Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Capital Deepening / Tăng Cường Vốn

Quá trình tích lũy vốn đang tăng nhanh hơn mức tăng của lực lượng lao động. Xem CAPITAL WIDENING.

Capital Controversy / Tranh Cãi Về Yếu Tố Vốn

Một cuộc tranh luận giữa trường phái Cambridge (trường đại học Cambridge, Anh) và trường phái tân cổ điển của viện Công nghệ Massachusetts (MIT), Cambridge. Cuộc tranh luận xoay quanh tính hợp lý của các quan điểm tân cổ điển trong kinh tế học.

Capital Control / Kiểm Soát Vốn

Kiểm soát vốn là một phương pháp chính sách tiền tệ mà chính phủ quốc gia dùng để điều chỉnh dòng vốn vào và ra, đồng thời quản lý dòng tiền trong nước. Quan điểm về kiểm soát vốn đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ gần đây, đặc biệt sau khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997–1998. Sự phát triển của toàn cầu hóa, cùng với việc thành lập WTO và các vòng đàm phán Uruguay của GATT trong thời kỳ Tổng thống Bill Clinton, đã làm thay đổi cách nhìn về vấn đề này. IMF và các tổ chức khác đã thúc đẩy mạnh mẽ việc tự do hóa vốn có kiểm soát, cho rằng các nước đang phát triển cần để dòng vốn tự do di chuyển qua nền kinh tế toàn cầu. Quan điểm kiểm soát vốn giờ chuyển sang "tự do hóa có kiểm soát" thay vì kiểm soát hoàn toàn. Sự thay đổi này rõ rệt khi so sánh các quốc gia như Malaysia, Thái Lan, Mexico – nơi đã từ bỏ kiểm soát dòng tiền, không còn can thiệp nhiều vào tác động bên ngoài, "dòng tiền nóng" hay "dòng vốn rút lui". Trong khi đó, các nước như Mỹ, Trung Quốc, Ấn Độ vẫn duy trì kiểm soát chặt chẽ, vì họ lo ngại rủi ro từ dòng vốn bất thường. Phân tích cho thấy xu hướng kiểm soát vốn đang trở lại, đặc biệt ở các quốc gia nhỏ và trong thời kỳ chuyển tiếp. Malaysia là ví dụ điển hình: từ môi trường mở cửa cuối thập niên 1990, quốc gia này đã chuyển sang mô hình đóng cửa như Trung Quốc. Họ nhận ra hệ thống tài chính và môi trường kinh doanh chưa đủ chuẩn để cạnh tranh với các cường quốc như Mỹ, Anh, Nhật.

Capital Consumption Allowance / Khoản Khấu Trừ Cho Sử Dụng Tư Bản

Mức chênh lệch giữa GNP và sản phẩm quốc dân ròng. Trong hệ thống kế toán thu nhập quốc dân của Mỹ. Xem NATION IMCOME.

Capital Charges / Các Phí Tổn Cho Vốn

Các công ty và cá nhân thêm vào tài khoản của họ để trả lãi cho các khoản vay, khấu hao tài sản và trả nợ cho các khoản vay. Xem ANNUAL CAPITAL CHARGE.

Capital Budgeting / Phân Bổ Vốn Ngân Sách

Quá trình phân bổ vốn có thể đầu tư vào các vốn dự án.

Capital Balance Account / Cán Cân Vốn

Cán cân vốn, hay còn gọi là tài khoản vốn, là một phần trong cán cân thanh toán của một quốc gia. Nó ghi lại tất cả giao dịch liên quan đến tài sản giữa người dân trong nước và người dân ở nước khác. Tài sản bao gồm cả tài sản vật chất như bất động sản và tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ. Khi tài sản nước ngoài của người dân trong nước lớn hơn tài sản trong nước của người dân nước ngoài, quốc gia sẽ có thặng dư tài khoản vốn (hay dòng vốn vào ròng). Theo quy ước, dòng vốn vào ròng phải bằng thâm hụt tài khoản vãng lai. Dựa trên hình thức đầu tư, cán cân vốn bao gồm: - **Đầu tư trực tiếp (FDI):** - **Đầu tư gián tiếp:** Bao gồm mua trái phiếu công ty, trái phiếu chính phủ, cổ phiếu nhưng chưa đủ để kiểm soát doanh nghiệp nước ngoài. Các khoản như tín dụng thương mại, tiền gửi, mua bán giấy tờ có giá ngắn hạn, tín dụng ngân hàng ngắn hạn, mua bán ngoại tệ cũng thuộc nhóm này. Nếu bỏ qua sai sót, tổng cán cân thanh toán của quốc gia là tổng của cán cân vãng lai và cán cân vốn. Công thức: **Tổng cán cân thanh toán = Cán cân vãng lai + Cán cân vốn** Nếu tổng cán cân thanh toán dương, quốc gia có thặng dư cán cân thanh toán quốc tế. Ngược lại, nếu tổng cán cân thanh toán âm, quốc gia sẽ có thâm hụt cán cân thanh toán quốc tế.

