Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Dual Labour Market Hypothesis / Giả Thiết Thị Trường Lao Động Hai Cấp

Giả thuyết cho rằng thị trường lao động chia thành hai cấp: Cấp một và Cấp hai. Các công việc có lương cao, cơ hội thăng tiến, môi trường an toàn và phúc lợi tốt tạo nên khu vực Cấp một trong nền kinh tế hai cấp. Trong khu vực Cấp hai, lương được xác định bởi cạnh tranh, đủ việc để tuyển hết người lao động. Tuy nhiên, công việc này có lương thấp, không ổn định và thường không hấp dẫn. Những công nhân ở Cấp hai thường phải đối mặt với tình trạng thất nghiệp phiếm dụng.

Dual Decision Hypothesis / Giả Thuyết Quyết Định Kép

Trong những phát triển hiện đại của kinh tế học Keynes, có lập luận cho rằng cung và cầu thông thường không cho thấy dấu hiệu rõ ràng về điểm cân bằng của thị trường.

Dual Currency Bond / Trái Phiếu Lưỡng Tệ

Loại trái phiếu này được ghi bằng một loại tiền tệ, nhưng thanh toán lãi theo một loại tiền tệ khác với tỷ giá hối đoái cố định. Nó còn được gọi là công cụ nợ có lãi suất và gốc được thanh toán bằng hai loại tiền tệ khác nhau. Loại tiền tệ dùng để phát hành trái phiếu gọi là đồng tiền cơ bản. Tiền lãi được thanh toán dựa trên tỷ lệ lãi suất và số tiền gốc. Trái phiếu lưỡng tệ có rủi ro hối đoái cao. Nếu người nắm giữ trái phiếu nhận được đồng tiền chủ yếu với giá cao, họ sẽ có lợi nhuận lớn. Ngược lại, họ sẽ bị lỗ nếu giá thấp. Nhà đầu tư có thể sử dụng hoán đổi lưỡng tệ bằng cách xác định tỷ giá hối đoái cố định để giảm rủi ro. Trái phiếu lưỡng tệ cũng là lựa chọn tốt cho công ty đa quốc gia khi tài trợ cho chi nhánh nước ngoài.

DSM / Cơ Chế Giải Quyết Tranh Chấp Thương Mại

Cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại (DSM) của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) mới chỉ tồn tại hơn 10 năm, từ 1/1/1995 đến nay. Tuy nhiên, trước đó, cơ chế tương tự đã tồn tại dưới hình thức của Hiệp định chung về thuế quan và thương mại (GATT) từ năm 1948 đến 1994. Dù GATT có nhiều hạn chế, như quy trình dựa trên nguyên tắc đồng thuận, chế tài yếu, minh bạch kém, nhưng trong 40 năm hoạt động, nó đã đạt được kết quả đáng kể. Từ năm 1948 đến 1988, GATT đã xử lý 207 vụ kiện, trong đó 88 vụ có phán quyết cuối cùng, với 68 vụ tuyên nước bị đơn vi phạm. Trong thập kỷ 1980, có 115 vụ kiện, dẫn đến 47 phán quyết, trong đó 40 vụ tuyên vi phạm. Đến năm 1994, số vụ kiện tăng lên 154. Khi GATT chuyển sang WTO, DSM được xây dựng lại với quy trình rõ ràng hơn. Ví dụ, một vụ kiện thường mất 1 năm để giải quyết, 1 năm rưỡi cho giai đoạn phúc thẩm, và 1 năm và 6 tháng cho toàn bộ quá trình. Tuy nhiên, DSM cũng dần lộ ra những nhược điểm, cần hoàn thiện. Các nước WTO đã đồng thuận tại Hội nghị Bộ trưởng Doha (2001) về việc rà soát DSU, nhưng chưa đạt được thỏa thuận chung. Việc gia nhập WTO đòi hỏi Việt Nam không chỉ hiểu rõ cơ chế này mà còn chuẩn bị nguồn nhân lực, kỹ năng pháp lý. Trong quá khứ, nhiều quy định của WTO chỉ được làm rõ sau khi xảy ra tranh chấp. Do đó, Việt Nam cần đầu tư sớm vào đội ngũ chuyên gia pháp luật thương mại quốc tế. DSM là "cái gậy" có thể dùng để bảo vệ quyền lợi, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro khi bị kiện. Việt Nam cần cân nhắc địa vị pháp lý của các phán quyết, tránh xung đột về chủ quyền. Việc tham gia WTO đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, không chỉ về mặt pháp lý mà còn về tài chính và nhân lực. Hội nhập kinh tế quốc tế là cơ hội, nhưng cũng là thách thức. Việt Nam cần nhanh chóng xây dựng năng lực để ứng phó với các tranh chấp, đồng thời tận dụng DSM để bảo vệ lợi ích quốc gia. Đây là yếu tố then chốt để hòa nhập thành công vào WTO.

