Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Degree Of Financial Leverage - DFL / Mức Độ Đòn Bẩy Tài Chính

DFL là tỷ lệ phản ánh tác động của một khoản nợ cụ thể đến thu nhập mỗi cổ phần. Đòn bẩy tài chính liên quan đến việc sử dụng các khoản chi phí cố định để tài trợ cho doanh nghiệp, bao gồm cả chi phí lãi vay và các khoản chi phí tăng thêm trước thuế. Khi các yếu tố khác không thay đổi, mức đòn bẩy tài chính cao hơn sẽ khiến biến động của EPS tăng theo. Công thức tính DFL là: DFL = (% thay đổi EPS) / (% thay đổi EBIT). Hầu hết các công ty muốn có EPS tốt nên DFL giúp họ xác định mức độ đòn bẩy phù hợp để đạt mục tiêu tài chính.

Deflator / Chỉ Số Giảm Phát

Một chỉ số giá cả được dùng để phân biệt rõ ràng giữa những thay đổi trong giá trị tiền tệ của tổng sản phẩm quốc dân do biến động giá cả và những thay đổi do tăng trưởng sản lượng thực tế.

Deflationnary Gap / Chênh Lệch Gây Giảm Phát

Khi tổng chi tiêu thấp hơn mức cần thiết để tạo ra thu nhập quốc dân đủ để tận dụng hết lực lượng lao động.

Deflationary Gap / Khoảng Giảm Phát

Thuật ngữ này có hai cách định nghĩa khác nhau. Nếu bạn hiểu rõ, xin hãy giải thích và bổ sung. Khái niệm 1: Khi tổng sản lượng quốc nội thấp hơn mức có thể đạt được khi sử dụng toàn bộ lao động, tình trạng này gọi là... Theo lý thuyết, điều này khiến một số nguồn lực không được dùng đến, dẫn đến giá của chúng giảm do cạnh tranh. Khái niệm 2: Là khoảng cách giữa thu nhập thể hiện giá trị sản lượng (C+S) và thu nhập thể hiện chi phí (C+I). Nói ngắn gọn, đó là sự chênh lệch giữa đầu tư, sản lượng và chi phí trong quá trình sản xuất. Khoảng cách này cho thấy đầu tư không hiệu quả khi vẫn còn nguồn lực lý tưởng được thuê ở mức cân bằng thu nhập. Deflationary gap thường xảy ra trong nền kinh tế tự do, nơi điều chỉnh tự động giữa tiết kiệm và đầu tư diễn ra qua thị trường. Khi khoảng trống này xuất hiện, đầu cơ càng làm mở rộng khoảng cách do tình hình xấu đi. Khi giá cả giảm, thất nghiệp tăng, doanh nghiệp kỳ vọng giá sẽ tiếp tục giảm, lên kế hoạch đầu tư ít hơn, tạo ra ít việc làm hơn và khoảng cách càng lớn. Tóm lại, khoảng trống deflationary do đầu tư thu hẹp. Cách lấp khoảng trống là tăng đầu tư thông qua công cụ tiền tệ của chính phủ và hợp tác giữa doanh nghiệp. Hợp tác giữa doanh nghiệp phụ thuộc vào động lực lợi nhuận.

Deflation / Giảm Phát

Giảm phát là tình trạng mức giá chung của nền kinh tế giảm liên tục. Giảm phát trái ngược với lạm phát. Có thể nói giảm phát là lạm phát với số âm. Trong báo cáo kinh tế chính thức, giảm phát được ghi nhận bằng số âm trong mục tỷ lệ lạm phát. Giảm phát thường xảy ra khi kinh tế suy thoái hoặc đình đốn. Nguyên nhân chính là do tổng cầu giảm. Có thể minh họa bằng sơ đồ AD-AS. Ban đầu, tổng cầu tương ứng với đường AD. Điểm cân bằng là E, nơi đường AD và AS (đường tổng cung) gặp nhau. Khi tổng cầu giảm, đường AD dịch chuyển sang trái thành AD'. Đường AD' cắt AS tại điểm E'. E' là điểm cân bằng mới. So với E, sản lượng và mức giá chung đều giảm. Giảm phát do tổng cầu giảm. Để chống lại giảm phát, cần áp dụng chính sách kích thích kinh tế. Các biện pháp bao gồm tăng cung tiền, giảm thuế hoặc điều chỉnh lãi suất.

