Decedent / Người Qua Đời
Thực tế, thuật ngữ "người đã chết" thường được dùng trong các trường hợp liên quan đến di chúc, di sản và tài sản thừa kế. Người để lại di chúc có giá trị chính là người đã lập di chúc. Nếu không có di chúc, người qua đời sẽ được ghi là "chết không để lại di chúc".
Deceased Account / Tài Khoản Cho Người Qua Đời
Tài khoản tiền gửi của người chủ đã qua đời. Sau khi xác nhận cái chết, ngân hàng sẽ duy trì tài khoản. Tài khoản sẽ được thanh toán cho người thừa kế hợp pháp sau khi được tòa án ủy quyền.
Debt-To-Income Ratio / Tỷ Số Nợ Trên Thu Nhập
Tỷ lệ thanh toán nợ hàng tháng bao gồm cả các khoản vay có thế chấp. Tỷ lệ này được tính trên thu nhập gộp hàng tháng. Ngân hàng cho vay dùng tỷ lệ này để kiểm tra xem người vay có đủ khả năng trả nợ không. Thông thường, tỷ lệ này không vượt quá 33-36% thu nhập hàng tháng. Tuy nhiên, nếu người vay có tài sản khác để trả nợ trước hoặc sở hữu phần lớn tài sản thế chấp, tỷ lệ có thể cao hơn.
Debt-equity Ratio / Tỷ Lệ Nợ Trên Vốn Cổ Phần
1. Tỷ lệ nợ trên vốn cổ đông trong bảng cân đối kế toán cho thấy mức độ sử dụng vay để tăng hiệu suất tài chính.
2. Tỷ lệ nợ dài hạn (bao gồm các khoản nợ có lãi) trên vốn cổ đông đo lường khả năng trả nợ của công ty trong trường hợp phá sản.
Debt Suspension Agreement / Thỏa Thuận Treo Nợ
Ngân hàng đồng ý tạm dừng toàn bộ hoặc một phần nghĩa vụ trả nợ của bên vay. Điều này áp dụng trong các trường hợp như mất việc, bị bệnh, phục vụ quân đội, hoặc sự kiện đã được xác định trước. Việc thanh toán khoản nợ hiện tại sẽ được tạm hoãn. Xem HỢP ĐỒNG HỦY NỢ.
Debt Service / Mức Chi Trả Nợ
1. Khoản tiền mặt cần thiết để trả lãi và gốc cho khoản vay thế chấp hoặc giấy nợ khác thường được tính theo hình thức thanh toán hàng năm hoặc hàng tháng. Với khoản vay có lãi suất cố định, bao gồm thế chấp, các khoản thanh toán thường xuyên là những khoản cố định định kỳ, giúp trả dần toàn bộ số nợ trong thời hạn vay.
2. Số tiền cần thiết lập trong năm dương lịch hoặc năm tài chính nhằm đảm bảo thanh toán lãi trái phiếu, giảm gốc trái phiếu đáo hạn, hoặc chi trả cho quỹ thanh toán nợ.
Debt Repayment Schedule / Lịch Trình Trả Nợ
1. Lịch trình trả nợ cho thấy số lần thanh toán cần thực hiện để trả hết khoản vay.
2. Kế hoạch trả nợ theo lương trong Chương 13 yêu cầu người vay phải gửi số tiền cố định mỗi tháng cho tòa án, để phân phối cho các chủ nợ trong 3 năm, nhằm trả lại một phần nợ.
Debtor In Possession / Bên Nợ Còn Quyền Sở Hữu
Một doanh nghiệp có tên pháp lý liên quan đến việc xin bảo vệ theo Chương 11 của Luật Phá sản, hoạt động như bên tự nhận ủy thác phá sản. Thỏa thuận tài chính này cho phép bên vay không thể chi trả, dưới sự giám sát của tòa án. Việc giám sát chặt chẽ bởi tòa án phá sản có thể tạo ra sự quan tâm từ các bên cho vay.
Debtor Nation / Quốc Gia
Quốc gia chậm trễ thanh toán vốn gốc hoặc lãi các khoản nợ cho ngân hàng cho vay. Hoặc từ các cơ quan phát triển quốc tế như Ngân hàng Thế giới. Các quốc gia vay nợ có cán cân thương mại không thuận lợi. Điều này có nghĩa là nhập khẩu vượt quá xuất khẩu. Hoặc có vốn ròng đổ vào từ những nhà đầu tư nước ngoài. Quốc gia chậm trễ thanh toán vốn gốc hoặc lãi các khoản nợ cho ngân hàng cho vay. Hoặc từ các cơ quan phát triển quốc tế như Ngân hàng Thế giới. Các quốc gia vay nợ có cán cân thương mại không thuận lợi. Điều này có nghĩa là nhập khẩu vượt quá xuất khẩu. Hoặc có dòng vốn ròng đổ vào từ những nhà đầu từ nước ngoài.
Debenture / Giấy Nợ
Giấy hứa trả nợ không có bảo đảm, chỉ dựa vào uy tín của bên phát hành. Giấy nợ tương tự trái phiếu công ty, được phát hành dựa trên tín nhiệm hoặc thỏa thuận. Một số loại giấy nợ có thể đổi thành cổ phần thường, gọi là giấy nợ có thể chuyển đổi. Trái ngược với trái phiếu. Giấy Nợ (Debenture) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Giấy Nợ có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi dùng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Death Taxes / Thuế Đối Với Di Sản
Tên gọi thường dùng là thuế tài sản của tiểu bang áp dụng cho tài sản được chuyển giao khi người chủ tài sản qua đời, bao gồm cả thuế thừa kế và thuế di sản.