DSCR; Debt Service Coverage Ratio / Hệ Số Năng Lực Trả Nợ

Đây là một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất để đánh giá năng lực tài chính của doanh nghiệp. Nó quan trọng hơn nhiều so với các chỉ số như P/E hay M/B, vốn thường được coi là "kiểu cách" hay "thời thượng". Thực tế, mọi doanh nghiệp đều được nhìn nhận qua lăng kính "Going Concern" hay "Continuity" – tức là, trước khi đánh giá doanh nghiệp có hấp dẫn, cổ phiếu có đáng giá hay dự án xứng đáng được tài trợ, ta phải xác định doanh nghiệp có tồn tại được không. Tồn tại nghĩa là doanh nghiệp có thể thanh toán các khoản nợ đến hạn, đảm bảo tình trạng tài chính lành mạnh. Mọi luật pháp thị trường đều cho phép phán xét phá sản doanh nghiệp nếu không thể trả nợ đáo hạn sau một khoảng thời gian thông báo. DSCR giúp đo lường khả năng này. DSCR cho biết tổng số tiền mặt doanh nghiệp có thể dùng để trả nợ gấp bao nhiêu lần tổng số nợ phải trả trong kỳ. Công thức tính DSCR gồm nợ phải trả và phần nợ dài hạn sẽ đáo hạn trong kỳ. DSCR đặc biệt quan trọng khi dự báo tài chính tương lai. Nếu DSCR nhỏ hơn 1, có nghĩa dòng tiền âm. Ví dụ, DSCR=0,90 cho thấy thu nhập ròng chỉ đủ trả 90% nợ trong kỳ.