Deficit Units / Các Đơn Vị Thâm Hụt

Một số tổ chức kinh tế trong giai đoạn nhất định không đủ thu nhập để chi trả các khoản chi phí trong cùng giai đoạn đó.

Deficit Financing / Tài Trợ Bằng Thâm Hụt Ngân Sách

Trong kinh tế, một số hoạt động thua lỗ (chi phí cao hơn thu) được chính phủ hỗ trợ bằng cách vay và chấp nhận thâm hụt ngân sách. Deficit financing – Tài trợ bằng thâm hụt ngân sách là cách để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi các hoạt động đang gặp khó khăn hoặc tránh xung đột chính trị khi phải chọn giữa tăng thuế hay đẩy giá lên. Thường thì mục tiêu của phương pháp này là các công trình công cộng. Hầu hết các nhà kinh tế không ủng hộ chính sách này vì nếu ngân sách thâm hụt kéo dài, chính phủ có thể tăng lượng tiền in và phát hành trái phiếu. Điều này có thể kích thích kinh tế tạm thời, nhưng lâu dài sẽ gây lạm phát và làm tỷ giá tăng. Kéo theo đó là mất cân bằng ngân sách, được gọi là "một quả bom nổ chậm". Ngoài ra, còn có thuật ngữ tương tự là "Deficit spending".

Deficit Financing / Tài Trợ Thâm Hụt

Khoản tài trợ cần thiết khi chi tiêu vượt quá thu nhập do cố ý.

Deficit / Thâm Hụt

Trường hợp chi tiêu vượt quá thu nhập trong một hoàn cảnh cụ thể nào đó. Hoặc khoản nợ vượt quá tài sản tại một thời điểm nào đó.

Defensive Stock / Cổ Phiếu”Phòng Thủ”

Đây là loại cổ phiếu cung cấp cổ tức ổn định cho nhà đầu tư, dù thị trường chứng khoán biến động thế nào. Cổ phiếu phòng thủ tồn tại ổn định qua các giai đoạn của chu kỳ kinh doanh. Trong thời kỳ suy thoái, chúng thường có tỷ suất sinh lợi tốt hơn thị trường. Ngược lại, khi thị trường tăng trưởng, chúng lại có tỷ suất thấp hơn. Hệ số beta của cổ phiếu phòng thủ luôn nhỏ hơn 1. Ví dụ, một cổ phiếu có beta 0.5. Nếu thị trường kỳ vọng giảm 15%, lãi suất phi rủi ro là 3%, cổ phiếu này sẽ giảm 9% (0.5 × (-15% - 3%)). Khi thị trường tăng 15%, cổ phiếu này chỉ tăng 6% (0.5 × (15% - 3%)). Ngành công nghiệp cung cấp dịch vụ công ích như điện, nước, ga là ví dụ điển hình. Người ta luôn cần những dịch vụ này bất kể thị trường lên hay xuống. Nhiều nhà đầu tư năng động chọn cổ phiếu phòng thủ khi thị trường dự báo sẽ giảm. Tuy nhiên, nếu thị trường tăng trưởng mạnh, họ sẽ ưu tiên cổ phiếu có beta cao hơn để tối đa hóa lợi nhuận. Cổ phiếu phòng thủ được coi là không có tính chu kỳ, vì chúng ít liên quan đến biến động kinh doanh. Lưu ý: Đừng nhầm lẫn với "defense stock". Loại cổ phiếu này liên quan đến sản phẩm quân sự như vũ khí, đạn dược, trực thăng chiến đấu. Cổ phiếu phòng thủ hoàn toàn khác.

