Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Decile / Thập Phân Vị

Đây là một số liệu mẫu hoặc số đo vị trí trong phân phối. Thập Phân Vị (Decile) là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực tài chính – kinh tế. Nó giúp phân tích dữ liệu, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả kinh doanh. Ví dụ: Decile thường được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, đánh giá hoạt động doanh nghiệp hoặc xây dựng chiến lược đầu tư. Ứng dụng của Decile bao gồm hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và đưa ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần xem xét ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.

Debt-To-Capital Ratio / Tỷ Lệ Nợ Trên Vốn

Đây là chỉ số đo lường quy mô tài chính của doanh nghiệp, cho biết nợ chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng vốn. Nợ bao gồm cả nợ ngắn hạn và dài hạn. Tổng vốn gồm nợ và vốn chủ sở hữu – tức là vốn cổ phần của cổ đông, bao gồm cổ phần thường, cổ phần ưu đãi, lãi phải trả và nợ ròng. Công thức tính là: Tỷ lệ nợ trên vốn = Nợ / (vốn cổ phần của cổ đông + nợ). Doanh nghiệp có thể huy động vốn bằng cách vay nợ hoặc phát hành cổ phiếu. Chỉ số này giúp đánh giá khả năng tài chính, cấu trúc vốn và cách doanh nghiệp chi trả hoạt động. Tỷ lệ cao cho thấy doanh nghiệp sử dụng nhiều nợ, trong khi tỷ lệ thấp có thể cho thấy họ dựa vào cổ phiếu. Nếu tỷ lệ này cao hơn mức ngành, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro tài chính. Tuy nhiên, công thức có nhiều yếu tố biến đổi, nên cần xem xét kỹ các dữ liệu trong báo cáo tài chính.

Debt-Service Coverage Ratio - DSCR / Tỉ Lệ Nợ Khả Chi

Trong tài chính doanh nghiệp, đây là tiền mặt hiện có của công ty để chi trả lãi vay và nợ gốc hàng năm, bao gồm cả chi phí cho quỹ đầu tư. Trong tài chính công, đây là thu nhập từ xuất khẩu cần thiết để chi trả lãi vay và nợ gốc của chính phủ với các tổ chức hoặc chính phủ nước ngoài. Về tài chính tư nhân, đây là tỉ lệ mà nhân viên tín dụng ngân hàng dùng để tính thu nhập từ các khoản cho vay. Nếu tỉ lệ này lớn hơn 1, tài sản ngân hàng đủ tạo ra lợi nhuận để chi trả nợ. Công thức tính thường là: DSCR = Thu nhập ròng / Tổng nợ. Khi tỉ lệ nhỏ hơn 1, dòng tiền có dấu hiệu yếu. Ví dụ DSCR = 0.95 nghĩa là doanh nghiệp chỉ trả được 95% nợ hàng năm. Trong tài chính tư nhân, người vay phải thắt chặt chi tiêu để trả hết nợ. Người cho vay thường lo lắng nếu dòng tiền bất ổn, nhưng vẫn có thể đồng ý cho vay nếu người vay có thu nhập cao từ hoạt động khác. Nhà đầu tư không dễ kiểm soát tình trạng nợ của công ty. Tuy nhiên, tỉ lệ nợ là công cụ hữu hiệu để đánh giá cơ bản tiềm lực tài chính của doanh nghiệp. Xem xét tình hình hiện tại và quá khứ, tỉ lệ nợ giúp nhận biết công ty có đang gặp khó khăn về nợ hay không. Hiểu rõ điều này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định an toàn hơn. Dù tỉ lệ nợ không cung cấp nhiều dấu hiệu về tăng trưởng tương lai, nhưng nó là công cụ quan trọng để đo lường cân bằng tài chính. Ví dụ, trong suy thoái hay giai đoạn kinh tế suy giảm, cân bằng tài chính giúp nhà đầu tư biết công ty có đủ sức vượt qua giai đoạn khó khăn hay không, từ đó quyết định đầu tư có chính xác hay không.