Drawing Account / Tài Khoản Vãng Lai

**Tài khoản vãng lai trong cán cân thanh toán quốc tế:** Tài khoản vãng lai (còn gọi là cán cân vãng lai) ghi nhận các giao dịch giữa người cư trú trong nước và người cư trú ngoài nước về hàng hóa, dịch vụ. Khi người trong nước thanh toán cho người ngoài nước, giao dịch được ghi vào "nợ" (màu đỏ). Ngược lại, nếu người ngoài nước thanh toán cho người trong nước, giao dịch được ghi vào "có" (màu đen). Thặng dư xảy ra khi "có" lớn hơn "nợ". Theo quy định của IMF năm 1993, tài khoản vãng lai bao gồm: - Cán cân thương mại: xuất khẩu, nhập khẩu. - Cán cân dịch vụ: vận tải, du lịch, các dịch vụ khác. - Cán cân thu nhập: kiều hối, thu nhập từ đầu tư. - Các chuyển khoản. Tất cả giao dịch của cá nhân và doanh nghiệp đều được tính vào tài khoản này. Vì cán cân thương mại là thành phần chính, nên tài khoản vãng lai cũng phản ánh chênh lệch tiết kiệm và đầu tư trong nước. Khi xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu, hay tiết kiệm nhiều hơn đầu tư, tài khoản vãng lai thặng dư. Ngược lại, nếu nhập khẩu nhiều hơn, hoặc đầu tư nhiều hơn, tài khoản vãng lai thâm hụt. Thâm hụt lớn có thể khiến quốc gia gặp khó khăn trong việc tài trợ nhập khẩu và đầu tư bền vững. Theo IMF, nếu thâm hụt tài khoản vãng lai vượt 5% GDP, thì được coi là không lành mạnh. **Tài khoản vãng lai trong ngân hàng:** Tài khoản vãng lai là tài khoản tiền gửi mở tại ngân hàng hoặc tổ chức tài chính, giúp người dùng nhanh chóng tiếp cận tiền mặt qua nhiều hình thức: - Tiền mặt, séc, phiếu gửi tiền. - Chuyển khoản (giro, ký quỹ). - Ghi nợ/ghi có trực tiếp (như hệ thống BACS, CHAPS). - Chỉ thị hiện hành (chuyển tiền sau thời gian nhất định). - Thẻ ghi nợ, ATM, EFTPOS (thanh toán không dùng tiền mặt). - Hệ thống SWIFT (chuyển tiền qua ngân hàng nước ngoài). Tài khoản vãng lai cung cấp danh sách giao dịch tài chính, hoặc dưới dạng sổ tiết kiệm. Người dùng có thể truy cập qua chi nhánh ngân hàng, ATM, điện thoại, internet, hoặc nghiệp vụ ngân hàng thư. Các cửa hàng và nhà buôn hỗ trợ EFTPOS. Khác với tài khoản tiết kiệm (mục đích sinh lãi), tài khoản vãng lai tập trung vào giao dịch. Vì vậy, nhiều ngân hàng không trả lãi hoặc trả lãi thấp. Phí dịch vụ phụ thuộc vào lãi suất, giá trị giao dịch, và số kênh tiếp cận. Ngân hàng ảo thường có phí thấp hoặc miễn phí do ít chi nhánh. Ở một số quốc gia, phí giao dịch có thể không tồn tại, nhưng lãi suất cho vay cao. Phí có thể tính theo từng giao dịch hoặc theo tỷ lệ cố định. Một số ngân hàng miễn phí cho khách hàng lớn, sinh viên, người già, hoặc người giữ số dư cao. Ngoài phí giao dịch, còn có phí cho các trường hợp như thanh toán không đủ tiền, sử dụng mạng liên ngân hàng, v.v. Ở những nơi không thu phí giao dịch, người dùng có thể phải trả phí hàng năm cho dịch vụ như thẻ ghi nợ. **Tài khoản vãng lai (Drawing Account):** Đây là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ứng dụng phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

Draft / Bill Of Exchange / Hối Phiếu

Hối phiếu là lệnh trả tiền không điều kiện do một bên ký phát yêu cầu bên kia thanh toán. Người ký phát thường là người xuất khẩu yêu cầu người nhập khẩu hoặc đại lý của họ trả một số tiền cụ thể được ghi trên hối phiếu. Có hai loại: hối phiếu trả tiền ngay (sight draft) và hối phiếu trả sau (time draft).

Downside Risk / Rủi Ro Sụt Giá

Rủi ro ước lượng là cách đánh giá thiệt hại lớn nhất có thể xảy ra. Các yếu tố bao gồm giá trị sổ sách, thu nhập tịnh, và điều kiện thị trường. Rủi ro thua lỗ của công ty khi hoạt động kinh doanh suy giảm. Ví dụ, nhà máy sản xuất ô tô sẽ chịu rủi ro sụt giá khi nền kinh tế suy sụp, nếu không thể giảm chi phí cố định. Ước lượng khả năng chứng khoán sụt giá khi thị trường xấu đi. Đơn giản có thể coi đây là khoản tiền bạn có thể mất vì chứng khoán hay các dạng đầu tư khác. Người ta thường coi trọng rủi ro sụt giá hơn là cơ hội kiếm lãi.