Default Model / Mô Hình Phân Tích Nợ

Đây là một mô hình được các tổ chức tài chính dùng để kiểm tra khả năng doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ trả nợ cho các bên khác. Mô hình này có tính thống kê, thường dựa vào phân tích sự thay đổi của các biến thị trường để đánh giá tình hình tài chính. Khi chạy mô hình, kết quả thường cho biết khả năng doanh nghiệp không thể trả nợ. Tuy nhiên, một số mô hình khác dùng để dự đoán EAD hay LGD của doanh nghiệp. Các công ty xếp hạng như Moody's và Standard & Poor's (S&P) cũng sử dụng những mô hình này. Mô hình đánh giá nợ có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực tài chính, hỗ trợ hoặc thay thế phân tích tín dụng. Nó giúp tính toán giới hạn rủi ro tín dụng, mở rộng kỹ thuật phân tích tài chính để định giá các công cụ tín dụng phái sinh. Mô hình này cũng có thể kết hợp với các mô hình khác để đánh giá rủi ro danh mục đầu tư, đặc biệt khi có nghĩa vụ trả nợ liên quan đến nhiều bên. Việc mở rộng mô hình như vậy gọi là mô hình rủi ro tín dụng. Mô hình này dùng để xác định khả năng tận dụng giới hạn rủi ro của ngành, danh mục hay quốc gia, hỗ trợ định giá các nghĩa vụ thanh toán nợ có tài sản đảm bảo, và tính toán phân bổ vốn.

Default / Mất Khả Năng Trả Nợ

1. Không thể trả lãi hoặc gốc đúng hạn. Khi người vay không hoàn thành nghĩa vụ trả nợ, họ bị coi là vỡ nợ. Người vay cũng có thể gặp rắc rối tài chính nếu không thanh toán các khoản bắt buộc hoặc không sẵn sàng trả nợ. 2. Không thực hiện đúng các điều khoản trong hợp đồng tương lai. Việc không hoàn thành nghĩa vụ vay nợ có thể gây khó khăn tài chính cho công ty hay cá nhân. Người cho vay coi sự vỡ nợ là dấu hiệu cho thấy người vay có thể không trả nợ trong tương lai. Ví dụ, nếu công ty XYZ không trả lãi trái phiếu, các nhà đầu tư sẽ buộc công ty vào tình trạng phá sản. Tài sản của công ty sẽ được dùng để trả nợ. Mất khả năng trả nợ trong hợp đồng tương lai xảy ra khi một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ trong thỏa thuận. Nguyên nhân thường là do không hoàn thành nghĩa vụ đúng thời hạn. Một người ở vị trí ngắn (short position) sẽ mất tiền nếu không giao hàng khi hợp đồng kết thúc. Một người ở vị trí dài (long position) sẽ bị mất tiền nếu không nhận được thanh toán đúng ngày.

Default / Vi Phạm Nghĩa Vụ Trả Nợ

Vi phạm nghĩa vụ trả nợ là khi người vay không thực hiện đúng nghĩa vụ theo hợp đồng vay. Điều này có thể xảy ra khi họ không thanh toán đúng hạn hoặc vi phạm điều khoản nào đó trong hợp đồng. Tình trạng này có thể xảy ra với mọi loại nghĩa vụ nợ, bao gồm trái phiếu, vay đặt cọc, vay thông thường, kỳ phiếu. Cần phân biệt giữa vi phạm nghĩa vụ trả nợ với vỡ nợ và phá sản. Vi phạm nghĩa vụ trả nợ có nghĩa là người vay chưa trả được nợ – hoặc chưa muốn trả, hoặc chưa thể trả. Vỡ nợ là tình trạng pháp lý khi người vay không thể thanh toán các khoản nợ. Phá sản là quyết định pháp lý do tòa án tuyên bố khi doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ trả nợ hoặc vỡ nợ. Vi phạm nghĩa vụ trả nợ được chia thành hai loại. Loại đầu tiên là vi phạm thanh toán gốc và lãi khi đáo hạn. Loại thứ hai là vi phạm về mặt kỹ thuật, xảy ra khi người vay vi phạm điều khoản trong hợp đồng. Điều khoản này có hai loại: khẳng định và phủ định. Điều khoản khẳng định yêu cầu người vay phải duy trì các chỉ số tài chính nhất định, ví dụ: giá trị thuần của doanh nghiệp phải trên 200 triệu USD. Các điều khoản này thường bị vi phạm nhiều nhất, bao gồm giá trị thuần, vốn lưu động, tỷ lệ thanh toán ngắn hạn, và tỷ lệ nợ trên vốn. Điều khoản phủ định cấm người vay thực hiện một số hoạt động tài chính trừ khi đáp ứng điều kiện nhất định. Loại này ít bị vi phạm hơn. Với đa số các khoản nợ (bao gồm nợ công ty, nợ thế chấp, và nợ ngân hàng), khi xảy ra vi phạm nghĩa vụ trả nợ, người vay thường phải thanh toán toàn bộ số tiền nợ, bao gồm cả gốc và lãi.

