Capital Transfer Tax / Thuế Chuyển Giao Vốn
Thuế về việc chuyển giao tài sản được áp dụng ở Anh từ năm 1974. Mục đích là thay thế thuế bất động sản. Đến năm 1986, thuế này được đổi tên thành thuế thừa kế. Thuế chuyển giao tài sản bao gồm hai loại: thuế quà tặng cho suốt đời và thuế thừa kế.
Capital Theoretic Approach / Phương Pháp Lý Thuyết Qui Về Vốn
Trong kinh tế học, một cách tiếp cận xem tất cả các nguồn lực như vốn. Vốn được hiểu là giá trị hiện tại ròng của các luồng thu nhập tương lai.
Capital Structure / Cơ Cấu Vốn
Một doanh nghiệp được hỗ trợ bởi sự kết hợp của nợ dài hạn, cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi và vốn chủ sở hữu. Các nhà phân tích kiểm tra tỷ lệ nợ dài hạn, đồng thời xem xét lượng nợ phát sinh khi đánh giá cơ cấu vốn. Doanh nghiệp được tài trợ chủ yếu bằng nợ sẽ có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao, cho thấy mức độ rủi ro của công ty. Các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nợ thường bị đánh giá là có rủi ro cao hơn khi xin vay ngân hàng.
Một doanh nghiệp được hỗ trợ bởi sự kết hợp của nợ dài hạn, cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi và vốn chủ sở hữu. Các nhà phân tích kiểm tra tỷ lệ nợ dài hạn so với nợ ngắn hạn, đồng thời xem xét lượng nợ phát sinh khi đánh giá cơ cấu vốn. Doanh nghiệp được tài trợ chủ yếu bằng nợ sẽ có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao, cho thấy mức độ rủi ro của công ty. Các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nợ thường bị đánh giá là có rủi ro cao hơn khi xin vay ngân hàng.
Capital Stock Adjustment Principle / Nguyên Lý Điều Chỉnh Dung Lượng Vốn
Một lý thuyết cho rằng mức đầu tư ròng là phần chênh lệch giữa dung lượng vốn mong muốn và dung lượng vốn thực tế. Điều này phản ánh khả năng điều chỉnh không hoàn hảo tới mức tối ưu trong một khoảng thời gian nhất định. (Xem ACCELERATOR PRINCIPLE).
Capital Stock / Tồn Kho Vốn Cơ Bản
Tồn kho vốn cơ bản là hình thức tích lũy ròng dưới dạng vật chất của tư liệu sản xuất. Cách đo lường tồn kho vốn cơ bản của một quốc gia thường bắt nguồn từ thống kê thu nhập quốc dân và các chỉ tiêu. Các số liệu thống kê này bao gồm chi tiêu cho tư liệu sản xuất ở cả khu vực công và tư, sau khi trừ đi phần tiêu hao vốn để đạt được tích lũy ròng. Theo quan điểm của các nhà kinh tế, giá trị hợp lý của tồn kho vốn cơ bản là giá trị hiện tại của dòng thu nhập mà tài sản cố định có thể tạo ra. Nói rộng hơn, quy mô tồn kho vốn cơ bản của một quốc gia có tác động quan trọng đến tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Cổ phiếu phổ thông và quyền ưu tiên phát hành của công ty được quy định trong Điều lệ công ty. Vốn cổ phần thể hiện quy mô vốn tự có của doanh nghiệp, có thể tìm thấy trên bảng cân đối (hoặc ghi chú) trong báo cáo tài chính. Các công ty có thể phát hành nhiều cổ phiếu hoặc mua lại cổ phiếu đang thuộc sở hữu của cổ đông. Trong phân tích báo cáo tài chính, tài sản thuộc vốn tăng là dấu hiệu tích cực, cho thấy doanh nghiệp có thể sử dụng nguồn vốn này để đầu tư vào dự án, máy móc, nhằm nâng cao lợi nhuận. Ngược lại, các công ty liên tục phát hành cổ phiếu và bán ra thị trường thứ cấp có thể gia tăng vốn chủ sở hữu.
Capital- Reversing / Thay Đổi Kỹ Thuật Sản Xuất
Khi giá trị lượng vốn liên quan và tỷ suất lợi nhuận cùng tăng lên, việc áp dụng một phương pháp sản xuất được thực hiện.
Capital Requirements / Các Yêu Cầu Về Vốn
Đánh giá nhu cầu vốn là cần thiết để xác định tỷ số vốn gia tăng sản lượng. Đây là mối liên hệ giữa đầu tư và sự tăng trưởng thu nhập nhờ đầu tư đó.