Dow Jones Wilshire 5000& 4500 / Chỉ Số Dow Jones Wilshire 5000 & 4500

Chỉ số DJW 5000 đại diện cho tất cả cổ phiếu của các công ty Mỹ. Các công ty này phát hành chứng khoán giao dịch trên nhiều thị trường. Chỉ số này bao gồm cổ phiếu phổ thông, REITs và cổ phần hợp danh loại Limited Partnership. Chỉ số Dow Jones Wilshire 4500 là phiên bản phụ của DJW 5000. Các công ty trong nhóm S&P 500 không được tính vào chỉ số này. DJW 5000 bao gồm gần như toàn bộ cổ phiếu có thể giao dịch trên NYSE, NASDAQ hoặc AMEX. Công thức tính chỉ số như sau: M là số lượng công ty được tính, Pi là giá cổ phiếu của công ty i, Nj là số cổ phiếu của công ty i. Một điểm của chỉ số tương đương 1 tỷ USD. Vì vậy, nhân giá trị chỉ số với 1 tỷ USD sẽ biết được tổng giá trị thị trường Mỹ. Dow Jones có hai phiên bản chỉ số: một theo giá trị vốn hóa thị trường, một theo vốn hóa điều chỉnh theo số cổ phiếu thực tế được giao dịch.

Dow Jones Stoxx® 600 Index / Chỉ Số Dow Jones Stoxx® 600

Dow Jones STOXX 600 được tạo ra từ chỉ số TMI và là một phần của chỉ số STOXX 1800 toàn cầu. Chỉ số này bao gồm 600 công ty cố định, phân chia đều thành 3 nhóm: 200 công ty quy mô nhỏ, 200 công ty quy mô trung bình và 200 công ty quy mô lớn. Các doanh nghiệp này hoạt động tại 18 quốc gia châu Âu gồm: Áo, Bỉ, Đan Mạch, Phần Lan, Pháp, Đức, Hy Lạp, Ai-len, Ý, Luxembourg, Hà Lan, Na Uy, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Thụy Sỹ và Vương quốc Anh.

Dow Jones Index / Chỉ Số Dow Jones

Chỉ số giá cổ phiếu tại Sở Giao dịch Chứng khoán New York. Đây là thuật ngữ tương ứng của Mỹ cho chỉ số cổ phiếu của Tờ Thời báo Tài chính.

Doubtful Debt / Nợ Khó Thu Hồi

Thực tế, thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực ngân hàng. Đây là loại nợ khi các biện pháp thu hồi đã được áp dụng nhưng không hiệu quả, khoản nợ vẫn chưa được trả. Khi xảy ra tình huống này, nhà cung cấp tín dụng không thể làm gì thêm, khoản nợ sẽ được chuyển giao cho công ty chuyên đòi nợ để xử lý theo quy định pháp luật. Dù cũng là khoản nợ khó thu hồi, nhưng nó khác biệt với nợ xấu. Nợ khó thu hồi được ghi nhận dưới dạng chi phí của tổ chức tài chính như ngân hàng, ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận. Nợ xấu là loại nợ khó thu hồi bị loại khỏi danh sách khoản nợ phải thu. Nợ khó thu hồi trở thành nợ xấu khi không còn cách nào để thu hồi khoản nợ.

Double-Coincidence Of Wants / Sự Hội Tụ Lặp Về Nhu Cầu; Sự Trùng Hợp Nhu Cầu

Khi trao đổi bằng hàng hóa, cả hai bên cần có nhu cầu trùng lặp để giao dịch có thể diễn ra.

Double Top / Double Top ( Hai Đỉnh)

Hai đỉnh là thuật ngữ phân tích kỹ thuật mô tả hai lần giá cổ phiếu tăng lên mức cao giống nhau liên tiếp. Trên biểu đồ, hình dạng này trông như chữ M. Mức giá cao nhất ở hai lần tăng này được coi là mức kháng cự. Các nhà phân tích kỹ thuật cho rằng cổ phiếu khó vượt qua mốc này. Điều này trái ngược với hai đáy, tức là hai lần giá thấp nhất liên tiếp.

Double Taxation And Double Taxation Relief / Đánh Thuế Hai Lần Và Tránh Đánh Thuế Hai Lần

Một cá nhân hay tổ chức có thu nhập ở nước ngoài có thể phải chịu THUẾ thu nhập đó ở cả nước ngoài và nước bản địa.

