Difference Equation / Phương Trình Vi Phân
Một phương trình trong đó giá trị hiện tại của biến phụ thuộc được xác định dựa trên các giá trị trước đó của nó.
Deviation / Độ Lệch
Độ lệch giá trị của một biế số so với trung bình của nó. Xem STANDARD DEVIATION, VARIANCE.
Development Strategy / Chiến Lược Phát Triển
Cách tiếp cận vấn đề chậm phát triển phụ thuộc vào mô hình tăng trưởng được áp dụng.
Development Area / Vùng Cần Phát Triển
Các vùng ở Anh đang nhận được nhiều hình thức hỗ trợ từ chính phủ trong lĩnh vực công nghiệp.
Developing Country / Nước Đang Phát Triển
Nước đang phát triển là quốc gia có mức sống thấp, công nghiệp chưa phát triển mạnh, chỉ số HDI và thu nhập/người ở mức thấp đến trung bình, nhưng đang trong giai đoạn phát triển kinh tế. Những quốc gia có nền kinh tế tốt hơn các nước đang phát triển khác, nhưng chưa thể hiện dấu hiệu hoàn toàn của nước phát triển, được phân loại là nước mới công nghiệp hoá (NIC). Một số nước đang phát triển duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định nhiều năm, cho thấy tiềm năng phát triển tốt, được gọi là thị trường đang nổi (emerging markets). Sử dụng thuật ngữ "nước đang phát triển" cho bất kỳ quốc gia nào không phải là nước phát triển là sai, vì một số quốc gia trải qua giai đoạn suy thoái kinh tế kéo dài. Những nước này được xếp vào nhóm nước kém phát triển nhất (Least developed countries/LCDs). Trình độ phát triển của một quốc gia được đánh giá qua các chỉ số như thu nhập/người, tuổi thọ, tỷ lệ biết chữ... Liên hợp quốc đưa ra chỉ số HDI, kết hợp các tiêu chí trên để đo lường trình độ phát triển con người của một quốc gia.
Developing Countries / Các Nước Đang Phát Triển
Để mô tả tình trạng kinh tế của các nước nghèo hơn, thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng từ những năm 1960. Nó thay thế các thuật ngữ không đầy đủ hơn như "kém phát triển" hay "lạc hậu". Xem thêm Advanced Countries.
Devaluation / Phá Giá
Phá Giá (Devaluation) là một khái niệm quan trọng trong tài chính và kinh tế. Nó liên quan đến các lĩnh vực như đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ: Phá Giá thường xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng của nó bao gồm hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và đưa ra quyết định chiến lược. Khi áp dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và sử dụng hiệu quả.
Devaluation / Phá Giá Tiền Tệ
Tiền tệ nước mình bị đánh giá thấp hơn so với ngoại tệ, khiến sức mua của tiền trong nước giảm. Một quốc gia có thể phá giá tiền tệ để đạt mục tiêu kinh tế-chính trị. Nó giúp hàng hóa xuất khẩu rẻ hơn so với các nước khác, vì đồng tiền bị phá giá. Hàng nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn, làm giảm nhu cầu nhập khẩu. Du khách đến nước này sẽ đổi được nhiều tiền nội tệ hơn từ ngoại tệ, thúc đẩy du lịch trong nước. Du lịch ra nước ngoài tốn nhiều tiền nội tệ hơn, nên bị hạn chế. Việc nhập khẩu vốn và kiều hối được khuyến khích, trong khi xuất khẩu vốn và chuyển tiền ra nước ngoài bị kiểm soát. Điều này làm tăng lượng ngoại tệ trong nước, giảm nhu cầu sử dụng ngoại tệ, từ đó giúp tỷ giá hối đoái giảm.
Detrending / Khử Khuynh Hướng; Giảm Khuynh Hướng
Quá trình loại bỏ xu hướng thời gian khỏi dữ liệu thường bắt đầu bằng việc xác định xu hướng theo thời gian. Sau đó, tính toán các phần dư để tách biệt yếu tố này. Xem filter.