Deed-In-Lieu / Chứng Thư Ngăn Ngừa Tịch Biên

Deed-in-lieu là cách viết tắt của chứng thư ngăn ngừa tịch biên "deed in lieu of foreclosure". Chứng thư này giúp chuyển quyền sở hữu sang người cho vay khi người vay không trả được nợ và muốn tránh bị tịch biên. Người cho vay có thể chọn dừng hoặc tiếp tục các thủ tục tịch biên nếu người vay yêu cầu cung cấp chứng thư này. Dù người cho vay có chấp nhận hay không, việc không trả nợ và tránh tịch biên sẽ được ghi vào hồ sơ tín dụng. Chứng thư này chỉ ngăn được việc các văn kiện tịch biên được ghi vào sổ công khai và trở thành hồ sơ công cộng.

Decreasing Cost Industry / Ngành Có Chi Phí Giảm Dần

Một ngành có đường cung dài hạn giảm dần. Đây là trường hợp xảy ra khi có những yếu tố tạo ra hiệu quả kinh tế không chỉ bên trong doanh nghiệp mà còn thuộc về toàn ngành.

Declaration Date / Ngày Công Bố Chi Trả Cổ Tức

Ngày hôm nay, BGĐ/HĐQT sẽ công bố thông tin về việc công ty chuẩn bị trả cổ tức cho cổ đông. Thông báo này được thực hiện sau khi Đại hội đồng cổ đông đã thông qua (họp trực tiếp hoặc lấy ý kiến bằng văn bản). Trong ngày này, công ty cũng sẽ công bố ngày đăng ký cuối cùng và ngày thực hiện quyền.

Decision Theory / Lý Thuyết Ra Quyết Định

Lý thuyết liên quan đến việc xác định các hành động phù hợp để đạt mục tiêu trong hoàn cảnh không ổn định. Lý Thuyết Ra Quyết Định (Decision Theory) là thuật ngữ trong tài chính. Nó giải thích các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Lý Thuyết Ra Quyết Định thường được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi thực hiện, phải xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.

Decision Rule / Quy Tắc Ra Quyết Định

Một tiêu chuẩn để chọn lựa, như xem có thực hiện dự án không hoặc cách định giá sản phẩm đầu ra.

Decision Process / Quá Trình Quyết Định

Quyết định là yếu tố then chốt trong kinh doanh. Một quyết định có thể tốt hoặc xấu, ảnh hưởng lớn đến kết quả kinh doanh. Có nhiều cấp độ quyết định, từ thấp đến cao. Trong quản trị kinh doanh, quy trình ra quyết định thường được chia thành 6 bước chính (có thể chi tiết hơn tùy cách tiếp cận): 1. Xác định rõ vấn đề cần quyết định và các yếu tố liên quan. 2. Thiết lập tiêu chí đánh giá dựa trên mục tiêu. 3. Xây dựng mô hình liên kết các yếu tố và mục tiêu, bao gồm các biến thay đổi. 4. Đánh giá các phương án thay thế. 5. Chọn phương án tối ưu trong hoàn cảnh hiện tại. 6. Triển khai quyết định đó. Quy trình này rất quan trọng. Những người giỏi trong kinh doanh thường thực hiện các bước này một cách hiệu quả, dù có ý thức hay không. Trong tất cả các bước, bước 3 được coi là trọng tâm của quy trình.

Decision Lag / Độ Trễ Của Việc Ra Quyết Định

Thời gian giữa việc nhận biết nhu cầu hành động để xử lý một vấn đề kinh tế (đặc biệt là kinh tế vĩ mô) và việc quyết định chính sách về vấn đề đó.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55