Double Taxation / Đánh Thuế Đúp

Đánh thuế đúp có thể gây trở ngại lớn cho giao dịch vốn và lao động quốc tế. Vì vậy, nhiều quốc gia đã đàm phán để ký kết hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Đánh thuế đúp là khi thu nhập và lợi nhuận đầu tiên bị đánh thuế ở quốc gia phát sinh. Sau đó, khi chúng được chuyển về nước của người sở hữu, lại bị đánh thuế thêm một lần.

Double Standard System / Chế Độ Hai Bản Vị

**Chế độ hai bản vị - Double Standard System** Chế độ hai bản vị là hệ thống tiền tệ mà pháp luật nhà nước quy định hai loại kim loại: vàng và bạc, đồng thời coi chúng là tiền tệ chính thức. Hai loại tiền này được tự do đúc và có giá trị pháp lý để thanh toán vô hạn. Dựa vào cách quy định tỷ lệ trao đổi giữa tiền vàng và tiền bạc, chế độ hai bản vị được chia thành hai loại: 1. **Chế độ bản vị song song**: Trong hệ thống này, tỷ lệ trao đổi giữa tiền vàng và tiền bạc phụ thuộc vào giá trị thực của lượng vàng và bạc trong từng đồng tiền. Do đó, giá cả hàng hóa và dịch vụ trên thị trường chỉ thể hiện hai loại giá: giá tính bằng tiền vàng và giá tính bằng tiền bạc. Hai loại giá này thay đổi liên tục theo biến động tỷ giá tự phát giữa vàng và bạc, dẫn đến tình trạng giá cả hỗn loạn và thị trường không ổn định. 2. **Chế độ bản vị kép**: Đây là hình thức phổ biến của chế độ hai bản vị. Nhà nước quy định tỷ giá trao đổi cố định giữa tiền vàng và tiền bạc để khắc phục những bất ổn từ chế độ song song. Tuy nhiên, điều này gây ra hiện tượng "tiền kém trục xuất tiền tốt" khỏi lưu thông, làm hỗn loạn hệ thống tiền tệ. Khi giá trị thực tế của hai loại tiền không bằng nhau nhưng giá trị danh nghĩa được nhà nước quy định tách biệt, tiền có giá trị thực cao (gọi là tiền tốt) sẽ bị nấu chảy để bán, từ từ rút khỏi lưu thông. Ngược lại, tiền kém (giá trị thực thấp) được đúc ra và tràn ngập thị trường. Quy luật này khiến chỉ còn một loại tiền có giá trị thấp tồn tại trong lưu thông. Đây chính là tiền đề cho sự ra đời của chế độ một bản vị sau này.

Door To Door Selling / Bán Hàng Tận Cửa

Bán hàng tận cửa là hình thức bán hàng mà người bán đến từng nhà để giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ. Hoạt động này thường diễn ra vào buổi chiều hoặc tối khi mọi người ở nhà. Ở Anh, hình thức này thường được áp dụng nhiều nhất với sản phẩm Gas. Ở Mỹ, bán hàng tận cửa bị coi là phạm pháp. Sản phẩm trong loại hình này khá đa dạng, nhưng chủ yếu là các vật dụng thiết yếu như dụng cụ lau giặt, thực phẩm, sách báo, và thiết bị gia đình...v.v.

Doolittle Method / Giá Của Hãng Khống Chế

Nếu mua bán bằng hàng đổi hàng, cần có sự trùng hợp hai lần nhu cầu giữa hai bên tham gia trao đổi.

Domestic Credit Expansion / Tín Dụng Trong Nước (Dce)

Một chỉ số đo lường thay đổi tiền tệ trong nền kinh tế, do Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế đưa ra và ủng hộ từ những năm 1960. Chỉ số này được xem là thước đo hiện đại và chính xác hơn so với cách tính dựa trên thay đổi khả năng cung ứng tiền. Nó phản ánh rõ hơn các yếu tố mở rộng trong hệ thống tiền tệ, thay vì chỉ tập trung vào sự biến động của lượng tiền lưu thông.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55