Capital Asset Pricing Model / Mô Hình Xác Định Giá Trị Của Tài Sản Vốn

Công thức toán học so sánh giữa rủi ro kỳ vọng và lợi ích kỳ vọng. Nhà đầu tư vào tài sản có rủi ro cao thường kỳ vọng thu được lợi nhuận cao hơn. Ví dụ, nhà đầu tư kỳ vọng cổ phiếu sẽ mang lại lợi nhuận cao hơn (phần bù rủi ro) so với tín phiếu ba tháng, một tài sản không có rủi ro. Lý thuyết này giả định nhà đầu tư thị trường cổ phiếu được bù đắp cho rủi ro thị trường, được gọi là rủi ro BETA.

Capital Asset Pricing Model / Mô Hình Định Giá Tài Sản Vốn

Công thức so sánh rủi ro kỳ vọng và lợi ích kỳ vọng. Nhà đầu tư tài sản có rủi ro cao thường kỳ vọng lợi nhuận cao hơn. Ví dụ, nhà đầu tư kỳ vọng cổ phiếu mang lại lãi suất cao hơn so với tín phiếu Kho bạc ba tháng, một tài sản không có rủi ro. Lý thuyết này cho rằng nhà đầu tư nhận được lợi ích từ rủi ro thị trường, gọi là rủi ro BETA.

Capital Asset / Tài Sản Vốn

Tài sản này không được mua bán như một phần của hoạt động kinh doanh hàng ngày. Ví dụ: nhà xưởng, máy móc, đất đai hoặc chứng khoán. Loại tài sản này khó bán trong quá trình hoạt động thường xuyên của doanh nghiệp để lấy tiền mặt. Nó thường thuộc sở hữu và đóng vai trò quan trọng trong khả năng tạo ra lợi nhuận. Ngoài ra, lợi ích từ tài sản này có thể kéo dài hơn một năm. Trên bảng cân đối kế toán, tài sản cố định được thể hiện dưới dạng số liệu, ví dụ như đất đai, nhà cửa, máy móc, v.v. Tài sản này thường không nhanh chóng chuyển thành tiền mặt và chỉ được bán trong trường hợp khẩn cấp. Ví dụ, một công ty có thể xem xét bán tài sản cố định nếu đang tái cơ cấu hoặc bước vào thủ tục phá sản. Tùy theo ngành nghề, tài sản cố định có thể chiếm phần lớn tổng tài sản của doanh nghiệp. Trong các lĩnh vực hoạt động nặng như khai thác dầu khí, điều này không ngạc nhiên khi phần lớn tài sản của doanh nghiệp là tài sản cố định.

Capital Adequacy Ratio - Car / Tỉ Lệ An Toàn Vốn Tối Thiểu

Tỉ lệ an toàn vốn tối thiểu là thước đo mức độ an toàn vốn của ngân hàng. Nó được tính bằng tỉ lệ phần trăm của tổng vốn cấp I và vốn cấp II so với tổng tài sản đã điều chỉnh rủi ro. Công thức tính là: CAR = [(Vốn cấp I + Vốn cấp II) / (Tài sản đã điều chỉnh rủi ro)] × 100%. Tỉ lệ này giúp bảo vệ người gửi tiền và duy trì sự ổn định, hiệu quả của hệ thống tài chính toàn cầu. Bằng cách này, người ta có thể đánh giá khả năng ngân hàng thanh toán các khoản nợ có thời hạn, đồng thời đối mặt với rủi ro tín dụng, rủi ro vận hành. Khi ngân hàng đảm bảo tỉ lệ này, họ đã tự tạo ra một lớp bảo vệ chống lại những cú sốc tài chính, vừa bảo vệ bản thân, vừa bảo vệ người gửi tiền. Chính vì vậy, các nhà quản lý ngân hàng luôn yêu cầu ngân hàng duy trì tỉ lệ an toàn vốn tối thiểu. Tại Việt Nam, tỉ lệ này hiện là 8%, giống như chuẩn mực Basel mà các ngân hàng toàn cầu áp dụng. Khi tính toán tỉ lệ này, người ta xét đến hai loại vốn: vốn cấp I (vốn nòng cốt) và vốn cấp II (vốn bổ sung). Trong đó, vốn cấp I được coi là an toàn và đáng tin cậy hơn. Ngoài việc đảm bảo CAR tối thiểu 8%, ngân hàng còn phải đảm bảo tổng vốn cấp II không vượt quá 100% vốn cấp I.

