Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Cambridge School Of Economics / Trường Phái Kinh Tế Học Cambridge

Một nhóm nhà kinh tế học bị tác động bởi các bài viết. Họ có liên kết với A. MARSHALL.

Callable Bond / Redeemable Bond / Trái Phiếu Có Thể Thu Hồi Trước Thời Hạn

Loại trái phiếu này cho phép người phát hành thu hồi trước ngày đáo hạn, với điều kiện nhất định. Người mua sẽ được thông báo rõ ràng về thời điểm có thể thu hồi và giá trị lúc đó. Hầu hết trường hợp, giá thu hồi cao hơn mệnh giá trái phiếu và tăng dần trước khi thu hồi. Công ty thường thu hồi trái phiếu khi lợi suất của nó cao hơn lãi suất thị trường. Họ có thể phát hành lại trái phiếu tương tự với lợi suất thấp hơn để tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, tình huống này cũng xảy ra khi giá trái phiếu lên cao nhất. Lãi suất ngân hàng giảm từ khi phát hành khiến giá trái phiếu tăng mạnh. Trong nhiều trường hợp, công ty có quyền thu hồi trái phiếu với giá thấp hơn giá thị trường. Khi bị thu hồi, người nắm giữ sẽ nhận thông báo qua email, không còn quyền khác. Lợi suất của trái phiếu sẽ biến mất ngay sau khi thu hồi. Công ty cũng có thể công bố thông tin trên ấn phẩm tài chính để nhà đầu tư biết. Nhìn chung, trái phiếu có thể thu hồi thường đi kèm quyền bảo vệ, tức là trong một khoảng thời gian nhất định, trái phiếu không thể bị thu hồi.

Callable Bond / Trái Phiếu Có Thể Mua Lại

Trái phiếu có thể mua lại là loại trái phiếu mà nhà phát hành có quyền mua lại trước ngày đáo hạn. Nhà phát hành không bắt buộc phải mua lại, nhưng nếu muốn thì có thể thực hiện. Khi phát hành, loại trái phiếu này sẽ ghi rõ thời điểm có thể mua lại và giá mua lại. Giá mua lại thường cao hơn mệnh giá, càng cao nếu mua lại sớm. Trong thị trường lãi suất cao, người mua có thể đòi hỏi phần bù lớn. Công ty mua lại trái phiếu nếu lãi suất thị trường thấp hơn lãi suất trái phiếu. Về nguyên tắc, công ty có thể tái phát hành trái phiếu với lãi suất thấp hơn để tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, điều này khiến giá trái phiếu tăng dần, lãi suất giảm dần. Công ty cũng có thể mua lại trái phiếu với giá thấp hơn giá thị trường. Khi mua lại, nhà đầu tư sẽ được thông báo qua email hoặc các trang báo tài chính. Trái phiếu ngừng trả lãi ngay sau khi mua lại. Một số điều khoản gọi là "điều khoản bảo vệ mua lại" sẽ ngăn nhà phát hành mua lại trong 2–3 năm đầu. Trái phiếu có thể mua lại thường có lãi suất cao. Nhà phát hành có quyền chọn: Nếu lãi suất thị trường giảm, họ có thể vay tiền với lãi suất thấp hơn để mua lại trái phiếu. Nhà đầu tư được lợi hơn khi mua loại trái phiếu này vì lãi suất cao, nhưng nếu lãi suất giảm, trái phiếu sẽ bị mua lại, khiến nhà đầu tư phải đầu tư với lãi suất thấp hơn. So sánh này cho thấy, nếu bán quyền chọn, bạn sẽ nhận phần bù trước, nhưng nếu thực hiện quyền chọn, giá trái phiếu có thể giảm. Loại trái phiếu này cho phép nhà phát hành thu hồi trước ngày đáo hạn, với điều kiện nhất định. Thường có khoản phí bảo hiểm cho nhà đầu tư khi trái phiếu bị mua lại. Thuật ngữ này cũng gọi là "trái phiếu hoàn lại." Lý do chính là lãi suất thấp. Nếu lãi suất giảm so với lúc phát hành, công ty có thể tái phát hành trái phiếu với lãi suất thấp hơn để tiết kiệm chi phí.

