Dividend / Cổ Tức
Cổ tức là phần lợi nhuận doanh nghiệp chia cho cổ đông khi hoạt động kinh doanh đạt kết quả tốt sau một năm. Khi doanh nghiệp có lãi, họ phải đóng thuế thu nhập doanh nghiệp. Phần lãi còn lại sau khi trừ thuế gọi là "lợi nhuận có thể chia cho cổ đông." Tuy nhiên, đa số doanh nghiệp không chia hết phần lợi nhuận này mà giữ lại một tỷ lệ lớn để đầu tư vào sản xuất, kinh doanh và các dự án mới. Khi hội đồng cổ đông họp cuối năm, ban giám đốc có thể đề xuất tỷ lệ chia cổ tức. Nếu đề xuất được thông qua, chính sách chia cổ tức năm đó chính thức có hiệu lực. Một số doanh nghiệp có chính sách cổ tức dài hạn, nhưng chỉ áp dụng trong điều kiện cụ thể. Do có nhiều loại cổ phiếu trong cùng một cấu trúc vốn, một số cổ tức có thể khác nhau về mức, thời gian hoặc điều kiện thanh toán. Thông thường, khi nói đến cổ tức, người ta ám chỉ cổ tức của cổ phiếu phổ thông.
1. Cổ tức có thể được thanh toán hàng quý, tương đương lợi nhuận từ đầu tư. Cổ tức có thể là tiền mặt, cổ phiếu hoặc tài sản, được công bố từ lợi nhuận hoạt động. Nếu không có lợi nhuận hoạt động, khoản thanh toán được coi là lợi nhuận từ vốn. Cổ tức bị đánh thuế hai lần: lần đầu khi doanh nghiệp đóng thuế thu nhập, lần hai khi cổ đông nộp thuế thu nhập cá nhân. 2. Tiền lãi trả cho người nắm giữ cổ phần trong nghiệp đoàn tín dụng, tương đương với lãi suất.
Cổ tức (Dividend) là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro...). Ứng dụng: chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.
Diversifier / Người Đầu Tư Đa Dạng
Một nhà đầu tư giữ một phần của cải dưới dạng tiền mặt. Phần còn lại được đầu tư vào công trái hợp nhất.
Diversification / Đa Dạng Hoá
Có thể có nhiều ngành trong cùng một khu vực hoặc một hãng cung cấp nhiều sản phẩm khác nhau.
Dividend Paying Agent / Nhân Viên Chi Trả Cổ Tức
Divend Paying Agent tức là nhân viên chi trả cổ tức. Thuật ngữ này chỉ nhân viên công ty, thường là ngân hàng thương mại được chỉ định để chi trả cổ tức hàng quý cho cổ đông có tên trong danh sách. Người này có thể giống hoặc khác với nhân viên chuyển giao (Transfer Agent), người theo dõi thu hồi và phát hành chứng khoán mới.
Disturbance Term / Sai Số
Sai số trong phương trình hồi quy, thường được gọi là nhiễu ngẫu nhiên.
Distributive Judgement / Sự Xem Xét Khía Cạnh Phân Phối; Biện Minh Phân Phối
Khi đánh giá các chính sách hay dự án, các nhà kinh tế phải đối mặt với nhiều thách thức. Các chính sách này không chỉ tác động đến sản lượng tổng thể của nền kinh tế mà còn ảnh hưởng đến cách phân phối sản lượng và lợi ích đó giữa các cá nhân.
Distributive Efficiency / Hiệu Năng Phân Phối
Chi phí phân phối bao gồm các khoản như vận chuyển, lưu trữ, và hoạt động kinh doanh, cùng với lợi nhuận mà nhà phân phối thu được. Bên cạnh đó, nhà sản xuất cũng phải chi thêm cho các hoạt động bán hàng như quảng cáo và các khoản khác để duy trì và hỗ trợ lượng cung sản phẩm trên thị trường. Để đạt hiệu quả cao nhất trong quy trình phân phối, người ta đánh giá hiệu năng phân phối. Hiệu năng phân phối tối ưu đạt được khi chi phí vật chất trong phân phối được giảm thiểu và chi phí bán hàng duy trì ở mức thấp nhất, nhằm hỗ trợ nhu cầu tổng thể của thị trường. Đây là một khía cạnh trong việc thực hiện thị trường, cho thấy khả năng của thị trường trong việc đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng.
Distributional Wage / Trọng Số Phân Phối
Một hệ số số được áp dụng cho các thay đổi thu nhập của cá nhân hay nhóm cá nhân. Hệ số này kèm theo cơ sở phân phối nhằm đánh giá hiệu quả của chính sách hoặc dự án.
Distributional Equity / Công Bằng Trong Phân Phối
Công bằng trong cách phân phối sản phẩm trong nền kinh tế giữa các cá nhân.
Distribution, Theories Of / Các Lý Thuyết Phân Phối
Các lý thuyết liên quan đến cách phân phối thu nhập quốc dân giữa cá nhân và các nhóm trong nền kinh tế.