Capital Accumulation / Các Khoản Miễn Thuế Cho Vốn

Miễn thuế đối với thuế công ty. Liên quan đến chi tiêu cho vốn của hãng.

Capital Accumulation / Tích Lũy Vốn

Quá trình tích lũy vốn thông qua đầu tư mang lại lợi nhuận dương. Xem quy tắc vàng của quá trình tích lũy.

Capital Account / Tài Khoản Vốn

Tài khoản vốn là một phần quan trọng trong cán cân thanh toán. Đây là thuật ngữ dùng để ghi lại các giao dịch liên quan đến việc tiền vốn di chuyển vào và ra khỏi một quốc gia. Khi tiền vốn chảy vào trong nước, ví dụ như vay nợ hay đầu tư từ nước ngoài, sẽ được ghi vào khoản mục Có (+). Ngược lại, khi tiền vốn rời khỏi quốc gia, như cho vay hay mua tài sản nước ngoài, sẽ được hạch toán vào khoản mục Nợ (-). Tài khoản vốn cho thấy sự thay đổi ròng về sở hữu tài sản của một quốc gia. Đây là kết quả của các hoạt động đầu tư quốc tế trong cả khu vực công và tư nhân. Tài khoản này cũng phản ánh giá trị thực của doanh nghiệp tại thời điểm cụ thể. Nó bao gồm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), danh mục đầu tư, các khoản đầu tư khác, cùng những thay đổi trong tài khoản dự trữ. Khi kết hợp với tài khoản vãng lai, hai khoản này tạo thành cán cân thanh toán của một quốc gia. Thay đổi trong dòng vốn có thể ảnh hưởng đến ổn định kinh tế của một quốc gia. Nhiều nước cần kiểm soát dòng chảy tài khoản vốn để tránh rủi ro. Tài Khoản Vốn (Capital Account) là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực tài chính - kinh tế. Nó mô tả cách các dòng vốn di chuyển, quản lý tài sản và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ, thuật ngữ này thường xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả kinh doanh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần lưu ý ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.

Capital / Tư Bản / Vốn

1) Một từ chỉ yếu tố sản xuất do hệ thống kinh tế tạo ra. 2) Một từ cũng dùng làm thuật ngữ cho tài sản tài chính. Xem FINANCIAL CAPITAL, CAPITAL CONTROVERSY, FINANCE.

Capital / Vốn

Vốn là một khái niệm rất mơ hồ, và cách định nghĩa cụ thể của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Để giúp độc giả hiểu rõ hơn, chúng tôi xin đưa ra định nghĩa về vốn từ các bộ từ điển lớn: Tài sản tài chính hoặc giá trị tài chính của tài sản như tiền mặt. Các xí nghiệp, máy móc và dụng cụ thuộc quyền sở hữu của một công ty. Nói chung, vốn là nguồn tài chính sẵn sàng để sử dụng. Tiền mặt hay hàng hóa được dùng để tạo ra thu nhập bằng cách đầu tư vào một công việc kinh doanh hoặc tài sản có lợi tức. Giá trị tịnh của một công ty chính bằng tổng tài sản trừ các nghĩa vụ vay nợ. Tiền, tài sản và các giá trị khác tổng hợp lại thể hiện sự giàu có của cá nhân hoặc công ty. 1. **Ngân hàng**. Đo lường sức mạnh tài chính; vốn được đầu tư trong ngân hàng bao gồm cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi, chứng khoán ủy thác chuyển đổi, giấy nợ vốn, và lợi nhuận giữ lại. Vốn cổ đông là vốn ban đầu (gọi là vốn góp hay vốn sở hữu) cần để đạt chuẩn cho ngân hàng, hay vốn dự phòng khoản lỗ hoạt động như nợ khó đòi, và là nguồn bảo vệ tiền của người gửi. Năm 1989, các cơ quan điều phối ngân hàng đã xem xét lại tiêu chuẩn vốn dành cho các định chế ngân hàng sau khi đạo luật cải cách phục hồi thực thi định chế tài chính được thông qua. Đạo luật yêu cầu các Hiệp hội Cho vay và tiết kiệm đáp ứng tiêu chuẩn về khả năng nguồn vốn giống như ngân hàng quốc gia. Theo nguyên tắc sửa đổi, có hai yêu cầu chung: mức vốn tối thiểu gọi là vốn cốt lõi bằng 3% tổng tài sản, và tỷ lệ vốn căn cứ rủi ro bằng 8% tài sản được điều chỉnh theo rủi ro, kể từ ngày 31/12/1992. Các định chế ngân hàng được yêu cầu đáp ứng cao hơn hai tỷ lệ này khi xác định khả năng vốn. Theo nguyên tắc vốn căn cứ rủi ro, tài sản của ngân hàng được phân loại theo rủi ro (vì chúng đại diện cho tiền vay và đầu tư vốn) và quy định vốn được xác định từ rủi ro gắn với mỗi loại tài sản. Do đó, tài sản được định nghĩa là 100% vốn cần thiết sẽ yêu cầu 100% vốn căn cứ rủi ro 8%. Nói cách khác, cứ 100$ tiền vay và đầu tư, ngân hàng sẽ cần trung bình 8$ để trang trải vốn. Xem CAPITAL RATIO; TOTAL CAPITAL. 2. **Tài chính**. Cổ phần của doanh nghiệp cộng với lợi nhuận kinh doanh hay thặng dư, đảm bảo tài chính cho phát triển lâu dài. Cũng gọi là vốn góp, hay vốn cổ phần của chủ sở hữu. Xem NET WORTH; PAID-IN CAPITAL. 1. Tài sản tài chính hoặc giá trị tài chính của tài sản, như tiền mặt. 2. Các xí nghiệp, máy móc và thiết bị thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp. Vốn là một khái niệm rất mơ hồ, và định nghĩa cụ thể của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Nói chung, nó là một nguồn lực tài chính dùng để sử dụng.

