Delta / Giá Trị Delta
Phân tích kỹ thuật sử dụng thuật ngữ để đo lường mối quan hệ giữa giá quyền chọn và giá tài sản cơ bản. Một quyền chọn có phí thay đổi $1 khi giá tài sản cơ bản thay đổi $2 sẽ có delta là 0.05. Quyền chọn tại mức hòa vốn (at the money) thường có delta gần 0.05. Delta tăng dần đến 1.0 khi quyền chọn có lợi nhuận, và giảm về 0 khi quyền chọn không có lợi nhuận. Gamma là mức độ nhạy cảm của delta với những thay đổi nhỏ trong giá tài sản cơ bản.
Delivery Versus Payment / Giao Và Thanh Toán
Thuật ngữ trong ngành chứng khoán mô tả việc thanh toán khi đến hạn, trong trường hợp bên mua đang nắm giữ chứng khoán hoặc có biên lai ghi sổ. Còn được gọi là giao nhận tiền mặt, nhận tiền mặt khi giao hàng, hoặc bên bán nhận và thanh toán. Thường được các tài khoản của các định chế sử dụng, có thể thanh toán cho bên bán, hoặc một ngân hàng đóng vai trò đại lý, bằng chi phiếu, chuyển tiền điện hoặc tiền mặt.
Delivery Notice / Thông Báo Giao Hàng
Trong các hợp đồng tài chính kỳ hạn, bên bán gửi thông báo bằng văn bản cho trung tâm thanh toán bù trừ, nêu rõ ngày giao hàng hóa hoặc công cụ tài chính. Trung tâm thanh toán bù trừ sẽ giao hợp đồng cho bên mua có vị thế dài nhất. Thông báo này còn được gọi là thông báo về ý định giao.
Delivery Date / Ngày Giao
1. Ngày giao hàng trong hợp đồng tài chính kỳ hạn là ngày trong tháng khi công cụ hoặc hàng hóa được bàn giao. Bên bán có thể chọn bất kỳ ngày nào trong tháng, nhưng phải thông báo trước. Giao hàng thực tế thường diễn ra sau hai ngày thông báo. Xem FIRST DAY NOTICE.
2. Ngày nhận sở hữu là ngày bên mua được công nhận quyền sở hữu chứng khoán. Giao hàng có thể diễn ra qua phân phối đều đặn 5 ngày, giao tiền mặt, hoặc theo quyền chọn của bên bán. Xem SETTLEMENT.
3. Ngày đáo hạn là thời điểm hợp đồng hoán đổi kỳ hạn đáo hạn trong giao dịch ngoại hối, khi giao dịch tiền tệ thực hiện.
Delivery / Phân Phát, Giao Hàng
Ngân hàng: 1. Khi có chi phiếu hoặc công cụ giao dịch, người sở hữu trình cho ngân hàng để nhận tiền. 2. Trong thị trường thứ cấp, ngân hàng bán các chứng từ vay cho người mua theo điều khoản đã cam kết trước hoặc dự phòng. Hợp đồng kỳ hạn: Người tham gia sở hữu tài sản cơ sở (công cụ tài chính, chứng khoán, hàng hóa) vào thời điểm cụ thể, thường là đầu tháng giao dịch.
Delinquency / Trả Nợ Trễ Hạn
Không thực hiện nghĩa vụ khi đến hạn. Các khoản vay tiêu dùng trả dần bị coi là không trả đúng kỳ hạn nếu bỏ qua hai lần thanh toán liên tiếp. Tài khoản tín dụng mở rộng, như thẻ tín dụng ngân hàng, bị coi là không trả đúng hạn nếu không nhận được thanh toán trong thời kỳ ân hạn 15-25 ngày. Nếu không thanh toán đúng hạn, sẽ bị thu phí trễ hạn và có thể bị ghi vào báo cáo tín dụng. Khoản vay có hơn hai lần không thanh toán (60-90 ngày quá hạn) được coi là nợ không thanh toán nghiêm trọng, và sẽ tiến hành thu hồi để đòi lại tiền.