Deseasonalization / Xoá Tính Chất Thời Vụ
Quá trình này giúp loại bỏ ảnh hưởng của các hiện tượng lặp lại theo mùa, những yếu tố làm mất đi xu hướng rõ ràng trong dữ liệu. Xem filter.
Descending Triangle / Mô Hình Tam Giác Dốc Xuống
Đây là mô hình phân tích kỹ thuật cho thấy xu hướng giảm giá. Mô hình được tạo bằng cách vẽ một đường xu thế nối các điểm cao nhất của đồ thị. Tiếp tục vẽ một đường xu thế khác, đường này đóng vai trò như đường hỗ trợ trong quá khứ. Nhà đầu tư quan sát các giá trị dưới đường hỗ trợ, vì đây là dấu hiệu xu hướng giảm đang hình thành. Khi giá vượt qua đường hỗ trợ, các nhà buôn sẽ mua bán khống, khiến giá giảm nhanh hơn. Đồ thị sau là ví dụ điển hình về tam giác dốc xuống. Đây là công cụ phổ biến vì nó cho thấy nhu cầu mua chứng khoán đang suy giảm. Khi giá phá vỡ đường hỗ trợ thấp hơn, xu hướng giảm sẽ tiếp tục hoặc mạnh hơn. Tam giác dốc xuống giúp nhà đầu tư tìm cơ hội lợi nhuận nhanh. Mức giá mục tiêu thường được tính bằng cách lấy giá ban đầu trừ khoảng cách giữa hai đường xu thế.
Derived Demand / Cầu Phái Sinh, Cầu Dẫn Xuất, Cầu Thứ Phát
Cầu đối với một yếu tố sản xuất. Điều này có nghĩa là cầu đó được tạo ra bởi nhu cầu đối với hàng hóa cuối cùng mà yếu tố đó góp phần sản xuất ra.
Derivatives / Chứng Khoán Phái Sinh
Khi nhắc đến chứng khoán, nhiều người chỉ nghĩ đến cổ phiếu và trái phiếu. Tuy nhiên, thị trường chứng khoán còn nhiều hơn thế. Chứng khoán phái sinh chính là một phần quan trọng không thể bỏ qua.
Chứng khoán phái sinh là công cụ được phát hành dựa trên các tài sản cơ bản như cổ phiếu, trái phiếu. Mục đích của chúng là phân tán rủi ro, bảo vệ lợi nhuận hoặc tạo ra lợi nhuận. Chúng có thể làm tăng giá trị đầu tư, hoặc giữ giá trị ban đầu nếu giá tài sản cơ bản thay đổi.
Thị trường phái sinh bao gồm các công cụ như quyền mua cổ phiếu, chứng quyền, hợp đồng quyền chọn. Có bốn công cụ chính: hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, quyền chọn mua/bán và hợp đồng hoán đổi.
Trong thị trường biến động mạnh, phái sinh là công cụ giúp giảm rủi ro. Ví dụ, hợp đồng tương lai giúp người chăn nuôi bảo vệ giá lúa khi thị trường giảm. Quyền chọn mua/bán giúp nhà đầu tư bù đắp thua lỗ nếu thị trường sụt giảm.
Phái sinh như hợp đồng tương lai và quyền chọn thường phức tạp, nhưng cũng mang lại cơ hội lợi nhuận cao. Hợp đồng tương lai là nghĩa vụ mua/bán hàng hóa (như vàng, ngũ cốc) theo giá đã xác định. Quyền chọn là quyền mua/bán hàng hóa theo giá nhất định trong một khoảng thời gian.
Điểm khác biệt giữa phái sinh và tài sản cơ bản là phái sinh không đại diện cho quyền sở hữu hay cam kết trả nợ. Ví dụ, hợp đồng tương lai gia súc là cách đánh cược về biến động giá, không trực tiếp liên quan đến người chăn nuôi.
