Deadweight Debt / Nợ "Trắng"
Là khoản nợ không có tài sản nào đảm bảo. Nợ này dùng để chi trả các khoản chi phí thường xuyên.
Deadweight - Loss / Khoản Mất Trắng; Khoản Tổn Thất Vô Ích
Thường được dùng để chỉ sự mất mát thặng dư của người tiêu dùng. Người mua phải chịu, không phải người sản xuất.
Days To Cover / Thời Gian Short Sale
Đây là chỉ số đo lường số cổ phiếu của công ty đang bị bán thông qua giao dịch short sale. Nó được tính bằng số ngày cần để hoàn tất tất cả các giao dịch short sale. Ví dụ: nếu công ty có 1 triệu cổ phiếu được giao dịch mỗi ngày và lượng cổ phiếu trong short sale là 2 triệu, thời gian hoàn thành là 2 ngày. Công thức tính là: thời gian short sale = lượng cổ phiếu short sale / lượng cổ phiếu trung bình giao dịch mỗi ngày. Tỷ lệ này có ý nghĩa vì nó phản ánh sức mua tiềm ẩn của thị trường đối với cổ phiếu. Khi giá cổ phiếu tăng nhanh, các nhà đầu tư short sale sẽ nhanh chóng mua lại cổ phiếu để chốt lời, tạo áp lực khiến giá tiếp tục tăng, làm gia tăng thiệt hại cho họ. Thời gian short sale càng dài, tác động này càng rõ rệt.
Days Sales Outstanding - DSO / Thời Gian Thu Hồi Tiền Hàng Tồn Đọng
Đây là chỉ số cho biết số ngày trung bình một công ty cần để thu hồi tiền từ khách hàng sau khi bán hàng. Nếu DSO thấp, công ty nhanh chóng thu hồi tiền. Nếu DSO cao, có thể do công ty bán chịu cho khách hàng, thời gian thu hồi kéo dài. DSO được tính bằng công thức: (Nợ có thể thu hồi / Tổng doanh số bán chịu) × số ngày cho chịu. Chỉ số này giúp xác định liệu công ty có đang che giấu kết quả kinh doanh yếu kém hay không hiệu quả trong thu hồi nợ. Phần lớn doanh nghiệp tính DSO theo quý hoặc năm. Tuy nhiên, DSO chủ yếu đo lường hiệu suất thu hồi nợ hơn là hiệu quả của quá trình thu nợ. Chỉ số này phản ánh rõ ràng thay đổi trong cấu trúc tài chính của doanh nghiệp. Nó cho biết sự thay đổi tài chính do biến động doanh số, chiết khấu bán hàng, mùa kinh doanh, hoặc yếu tố khác gây ra. DSO có thể thay đổi lớn giữa các thời điểm trong năm. Nên sử dụng chỉ số này để đánh giá hiệu suất thu hồi nợ và đo lường chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp. Thông thường, DSO dưới 15 ngày cho thấy khả năng thu hồi nợ tốt. Tiền là yếu tố quan trọng cho hoạt động kinh doanh, nên công ty cần thu hồi các khoản nợ tồn đọng càng nhanh càng tốt. Bằng cách chuyển hàng thành tiền nhanh, doanh nghiệp có thể tái sử dụng tiền cho đầu tư và sản xuất hàng hóa.
Days Sales Of Inventory - DSI / Thời Gian Thanh Lý Hàng Tồn
Đây là thước đo phản ánh khả năng tài chính của công ty. Chỉ số này cho biết thời gian cần thiết để công ty thanh lý hết hàng tồn kho, bao gồm cả hàng đang sản xuất. Thông thường, chỉ số thấp cho thấy hoạt động tốt, nhưng cần lưu ý rằng mức trung bình của DSI khác nhau tùy ngành. Chỉ số này còn được gọi là DIO (Days Inventory Outstanding).