Capital Rationing / Định Mức Vốn
Capital rationing là thuật ngữ chỉ tình huống khi ngân sách đầu tư bị giới hạn. Điều này xảy ra khi lượng vốn sẵn có không đủ để đầu tư vào tất cả các dự án, dù chúng có thể đạt lợi nhuận cao hơn mức bình thường. Hạn chế này thường do doanh nghiệp tự đặt ra. Một công ty có thể từ chối phát hành thêm cổ phiếu vì sợ mất quyền kiểm soát. Tương tự, ban lãnh đạo cũng ngại vay vốn lớn do điều kiện gắt gao từ ngân hàng. Ví dụ điển hình là chính phủ Anh áp đặt giới hạn vốn cho các ngành quốc hữu hóa. Khi có định mức vốn, việc lựa chọn dự án trở nên quan trọng để tối đa hóa lợi nhuận từ số vốn hạn chế. Phương pháp đánh giá thường dựa vào giá trị hiện tại ròng, nhưng có thể thay đổi để đạt mục tiêu lợi nhuận cao nhất.
Capital Movements / Các Luồng Di Chuyển Vốn
Cá nhân và chính phủ đều có thể tham gia vào các dòng vốn quốc tế.
Capital Market Line - CML / Đường CML
Đây là đồ thị dùng trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM). Đồ thị cho thấy lợi nhuận của danh mục đầu tư hiệu quả phụ thuộc vào hai yếu tố: lãi suất không rủi ro và mức độ rủi ro (đo bằng độ lệch chuẩn) của danh mục đó. Mối quan hệ giữa hai yếu tố này là tuyến tính và tích cực.
Lý thuyết CAPM cho rằng mọi nhà đầu tư sẽ chọn danh mục thị trường thay vì đầu tư riêng lẻ. Tuy nhiên, họ sẽ chấp nhận mức rủi ro khác nhau, và lợi nhuận kỳ vọng sẽ phụ thuộc vào công thức: Lợi nhuận kỳ vọng = lãi suất không rủi ro + mức rủi ro danh mục × (khoảng cách giữa lợi nhuận kỳ vọng thị trường và lãi suất không rủi ro).
Đường CML được tạo ra bằng cách vẽ một đường tiếp tuyến từ điểm giao với đường biên hiệu quả đến điểm mà lợi nhuận kỳ vọng bằng lãi suất không rủi ro. Đường CML được đánh giá cao hơn đường biên hiệu quả vì nó bao gồm cả tài sản không rủi ro trong danh mục đầu tư.
Capital Market / Thị Trường Vốn
Thị trường tài chính nơi các công ty và cơ quan chính phủ huy động vốn bằng cách bán cổ phiếu, trái phiếu và các loại chứng khoán có thể giao dịch, có kỳ đáo hạn dài hơn một năm. Các chứng khoán này được phân phối qua thị trường chứng khoán công khai hoặc thị trường tư nhân, nhằm thu hút nhà đầu tư. So sánh với thị trường tiền tệ, nơi các khoản vay ngắn hạn được giao dịch.
Capital Intensive Techniques / Các Kỹ Thuật Dựa Nhiều Vào Vốn
Phương pháp sản xuất này sử dụng vốn với mức độ cao hơn mọi yếu tố sản xuất khác. (Xem CAPITAL, FACTORS OF PRODUCTION).
Capital Intensive Sector / Ngành Bao Hàm Nhiều Vốn
Một ngành kinh tế trong đó các kỹ thuật sản xuất chủ yếu BAO HÀM NHIỀU VỐN. (Xem CAPITAL INTENSITY, CAPITAL INTENSIVE TECHNIQUES, APPROPRIATE TECHNOLOGY).
Capital Intensive Economy / Nền Kinh Tế Dựa Nhiều Vào Vốn
Nền kinh tế này có đặc điểm là đa số các phương pháp sản xuất đều sử dụng nhiều vốn. Đây là một đặc điểm được gọi là "capital intensity".
Capital Intensive / (Ngành) Dựa Nhiều Vào Vốn; Sử Dụng Nhiều Vốn
Kỹ thuật sản xuất A được coi là sử dụng nhiều vốn hơn so với kỹ thuật B nếu tỷ lệ vốn so với các yếu tố sản xuất khác của A lớn hơn B.
Capital Intensity / Cường Độ Vốn
Tỷ số giữa vốn và lao động được sử dụng trong quá trình sản xuất. Hãy xem phần Production Function.
Capital Gains Tax / Thuế Trên Thặng Dư Vốn
Capital Gains Tax là loại thuế áp dụng cho lợi nhuận từ việc bán tài sản. Lợi nhuận này là khoản chênh lệch giữa giá bán và giá mua tài sản. Khi nhà đầu tư bán cổ phiếu có giá tăng, họ chỉ bị tính thuế khi thực hiện giao dịch. Luật thuế ở các quốc gia khác nhau nhưng đều áp dụng mô hình thuế thặng dư vốn nhất định. Dưới đây là thông tin về thuế thặng dư vốn tại một số quốc gia:
**Australia**: Chỉ tính thuế thặng dư vốn khi có lợi nhuận từ đầu tư. Đây là một phần của hệ thống thuế thu nhập. Thặng dư vốn là lợi nhuận sau khi trừ chi phí ban đầu. Có miễn giảm thuế tùy trường hợp. Từ 21/9/1999, cá nhân và quỹ tương hỗ được giảm 50% thuế thặng dư vốn cho giao dịch sau thời điểm này.