Debtor / Người Nợ/ Bên Nợ/ Con Nợ

Là người nhận tiền, tài sản hoặc nghĩa vụ từ người khác. Người này phải trả lại khoản đã nhận vào một thời điểm sau. Nếu không hoàn thành nghĩa vụ trong thời hạn, chủ nợ sẽ áp dụng các biện pháp đòi nợ. Có thể kiểm soát tài sản, lương hoặc tài khoản ngân hàng để đảm bảo việc trả nợ.

Debt/Equity Ratio; D:E / Tỷ Lệ Nợ Trên Vốn Cổ Phần

Debt/Equity Ratio (DER) là chỉ số thể hiện cách doanh nghiệp sử dụng nợ và vốn cổ phần để hoạt động. Công thức tính: DER = Tổng nợ / Tổng tài sản. Đây là tỉ lệ phản ánh mức độ phụ thuộc vào nợ để chi trả hoạt động. Lưu ý: Một số trường hợp chỉ tính nợ dài hạn, không phải tất cả các khoản nợ. Khi DER cao, doanh nghiệp thường dùng nhiều nợ để duy trì hoạt động. Điều này có thể dẫn đến thu nhập không ổn định, vì phải trả lãi vay thường xuyên. Nếu doanh nghiệp vay nhiều để chi phí hoạt động cao, lợi nhuận có thể tăng. Nhưng nếu lợi nhuận không đủ bù đắp chi phí vay, công ty có nguy cơ phá sản. Khi đó, cổ đông sẽ mất hết lợi ích. Vì vậy, việc vay nợ hay phát hành cổ phiếu là lựa chọn khó khăn, và DER giúp đánh giá hiệu quả tài chính. Tỷ lệ này phụ thuộc vào ngành nghề. Ví dụ, ngành sản xuất ôtô thường có DER cao hơn 2, trong khi công ty công nghệ có DER dưới 0.5%. Người ta cũng dùng cách viết D:E để thể hiện tỷ lệ tài sản. Ví dụ, D:E = 40:60 có nghĩa 40% tài sản do vay nợ tạo ra.

Debt Signaling / Tác Động Tín Hiệu Của Nợ

Thị trường thường phản ứng tích cực khi doanh nghiệp công bố vay nợ. Thông báo phát hành thêm nợ được xem là tín hiệu tốt cho nhà đầu tư. Họ tin rằng việc công ty đồng ý tăng nợ chứng tỏ tài chính doanh nghiệp ổn định. Ngược lại, thông báo cắt giảm nợ lại tạo ra tín hiệu tiêu cực. Nhà đầu tư sẽ nghi ngờ doanh nghiệp không đủ khả năng trả lãi vay, có thể đang gặp khó khăn tài chính. Nhiều nghiên cứu cho thấy, các thông báo về tăng nợ và tác động của nó đến thị trường đã chứng minh lý thuyết này tồn tại thực tế. Lý thuyết này sau đó được các nhà lý thuyết thị trường không hiệu quả sử dụng. Tuy nhiên, cần nhận ra: nhà đầu tư không lúc nào cũng đưa ra quyết định đúng đắn. Một chính sách tăng nợ có thể gây tác động tiêu cực nếu nhà đầu tư lo ngại doanh nghiệp nợ quá nhiều, mất khả năng thanh toán. Việc xây dựng cấu trúc vốn tối ưu, xác định tỷ trọng nợ hợp lý, và tạo tín hiệu nợ tích cực cho thị trường vẫn là thách thức lớn với các nhà quản trị.

Debt Servicing Capacity / Khả Năng Thanh Toán

Khả năng thanh toán và chi trả là khả năng của người vay trả cả gốc lẫn lãi cho khoản nợ. Đây là tiêu chí quan trọng để đánh giá rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Trong trường hợp trái phiếu địa phương, khả năng thanh toán là khả năng của người phát hành (chính quyền, địa phương) tạo ra đủ nguồn thu thuế để trả toàn bộ nghĩa vụ cho người mua trái phiếu khi đến hạn. Để đánh giá, người ta xem xét các yếu tố liên quan đến tài sản và thu nhập của người phát hành. Trong thuế khóa, khả năng thanh toán liên quan trực tiếp đến thu nhập cá nhân. Ai có thu nhập cao hơn sẽ phải đóng thuế nhiều hơn. Nguyên lý này được phát triển bởi Jean-Jacques Rousseau, Jean-Baptiste Say và John Stuart Mill. Nguyên lý đánh thuế theo khả năng thanh toán được coi là công bằng nhất, đặc trưng của chủ nghĩa xã hội, và được áp dụng rộng rãi ở các nước phát triển.