Call Report / Báo Cáo Theo Yêu Cầu

1. Các định chế tài chính phải báo cáo thu nhập và hoạt động theo yêu cầu của cơ quan giám sát. Bao gồm Tổng Kiểm toán Ngân hàng Quốc gia; các Ngân hàng Dự trữ Liên bang yêu cầu ngân hàng tiểu bang báo cáo; hay các Công ty Bảo hiểm Tiền gởi Liên bang yêu cầu ngân hàng được bảo hiểm không phải thành viên báo cáo. Các chi nhánh ngân hàng tiểu bang cũng báo cáo cho ngân hàng mẹ và công ty ủy thác. Báo cáo này được FDIC công bố sau khoảng một tháng kể từ khi nộp báo cáo quý. 2. Bên cho vay phải gửi báo cáo bằng văn bản về tình hình phát triển các doanh nghiệp mới.

Call Ratio Backspread / Sai Biệt Về Hệ Số Quyền Chọn Mua

Chiến lược này áp dụng trong thị trường giá tăng, kết hợp các quyền chọn để tạo ra sự chênh lệch giữa khoản lỗ giới hạn và lợi nhuận không giới hạn. Thường, nhà đầu tư bán một quyền chọn mua, sau đó dùng tiền thu được để mua thêm nhiều quyền chọn mua khác với giá thực hiện cao hơn. Lợi nhuận không giới hạn xuất phát từ việc mua nhiều quyền chọn mua hơn so với số quyền chọn mua đã bán. Nhà đầu tư có thể bán ít quyền chọn mua với giá thực hiện thấp hơn, đồng thời mua nhiều quyền chọn mua với giá thực hiện cao hơn. Tỷ lệ phổ biến là 1 quyền chọn mua ngắn hạn kết hợp 2 quyền chọn mua dài hạn, hoặc 2 quyền chọn mua ngắn hạn kết hợp 3 quyền chọn mua dài hạn. Nếu chiến lược được thiết lập theo hình thức tín dụng, lợi nhuận sẽ rất thấp nếu giá chứng khoán cơ sở giảm đột ngột.

Call Provision / Điều Khoản Về Lệnh Thu Hồi

Call Provision là điều khoản về lệnh thu hồi. Đây là điều khoản thỏa thuận giữa công ty phát hành trái phiếu và cổ phần ưu đãi với người mua. Điều khoản này quy định việc thu hồi trái phiếu hoặc cổ phần ưu đãi trước ngày đáo hạn. Giá thu hồi sẽ được xác định đặc biệt. Việc thu hồi chỉ áp dụng trong trường hợp đặc biệt.

Call Protection / Bảo Vệ Lệnh Thu Hồi

1. Các điều khoản trong bản giao kèo trái phiếu nợ giới hạn việc thu lại trái phiếu trong một giai đoạn nhất định, thường là mười năm đối với trái phiếu đô thị và trái phiếu công ty. 2. Chứng khoán được bảo đảm bằng cầm cố được thiết kế để giảm rủi ro thanh toán trả trước trong thời kỳ lãi suất cố định. Nếu tiền vay được trả trước trong giai đoạn này, vốn sẽ không được chuyển ngay cho nhà đầu tư. Những nhà đầu tư mua chứng khoán được đảm bảo bằng cầm cố ưa chuộng đặc điểm này vì nó mang lại dòng tiền ổn định hơn. Xem CALAMITY CALL.

