Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Domar, Evsey D. / (1914-)

Một nhà kinh tế người Mỹ gốc Ba Lan, nổi tiếng với những nghiên cứu về lý thuyết tăng trưởng kinh tế. Ông nhấn mạnh rằng đầu tư chi tiêu có hai tác động: hiệu ứng tạo thu nhập và hiệu ứng nâng cao năng lực. Lý thuyết Keynes chỉ công nhận hiệu ứng đầu tiên. Domar thì nhấn mạnh điều kiện cần để tăng cầu và năng lực, giúp phát triển cân bằng. Kết quả ông đạt được tương tự như những gì Harrod tìm ra độc lập. Ngày nay, chúng được gọi là điều kiện Harrod/Domar. Cuốn sách chính của ông là "Các tiểu luận về lý thuyết tăng trưởng kinh tế" (1957).

Dollarization / Đô La Hóa

Đô la hóa là tình trạng khi tiền gửi bằng ngoại tệ chiếm trên 30% tổng khối tiền tệ mở rộng, bao gồm tiền mặt, tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi ngoại tệ. Tình trạng này có 3 dạng chính: - **Dollar hóa không chính thức**: Đồng đô la được dùng phổ biến trong nền kinh tế, dù chưa được nhà nước công nhận. Người dân quen dùng đô la nhưng Chính phủ cấm niêm yết giá hàng hóa bằng đô la, cấm dùng trong hầu hết giao dịch nội địa. - **Dollar hóa bán chính thức** (hay dollar hóa từng phần): Đô la đóng vai trò như đồng tiền hợp pháp thứ hai, được dùng làm đơn vị kế toán, phương tiện trao đổi, dự trữ giá trị và thanh toán. Đồng nội tệ vẫn tồn tại và lưu thông. Các quốc gia này vẫn duy trì Ngân hàng Trung ương để điều hành chính sách tiền tệ. - **Dollar hóa chính thức** (hay dollar hóa hoàn toàn): Đồng ngoại tệ trở thành đồng tiền hợp pháp duy nhất, được dùng trong cả giao dịch tư nhân và thanh toán của Chính phủ. Nếu đồng ngoại tệ vẫn tồn tại, nó chỉ còn vai trò nhỏ, thường là tiền xu hoặc mệnh giá nhỏ. Tình trạng này thường xảy ra khi quốc gia thất bại trong việc ổn định nền kinh tế.

Dollar-Cost Averaging - DCA / Chiến Thuật Trung Bình Hóa Chi Phí Đầu Tư

Chiến thuật DCA (Dollar-Cost Averaging) là cách đầu tư đơn giản, hữu ích, giúp giảm rủi ro và chi phí đầu tư thấp. Đây là phương pháp đầu tư một số tiền cố định vào một chứng khoán cụ thể, bất kể giá thị trường như thế nào. Khi thị trường xuống, số tiền đó giúp bạn mua nhiều cổ phiếu hơn với giá thấp. Khi thị trường lên, cùng số tiền đó bạn sẽ mua ít cổ phiếu hơn với giá cao. Đây là cách đầu tư ổn định, giúp chi phí trung bình của cổ phiếu giảm dần theo thời gian. Chiến thuật này giúp giảm rủi ro khi đầu tư số tiền lớn vào một cổ phiếu vào thời điểm bất lợi. Hãy xem ví dụ: Bạn có $10,000 để đầu tư. Thay vì bỏ cả số tiền vào một quỹ hoặc cổ phiếu, bạn chia thành 5 lần, mỗi tháng đầu tư $2,000. Trong 5 tháng, bạn mua cổ phiếu với giá khác nhau: một tháng có thể mua ít vì giá cao, tháng sau mua nhiều hơn vì giá thấp. DCA phù hợp với nhà đầu tư mới, dù chỉ có số tiền nhỏ. Bạn có thể góp $25–$50 mỗi tháng vào quỹ chỉ số. Lưu ý: DCA không ngăn được tổn thất khi thị trường giảm liên tục, nhưng hiệu quả trong dài hạn nhờ tận dụng xu hướng tăng.

Dollar Certificate Of Deposite / Giấy Chứng Nhận Tiền Gửi Đôla

Giấy chứng nhận tiền gửi (CD) được ghi bằng đô la. Nó được phát hành để đổi lấy tiền gửi bằng đô la.

Doing Business / Kinh Doanh

Theo Luật Doanh nghiệp do Quốc Hội ban hành ngày 29/11/2005, có hiệu lực từ 1/7/2006, khoản 2 điều 4 nêu rõ: Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một hoặc nhiều công đoạn trong quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ trên thị trường, với mục đích tạo ra lợi nhuận.