Dealer Financing / Tài Trợ Doanh Nghiệp
Thỏa thuận tài chính này bắt đầu từ việc ngân hàng chiết khấu các khoản vay từ hãng buôn xe hơi hoặc cửa hàng bán lẻ. Trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, đây cũng được gọi là cho vay gián tiếp. Khách hàng của doanh nghiệp sẽ trở thành khách hàng của ngân hàng. Xem thêm DEALER RESERVE; INDIRECT LOAN.
Dealer Bank / Ngân Hàng Kinh Doanh Chứng Khoán
Ngân hàng thương mại thực hiện bảo lãnh và mua bán các chứng khoán của chính phủ Mỹ, các cơ quan liên bang, trái phiếu đô thị, cùng các chứng khoán nợ khác. Các nhà kinh doanh trái phiếu đô thị là doanh nghiệp đã đăng ký với Ủy ban quy chế chứng khoán đô thị.
Dealer / Đại Lý, Người Kinh Doanh Chứng Khoán
Một cá nhân hoặc doanh nghiệp hoạt động như người chủ, mua hoặc bán từ tài khoản riêng để quản lý rủi ro. Họ khác với nhà môi giới, hoạt động như đại lý khách hàng và nhận hoa hồng. Đại lý mong muốn kiếm lợi nhuận bằng cách bán với giá cao hơn hoặc dự đoán chính xác thay đổi lãi suất trong tương lai. Bộ luật Gramm-Leach-Bliley năm 1999 đã xóa bỏ nhiều hạn chế trong thời kỳ suy thoái, cho phép ngân hàng thương mại hoạt động như đại lý. Ngân hàng hiện được phép đăng ký chi nhánh đầu tư chứng khoán với ủy ban chứng khoán và hối đoái, cơ quan giám sát bảo lãnh chứng khoán mà ngân hàng sở hữu. Bộ luật này cũng loại bỏ giới hạn về các chứng khoán được phép (như trái phiếu thu nhập đô thị), cho phép ngân hàng tham gia hoạt động dưới vai trò bên nhận ủy thác hoặc nhận ủy nhiệm, cùng với kinh doanh chứng khoán được bảo đảm bằng tài sản từ ngân hàng phát hành, có đăng ký với SEC. Xem DEALER BANK; PRIMARY DEALER; SECURITIES SUBSIDIARY. Trong ngành chứng khoán, ngân hàng đầu tư thường hoạt động như nhà môi giới hoặc đại lý, tùy theo giao dịch. Thuật ngữ "doanh nghiệp môi giới - nhà kinh doanh" thường được dùng khi nói đến hãng kinh doanh. Xem DEALER BANK; PRIMARY DEALER; SECURITIES SUBSIDIARY.
Day Order / Lệnh Trong Ngày
Lệnh mua chứng khoán hoặc hợp đồng tài chính kỳ hạn chỉ có hiệu lực trong một ngày. Nếu lệnh không thể thực hiện trong ngày đó, nó sẽ tự động bị hủy bỏ.
Day Loan / Khoản Vay Trong Ngày
Khoản vay ngân hàng dành cho nhà môi giới để mua chứng khoán thường được thực hiện vào buổi sáng. Chính vì vậy, khoản vay này còn được gọi là khoản vay buổi sáng. Các chứng khoán mà nhà môi giới nắm giữ trong phần còn lại của ngày sẽ trở thành tài sản đảm bảo cho các yêu cầu vay vốn liên tục của họ.
Daylight Overdraft / Thấu Chi Trong Ngày
Khoản vay giữa các ngày xảy ra khi ngân hàng chuyển quỹ vượt quá số dư tài khoản dự trữ. Thấu chi ban ngày xảy ra khi ngân hàng chuyển quỹ vượt quá số dư tài khoản dự trữ tại ngân hàng dự trữ liên bang. Từ năm 1994, các ngân hàng dự trữ liên bang đã áp dụng một loại phí xử lý đối với các khoản thấu chi ban ngày. Xem BILATERAL CREDIT LIMIT, NET SETTLEMENT; SENDER NET DEBIT CAP.
Day Cycle / Chu Kỳ Ngày
Chu kỳ xử lý trong ngày để chuyển có và nợ của thanh toán bù trừ tự động giữa các hiệp hội thanh toán bù từ khu vực, thường diễn ra từ 8 giờ sáng đến 1 giờ chiều theo giờ phương Đông. Chu kỳ này còn được gọi là "phòng ban ngày." So sánh với chu kỳ ban đêm.
Dating / Thời Gian Gia Hạn
1. Ngân hàng xác định thời gian cho vay hoặc chiết khấu từ ngày phát hành đến ngày đáo hạn của thương phiếu.
2. Bao thanh toán giúp kéo dài thời gian thanh toán mà doanh nghiệp kỳ vọng.
3. Chuyển tiền điện tử đúng thời điểm để đảm bảo số tiền luôn sẵn sàng khi cần.
Dated Date / Ngày Ghi Sổ, Tính Tiền Lãi
Ngày trái phiếu mới phát hành bắt đầu tính lãi. Thường diễn ra một tháng sau ngày khóa sổ trái phiếu bảo đảm bằng thế chấp hoặc trái phiếu đô thị. Chứng khoán có thể được giao nhận sau ngày khóa sổ.