Call Price / Giá Mua Thu Hồi

Giá chuộc lại là giá mà người phát hành có thể mua lại trái phiếu hoặc cổ phiếu ưu đãi. Giá này được xác định khi phát hành chứng khoán. Người ta còn gọi đây là Redemption Price (giá chuộc lại). Ví dụ, công ty TSJ Sports Conglomerate phát hành 100.000 cổ phiếu ưu đãi với mệnh giá $100. Điều khoản lệnh gọi (Call provision) là $100. Nếu TSJ muốn mua lại, giá thu hồi sẽ là $110. Công ty có thể mua lại cổ phiếu ưu đãi nếu không muốn trả cổ tức. Việc này giúp tăng thu nhập cho cổ đông thường. Giá chuộc lại là giá mà người phát hành có thể mua lại trái phiếu hoặc cổ phiếu ưu đãi. Giá này được xác định khi phát hành chứng khoán. Người ta còn gọi đây là Redemption Price (giá chuộc lại). Ví dụ, công ty TSJ Sports Conglomerate phát hành 100.000 cổ phiếu ưu đãi với mệnh giá $100. Điều khoản lệnh gọi (Call provision) là $100. Nếu TSJ muốn mua lại, giá thu hồi sẽ là $110. Công ty có thể mua lại cổ phiếu ưu đãi nếu không muốn trả cổ tức. Việc này giúp tăng thu nhập cho cổ đông thường.

Call Premlum / Phí Trả Cho Hợp Đồng

Phí mua quyền Call là khoản tiền người mua phải trả cho người bán để có quyền mua chứng khoán hoặc chỉ số theo giá và thời hạn đã thỏa thuận. Khi áp dụng trong trái phiếu (ưu đãi, khả hoán), phí này là số tiền vượt quá mệnh giá mà nhà phát hành trả cho nhà đầu tư để thu hồi trái phiếu trước thời hạn.

Call Option / Quyền Chọn Thu Hồi

1. Công ty phát hành trái phiếu có quyền thu hồi trái phiếu theo giá trị hiện tại trước ngày đáo hạn. Điều này còn gọi là điều khoản thu hồi. 2. Hợp đồng cho phép người mua mua lại tiền tệ, tài sản tài chính hoặc chứng khoán theo giá đã thỏa thuận. Giá này được gọi là giá thực hiện hợp đồng.

Call Money / Tiền Sẵn Sàng Để Sử Dụng

Tiền có thể sử dụng ngay, gọi là tiền ký thác hoạt kỳ. Đây là loại tiền được đặt trong quỹ thị trường tiền tệ ngắn hạn, tức là tiền có thể rút lại bất kỳ lúc nào. Tại Đức, Pháp, Nhật và Anh, tiền có sẵn được coi là tài sản có thể trừ, khi ngân hàng trung ương cho phép các tổ chức tài chính chiết khấu.

Call Feature / Lệnh Thu Hồi

Call feature là đặc tính cho phép nhà phát hành gọi lại trái phiếu (lệnh thu hồi). Đây là phần trong thỏa thuận giữa nhà phát hành và người mua được gọi là indenture, bao gồm thời gian và giá thu hồi trái phiếu trước hạn. Tuy nhiên, đa số trái phiếu công ty và trái phiếu nhà nước không có đặc tính này.

Call Deposit / Tiền Gửi Không Kỳ Hạn

Call Deposit: Tiền gửi không kỳ hạn Khách hàng không bị ràng buộc về thời gian khi gửi tiền vào ngân hàng. Họ có thể rút tiền bất kỳ lúc nào, nhưng phải thông báo trước cho ngân hàng về thời gian và số tiền rút. Tiền gửi không kỳ hạn nhận lãi suất thấp hơn so với tiền gửi có kỳ hạn. Tuy nhiên, so với các loại tiền gửi khác trong cùng thời gian, loại này có lãi suất thấp hơn nhưng linh hoạt hơn về thời gian. Lãi suất được tính dựa trên tỷ lệ do ngân hàng công bố. Tỷ lệ này sẽ được điều chỉnh trong các trường hợp sau: - Thời hạn thực tế của tiền gửi ngắn hơn thời hạn tối thiểu yêu cầu. - Khách hàng rút tiền mà không thông báo trước. - Rút tiền trước hoặc sau ngày thông báo. - Rút tiền nhiều hơn hoặc ít hơn số tiền đã thông báo. - Số tiền rút ít hơn mức tối thiểu yêu cầu của ngân hàng. Nếu khách hàng rút lại yêu cầu sau khi hoàn tất thủ tục hoặc sau thời hạn thông báo, ngân hàng sẽ không trả lãi trong khoảng thời gian thông báo đó.