Documentary Commercial Billa / Hối Phiếu Thương Mại Có Kèm Chứng Từ

Thuật ngữ này được gọi là hối phiếu được ngân hàng chấp nhận, kèm theo vận đơn và các chứng từ khác. Ngược lại với Clean Draft (hối phiếu không có chứng từ). Các chứng từ này sẽ được chuyển cho người chi trả khi họ chấp nhận hoặc thanh toán hối phiếu.

DJIA/ Dow 30/ Dow Jones/ The Dow / Chỉ Số Trung Bình Công Nghiệp Dow Jones

Chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones còn gọi là DJIA hoặc Dow 30, là một trong những chỉ số chứng khoán nổi tiếng nhất thế giới. Nó được tạo ra vào thế kỷ 19 bởi người biên tập tờ Wall Street Journal và đồng sáng lập công ty Dow Jones & Company. Chỉ số này được tính toán từ 30 công ty lớn nhất Mỹ. Tên "industrial" mang ý nghĩa lịch sử, vì hiện nay nhiều công ty trong nhóm 30 không còn liên quan đến ngành công nghiệp nặng. Để tránh bị ảnh hưởng bởi tách cổ phần hay điều chỉnh khác, chỉ số Dow Jones hiện nay là giá trị trung bình trọng số, không phải giá trị trung bình thực của cổ phiếu. Tổng giá cổ phiếu trong nhóm chia cho một ước số, ước số này thay đổi theo thời gian để tạo ra giá trị chỉ số. Chỉ số ra đời vào ngày 26/5/1896, ban đầu gồm 12 cổ phiếu từ các ngành công nghiệp quan trọng. Trong số 12 công ty đó, chỉ còn General Electric duy nhất còn ở trong nhóm 30 hiện nay. Mặc dù từng rất nổi tiếng, nhưng hiện nay S&P 500 được ưa chuộng hơn vì nó đại diện cho thị trường chính xác hơn.

Division Of Labour / Phân Công Lao Động

Quá trình phân bổ lao động vào hoạt động đạt năng suất cao nhất, tức là chọn hoạt động sử dụng tốt nhất các kỹ năng của nó.

Diviend In Arrears / Cổ Tức Tích Lũy

Thuật ngữ này chỉ cổ tức tích luỹ của chứng khoán ưu đãi tích luỹ, sẽ được chi trả cho cổ đông hiện tại. Chứng khoán loại này hấp dẫn khi công ty đã phục hồi triển vọng lợi nhuận. Giá bán thường thấp hơn (đã trừ phần chênh lệch), kèm theo cổ tức tích luỹ. Cổ tức này thuộc nhóm nợ mà công ty phải thanh toán sau.

Dividends Payable / Số Cổ Tức Được Trả

Thuật ngữ này chỉ giá trị cổ tức được công bố trong báo cáo tài chính. Cổ tức này trở thành khoản nợ khi hội đồng quản trị đã thông báo và được liệt kê dưới mục nợ trong các báo cáo hàng năm và quý.

Dividend Yield / Tỷ Suất Cổ Tức

Cổ tức là khoản tiền công ty trích từ lợi nhuận để trả cho cổ đông. Thường tính theo mỗi cổ phiếu. Khi so sánh cổ tức giữa các công ty, cần xem tỷ suất cổ tức. Đây là tỷ lệ phần trăm giữa cổ tức và giá trị cổ phiếu. Chỉ số này cho biết tỷ lệ cổ tức bạn nhận được so với số tiền bạn phải trả để mua cổ phiếu. Ví dụ, nếu nhận 2 đô la mỗi năm từ mỗi cổ phiếu, giá cổ phiếu là 50 đô la, tỷ suất cổ tức là 4%. Không phải cổ phiếu nào cũng trả cổ tức. Công ty đang tăng trưởng nhanh có thể chọn tái đầu tư thay vì trả cổ tức. Ví dụ, Microsoft không trả cổ tức nhưng cổ đông không phàn nàn. Một cổ phiếu không trả cổ tức không nhất thiết là công ty đang lỗ. Tuy nhiên, nhiều nhà đầu tư muốn cổ tức, đặc biệt là người sắp nghỉ hưu, vì lý do thu nhập và an toàn. Không nên chỉ tìm cổ phiếu có tỷ suất cổ tức cao. Ví dụ, cổ phiếu có cổ tức 2 đô la, tỷ suất 4%, cao hơn trung bình thị trường 2%. Điều này không có nghĩa mua cổ phiếu đó là tốt nhất. Giả sử giá cổ phiếu giảm từ 50 xuống 40 đô la, tỷ suất cổ tức tăng lên 5%. Liệu bạn có muốn đầu tư vì tỷ suất cao hơn? Có lẽ không. Ngay cả khi mua cổ phiếu có cổ tức, bạn cần kiểm tra tình hình tài chính công ty. Khi chọn cổ phiếu có tỷ suất cổ tức cao, hãy xem tỷ lệ trả cổ tức. Chỉ số này cho biết phần trăm lợi nhuận công ty dùng để trả cổ đông. Nếu tỷ lệ vượt quá 75%, công ty không tái đầu tư hợp lý. Tỷ lệ trả cổ tức cao thường cho thấy công ty dùng thu nhập chủ yếu để trả cổ đông, nhằm thu hút nhà đầu tư.