Delayed Disbursement / Chi Trả Trì Hoãn
Các công ty thường thực hiện quản lý tiền mặt thông qua việc thanh toán cho nhà cung cấp và các đối tác khác. Họ chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng ở một thành phố xa xôi. Việc thanh toán trì hoãn, còn gọi là chi trả từ xa, kéo dài thời gian thanh toán không kiểm soát. Phương thức này khác với hình thức thanh toán được kiểm soát.
Deflation / Sự Giảm Phát
Giảm giá chung thường xảy ra khi nền kinh tế suy yếu do chính sách tiền tệ thắt chặt của Fed. Đây có thể do (1) chính sách tiền tệ thắt chặt khiến lãi suất tăng, đồng thời làm giảm lượng tiền lưu thông; hoặc (2) thay đổi trong chính sách tài khóa như tăng thuế. Giảm phát không giống với disinflation (giảm lạm phát), bởi disinflation chỉ là sự chậm lại của tốc độ tăng giá.
Definitive Securities / Chứng Khoán Ghi Danh
Chứng khoán được phát hành dưới dạng chứng chỉ. Loại này khác với chứng khoán ghi sổ, nơi chủ sở hữu được xác định qua dữ liệu nhập vào máy tính. Hầu hết trái phiếu kho bạc thuộc dạng ghi sổ. Ngoài ra, có loại trái phiếu vĩnh viễn do công ty phát hành, thay thế trái phiếu tạm thời. Xem thêm: Bearer Bond; Registered Bond.
Defined Benefit Plan / Kế Hoạch Lợi Ích Xác Định
Công ty lập kế hoạch thu nhập nghỉ hưu để trả một số tiền cụ thể cho nhân viên đủ tiêu chuẩn, dựa trên số năm họ làm việc. Khoản tiền mà công ty góp được gửi vào tài khoản tín thác đặc biệt. Những kế hoạch này không phải nộp thuế đầu tư. Được quản lý theo các tiêu chuẩn ủy thác của liên bang về bảo đảm thu nhập nghỉ hưu nhân viên.
Defficiency Judgment / Đánh Giá Sự Thiếu Hụt
Lệnh của toàn án cho phép bên cho vay thu hồi một phần nợ chưa trả. Hành động này được thực hiện qua việc tịch thu tài sản của bên vay, bán tài sản đã thế chấp, hoặc tái sở hữu tài sản để bảo đảm khoản nợ. Nguyên nhân là do phát hiện tài sản có giá trị thực tế thấp hơn giá trị sổ sách (giá trị trên sổ sách) của khoản nợ chưa trả.
Deffered Payment / Thanh Toán Trả Sau
1. Trì hoãn thanh toán lãi và vốn gốc trong thế chấp đang gia tăng. Đây là yếu tố làm cho khoản phải trả tăng lên.
2. Một số khách hàng vay thẻ tín dụng hoặc trả góp có thể được miễn một số khoản thanh toán. Tuy nhiên, tiện ích này không còn phổ biến như trước đây, khi thẻ tín dụng chưa được sử dụng rộng rãi.
Deffered Interest / Tiền Lãi Trả Sau
1. Trong trường hợp trái phiếu không cuống lãi, tiền lãi được thanh toán vào thời điểm đáo hạn. Tiền lãi tích lũy trong suốt thời kỳ lưu giữ sẽ được thanh toán vào ngày đáo hạn. Xem ACCRETION OF DISCOUNT.
2. Trong cầm cố lãi suất điều chỉnh, nếu khoản thanh toán hàng tháng không đủ để chi trả toàn bộ tiền lãi, phần lãi chưa thanh toán sẽ được cộng vào vốn vay gốc. Tiền lãi trả sau có thể xảy ra khi thế chấp bắt đầu ở mức lãi suất thấp hơn thị trường, và bên vay đồng ý thanh toán khoản chênh lệch (tiền lãi trả sau) trong những năm sau của khoản vay.
Deferred Availability / Khả Năng Trì Hoãn
Tiền gửi bị trì hoãn một thời gian khi rút từ ngân hàng ngoài thành phố. Những phiếu chi bị trì hoãn không được ghi có vào cùng ngày nhận tiền. Các phiếu chi có khả năng trì hoãn 1 hoặc 2 ngày – thời gian trung bình để thanh toán phiếu chi rút từ ngân hàng xa – sẽ được ghi vào tài khoản sinh lãi của ngân hàng gửi. Tiền từ tài khoản này được chuyển hàng ngày vào tài khoản dự phòng khi các phiếu chi được thanh toán. Một ngân hàng nhận tín dụng cho các phiếu chi đang chuyển trước khi tiền được thu từ ngân hàng chi trả, sẽ tạo ra tiền đang chuyển dự trữ liên bang.