DSI được tính bằng công thức: DSI = (Giá trị hàng tồn kho / Chi phí bán hàng) x 365. Chỉ số này là một phần của chu trình lưu chuyển tiền mặt, phản ánh quá trình chuyển nguyên vật liệu thành tiền. Chu trình này gồm ba bước: thời gian thanh toán hàng tồn (DSI), thời gian bán hàng (DSO) và thời gian thanh toán nợ (DPO). Tổng chu trình = DSI + DSO - DPO.
Các chỉ số này liên quan thế nào đến hoạt động kinh doanh? Nếu công ty cung cấp sản phẩm mà khách hàng cần, họ sẽ nhanh chóng thu hồi tiền. Ngược lại, nếu không hoạch định đúng, chu trình sẽ bị chậm. Ví dụ, nếu tồn kho quá nhiều mà không bán được, công ty sẽ bị đọng vốn. Điều này không mong muốn, buộc phải giảm giá hoặc bán lỗ để giải phóng hàng tồn.
Nếu quá trình thu hồi tiền chậm, công ty sẽ gặp khó trong việc đòi nợ. Khi khách hàng chưa trả, công ty sẽ mất lợi nhuận và kế hoạch tái đầu tư bị trì hoãn. Trong khi đó, việc trì hoãn thanh toán nhà cung cấp giúp công ty tận dụng tiền cho mục đích khác, mang lại lợi ích.
Day Trading / Giao Dịch Nội Nhật
Giao dịch nội nhật là việc mua bán các công cụ tài chính trong một ngày giao dịch. Tất cả thương vụ sẽ kết thúc trước khi thị trường chứng khoán đóng cửa. Những người tham gia gọi là "day trader". Các công cụ thường dùng bao gồm cổ phiếu, quyền chọn, tiền tệ và hợp đồng tương lai. Trước đây, giao dịch này chỉ dành cho chuyên gia tài chính và nhà đầu tư chuyên nghiệp. Ngày nay, nhờ công nghệ, luật pháp và internet, nhiều người phổ thông cũng tham gia.
Giao dịch nội nhật có nhiều kiểu khác nhau. Một người không nhất thiết phải giao dịch nhiều. Số lượng giao dịch trong ngày có thể từ vài đến vài trăm, tùy chiến lược. Một số tập trung vào giao dịch ngắn, vài giây đến vài phút, mua bán nhiều lần trong ngày. Họ thường được nhà môi giới ưu đãi phí hoa hồng. Một số khác kiên nhẫn hơn, chờ đợi biến động giá lớn trong ngày. Họ giao dịch ít hơn.
Người giao dịch thường dùng tiền vay qua đêm. Ví dụ, một công ty có thể vay từ ngân hàng Singapore khi ngân hàng đóng cửa, để giao dịch ở Mỹ. Khi Mỹ kết thúc giao dịch, họ thu tiền và trả ngân hàng Singapore lúc đó đang mở cửa.
Lợi nhuận và rủi ro: Giao dịch nội nhật có thể sinh lời cao, giúp người tham gia kiếm hàng triệu USD mỗi năm. Tuy nhiên, họ cũng bị coi là "kẻ cướp" hay "con bạc" do rủi ro lớn. Nếu thiếu kỷ luật, rủi ro có thể nhân lên gấp bội. Khi cổ phiếu sụt giá, người giao dịch phải bán nhanh để tránh lỗ nặng, thậm chí lỗ vượt tài sản.
Ngay cả khi có lợi nhuận, số tiền còn lại có thể không đủ bù chi phí giao dịch và lãi vay. Theo thống kê, 80-90% người giao dịch nội nhật bị lỗ sau khi trừ chi phí.
Day Cycle / Chu Kỳ Ban Ngày
Day Cycle: Chu kỳ ban ngày. Đây là thuật ngữ chỉ chu kỳ hoạt động trong ngày để chuyển tiền giữa các bên. Thuật ngữ này dùng cho quy trình chuyển tiền từ tài khoản nợ sang tài khoản có, hoặc ngược lại, thông qua trung tâm giao dịch thanh toán tự động giữa các hội giao dịch trong khu vực. Thời gian thực hiện thường bắt đầu từ 8 giờ sáng đến 1 giờ trưa.