Debt Rescheduling / Giãn Nợ

Giãn nợ là việc hoãn việc trả nợ và điều chỉnh thời hạn mới (dài hơn) cho khoản nợ. Đây là cách giúp người vay giảm gánh nợ hiện tại bằng cách trì hoãn việc đòi nợ. Trong nhiều trường hợp, chủ nợ cũng có thể giảm bớt nghĩa vụ trả nợ.

Debt Management / Quản Lý Nợ

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến công nợ. Nó đề cập đến các hoạt động cho vay của ngân hàng trung ương. Ngân hàng trung ương thực hiện vai trò thay mặt cho cơ quan vay nợ. Mục đích là điều chỉnh quy mô và cơ cấu các khoản nợ chưa thanh toán.

Debt For Equity Swaps / Hoán Chuyển Nợ Thành Cổ Phần

Một kỹ thuật được đưa ra nhằm giúp các quốc gia thuộc khối Đông và các quốc gia đang phát triển giảm bớt gánh nặng nợ bằng cách chuyển đổi các khoản nợ của doanh nghiệp hay chính phủ thành cổ phần.

Debt Finance / Tài Trợ Bằng Vay Nợ

Khái niệm này có hai nghĩa riêng biệt, nhưng cả hai đều liên quan đến việc vay mượn. Công ty có thể vay để tài trợ cho hoạt động của mình. Chính phủ cũng vay để hỗ trợ hoạt động và điều chỉnh nền kinh tế. Tài trợ bằng vay nợ (Debt Finance) là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: tài trợ bằng vay nợ có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.

Debt Crisis / Khủng Hoảng Nợ

Khủng hoảng nợ là sự kiện xảy ra ở Châu Mỹ Latinh vào đầu những năm 1980 (một số nước bắt đầu từ những năm 1970), được gọi là "Thế Kỉ Mất Mát". Khi ấy, các quốc gia trong khu vực rơi vào tình trạng nợ nước ngoài vượt quá khả năng kiếm tiền, không thể trả nợ. Nguyên nhân bắt nguồn từ những năm 1960-1970, khi Brazil, Argentina, Mexico vay nhiều tiền từ các ngân hàng quốc tế để công nghiệp hóa, đặc biệt đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Khi ấy, nền kinh tế tăng nhanh, khiến các ngân hàng tin tưởng khả năng trả nợ. Từ năm 1975 đến 1982, nợ của khu vực tăng 20,4%/năm. Đến năm 1983, tổng nợ đạt hơn 315 tỉ đôla, gấp 4 lần so với 75 tỉ đôla năm 1975. Nợ chiếm 50% tổng thu nhập quốc nội của khu vực. Khi thế giới bước vào suy thoái thập niên 1970-1980, giá dầu tăng đột biến, gây áp lực lớn lên nền kinh tế khu vực. Các nước xuất khẩu dầu, sau khi giá dầu tăng năm 1973-1974, tích lũy tiền mặt và đầu tư vào ngân hàng quốc tế. Điều này tạo nguồn vốn cho các ngân hàng vay cho Mỹ Latinh. Khi lãi suất ở Mỹ và châu Âu tăng mạnh năm 1979, các khoản nợ phải trả cũng tăng, khiến việc trả nợ trở nên khó khăn. Khi tổng nợ tăng lên, khủng hoảng bùng phát khi thị trường quốc tế nhận ra Mỹ Latinh không thể trả nợ. Sự kiện này xảy ra vào tháng 8/1982, khi Bộ trưởng Tài chính Mexico tuyên bố quốc gia này không thể trả nợ. Các ngân hàng thương mại nhanh chóng rút vốn hoặc ngừng cho vay. Vì hầu hết khoản vay của Mỹ Latinh là ngắn hạn, khủng hoảng nổ ra khi các khoản vay đến hạn và không còn nguồn tiền để trả. Để ứng phó, các nước Mỹ Latinh từ bỏ chiến lược Công Nghiệp Hóa Thay Thế Nhập Khẩu, chuyển sang chiến lược Công Nghiệp Hóa Hướng Ra Xuất Khẩu. Các nguồn vốn lớn chảy ra bên ngoài, đặc biệt sang Mỹ, được dùng để giảm tỉ giá hối đoái, từ đó tăng tỉ suất lợi nhuận thực tế.

