt xuất khẩu sang EU. - Mẫu B: Dùng cho tất cả hàng hóa xuất khẩu. - Mẫu O: Dùng cho cà phê xuất khẩu sang các nước thuộc Hiệp hội cà phê thế giới. - Mẫu X: Dùng cho cà phê xuất khẩu sang các nước không thuộc Hiệp hội. - Mẫu C/O tái xuất: Do nước lai xứ cấp. Tính pháp lý của C/O được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền của nước xuất xứ. Nếu do nhà sản xuất cấp, phải có xác nhận từ cơ quan liên quan. Nếu do nước lai xứ cấp, chỉ chấp nhận trong hai trường hợp: 1. Nước lai xứ cũng được hưởng ưu đãi thuế quan. 2. Nước lai xứ không được hưởng ưu đãi nhưng kèm bản sao C/O của nước xuất xứ (nước được hưởng ưu đãi của Việt Nam). Tại Việt Nam, cơ quan cấp C/O bao gồm: Bộ Thương mại và VCCI (được Bộ Thương mại ủy quyền). Đối với hàng hóa sản xuất, chế biến tại khu công nghiệp, khu chế xuất, do ban quản lý các khu này cấp. Hiệu lực của C/O: - Nguyên tắc: 1 C/O chỉ có giá trị cho 1 lô hàng nhập khẩu. - Trên thực tế: - 1 C/O có thể xác nhận xuất xứ cho nhiều mặt hàng trong 1 lô hàng. - Hàng hóa nhập khẩu theo hợp đồng dài hạn (từ 6 tháng) từ các nước được hưởng MNF (không bao gồm thiết bị, máy móc) chỉ cần xuất trình C/O cho lần đầu, với điều kiện các lần sau cùng chủng loại. - Nếu có C/O cho cả lô hàng nhưng chỉ nhập khẩu 1 phần, vẫn chấp nhận C/O cho toàn bộ. Đối với C/O mẫu D: - Hiệu lực 4 tháng (điều kiện bình thường). - Hiệu lực 6 tháng (nếu đi qua nhiều nước). - Không quá 1 năm kể từ ngày giao hàng (trường hợp cấp sau). Tính pháp lý của C/O tái xuất: - Nếu nước lai xứ không được hưởng ưu đãi, phải kèm bản sao C/O của nước xuất xứ. - Nước thứ 3 được xác định là nước cuối cùng hàng hóa xuất khẩu đến Việt Nam.

Certificate Of Deposit - CD / Chứng Chỉ Tiền Gửi

Chứng chỉ tiền gửi là giấy tờ do ngân hàng cấp, chứng nhận người sở hữu đã gửi tiền vào. Đây là lời hứa ngân hàng sẽ trả số tiền nhất định vào thời điểm cụ thể. Tại Mỹ và Anh, chứng chỉ này có thể trao đổi dễ dàng, giúp người sở hữu dễ dàng rút tiền. Đồng thời, nó giúp ngân hàng đảm bảo nguồn vốn trong một khoảng thời gian. Lãi suất được trả sáu tháng một lần nếu thời hạn trên một năm, hoặc trả khi đáo hạn nếu thời hạn dưới một năm. Chứng chỉ tiền gửi được ra đời lần đầu tiên tại Mỹ vào những năm 1960, sau đó lan rộng sang Anh. Một sản phẩm tài chính do ngân hàng cấp cho người ký gửi tiền trong thời gian nhất định. Sản phẩm này giúp nhà đầu tư thu được lãi suất cao hơn, đồng thời bảo vệ tiền của họ trong môi trường đầu tư ít rủi ro.

Certainty Equivalence / Mức Qui Đổi Về Tất Định

Trong các tình huống rủi ro hoặc không chắc chắn, biến số thường có giá trị với ít nhất hai đặc điểm.