Capex / Capital Expenditure(s)

Capex là viết tắt của Capital Expenditure, tức là chi phí đầu tư vào tài sản. Đây là các khoản tiền công ty dùng để nâng cấp hoặc mua mới tài sản vật chất như bất động sản (nhà cửa, đất đai), nhà máy sản xuất, hoặc trang thiết bị. Những khoản chi này giúp doanh nghiệp phát triển sản xuất và duy trì hoạt động. Ví dụ, từ việc sửa mái nhà đến xây mới nhà máy đều thuộc Capex. Lượng chi phí cần đầu tư phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp và ngành hoạt động. Một số ngành tiêu tốn nhiều vốn nhất bao gồm công nghiệp dầu khí, viễn thông, và hệ thống phân phối gas, điện, nước. Trong kế toán, Capex là khoản chi phí nâng cấp được tính vào giá trị ban đầu của tài sản. Nếu công ty mua tài sản mới hoặc đầu tư để tăng tuổi thọ, hiệu quả của tài sản hiện có, khoản chi này sẽ được ghi nhận vào giá trị tài sản. Điều này đòi hỏi công ty phải tính hao mòn tài sản trong thời gian sử dụng. Tuy nhiên, nếu khoản chi chỉ để duy trì tài sản ở trạng thái ban đầu, chi phí sẽ được trừ dần vào các kỳ kế toán tiếp theo.

Capacity Untilization / Mức Sử Dụng Công Năng

Là tỷ lệ giữa sản lượng thực tế và sản lượng tiềm năng. Tham khảo khái niệm EXCESS CAPACITY.

Capacity Model / Mô Hình Công Năng

Mô hình giải thích về tỷ lệ đầu tư liên quan chặt chẽ đến mô hình gia tốc. Đặc biệt, nó có mối quan hệ sâu sắc với mô hình điều chỉnh lượng vốn.

Capacity / Công Suất

Công suất là mức sản lượng tối đa mà doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp có thể đạt được khi sản xuất hiệu quả và đầy đủ nhất trong năng lực hiện có. Theo lý thuyết kinh tế vi mô, lực toàn dụng là đặc trưng cơ bản liên quan đến cấu trúc chi phí của doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp. Khi sản lượng đạt mức tối đa, doanh nghiệp sản xuất ở điểm tối thiểu trên đường cong tổng chi phí trung bình dài hạn – đây là dấu hiệu của lực toàn dụng. Ngược lại, nếu không sản xuất ở điểm này, lực còn thừa. Theo lý thuyết kinh tế vĩ mô, năng lực phản ánh GDP tiềm năng. Tỷ lệ giữa sản lượng thực tế và GDP tiềm năng cho thấy mức độ sử dụng công suất. Công suất là sản lượng tối đa doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp có thể đạt được khi sản xuất hiệu quả và đầy đủ trong một khoảng thời gian nhất định. Nhà sản xuất phụ tùng có thể sản xuất 150.000 vật dụng/tháng. Tuy nhiên, do bảo trì thiết bị và nhân viên ốm, chỉ đạt 130.000 vật dụng/tháng. Trong dài hạn, doanh nghiệp có thể mở rộng công suất bằng cách đầu tư thêm vào thiết bị và lao động. Ví dụ, nếu nhu cầu tăng đột biến, họ có thể mua thêm máy móc và thuê nhân viên, nâng công suất lên 175.000 vật dụng/tháng.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55