Làm việc với đòn bẩy giúp đầu tư hiệu quả hơn. Chỉ cần 10% giá trị hợp đồng, bạn có thể sở hữu tài sản trị giá hàng nghìn đô la. Ví dụ, mua hợp đồng vàng trị giá 35.000$ chỉ cần 3.500$. Nếu giá tăng 100$, lợi nhuận có thể lên đến 300% so với vốn ban đầu. Tuy nhiên, rủi ro cũng tăng theo. Nếu giá giảm, bạn có thể mất cả số tiền đầu tư.
Hợp đồng tương lai và quyền chọn có thời hạn khác nhau. Hợp đồng lúa thường đáo hạn trong 1 năm, trong khi hợp đồng tài chính như Eurodollars có thể kéo dài 5 năm. Quyền chọn thường hết hạn trong 1 năm, nhưng có loại gọi là LEAPS có thể kéo dài đến 36 tháng.
Khi đáo hạn, hợp đồng không còn hiệu lực. Trên thị trường Mỹ, bạn có thể thực hiện hoặc bù đắp hợp đồng trước ngày đáo hạn.
Deregulation / Dỡ Bỏ Điều Tiết; Xoá Điều Tiết; Phi Điều Tiết
Việc loại bỏ các quy định của chính phủ trung ương hay địa phương khiến người tham gia bị giới hạn trong các hoạt động cụ thể. Xem privatization.
Depreciation / Khấu Hao; Sự Sụt Giảm Giá Trị
Sự suy thoái là giai đoạn trong chu kỳ kinh doanh với dấu hiệu kinh tế đình trệ, suy sụp nghiêm trọng. Khi đó, sản lượng thực và đầu tư đều ở mức thấp, kèm theo tỷ lệ thất nghiệp cao. Sự suy thoái thường do nhu cầu tổng thể giảm, và có thể được khắc phục nếu chính phủ triển khai chính sách tiền tệ và tài chính mở rộng.
Depreciation / Khấu Hao
Khấu hao là cách phân bổ chi phí tài sản cố định trong suốt thời gian sử dụng. Phương pháp này giúp phân chia chi phí theo mức hao mòn thông thường. Tài sản cố định có thời gian sử dụng cố định thường áp dụng khấu hao. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, khấu hao là sự phân bổ có hệ thống giá trị tài sản cố định trong thời gian sử dụng hữu ích. Trong tài khoản kế toán, khấu hao thuộc nhóm tài khoản điều chỉnh giảm giá trị. Khấu hao ảnh hưởng trực tiếp đến báo cáo tài chính, đặc biệt là thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp và cá nhân. Tuy nhiên, mức khấu hao dùng cho kế toán nội bộ và mục đích giảm thuế có thể khác nhau. Khấu hao không phải là khoản chi thực tế bằng tiền, chỉ được ghi sổ sách. Do đó, nó không tác động nhiều đến dòng tiền thực tế, chỉ ảnh hưởng nhỏ đến thuế phải nộp. Có nhiều phương pháp tính khấu hao, nhưng thường được phân thành ba loại chính: Khấu hao đường thẳng (straight line depreciation) – mức khấu hao đều đặn qua các năm; Khấu hao nhanh (accelerated depreciation) – mức khấu hao cao ở những năm đầu, giảm dần sau; Khấu hao theo công suất (activity depreciation) – dựa vào số sản phẩm sản xuất ra.
Khấu hao (Depreciation) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả cách phân bổ chi phí tài sản cố định. Nó có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính, định giá doanh nghiệp, hoặc quản trị rủi ro. Ví dụ, khấu hao có thể hỗ trợ lập báo cáo, đánh giá tài chính, hoặc ra quyết định đầu tư. Ứng dụng này cần kết hợp với bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Deposit Money / Tiền Gửi Ngân Hàng
Để chỉ một phần của dung lượng tiền dưới dạng tiền gửi ngân hàng.
Deposit Account / Tài Khoản Tiền Gửi
Trong lĩnh vực ngân hàng Anh, có một loại tài khoản được thiết kế để thu hút các số dư ít hoạt động từ khách hàng. Loại tài khoản này hoạt động như một công cụ tiết kiệm.