Dax / Chỉ Số Dax
DAX 30 là chỉ số thị trường chứng khoán phản ánh hoạt động của 30 công ty lớn nhất Đức, giao dịch trên sàn Frankfurt. Chỉ số này dựa trên khối lượng giao dịch và giá trị vốn hóa thị trường. Giá được tính theo hệ thống Xetra.
L-DAX là chỉ số thị trường phản ánh biến động của DAX 30, được tính toán sau khi hệ thống Xetra ngừng hoạt động. L-DAX chủ yếu dựa vào giao dịch tại sàn Frankfurt. DAX hoạt động từ 9:00 đến 17:30, trong khi L-DAX từ 17:30 đến 20:00.
Eurex là thị trường giao dịch hợp đồng tương lai và quyền chọn tại Zurich, Thụy Sĩ, với chi nhánh ở Frankfurt. Eurex cung cấp chỉ số DAX cho hợp đồng quyền chọn (ODAX) và hợp đồng tương lai (FDAX), hoạt động từ 8:00 đến 22:00.
Bên cạnh DAX 30, còn có DAX 100 với 100 cổ phiếu.
Tháng 6/2007, danh sách DAX 30 gồm các công ty: Adidas AG, Allianz, BASF, Bayer AG, BMW, Commerzbank, Continental AG, Daimler AG, Deutsche Bank, Deutsche Börse, Deutsche Lufthansa, Deutsche Post, Deutsche Postbank, Deutsche Telekom, E.ON, Fresenius Medical Care, Henkel, Hypo Real Estate, Infineon Technologies, Linde AG, MAN, Merck, METRO, Munich Re (Münchener Rück), RWE, SAP, Siemens AG, ThyssenKrupp, TUI, Volkswagen.
Dawn Raid / Đột Kích
Là hành động mua lại số lượng lớn cổ phiếu của một công ty mục tiêu ngay khi thị trường mở cửa. Việc này thực hiện qua trung gian hoặc môi giới để giấu danh tính người mua. Mua cổ phiếu tại giá thị trường giúp chi phí thấp hơn so với sáp nhập chính thức. Giống như đột kích quân sự, hoạt động này thường diễn ra vào sáng sớm khi công ty mục tiêu chưa kịp phản ứng. Khi họ nhận ra thì đã quá muộn, vì người mua đã nắm giữ cổ phần áp đảo. Tuy nhiên, chỉ tối đa 15% cổ phần được mua theo hình thức này. Sau khi thành công, người thực hiện sẽ tiếp tục mua toàn bộ cổ phiếu còn lại để hoàn tất việc thôn tính.
Dating / Gia Hạn
Gia hạn trong quan hệ tài chính là khi nhà cung cấp cho phép người vay kéo dài thời gian trả nợ. Ví dụ, một khách hàng mua hàng hóa với thời hạn 30 ngày, nhưng được người bán cho phép trả thêm 60 ngày, tổng thời gian thanh toán sẽ là 90 ngày. Lý do xin gia hạn thường xuất phát từ phía người vay. Nguyên nhân phổ biến nhất là đến hạn trả nợ nhưng không đủ khả năng thanh toán. Chủ nợ có thể yêu cầu bán tài sản hoặc kiện tụng, nhưng trong một số trường hợp họ chọn gia hạn để duy trì mối quan hệ hoặc không cần thu hồi nợ ngay.
Một lý do khác thường gặp là trong ngành có tính thời vụ. Khi bước vào thời điểm sản xuất, người vay có đủ khả năng trả nợ nhưng cần vốn để bắt đầu. Nếu không kịp tích vốn, thời vụ sản xuất sẽ qua đi. Vì vậy, nhà cung cấp tín dụng sẽ gia hạn, giúp họ tiếp tục sản xuất. Khi người sản xuất có đủ vốn và thu được lợi nhuận, nhà cung cấp cũng được hưởng lợi từ lãi suất cao hơn.