Defeasance / Sự Hoàn Trả
1. Trong hợp đồng vay tiền, có điều khoản cho phép bên cho vay mua lại tài sản thế chấp nếu khoản vay được thanh toán đầy đủ. Tài sản này là tài sản bảo đảm cho khoản vay.
2. Phương pháp tái tài trợ giúp bên phát hành trái phiếu không mua lại trái phiếu khi đáo hạn. Thay vào đó, họ thanh toán lãi từ tài sản ủy thác không thể hủy bỏ và ký gửi thêm tài sản. Những tài sản này sẽ dùng để trả gốc khi đáo hạn. Dòng tiền mặt từ tài sản ủy thác, thường là trái phiếu kho bạc Mỹ hoặc trái phiếu không lãi, phải đủ để chi trả lãi cho đến ngày đáo hạn kỳ vọng. Quá trình hoán trả giúp loại bỏ trái phiếu khỏi bảng cân đối của bên phát hành, đảm bảo thanh toán lãi trái phiếu. Trong nghiệp vụ cầm cố ngân hàng, sự hoàn trả giúp bên nhận ủy thác bảo vệ trái phiếu được đảm bảo bằng tài sản cầm cố, tránh việc trái phiếu bị mua lại sớm nếu bên phát hành không thể duy trì đủ tài sản thế chấp hoặc mất khả năng chi trả. Xem ADVANCE REFUNDING.
Default / Không Thanh Toán
Khi người vay không hoàn trả khoản vay hoặc không trả lãi, họ vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng. Điều này khiến người nắm giữ trái phiếu hoặc chủ sở hữu giấy nợ có quyền yêu cầu theo hợp đồng thế chấp. Việc không thanh toán có thể dẫn đến kiện thu giữ tài sản thế chấp hoặc rút ngắn thời gian đáo hạn.
Defalcation / Biển Thủ
Mắc sai lầm trong việc quản lý quỹ tín thác của người được ủy thác. Thường xảy ra ở công chức hoặc viên chức công ty. Xem EMBEZZLEMENT.
Deep Discount / Chiết Khấu Cao
Mua bán trái phiếu ở mức giá dưới 80% giá trị gốc. Điều này thường xảy ra khi lãi suất của trái phiếu thấp hơn nhiều so với lãi suất thị trường hoặc chất lượng tín dụng của trái phiếu không tốt. Các khoản vay thương mại hoặc vay thế chấp được bán trong thị trường thứ cấp với giá thấp hơn chi phí mua hoặc giá bút toán, được coi là kinh doanh với chiết khấu cao.
Deed Of Trust / Chứng Từ Ủy Thác
Một số tiểu bang sử dụng hồ sơ pháp lý thay vì tài sản thế chấp. Quyền sở hữu tài sản thế chấp chuyển từ người bán sang người nhận ủy thác. Người này sẽ giữ tài sản cho đến khi khoản vay được thanh toán hết. Nếu người vay không thể thanh toán, người nhận ủy thác có thể bán tài sản. Số tiền sẽ trả cho người cho vay, phần còn lại thuộc về người bán gốc.
Decision Tree / Cây Quyết Định
1. Sơ đồ phân tích tài chính cho thấy cách các tỷ số tài chính liên kết với nhau. Một tỷ số có thể tác động đến tỷ số khác, giúp nhà phân tích hoặc người kiểm tra ngân hàng nhìn thấy mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả trong các tỷ số.
2. Mô hình tính điểm tín dụng sử dụng biểu đồ dạng cây để minh họa cách các yếu tố tín dụng (như tuổi tác, thu nhập, loại nhà ở) tương tác với nhau. Khác với phương pháp tính điểm truyền thống, nơi mỗi yếu tố được gán điểm riêng, mô hình này tập trung vào mối quan hệ giữa các yếu tố khi đánh giá đơn xin tín dụng.






