Decile / Thập Phân Vị
Debt-To-Capital Ratio / Tỷ Lệ Nợ Trên Vốn
Debt-Service Coverage Ratio - DSCR / Tỉ Lệ Nợ Khả Chi
Debtor / Người Nợ/ Bên Nợ/ Con Nợ
Debt/Equity Ratio; D:E / Tỷ Lệ Nợ Trên Vốn Cổ Phần
Debt Signaling / Tác Động Tín Hiệu Của Nợ
Debt Servicing Capacity / Khả Năng Thanh Toán
Debt Rescheduling / Giãn Nợ
Debt Management / Quản Lý Nợ
Debt For Equity Swaps / Hoán Chuyển Nợ Thành Cổ Phần
Debt Finance / Tài Trợ Bằng Vay Nợ
Debt Crisis / Khủng Hoảng Nợ
Debt / Nợ
Debt / Khoản Nợ
Debreu Gerard / (1921- 2004)
Debit Card / Thẻ Ghi Nợ
Debenture / Trái Khoán
Debased Coinage / Tiền Kim Loại
Xem coinage, gresham's law, bad money drives out good
Tiền Kim Loại (Debased Coinage) là thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế. Nó mô tả cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ, thuật ngữ này thường xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần xem xét ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.