Call Credit / Tín Dụng Gọi Trả

Call Credit là loại tín dụng mà ngân hàng cho vay không có kỳ hạn. Khi cần thu hồi vốn, ngân hàng sẽ thông báo trước cho người vay một số ngày nhất định. Đây là một nghiệp vụ quan trọng của ngân hàng thương mại. Thông qua loại tín dụng này, ngân hàng sử dụng triệt để các nguồn vốn được huy động, tránh để tiền bị "chết". Một số đặc điểm của Call Credit: lãi suất thường thấp. Thời gian chống gọi trả được xác định rõ ràng. Người vay muốn thời gian này càng dài càng tốt, nhưng ngân hàng lại giới hạn thời gian. Điều này phụ thuộc vào thỏa thuận giữa hai bên. Loại tín dụng này ra đời vì lợi ích của ngân hàng, nên điều kiện vay thường dễ dàng hơn so với các loại tín dụng khác.

Call Auction Continuous Auction / Khớp Lệnh Định Kỳ-Khớp Lệnh Liên Tục

Trên thị trường chứng khoán, việc khớp lệnh để tìm mức giá phù hợp cho nhà đầu tư được thực hiện qua hai phương thức: khớp lệnh định kỳ và khớp lệnh liên tục. Phương thức khớp lệnh định kỳ (Call Auction) xác định giá mua bán dựa trên khối lượng giao dịch lớn nhất, sau khi tập trung tất cả lệnh mua và bán trong một khoảng thời gian nhất định. Khi nhà đầu tư đặt lệnh mua/bán, Trung tâm giao dịch sẽ ghép lệnh dựa trên cung cầu để đưa ra mức giá tốt nhất, giúp đạt giá trị giao dịch cao nhất. Tuy nhiên, phương thức này yêu cầu tuân thủ các nguyên tắc nhất định. Ví dụ, tại Sàn giao dịch TP.HCM, khớp lệnh định kỳ diễn ra 3 phiên/ngày vào thời điểm cố định từ thứ 2 đến thứ 6. Tuy nhiên, do nhà đầu tư thường tranh mua/bán gần thời điểm khớp lệnh, nhiều lệnh không kịp nhập vào hệ thống, dẫn đến tình trạng tắc nghẽn hoặc sập sàn. Phương thức khớp lệnh liên tục (Continuous Auction) hoạt động liên tục khi có lệnh đối ứng. Ngay sau khi lệnh được nhập, hệ thống sẽ so khớp và xác định giá liên tục, không tập trung vào một thời điểm. Để áp dụng phương thức này, Trung tâm giao dịch cần nâng cấp hệ thống, đặc biệt là chương trình xử lý lệnh. Nhà đầu tư cũng cần nắm rõ thông tin để giảm rủi ro khi giao dịch liên tục. Hiện nay, Trung tâm giao dịch Hà Nội áp dụng cả hai phương thức: giao dịch báo giá và giao dịch thỏa thuận. Giao dịch thỏa thuận dùng khi nhà đầu tư đã tìm được đối tác, còn báo giá áp dụng khi chưa có đối tác. Báo giá là phương thức linh hoạt, cho phép lệnh được khớp ngay khi có lệnh đối ứng phù hợp, tương đương với khớp lệnh liên tục. Với khớp lệnh định kỳ, giá khớp chỉ xác định chính thức vào thời điểm khớp lệnh. Do đó, nếu nhà đầu tư đặt lệnh sớm, mức giá có thể không phù hợp. Họ thường phải theo dõi sát thị trường và đặt lệnh gần thời điểm khớp lệnh, nhưng điều này dễ gây tắc nghẽn do nhiều người tập trung vào cùng thời điểm. Khi đặt lệnh, nhà đầu tư phải chờ lâu để biết kết quả. Ngược lại, giao dịch báo giá tại TTGDCK Hà Nội giúp rút ngắn thời gian chờ đợi. Khi nhà đầu tư theo dõi và đặt lệnh phù hợp, hệ thống sẽ khớp lệnh ngay khi có lệnh đối ứng. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, cho phép họ linh hoạt lựa chọn thời điểm và mức giá phù hợp, đồng thời đảm bảo khả năng giao dịch cao nhất.