Deposit / Tiền Gửi
Khoản tiền cho các định chế tài chính như ngân hàng, ngân hàng phát triển gia cư, công ty tài chính. Ví dụ, có thể rút tiền với báo trước hoặc không, hoặc hoàn trả sau một thời gian nhất định.
Khoản tiền gửi tại một tổ chức như ngân hàng, để lưu giữ hoặc hưởng lãi. Hoặc gửi tại nhà môi giới, nhà tự doanh... Để đảm bảo an toàn cho mọi khoản lỗ có thể xảy ra.
Deposit / Lưu Ký Chứng Khoán
Lưu ký chứng khoán là điều kiện bắt buộc để giao dịch trên thị trường chứng khoán. Đây là việc gửi các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu như cổ phiếu, trái phiếu vào hệ thống lưu ký. Hệ thống này gồm Trung tâm lưu ký và các thành viên lưu ký. Chứng khoán của nhà đầu tư sẽ được cất giữ an toàn tại Trung tâm lưu ký. Khi giao dịch, tài khoản của nhà đầu tư sẽ được cập nhật mà không cần trao đổi giấy tờ vật lý.
Trước khi giao dịch, chứng khoán phải được lưu ký. Trung tâm giao dịch chứng khoán hiện nay cũng đóng vai trò là Trung tâm lưu ký. Việc lưu ký chỉ được thực hiện tại các thành viên lưu ký thuộc Trung tâm giao dịch. Thành viên lưu ký bao gồm công ty chứng khoán và ngân hàng thương mại được cấp phép.
Tính đến đầu năm 2007, Trung tâm giao dịch chứng khoán TP.HCM có 14 thành viên lưu ký: 11 là công ty chứng khoán, 3 là ngân hàng nước ngoài. Trước đây, nhà đầu tư trong nước chỉ lưu ký tại thành viên trong nước, nhà đầu tư nước ngoài chỉ được lưu ký tại thành viên nước ngoài. Tuy nhiên, quy định này đã thay đổi theo Quyết định số 51/2003/QĐ-BTC. Bây giờ, nhà đầu tư trong và ngoài nước có thể mở tài khoản lưu ký tại bất kỳ thành viên nào.
Sau khi lưu ký, chứng khoán sẽ được thành viên tái lưu ký tại Trung tâm giao dịch. Chỉ khi hoàn tất, chứng khoán mới được phép giao dịch. Mỗi nhà đầu tư chỉ được mở một tài khoản lưu ký tại một thành viên. Nếu muốn đổi thành viên, cần mở tài khoản mới, đóng tài khoản cũ và yêu cầu chuyển số dư.
Khi mở tài khoản, nhà đầu tư cần cung cấp địa chỉ liên lạc chính xác. Điều này quan trọng để tránh rủi ro như không nhận được thông báo, gây bất tiện trong xử lý quyền sở hữu. Người đứng tên lưu ký phải là chủ sở hữu, bao gồm cả cổ phiếu vô danh. Số seri của chứng chỉ phải trùng với số đăng ký tại tổ chức phát hành.
Cổ phiếu của cổ đông sáng lập hoặc cổ phiếu chưa thanh toán tiền mua vẫn được lưu ký nhưng không giao dịch. Chỉ khi điều kiện hạn chế được hủy bỏ, cổ phiếu mới được giao dịch. Chủ sở hữu theo hình thức ghi sổ vẫn thực hiện thủ tục lưu ký bình thường. Thành viên lưu ký sẽ gửi tên chủ sở hữu đến tổ chức phát hành. Sau khi kiểm tra, tổ chức phát hành sẽ gửi tên chủ sở hữu đến Trung tâm giao dịch để lưu ký.
Lưu ký theo hình thức ghi sổ là xu hướng hiện nay nhờ ưu điểm không cần kiểm tra giấy tờ, bảo quản tốn kém. Trung tâm giao dịch được ủy quyền nhận các quyền lợi như cổ tức, lãi trái phiếu, cổ phiếu thưởng từ tổ chức phát hành.






