Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Direct Send / Gửi Trực Tiếp

Các ngân hàng ký hợp đồng riêng để trao đổi chi phiếu rút trên tài khoản qua lại giữa các bên. Không qua trung tâm thanh toán địa phương hoặc dự trữ liên bang. Sự hiện diện trực tiếp giúp tăng khả năng vay. Ngược lại với TRANSIT LETTER.

Direct Placement / Đầu Tư Trực Tiếp

Bán chứng khoán cho nhà đầu tư dài hạn thường do các định chế như công ty bảo hiểm nhân thọ hoặc quỹ hưu trí thực hiện. Các định chế này không sử dụng người bảo lãnh. Mô hình này còn được gọi là kinh doanh khoản cho vay, với hình thức thế chấp trực tiếp cho một nhà đầu tư. Thuật ngữ này cũng đề cập đến PRIVATE PLACEMENT.

Directors & Officers' (D&O) Insurance / Bảo Hiểm GIám Đốc Và Chuyên Viên

Bảo hiểm trách nhiệm của giám đốc và viên chức ngân hàng giúp bảo vệ họ khỏi các vụ kiện pháp lý từ bên thứ ba, như cổ đông, khách hàng vay hoặc cơ quan điều tiết ngân hàng. Ví dụ, ban giám đốc có thể bị kiện nếu thực hiện cho vay thiếu thận trọng, dẫn đến thiệt hại cho cổ đông. Viên chức và giám đốc của ngân hàng thua lỗ có thể bị quỹ bảo hiểm liên bang kiện để bồi thường chi phí liên quan đến việc thanh lý hoặc mua lại ngân hàng. Do chi phí cao, một số ngân hàng tự bảo hiểm thông qua thỏa thuận chung do Hiệp hội ngân hàng Mỹ tài trợ.

Director / Giám Đốc

Người được bầu bởi cổ đông tại hội nghị hàng năm để đại diện cho quyền lợi của họ. Họ chọn các viên chức của công ty và thực hiện chính sách. Ban giám đốc quyết định ai sẽ giữ chức chủ tịch và thời điểm trả cổ tức. Xem thêm về Inside Director.

Direct Loan / Khoản Cho Vay Trực Tiếp

Khoản cho vay trực tiếp là hình thức ngân hàng cấp vốn trực tiếp cho khách hàng, không qua bên thứ ba như đại lý. Phương thức này giúp ngân hàng có cơ hội lọc khách hàng vay tín dụng tốt hơn, đồng thời theo dõi khoản vay chặt chẽ hơn sau khi tiền được chi ra. Khoản cho vay trực tiếp (Direct Loan) là thuật ngữ chuyên ngành trong tài chính. Nó mô tả một quy trình, cơ chế hoặc khái niệm được áp dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và kiểm soát rủi ro. Ví dụ, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác ý nghĩa của thuật ngữ.

Direct Investment / Đầu Tư Trực Tiếp

Đầu tư bất động sản của ngân hàng được cấp phép tiểu bang và các tổ chức tiết kiệm. Các ngân hàng này được phép hoạt động trong khoảng 20 tiểu bang, với vai trò góp vốn vào các dự án bất động sản. Đầu tư trực tiếp của các hiệp hội tiết kiệm và cho vay vào các dự án bất động sản đầu cơ đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho các tổ chức này vào cuối thập niên 1980. Sự can thiệp tài chính của chính phủ liên bang vào năm 1989 đã cứu vãn quỹ bảo hiểm tiền gửi S&L. Luật pháp cấm ngân hàng quốc gia thực hiện các đầu tư này. Năm 1989, luật cải cách và thi hành các định chế tài chính yêu cầu các tổ chức phải đầu tư bất động sản qua công ty con độc lập, với nguồn vốn riêng biệt.

Direct Deposit / Ký Gửi Trực Tiếp

Ký gửi tự động lương hoặc phúc lợi (như thanh toán An sinh xã hội) vào tài khoản ngân hàng của khách hàng. Thanh toán được xử lý qua hệ thống tự động của Cục dữ trữ liên bang. Từ ngày 1/1/1999, tất cả thanh toán liên bang, bao gồm các khoản An sinh xã hội cho người thụ hưởng mới đăng ký, đều thực hiện qua hình thức chuyển tiền điện tử trực tiếp vào tài khoản ngân hàng. Điều này dựa trên quy định của Bộ luật Cải tiến thu hồi nợ năm 1996. Người đã đăng ký trước đây vẫn có quyền chọn tiếp tục sử dụng hình thức ký gửi trực tiếp.