Call / Lệnh Thu Hồi Hợp Đồng Option Theo Chiều Lên

Call có thể hiểu là: Lệnh thu hồi hợp đồng option theo chiều lên. 1. Ngân hàng người cho vay yêu cầu người vay trả lại toàn bộ số tiền vay sớm, vì người vay không thực hiện đúng các điều khoản trong hợp đồng như duy trì bảo hiểm đủ hoặc thanh toán đúng hạn. Trong trường hợp tiền vay hoạt kỳ (Demand Loan), người cho vay có quyền yêu cầu trả lại toàn bộ số tiền vay bất kỳ lúc nào. 2. Tổng kiểm soát tiền tệ gửi lệnh cho ngân hàng quốc gia để lập báo cáo theo lệnh gọi (Call Report) hoặc báo cáo tình hình (Report of Condition). 3. Cơ quan lập pháp gửi lệnh yêu cầu ngân hàng gặp khó khăn huy động thêm vốn, gọi là lệnh gọi vốn. 4. Quyền thu hồi trái phiếu đang lưu hành trước khi đáo hạn. Nhà phát hành có thể ra lệnh gọi trái phiếu từ thời điểm đầu tiên được ghi trong tập quảng bá, theo điều khoản trong hợp đồng. 5. Quyền mua một số lượng cổ phần nhất định theo giá và thời điểm cố định.

Calender Spread / Mua Bán Song Hành Theo Lịch

Mua và bán song hành theo lịch là chiến lược đầu tư sử dụng hai hợp đồng quyền chọn cùng tài sản cơ sở nhưng khác ngày đáo hạn. Nếu giá thi hành giống nhau, gọi là chênh lệch theo chiều ngang (horizontal spread). Nếu giá thi hành khác nhau, gọi là chênh lệch theo đường chéo (diagonal spread). Lợi nhuận hay lỗ của nhà đầu tư phụ thuộc vào mức chênh lệch giá là hẹp hay rộng (ít hay nhiều).

Calendar Effect / Hiệu Ứng Niên Lịch

Đây là tổng hợp các lý thuyết cho rằng một số thời điểm trong năm sẽ có biến động giá lớn hơn mức trung bình, ảnh hưởng đến thị trường. Các hiệu ứng này giúp xác định thời gian nào phù hợp để đầu tư. Dưới hiệu ứng niên lịch, có nhiều hiệu ứng cụ thể như hiệu ứng ngày thứ 2, tháng 10, Halloween, tháng một... Hiệu ứng tháng một cho thấy giá cổ phiếu thường tăng vào đầu năm. Người ta cho rằng nguyên nhân là do nhà đầu tư bán chứng khoán vào cuối năm để giảm thuế hoặc chuẩn bị cho kỳ nghỉ. Tuy nhiên, xu hướng này không còn rõ ràng như trước vì thị trường liên tục điều chỉnh trước các hiệu ứng. Một lý do khác là nhiều người hiện nay sử dụng kế hoạch nghỉ hưu (retirement plans) để tránh phải bán chứng khoán vào cuối năm. Hiệu ứng tháng 10 cho rằng giá cổ phiếu có xu hướng giảm trong tháng này. Nhiều thị trường từng sụp đổ vào tháng 10, ví dụ như cuộc đại suy thoái năm 1929 hay cuộc khủng hoảng năm 1987, khi chỉ số Dow giảm 22.6% chỉ trong một ngày. Ngày nay, hiệu ứng này chỉ còn mang tính tâm lý hơn là hiện tượng thực tế, vì số liệu thống kê thường phản bác lý thuyết. Hiệu ứng ngày thứ 2 cho rằng giá thị trường vào ngày đầu tuần tiếp tục xu hướng từ cuối tuần trước. Nếu tuần trước thị trường tăng, ngày thứ 2 thường tiếp nối. Một số nghiên cứu cho thấy mối liên hệ này, nhưng chưa có bằng chứng chính xác giải thích rõ nguyên nhân. Các hiệu ứng này thường được dựa trên số liệu thống kê, dù không hoàn toàn chính xác. Tuy nhiên, nhiều nhà đầu tư vẫn tin vào chúng vì chúng có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