Việc gia hạn thường đi kèm thay đổi trong hợp đồng. Khi thời hạn trả nợ kéo dài, người vay phải chấp nhận điều khoản nghiêm ngặt hơn, như lãi suất cao hơn hoặc đảm bảo tài sản chặt chẽ hơn. Điều này hợp lý vì nếu lãi suất thị trường tăng, nhà cung cấp sẽ bị thiệt nếu thu hồi nợ. Họ có thể cho người khác vay lại với lãi suất cao hơn, nên điều chỉnh lãi suất là cần thiết.
Gia hạn tín dụng cũng liên quan đến "nghệ thuật xin gia hạn". Việc xin gia hạn thường khó thành công vì chủ nợ không dễ tin tưởng. Tuy nhiên, lịch sử quan hệ tín dụng có nhiều ví dụ về việc xin gia hạn thành công. Năm 1982, Mexico gặp khó khăn tài chính do vay nước ngoài để tăng tiêu dùng. Tổng thống Mexico đến New York, gặp 20 ngân hàng lớn và nói: "Chúng tôi đã bị khánh tận. Nếu một người vay 1.000 đô-la, đó là vấn đề của họ. Nhưng nếu vay 10 triệu, đó là vấn nạn của bạn. Chúng tôi chính là vấn nạn của quý vị. Không thể trả nợ, xin quý vị thương lượng lại hạn thanh toán và tiếp tục cho vay". Các ngân hàng buộc phải đồng ý, điều chỉnh hạn mức và lãi suất cao hơn.
Dated Securities / Chứng Khoán Ghi Ngày Hoàn Trả
Các chứng khoán được ghi thành ba loại: ngắn hạn, trung hạn và dài hạn, tùy thuộc vào thời gian đáo hạn.
Dated Date / Ngày Ghi Sổ
Dated Date có nghĩa là: Ngày ghi sổ. Ngày ghi sổ là ngày bắt đầu tính lãi cho trái phiếu hoặc các hình thức nợ khác. Người mua trả cho nhà phát hành số tiền tương ứng với lãi suất tích lũy từ ngày ghi sổ đến ngày thanh toán. Tiền lãi đầu tiên của trái phiếu sẽ được chuyển cho người mua.
Date Of Record / Ngày Báo Sổ
Date Of Record là ngày báo sổ. Ngày báo sổ là ngày mà cổ đông cần sở hữu cổ phiếu để được hưởng cổ tức. Ví dụ, nếu công ty công bố cổ tức vào ngày 1/11 và trả cổ tức vào ngày 1/12, thì ngày báo sổ sẽ là ngày 15/11. Sau ngày này, chứng khoán không còn được hưởng cổ tức (Ex-dividend).
Data Encryption Standard (Des) / Tiêu Chuẩn Mã Hoá Dữ Kiện
DES, hay Data Encryption Standard, là một tiêu chuẩn mã hóa dữ liệu. Tiêu chuẩn này được ngành tài chính công nhận để bảo vệ thông tin giao dịch nhạy cảm, bao gồm: số cân đối tài khoản, mã số chứng minh ngân hàng (còn gọi là khoá số của nhà phát hành) và mã số mở tài khoản của người sử dụng (consumer account access codes). DES là tiêu chuẩn chung do Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc gia (NIST) phát hành và cũng được gọi là DEA (Data Encryption Algorithm), đồng thời được ngành tài chính chấp nhận.
Data Capture / Hệ Thống Thu Dữ Kiện
Data Capture là hệ thống thu thập dữ liệu. Hệ thống này hoạt động bằng cách thu thập dữ liệu từ các hệ thống thanh toán thẻ của ngân hàng thương mại. Dữ liệu được nhận trực tiếp từ hệ thống chi trả mua bán lẻ của thương buôn hoặc máy đăng ký tiền mặt điện tử (Electronic cash register). Hệ thống này còn được gọi là Draft Capture, giúp ngân hàng xử lý nhanh hơn các giao dịch thẻ và tài khoản thương mại. Bằng cách loại bỏ thời gian chờ đợi từ thư tín, hệ thống này rút ngắn thời gian xử lý phiếu ghi thẻ.