Direct Debit / Nợ Trực Tiếp

Phương pháp thu hồi khoản vay hoặc thế chấp là trừ nợ từ tài khoản SEC của người vay vào ngày đáo hạn thanh toán.

Dinar

Các quốc gia sau sử dụng đồng tiền: Algeria, Bahrain, Iraq, Jordan, Kuwait, Libya, Sudan, Tunisia và Yugoslavia (dinar mới).

Digital Signature / Chữ Ký Kỹ Thuật Số

Mã kỹ thuật số liên kết với thông điệp điện tử, đảm bảo người gửi chính xác và thông điệp không bị giả mạo. Chữ ký kỹ thuật số đóng vai trò quan trọng trong việc tạo hợp đồng, chứng từ vay không giấy tờ. Việc này có thể tiết kiệm chi phí đáng kể khi gửi thư và lập hồ sơ. Luật thương mại toàn cầu và quốc gia năm 2000 (luật E-SIGN) công nhận chữ ký kỹ thuật số có giá trị pháp lý như chữ ký tay truyền thống. Tuy nhiên, chuyên gia cho rằng việc dùng chữ ký kỹ thuật số thường xuyên sẽ không phổ biến cho đến khi thị trường thương mại điện tử phát triển hơn, với hệ thống bảo đảm và xác minh an toàn. Xem AUTHENDICATION.

Differential / Chênh Lệch

1. Ngân hàng chỉ ra mức chênh lệch 0,25% giữa lãi suất tiền gửi của ngân hàng thương mại thanh toán và lãi suất của các định chế tiết kiệm và cho vay thanh toán. Sự khác biệt này, hình thành vào thập niên 1960, giúp các định chế tiết kiệm có nguồn quỹ ổn định cho vay thế chấp, nhưng dần được loại bỏ vào tháng Giêng năm 1984. 2. Tài chính: Mức phí hoa hồng của người môi giới thường cao hơn khi xử lý các lệnh mua cổ phiếu nhỏ lẻ so với các lệnh thường xuyên.

Diamonds / Kim Cương

Chứng khoán được giao dịch trên thị trường do Sở giao dịch chứng khoán Mỹ phát hành. Loại chứng khoán này phản ánh biến động giá của Chỉ số Dow Jones Công nghiệp.

Devise / Di Sản

Quà tặng có thể là động sản hoặc bất động sản được trao theo di chúc. Khác với BEQUEST, quà tặng là tài sản cá nhân trao cho người thụ hưởng.

Devaluation / Sự Mất Giá

Cơ quan tiền tệ điều chỉnh giảm giá đồng tiền quốc gia so với đồng tiền mạnh như USD hoặc chuẩn tiền tệ như vàng. Mất giá xảy ra khi chính phủ tăng lượng nội tệ được trao đổi theo tỷ giá hiện hành. So sánh với DEPRECIATION. XEM REVALUATION.

Desk / Văn Phòng, Nơi Làm Việc

Phòng giao dịch tại Ngân hàng Dữ trữ Liên bang New York thực hiện các lệnh mua bán của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang, nhằm điều chỉnh nguồn cung dự trữ của ngân hàng. Các phòng giao dịch này phục vụ cả khách hàng, ngân hàng trung gian, hoặc tài khoản riêng của ngân hàng. Ví dụ, phòng đổi ngoại hối, phòng giao dịch Quỹ Liên bang (Fed Funds), phòng kinh doanh khoản vay...

Descriptive Statement / Báo Cáo Mô Tả

Báo cáo tài khoản liệt kê số tiền gửi, số tiền rút và các chi phí dịch vụ theo thứ tự thời gian hoặc khi chúng được ghi vào tài khoản. Nếu giao dịch bắt đầu bằng chuyển tiền điện tử, các quy định của Ngân hàng Dự trữ Liên bang yêu cầu các tổ chức tài chính công khai ngày giao dịch, điểm đến cuối cùng và số tiền giao dịch. Quy định này cũng áp dụng cho các thanh toán được ủy quyền trước, tiền gửi qua lương, và giao dịch tại máy rút tiền tự động.