Calculated Intangible Value - CIV / Phương Pháp CIV

Giá trị tài sản vô hình của doanh nghiệp có thể rất lớn, nhưng thường không được thể hiện rõ ràng. Những số liệu kế toán và chuẩn mực truyền thống che giấu thông tin này. Khi thị trường chưa chú ý đến hoạt động quá khứ của doanh nghiệp, sự bất cân xứng thông tin sẽ xảy ra. Nguyên nhân là do các báo cáo tài chính truyền thống như báo cáo kiểm toán, phân tích, công bố... không phản ánh đầy đủ các yếu tố hữu ích cho nhà đầu tư, ví dụ như giá trị thương hiệu, R&D, bằng sáng chế, bản quyền, danh sách khách hàng. Điều này tạo ra một lỗ hổng thông tin lớn. Chuyên gia có thể khẳng định: giá trị doanh nghiệp có thể thay đổi đáng kể khi chuyển từ tài sản hữu hình sang vô hình, như quyền sở hữu trí tuệ. Những tài sản vô hình là động lực chính trong nền kinh tế tri thức, nhưng tiêu chuẩn kế toán không thể hiện sự chuyển đổi này. Báo cáo tài chính theo GAAP không ghi nhận các khoản mục này. Vì vậy, nhà đầu tư chỉ dựa vào kết quả hoạt động để dự đoán giá trị doanh nghiệp. CIV là phương pháp định giá tài sản vô hình. Phương pháp này phân bổ lượng giá trị bất biến của tài sản vô hình, tức là giá trị không đổi dù giá trị doanh nghiệp thay đổi theo thị trường. Thường, giá trị tài sản vô hình được tính bằng giá trị thị trường trừ giá trị sổ sách. Tuy nhiên, người phản đối cho rằng giá trị thị trường thay đổi theo thời gian, khiến số liệu tính toán thiếu độ tin cậy. Việc tính giá trị tài sản vô hình theo CIV được thực hiện qua 7 bước: 1. Tính thu nhập trước thuế trung bình 3 năm trước. 2. Tính giá trị tài sản vô hình trung bình vào cuối 3 năm trước. 3. Tính hệ số ROA của doanh nghiệp. 4. Tính ROA trung bình ngành trong 3 năm. 5. Tính thu nhập vượt mức bằng cách: ROA ngành trung bình × giá trị tài sản vô hình trung bình (bước 2), sau đó trừ kết quả này với thu nhập trước thuế (bước 1). 6. Tính tỉ suất thuế trung bình 3 năm, nhân với thu nhập vượt mức (bước 5). 7. Lấy thu nhập vượt mức trừ số thuế đã tính, rồi tính giá trị hiện tại thuần của thu nhập vượt mức sau thuế, dùng chi phí vốn làm tỉ lệ chiết khấu.

Cads: Cash Available For Debt Service / Tiền Mặt Để Trả Nợ

Tỉ lệ giữa tài sản tiền mặt và nợ phải trả (bao gồm cả lãi phải trả và vốn vay). Tỉ lệ này dùng để đánh giá mức độ rủi ro cho một dự án hoặc chào bán cố định. Nếu tỉ lệ giữa tiền mặt doanh nghiệp và nợ phải trả càng cao thì khả năng thanh toán nợ của doanh nghiệp càng mạnh.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55