Dividend Warrant / Chứng Chỉ Cổ Tức

Đây là chứng chỉ cổ tức, ghi rõ số cổ tức và số thuế đã được trừ. Ở một số quốc gia, chứng chỉ này được nộp cho cơ quan thuế để yêu cầu hoàn lại tiền, nếu người sở hữu không còn nợ thuế.

Dividend Signaling / Tác Động Tín Hiệu Của Cổ Tức

Lý thuyết này cho rằng, việc công ty thông báo chi trả cổ tức cao hơn được xem là tín hiệu cho thấy doanh nghiệp có nhiều dự án tiềm năng, tức là đang hoạt động hiệu quả. Sự hợp lý đằng sau lý thuyết này là lý thuyết trò chơi. Một nhà quản lý có cơ hội đầu tư tốt sẽ muốn truyền đạt thông tin này đến nhà đầu tư khác để thu lợi. Qua nhiều năm, vai trò của tín hiệu cổ tức trong dự đoán tương lai của doanh nghiệp vẫn là chủ đề tranh luận. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy thị trường phản ứng tích cực với thông tin chi trả cổ tức cao hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra tác động tín hiệu của cổ tức xảy ra cả khi công ty tăng hoặc giảm cổ tức. Lý thuyết này được xem là nội dung quan trọng trong quan điểm của những người ủng hộ thị trường không hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn có ý kiến khác cho rằng, chi trả cổ tức cao hơn có thể cho thấy cơ hội đầu tư trong tương lai ít đi, doanh nghiệp không cần giữ lại nhiều lợi nhuận để tái đầu tư. Theo lý thuyết về thứ tự ưu tiên vốn, lợi nhuận giữ lại là lựa chọn hàng đầu khi cần huy động vốn. Vì vậy, nhà quản trị luôn cân nhắc tác động của quyết định cổ tức. Bởi không có điều gì ảnh hưởng đến giá cổ phiếu nhanh hơn là thông báo về chi trả cổ tức.

Dividend Rollover Plan / Kế Hoạch Xoay Qua Cổ Tức

Đây là cách mua bán chứng khoán gần ngày công ty công bố chia cổ tức để thu cổ tức và kiếm thêm lợi nhuận nhỏ. Nhà đầu tư cần mua cổ phần khoảng 2 tuần trước khi chứng khoán rơi vào trạng thái không có cổ tức. Sau ngày không có cổ tức (Ex-Dividend), giá cổ phiếu sẽ giảm xuống bằng trị giá cổ tức. Sau đó, giá sẽ quay lại mức cũ. Bằng cách bán cổ phiếu cao hơn giá mua, người chơi có thể chi trả phí môi giới, thu cổ tức, và còn lời một chút trong 3 đến 4 tuần. Phương pháp này còn được gọi là nắm bắt cổ tức (Dividend Capture).

Dividend Reinvestment Plan Drip/Drp / Tái Đầu Tư Bằng Cổ Tức

Đây là một dịch vụ do công ty cung cấp. Dịch vụ này cho phép khách hàng tái đầu tư cổ tức bằng cách mua thêm cổ phiếu vào ngày thanh toán. DRIP là cách hiệu quả để tăng giá trị khoản đầu tư. Hầu hết dịch vụ DRIP cho phép mua cổ phiếu mà không mất phí giao dịch. Bạn còn được hưởng giảm giá đáng kể so với giá thị trường. Hầu hết dịch vụ này không chấp nhận mức tái đầu tư dưới 10 USD. Thuật ngữ này đôi khi được viết tắt là "DRP".

Dividend Payout Ratio / Tỷ Lệ Trả Cổ Tức

Các doanh nghiệp có quyền tự quyết định chính sách cổ tức trong từng giai đoạn, nên tỷ lệ trả cổ tức có thể khác nhau giữa các công ty hoặc không trả cổ tức. Lý do là do các doanh nghiệp lớn, thuộc nhóm cổ phiếu blue-chip, khi đã tăng trưởng đủ mạnh và trở thành đơn vị đầu ngành thì tăng trưởng chậm lại, có xu hướng giữ nguyên quy mô, nên thường có tỷ lệ trả cổ tức ổn định. Các doanh nghiệp trả cổ tức thấp thường có quy mô trung bình hoặc nhỏ, tiềm năng phát triển mở rộng. Các nhà đầu tư kỳ vọng sau khi có dự án đầu tư tốt, doanh nghiệp sẽ tái đầu tư thu nhập để mở rộng các dự án có suất sinh lời cao hơn, từ đó hưởng lợi từ cổ phiếu tăng giá. Ngoài ra, yếu tố ảnh hưởng đến quyết định trả cổ tức thấp là mức thuế đánh vào cổ tức. Do đó, để tránh thuế, các doanh nghiệp này thường chọn mua cổ phiếu quỹ thay vì trả cổ tức.