Debt / Nợ

Khi bạn vay tiền hoặc nhận hàng hóa/dịch vụ dưới dạng tín dụng, sẽ phát sinh nghĩa vụ trả nợ. Khoản tiền này phải được hoàn trả sau khi sử dụng.

Debt / Khoản Nợ

Nợ là lượng tiền một cá nhân hoặc doanh nghiệp phải trả cho người khác. Khoản nợ hình thành khi người cho vay đồng ý cho người đi vay vay một lượng tài sản nhất định. Ngày nay, người cho vay thường yêu cầu người đi vay trả lãi trong thời gian vay. Có nhiều loại nợ, bao gồm nợ tiền, nợ trái phiếu hoặc nợ kỳ phiếu. Nợ lớn thường được đảm bảo bằng tài sản của người đi vay, khiến chủ nợ có quyền sở hữu tài sản đó nếu người đi vay không trả nợ. Nợ tiền là hình thức phổ biến nhất, trong đó người cho vay cam kết cho vay một số tiền cố định trong thời gian nhất định và yêu cầu trả lại vào ngày quy định. Lãi được tính theo phần trăm của số tiền gốc, dựa trên thời gian vay. Trái phiếu là một loại chứng khoán nợ do công ty hay chính phủ phát hành. Người nắm giữ trái phiếu sẽ nhận lại số tiền gốc và lãi trong thời gian cho vay. Khi doanh nghiệp cần tiền, họ phát hành trái phiếu cho nhà đầu tư trên thị trường. Trái phiếu có thời hạn cố định, thường tính bằng năm. Đến ngày đáo hạn, người nắm giữ sẽ được hoàn trả toàn bộ số tiền. Lãi có thể trả vào cuối kỳ hoặc định kỳ trước khi đáo hạn. Trái phiếu thường được mua bán trên thị trường trái phiếu, được xem là công cụ an toàn hơn so với cổ phiếu.

Debreu Gerard / (1921- 2004)

Nhà kinh tế toán học người Mỹ gốc Pháp, người giành giải Nobel kinh tế năm 1983 vì nghiên cứu về thuyết "Cân bằng tổng thể", là Debreu. Ông đã xem xét kỹ lưỡng vấn đề mà Smith và Walras đặt ra: hệ thống thị trường phi tập trung có thể tạo ra sự phối hợp giữa các quyết định cá nhân không. Cùng Arrow, ông chứng minh sự tồn tại của giá cả dẫn đến cân bằng, khẳng định tính hợp lý của quan điểm của Smith và Walras. Debreu cũng giải quyết hai vấn đề quan trọng khác. Thứ nhất, ông xác định điều kiện để "Bàn tay vô hình" của nền kinh tế thị trường đảm bảo phân phối tài nguyên hiệu quả. Thứ hai, ông phân tích tính ổn định của cân bằng thị trường, cho thấy trong nền kinh tế lớn với nhiều người tham gia, cân bằng có thể tồn tại bền vững. Cuốn sách "Học thuyết về giá trị" (1959) của ông gây tiếng vang nhờ cách tiếp cận toàn diện. Theo Debreu, mô hình cân bằng tổng thể có thể kết hợp với lý thuyết phân bổ, lý thuyết về vốn và lý thuyết hành vi trong điều kiện không chắc chắn.