Data / Số Liệu, Dữ Liệu
Các số liệu về quy mô các hiện tượng kinh tế như thu nhập quốc dân, tỷ lệ thất nghiệp, mức giá bán lẻ...
Thuật ngữ tài chính dùng để mô tả cách thức hoạt động, quy trình hoặc chỉ số trong thực tế thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro...). Ứng dụng: giúp giao tiếp chuyên môn dễ hiểu, hỗ trợ lập báo cáo, đánh giá và đưa ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.
Darvas Box Theory / Lý Thuyết Hộp Darvas
Đây là một chiến lược đầu tư được phát triển năm 1956 bởi một vũ công tên Nicolas Darvas. Phương pháp này yêu cầu mua cổ phiếu khi chúng giao dịch với khối lượng lớn ở mức giá cao trong tuần thứ 52. Darvas dùng bảng biểu để phân tích, theo dõi biến động giá, hành vi thị trường, và số lượng giao dịch mỗi tuần. Ông cũng xem xét thông tin về giá trần, giá sàn, và giá đóng cửa từ người môi giới. Darvas tìm kiếm cổ phiếu có biến động giá mạnh và giao dịch nhiều. Khi ông nghi ngờ ai đó nắm thông tin tốt, ông sẽ mua cổ phiếu đó. Ví dụ, khi đang khiêu vũ ở Calcutta, ông nghe một vị bá tước nói cổ phiếu E. L. Bruce tăng mạnh. Giá tăng từ 16 lên 50, giao dịch 35.000 cổ phiếu. Ông mua ở giá 51, bán khi giá lên 171 sau 6 tuần. Khi giá cổ phiếu vượt mức cao nhất trong 52 tuần rồi giảm về gần mức cũ, Darvas tạo "chiếc hộp" để xác định phạm vi dao động. Nếu giá giảm mạnh, đây là dấu hiệu rủi ro; nếu giảm nhẹ, mức đó trở thành đáy của hộp, mức cao nhất là nắp hộp. Thông qua cách tính toán, ông đánh giá khả năng sinh lời của cổ phiếu. Năm 1956, Darvas đầu tư 10.000 USD, sau 18 tháng đạt 2 triệu USD. Trên đường đi khiêu vũ, ông có thể mua báo Wall Street Journal và Barron's, nhưng chỉ cần xem giá cổ phiếu là đủ để quyết định. Người ta cho rằng thành công của ông không khiến ông hạnh phúc bằng việc giúp người khác yên tâm đầu tư theo lý thuyết của mình. Những người nghi ngờ cho rằng ông thành công nhờ giao dịch trong thị trường tăng (bull market). Họ cho rằng nếu thị trường giảm, kĩ thuật này sẽ không mang lại lợi nhuận lớn như vậy.
Damped Cycle / Chu Kỳ (Có Biên Độ) Giảm Dần; Chu Kỳ Tắt
Còn gọi là chu kỳ đồng quy. Đây là một trong những biến động chu kỳ, với biên độ giảm dần theo thời gian.
Damage Cost / Chi Phí Bồi Thường Thiệt Hại; Chi Phí Bù Đắp Thiệt Hại; Chi Phí Thiệt Hại
Là chi phí để bồi thường thiệt hại xảy ra. Thường là do ô nhiễm gây ra.
Daisy Chain / Mua Bán Giữa Người Đầu Cơ Giá Thị Trường
Daisy chain là hình thức mua bán giữa những người đầu cơ giá thị trường để tạo ra nhu cầu giả tạo về số lượng giao dịch, nhằm lôi cuốn các nhà đầu tư hợp pháp. Khi giá tăng do hoạt động này, những người đầu cơ sẽ bán ra các chứng khoán trái phiếu, sau đó bỏ mặc để các nhà đầu tư thiếu cảnh giác giữ lại số chứng khoán đó, vì không còn ai mua lại.