Descriptive Billing / Thông Báo Mô Tả

Thông báo thẻ tín dụng bao gồm báo cáo hàng tháng, liệt kê tên và địa điểm của các cửa hàng, số tiền giao dịch, cùng ngày mua. Hệ thống thẻ tín dụng cũng có số tham chiếu của từng giao dịch, giúp xác định và điều tra các khoản chi tiêu gây tranh cãi. So sánh với COUNTRY CLUB BILLING. Xem COMBINED STATEMENT.

Derogatory Information / Thông Tin Tác Hại

Thông tin về lịch sử tín dụng của người vay (báo cáo lịch sử tín dụng) mà bên cho vay có thể dùng theo quy định pháp luật để từ chối yêu cầu vay hoặc đơn xin vay. Nội dung này bao gồm các tình huống như phá sản, thanh toán trễ hạn, hoặc các khoản vay đã được xóa bỏ trước đây.

Derivative Mortgage-backed Securities / Chứng Khoán Được Bảo Lãnh Bằng Cầm Cố Phái Sinh

Chứng khoán được bảo lãnh bằng cầm cố được tạo ra bằng cách chia dòng tiền mặt từ tài sản cầm cố thành các khoản nợ. Các khoản nợ này có đặc điểm thanh toán khác biệt so với tài sản cầm cố gốc. Sự phát triển của thị trường cầm cố đã tạo ra nhiều công cụ phái sinh đa dạng. Trong đó, có nợ thế chấp có đảm bảo, bao gồm các loại trái phiếu với nhiều kỳ đáo hạn khác nhau. Loại trái phiếu chỉ nhận lãi (IO), loại chỉ nhận gốc vay (PO), và thặng dư thế chấp, là phần tiền mặt còn lại sau khi trả nợ định kỳ. Các công cụ phái sinh này thường được dùng để bảo vệ danh mục khoản vay khỏi rủi ro lãi suất. XEM: ACCRUAL BOND; CONTROLLED AMORTIZATION BOND; INVERSE FLOATER; STRIPPED MORTGAGE-BACKED SECURITIES.

Derivative / Phái Sinh

Hợp đồng tài chính có giá trị được xác định từ chứng khoán công chúng, lãi suất, tỷ giá hoặc chỉ số thị trường. Phái sinh là dạng hợp đồng thường dùng để bảo vệ tài sản trước biến động giá. Loại hợp đồng này bao gồm nhiều dạng: hợp đồng có kỳ hạn, hợp đồng giao sau, hợp đồng lựa chọn, và hợp đồng hoán đổi. Hợp đồng hoán đổi tiền tệ thường được giao dịch trên sàn trung tâm hối đoái, yêu cầu bảo lãnh khi mua bán. Ví dụ: hợp đồng giao sau và quyền chọn trên hợp đồng giao sau. Hợp đồng phái sinh OCT như hoán đổi tiền tệ hoặc lãi suất thường là thỏa thuận hai bên, giao dịch qua trung tâm có tổ chức. Trong thị trường tiền tệ, hợp đồng kỳ hạn giúp nhà buôn xác định giá hiện tại cho giao dịch tương lai. Chứng khoán phái sinh là loại trái phiếu được tạo ra từ gói khoản vay và thế chấp, bán cho nhà đầu tư. Đây là một dạng phát sinh phổ biến. Với người sử dụng thành thạo, phái sinh có ứng dụng lớn trong môi trường lãi suất thả nổi: quản lý rủi ro tiền tệ, lãi suất, hoặc chốt tài chính bằng cách đổi lãi suất cố định. Phái sinh từng bị chỉ trích trong thập niên 1990 khi công ty và chính quyền dùng chúng để đầu cơ, dẫn đến thua lỗ lớn khi lãi suất thay đổi bất lợi. XEM: ASSET_BACKED SECURITIES, COLLATERALIZED MORTGAGE OBLIGATION, CURRENCY SWAP, DERIVATIVE MORTGAGE-BACKED SECURITY; INTEREST RATE SWAP; MORTGAGE - BACKED SECURITIES; STRUCTURED NOTE; SWAP.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55