Debit Card / Thẻ Ghi Nợ

Thẻ ghi nợ là loại thẻ điện tử do ngân hàng phát hành. Khách hàng có thể rút tiền từ tài khoản cá nhân tại ngân hàng hoặc vay tiền trong hạn mức nhất định để chi trả cho hàng hóa, dịch vụ. Về hình thức, thẻ giống như thẻ tín dụng nhưng chức năng gần giống với việc ký séc. Chủ thẻ rút tiền trực tiếp từ tài khoản của mình. Một số thẻ ghi nợ còn được gọi là thẻ séc. Quy trình sử dụng thẻ bao gồm: đưa thẻ qua máy đọc, nhập số tiền giao dịch, sau đó nhập mã PIN. Thường phải chờ hệ thống chuyển tiền điện tử tại điểm bán hàng kết nối với máy tính (qua điện thoại hoặc di động) để xác nhận giao dịch. Lợi ích lớn nhất của thẻ ghi nợ là sự tiện lợi và an toàn. Khách hàng có thể rút tiền bất kỳ lúc nào. Thẻ giảm thủ tục liên quan đến séc như xuất trình giấy tờ hoặc trả phí. Thẻ thanh toán an toàn hơn vì tài khoản được mã hóa. Chỉ cần nhập đúng mã PIN mới có thể truy cập. Trong khi đó, séc dễ bị mất. Thẻ ghi nợ được sử dụng phổ biến ở nhiều quốc gia với nhiều mục đích. Tương tự thẻ tín dụng, nó được dùng để mua hàng qua điện thoại hoặc mạng. Trong dịp mua sắm lớn như Giáng sinh, việc dùng thẻ ghi nợ giúp tiết kiệm thời gian xếp hàng.

Debenture / Trái Khoán

Trái khoán là công cụ nợ không có tài sản đảm bảo hoặc kí quỹ nào. Nó chỉ được đảm bảo bằng uy tín của công ty phát hành. Chính phủ và doanh nghiệp thường phát hành loại trái khoán này để huy động vốn. Trái khoán được phát hành dưới dạng tờ giấy. Không có khoản kí quỹ bảo đảm nào. Người mua trái khoán dựa vào niềm tin rằng người phát hành sẽ hoàn thành nghĩa vụ trả nợ. Ví dụ: chính phủ phát hành hai loại trái khoán là trái phiếu kho bạc và kỳ phiếu kho bạc. Nhà đầu tư mua hai loại này vì chúng được coi là an toàn. Dù trường hợp xấu nhất xảy ra, chính phủ vẫn có thể in tiền hoặc tăng thuế để trả nợ.

Debased Coinage / Tiền Kim Loại

Xem coinage, gresham's law, bad money drives out good

Tiền Kim Loại (Debased Coinage) là thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế. Nó mô tả cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ, thuật ngữ này thường xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần xem xét ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.

Dear Money; Tight Money / Tiền "Đắt"

Tiền "đắt" nghĩa là các khoản tiền vay trong nước rất khó kiếm. Khi có thể vay được, lãi suất thường cao hơn hẳn, gọi là "tight money." Tình huống này thường xảy ra do chính sách tiền tệ thắt chặt, khiến lượng tiền trong nước bị giới hạn. Điều này làm lãi suất tăng theo quy luật cung cầu. Trong giai đoạn này, doanh nghiệp gặp khó khăn khi tìm vốn. Các quốc gia áp dụng chính sách hạn chế cung tiền khi phát hiện lạm phát tăng hoặc nền kinh tế quá nóng. Việc tăng lãi suất dần dần giúp nền kinh tế "hạ cánh mềm" hoặc "giảm nhiệt an toàn."

Dealer / Người Buôn Bán

**dealer** (danh từ): (1) Người kinh doanh hàng hóa: ví dụ, người buôn bán ô tô cũ, người buôn bán đồ gỗ gia dụng. Người mua bán đồ ăn cắp cũng là một dealer. (2) Người chia bài trong trò chơi bài. (3) dealership: (a) Vị thế, quyền lợi của người kinh doanh. (b) Công ty được phép buôn bán một loại hàng hóa cụ thể.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55