**Bỉ**: Không áp dụng thuế thặng dư vốn.
**Canada**: 50% thặng dư vốn bị đánh thuế theo thuế thu nhập thông thường. Hiện chưa phân biệt giữa thặng dư dài hạn và ngắn hạn. Tuy nhiên, bán nhà riêng không chịu thuế.
**Pháp**: Thặng dư vốn chịu thuế 27%, trừ trường hợp đặc biệt (ví dụ: bán nhà riêng).
**Đức**: Hiện chưa đánh thuế thặng dư từ bất động sản giữ 10 năm hoặc cổ phiếu giữ 1 năm. Nhưng đang lên kế hoạch áp thuế từ 20% đến 30% bắt đầu năm 2008 hoặc 2009.
**Hồng Kông**: Không đánh thuế thặng dư vốn. Điều này tạo kẽ hở, cho phép giám đốc nhận lương 600.000HK$ và sở hữu cổ phần, hưởng thuế thấp nhất.
**Ấn Độ**: Chưa áp thuế thặng dư vốn đối với cổ phiếu giữ trên 3 năm. Cổ phiếu ngắn hạn chịu thuế 10%. Từ 2006, cổ phiếu giữ 1 năm trở lên được coi là dài hạn, chịu thuế 10%–30%. Thặng dư ngắn hạn vẫn chịu thuế thông thường, nhưng có thể dùng lỗ để bù đắp.
**Ba Lan**: Từ 2004, thặng dư vốn chịu thuế 19% cho các giao dịch như bán cổ phần, trái phiếu, quỹ tương hỗ, hoặc lãi tiền gửi.
**Singapore**: Không áp dụng thuế thặng dư vốn.
**Thụy Điển**: Mức thuế thặng dư vốn là 30%.
**Thụy Sỹ**: Không áp thuế.
**Thái Lan**: Không có sắc thuế riêng cho thặng dư vốn. Toàn bộ thặng dư vốn chịu thuế như thu nhập thông thường. Tuy nhiên, nếu thu được từ chứng khoán trên sàn Thái Lan, không chịu thuế thu nhập cá nhân.
**Mỹ**: Thặng dư dài hạn (giữ trên 1 năm) chịu thuế 15% hoặc 5% với người thu nhập thấp. Thặng dư ngắn hạn chịu thuế thu nhập thông thường. Năm 2011, Mỹ dự kiến điều chỉnh thuế lên 20% như trước năm 2003.
Capital Gain (Or Loss) / Lợi Nhuận (Hay Lỗ) Đầu Tư Vốn
Hiệu quả kinh tế khi bán tài sản là sự chênh lệch giữa giá bán và chi phí mua vào. Nếu chênh lệch dương, có lợi nhuận; nếu âm, kết quả là lỗ. Lợi nhuận dài hạn được đánh thuế theo mức 20% tối đa nếu người đó thuộc khung thuế 28% hoặc cao hơn, và mức 15% cho khung thuế 15% theo Đạo luật Giảm thuế cho Người nộp thuế 1997. Tài sản mua sau 1/1/2000 và giữ tối thiểu 5 năm sẽ được áp dụng mức thuế tối đa 18% cho khung thuế 28% và 8% cho khung thuế 15%.
Capital Formation / Sự Hình Thành Vốn
Lượng bổ sung vào vốn sau khi khấu hao. Xem phần đầu tư.
Capital Flight / Tháo Chạy Vốn
Trong kinh tế, "tháo chạy vốn" là khi tài sản hoặc tiền nhanh chóng rời khỏi một quốc gia. Nguyên nhân thường do một sự kiện kinh tế làm nhà đầu tư lo lắng, khiến họ mất niềm tin vào nền kinh tế hoặc giảm giá trị tài sản. Điều này dẫn đến mất mát tài sản và đồng tiền quốc gia giảm giá mạnh. Sự sụt giảm này gây thiệt hại lớn, vì tài sản của người dân bị mất giá trị, làm giảm sức mua và khiến hàng nhập khẩu đắt hơn.
Năm 1995, Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế (IMF) dự đoán, ở nhiều quốc gia mắc nợ nghiêm trọng, dòng vốn tháo chạy có thể lên tới hơn một nửa nợ nước ngoài còn tồn tại. Hiện tượng này đã xảy ra ở một số thị trường châu Á và Mỹ La Tinh trong thập niên 1990. Ví dụ, khủng hoảng kinh tế Argentina năm 2001 là kết quả của dòng vốn tháo chạy. Nguyên nhân là do lo ngại Argentina không thể trả nợ nước ngoài, khi chính phủ áp dụng tỷ giá cố định quá thấp và phụ thuộc vào dự trữ ngoại tệ.
Tình trạng tương tự cũng xảy ra ở Venezuela trong những năm đầu thập niên 1980, khi thu nhập từ xuất khẩu bị rút ra khỏi nước. "Tháo chạy vốn" đôi khi cũng dùng để mô tả việc di chuyển tài sản từ doanh nghiệp hay khu vực trong một quốc gia. Ví dụ, nhiều thành phố Nam Phi từng có tình trạng phân biệt chủng tộc. Ở Mỹ, xu hướng tháo chạy vốn từ trung tâm về ngoại thành trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20.