Distribution Function / Chức Năng Phân Phối
Một phần của chính sách chi tiêu và thuế của chính phủ liên quan đến điều chỉnh phân phối thu nhập hoặc của cải trong xã hội. Chính sách này nhằm cân bằng sự phân phối tài sản và thu nhập giữa các nhóm người.
Distributed Lags / Độ Trễ Có Phân Phối
Để xác định mối quan hệ kinh tế, thường cần biến số giải thích xuất hiện không chỉ ở giá trị hiện tại mà còn dưới dạng dữ liệu trễ.
Distressed Securities / Chứng Khoán Của Công Ty Sắp Phá Sản
Chứng khoán distressed là những loại chứng khoán của công ty đang phá sản hoặc trong quá trình làm thủ tục phá sản. Phá sản xảy ra khi công ty không thể thanh toán các khoản nợ tài chính. Khi gặp phải tình huống này, các công cụ tài chính của công ty đã bị giảm giá trị đáng kể. Distressed securities có thể bao gồm: cổ phiếu phổ thông, cổ phiếu ưu đãi, nợ ngân hàng, nợ thương mại và trái phiếu công ty. Loại chứng khoán này thường thu hút nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cao và chấp nhận rủi ro. Khi doanh nghiệp phá sản, cổ phiếu phổ thông thường có giá trị thấp nhất. Các cổ đông nắm giữ loại cổ phiếu này chỉ được hưởng lợi cuối cùng, thường không còn gì sau khi tài sản được bán. Do đó, nhà đầu tư thường quan tâm nhiều hơn đến các công cụ khác như nợ ngân hàng, nợ thương mại và trái phiếu. Người đầu tư vào loại chứng khoán này thường tin rằng tình hình công ty không tệ như thị trường nghĩ, hoặc công ty có thể sống sót, hoặc giá trị tài sản bán được sau phát mại sẽ đủ để chi trả các khoản đầu tư ban đầu.
Distressed Sale / Bán Gấp
Bán gấp là thuật ngữ phản ánh việc phải bán tài sản trong tình huống khẩn cấp. Thường xảy ra khi doanh nghiệp buộc phải bán do lệnh gọi kí quỹ hoặc tình huống cấp bách. Giá bán thường thấp hơn vì điều kiện bán không thuận lợi, khác với khi doanh nghiệp chủ động bán trong điều kiện bình thường.
Distant Contract / Hợp Đồng Còn Lâu Mới Đáo Hạn
Đây là thuật ngữ dùng để chỉ hai hoặc nhiều hợp đồng futures có thời gian đáo hạn dài nhất. Đầu tư độc quyền để sở hữu hơn 10% cổ phiếu có quyền biểu quyết hiện hành trong một công ty.
Dissecting / Phân Tích Thời Gian Mua Bán Chứng Khoán Trong Ngày
Thuật ngữ này nói về việc tính toán tỷ lệ giữa số lượng cổ phần được mua và bán trong mỗi giờ tại thị trường chứng khoán New York, từ 9h30 sáng đến 4h chiều. Ví dụ, từ 9h sáng...
Disproportionate Sharing Arrangement / Thoả Thuận Phân Chia Không Đồng Đều
Trong thỏa thuận này, tổng thành viên sẽ chịu một phần phí chương trình nhưng nhận tỷ lệ doanh thu cao hơn (không đồng đều). Thông thường, tổng thành viên chịu 10% phí chương trình và nhận 25% lợi nhuận. Tổng thành viên chỉ chịu một loại phí, còn nhà đầu tư phải chịu cả hai loại phí: phí khấu trừ vào thuế và phí không được khấu trừ vào thuế.
Disposable Income / Thu Nhập Sau Thuế
Thu nhập sau thuế là thu nhập mà cá nhân có thể sử dụng sau khi đã trừ các khoản thuế. Đây là yếu tố quan trọng quyết định mức chi tiêu và tiết kiệm trong nền kinh tế. Thu nhập sau thuế còn gọi là thu nhập ròng. Một khái niệm thường bị nhầm lẫn là thu nhập khả dụng thực tế. Thu nhập khả dụng thực tế bằng thu nhập sau thuế trừ đi các chi phí sinh hoạt cần thiết như tiền thuê nhà, thực phẩm, bảo hiểm, chi phí đi lại... Đây là thu nhập cá nhân có thể dùng để tiết kiệm hoặc chi tiêu cho những mặt hàng, dịch vụ họ muốn, chứ không phải những thứ họ cần. Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn, khiến việc đo lường và tính toán trở nên phức tạp.
Displacement Effect / Hiệu Ứng Chuyển Dời; Hiệu Ứng Thay Đổi Trạng Thái
Chi tiêu công thường tăng trong thời gian chiến tranh hay khủng hoảng, nhưng sau khi khủng hoảng kết thúc, mức chi tiêu không giảm về mức cũ.
Disinvestment / Giảm Đầu Tư
Việc cố ý giảm một phần vốn hoặc thất bại trong đầu tư thay thế (có ý định hoặc không) được thực hiện để chi trả cho khấu hao.