Central Statical Office / Cục Thống Kê Trung Ương

Một cơ quan của chính phủ Anh thu thập, tổng hợp và xuất bản các số liệu thống kê. Số liệu này đến từ văn phòng chính phủ và các cơ quan không chính thức, bán chính thức ở Anh.

Central Policy Review Staff / Bản Xét Duyệt Chính Sách Trung Ương (CPRS)

Một văn phòng được thành lập năm 1970 tại Anh Quốc chịu trách nhiệm xử lý các vấn đề liên quan đến chính sách kinh tế cho văn phòng nội các.

Central Limit Theorem / Định Lý Giới Hạn Trung Tâm

Định lý này cho biết, khi mẫu đủ lớn, tổng và giá trị trung bình của một nhóm biến ngẫu nhiên sẽ có phân phối chuẩn, dù các biến đó có phân phối ban đầu như thế nào.

Central Business District / Khu Kinh Doanh Trung Tâm

Trung tâm các thành phố và đa số thị trấn lớn thường có khu vực được dùng cho thương mại. Tham khảo ACCESS/SPACE TRADE-OFF MODEL.

Central Bank / Ngân Hàng Trung Ương

Cơ quan chính phủ thực hiện các nhiệm vụ sau: (1) phát hành tiền tệ quốc gia; (2) điều tiết nguồn vốn tín dụng trong nền kinh tế; (3) quản lý giá trị tiền tệ trong thị trường hối đoái; (4) duy trì tỷ lệ tiền gửi dự trữ của các ngân hàng trung ương khác; (5) hỗ trợ tài khóa cho chính quyền trung ương bằng cách bán chứng khoán mới để tài trợ hoạt động chính phủ; (6) duy trì trật tự thị trường chứng khoán thông qua tham gia tích cực vào thị trường. Hệ thống Dự trữ Liên bang, ngân hàng trung ương của Mỹ, điều tiết tín dụng bằng cách thay đổi lãi suất chiết khấu và mua/bán chứng khoán chính phủ trên thị trường mở. Quá trình này gọi là hoạt động thị trường mở, nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ổn định và kiểm soát lạm phát. Các ngân hàng trung ương khác bao gồm Ngân hàng Anh, Ngân hàng Trung ương châu Âu và Ngân hàng Nhật Bản. Central Bank là tổ chức tài chính quan trọng, chịu trách nhiệm phát hành tiền, quản lý dự trữ ngoại hối, thực hiện chính sách tiền tệ, và cung cấp dịch vụ ngân hàng cho chính phủ và các ngân hàng thương mại. Các chức năng chính của Central Bank bao gồm: (1) phát hành tiền tệ quốc gia; (2) điều tiết nguồn vốn tín dụng; (3) quản lý giá trị tiền tệ trong thị trường hối đoái; (4) duy trì tỷ lệ dự trữ của các ngân hàng trung ương khác; (5) hỗ trợ tài khóa cho chính quyền trung ương thông qua việc bán chứng khoán mới; (6) duy trì trật tự thị trường chứng khoán bằng cách tham gia tích cực. Hệ thống Dự trữ Liên bang điều tiết tín dụng bằng cách thay đổi lãi suất chiết khấu và mua/bán chứng khoán chính phủ trong thị trường mở. Quá trình này gọi là hoạt động thị trường mở, nhằm kích thích tăng trưởng kinh tế ổn định và kiểm soát lạm phát. Các ngân hàng trung ương khác là Ngân hàng Anh, Ngân hàng Trung ương châu Âu và Ngân hàng Nhật Bản. Xem: BANK FOR INTERNATIONAL SETTLEMENTS; BASEL COMMITTEE; INTERVENTION; MONETARY POLICY; SWAP NETWORK.

Celler - Kefauver Act / Đạo Luật Celler - Kefauver

Được ban hành tại Mỹ năm 1950 dưới dạng một sửa đổi của Đạo luật Clayton. Mục tiêu của đạo luật là củng cố luật pháp nhằm ngăn chặn các vụ sáp nhập gây hạn chế cạnh tranh.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55