Dividend Exclusion / Miễn Thuế Cổ Tức Ở Hoa Kỳ

Đây là thuật ngữ chỉ điều khoản trước khi có đạo luật Tax Reform Act của năm 1986. Đạo luật này cho phép khấu trừ một phần lợi tức từ cổ tức như thu nhập chịu thuế theo quy định của IRS, với mức $100 cho cá nhân và $200 cho cặp vợ chồng cùng khai thuế. Năm 1986, đạo luật Tax Reform Act đã bãi bỏ điều khoản này, có hiệu lực từ năm thuế 1987. Các công ty trong nước có thể miễn thuế 80% lợi tức từ cổ tức nhận được từ các công ty trong nước khác. Trước năm 1986, mức khấu trừ là 85%.

Dividend Discount Model_Ddm / Mô Hình Chiết Khấu Cổ Tức

Mô hình chiết khấu cổ tức là một cách định giá cổ phần khá hiệu quả. Lý thuyết này cho rằng giá trị cổ phần bằng tổng dòng tiền tương lai mà doanh nghiệp mang lại, sau khi điều chỉnh theo tỉ lệ chiết khấu hợp lý. Công thức tính như sau: Giá trị cổ phần = cổ tức trên một cổ phần / (tỉ lệ chiết khấu - tốc độ tăng cổ tức). Vấn đề cốt lõi là giá trị cổ phần không thể vượt quá tổng cổ tức doanh nghiệp sẽ trả cho nhà đầu tư trong tương lai. Theo mô hình DDM, cổ tức là dòng tiền mà cổ đông nhận được, tính theo giá trị tiền tệ theo thời gian. Để đánh giá công ty, bạn cần tính cổ tức năm tới. Mô hình DDM có hai loại chính: cổ tức không tăng trưởng và cổ tức tăng theo thời gian. Ví dụ đơn giản: Giả sử một công ty trả cổ tức 1$ mỗi năm. Bạn tự hỏi liệu có nên mua cổ phiếu không? Nếu tỉ lệ thu nhập kỳ vọng là 5%, giá trị doanh nghiệp sẽ là 1/5% = 20$. Tuy nhiên, mô hình này có hạn chế: nhà đầu tư thường kỳ vọng doanh nghiệp sẽ tăng trưởng. Khi đó, mẫu số sẽ là hiệu của tỉ lệ thu nhập kỳ vọng và tốc độ tăng trưởng cổ tức. Nếu tốc độ tăng cổ tức là 3% mỗi năm, giá trị doanh nghiệp sẽ là 1/(5%-3%) = 50$. Mô hình DDM hiệu quả nhất với doanh nghiệp mạnh, trả cổ tức cao. Những người ủng hộ cho rằng chỉ dựa vào cổ tức tương lai mới đánh giá đúng giá trị thực sự của doanh nghiệp. Mua cổ phần vì kỳ vọng giá tăng, như mua với P/E 20 rồi kỳ vọng bán lại với P/E 30, chỉ là đầu cơ. Thực tế, mô hình DDM đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng để dự đoán cổ tức tương lai. Ngay cả với công ty trả cổ tức đều đặn, bạn vẫn phải đưa ra nhiều giả định về hoạt động tương lai. Giả định lớn nhất là cổ tức ổn định, không tăng hoặc tăng đều. Các yếu tố đầu vào thường thay đổi và tiềm ẩn sai số. Tuy nhiên, ngay cả cổ phần ổn định, việc dự đoán chính xác cổ tức trong tương lai luôn là điều rất khó.

Dividend Covered Ratio / Hệ Số Bảo Chứng Tiền Lãi Cổ Phiếu

Hệ số bảo chứng tiền lãi cổ phiếu (còn được gọi là Hệ số đảm bảo cơ hội) là cách đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc thanh toán cổ tức từ lợi nhuận sau thuế. Ví dụ, nếu lợi nhuận sau thuế là 100.000 USD và số tiền cổ tức cần thanh toán là 50.000 USD, thì hệ số này sẽ là ½.

Dividend Cover / Mức Bảo Chứng Cổ Tức

So sánh tỷ lệ lợi nhuận trên cổ phiếu thông thường với tổng lợi tức trên cổ phiếu.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55