Economic Variable / Biến Số Kinh Tế
Một số chỉ số đo lường hoạt động kinh tế như thu thập, tiêu dùng hay giá cả có thể có nhiều giá trị số khác nhau. Các biến được phân thành hai loại: phụ thuộc và độc lập, theo mô hình kinh tế cụ thể được áp dụng.
Economic Transition / Chuyển Đổi Kinh Tế
Ở Đông Âu, các nền kinh tế xã hội chủ nghĩa từng có sự quản lý tập trung cao đang chuyển đổi sang các thị trường tư bản chủ nghĩa với xu hướng tư nhân hóa.
Economic Of Scale / Hiệu Quả Kinh Tế Quy Mô
Hiệu quả tăng trưởng bắt nguồn từ việc mở rộng quy mô công suất của doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp. Điều này dẫn đến việc sản lượng tăng lên và chi phí sản xuất mỗi đơn vị sản phẩm giảm xuống.
Economic Integration / Hội Nhập Kinh Tế
Hội nhập kinh tế giữa hai hay nhiều quốc gia trong cùng một khu vực. Các mức độ hợp tác khác nhau, bao gồm cả chính sách kinh tế của các quốc gia đó.
Economic Infrastructure / Cơ Sở Hạ Tầng Kinh Tế
Số lượng vốn vật chất và tài chính cơ sở được phân bố trong các lĩnh vực giao thông như đường bộ, đường sắt, đường thủy, đường hàng không, cùng các hình thức vận chuyển và truyền thông khác. Ngoài ra, còn bao gồm điện lực, cấp nước, các tổ chức tài chính, và các dịch vụ công như y tế và giáo dục. Mức độ phát triển hạ tầng trong một quốc gia là yếu tố quan trọng quyết định tốc độ và tính đa dạng của quá trình phát triển kinh tế.
Economic Constraint / Ràng Buộc Kinh Tế
Các rào cản ngăn cản việc đạt được mục tiêu chung như tăng trưởng kinh tế trong một giai đoạn nào đó. Ví dụ, nguồn vốn vật chất (K) trong thời gian dài được xem là yếu tố hạn chế chính đối với tăng trưởng của các nước LDCs.
External Benefits / Lợi Ích Ngoại Hiện
Lợi ích tích lũy thuộc về những người không phải là người tiêu dùng hay người sản xuất của các hàng hóa hay dịch vụ đó.
Entitlement / Sự Chu Cấp:
Chương trình hỗ trợ được triển khai khi cư dân đạt các tiêu chí về thu nhập hoặc đặc điểm nhân khẩu học. Những người đáp ứng sẽ tự động nhận được phúc lợi.
Encouraged-Worker Effect / Tác Động Khuyến Khích Tìm Việc Làm
Thông tin tích cực khiến người dân bắt đầu tìm việc. Điều này làm tỷ lệ thất nghiệp tăng lên. Tình trạng này sẽ giảm dần khi họ tìm được công việc.
Embargo / Cấm Vận
Trong thương mại quốc tế, cấm vận là các hành động mà chính phủ thực hiện để giới hạn hoặc cấm hoàn toàn việc nhập khẩu, xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ với một quốc gia khác. Những hạn chế này có thể áp dụng cho công dân của chính quốc gia đó, ví dụ như Mỹ từng cấm buôn lái với Cuba. Hoặc phối hợp với các nước khác để phản đối một quốc gia thứ ba, ví dụ như Liên Hợp Quốc từng áp đặt cấm vận năm 1990 nhằm cấm mọi hình thức thương mại với Iraq.
Elasticity Approach / Phương Pháp Tiếp Cận Dựa Trên Độ Đàn Hồi.
Thay đổi trong cán cân thương mại xảy ra khi có sự giảm giá hoặc phá giá, và phụ thuộc vào mức độ nhạy cảm của nhu cầu nhập khẩu và xuất khẩu với thay đổi giá cả.
Elastic / Đàn Hồi
Khi phần trăm thay đổi về lượng lớn hơn phần trăm thay đổi về giá.
Efficiency Of Foreign Exchange Markets / Hiệu Quả Của Thị Trường Ngoại Hối
Tình huống mà tỷ giá kỳ hạn chính xác dự đoán tỷ giá tương lai. Khi tỷ giá kỳ hạn trùng khớp với tỷ giá thực tế trong tương lai.
Export Incentives / Khuyến Khích Xuất Khẩu
Các biện pháp tài chính và phi tài chính như trợ cấp công, miễn giảm thuế, được xây dựng nhằm thúc đẩy hoạt động kinh tế trong lĩnh vực xuất khẩu.
Export Promotion / Xúc Tiến Xuất Khẩu
Chính phủ đang nỗ lực tăng sản lượng xuất khẩu của quốc gia thông qua các chính sách khuyến khích xuất khẩu và các biện pháp khác. Mục tiêu là tạo ra nhiều ngoại hối hơn, từ đó cải thiện tài khoản vãng lai trong cán cân thanh toán.
Efficiency Wage / Lương Hiệu Suất
Hiện tại, các nhân viên thành thị nhận mức lương cao hơn mức lương cân bằng. Điều này nhằm thu hút lao động chất lượng cao, hoặc để đạt năng suất cao hơn trên công việc.
Economic Union / Liên Minh Kinh Tế
Hợp nhất toàn diện giữa hai hoặc nhiều nền kinh tế tạo ra một thực thể kinh tế duy nhất. Đây là định nghĩa của Economic Integration.
Economic Plan / Kế Hoạch Kinh Tế
Chính phủ đưa ra các quyết định về cách phân bổ nguồn lực cho các nhu cầu sử dụng, nhằm đạt được tỉ lệ tăng trưởng kinh tế mục tiêu trong một giai đoạn nhất định. Kế Hoạch Kinh Tế là thuật ngữ mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo được áp dụng trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào từng lĩnh vực như đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro... Ứng dụng của thuật ngữ này giúp chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và đưa ra quyết định. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.
Economic Goods / Hàng Hoá Kinh Tế
Hàng hóa và dịch vụ mang lại giá trị cho cá nhân hoặc cộng đồng. Chúng được trao đổi bằng tiền tệ hoặc hàng hóa trong nền kinh tế phi tiền tệ. Economic Goods là thuật ngữ tài chính mô tả các cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo được sử dụng trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào bối cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro...). Ứng dụng: chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.
Economic Growth / Tăng Trưởng Kinh Tế
Tăng trưởng kinh tế là quá trình gia tăng sản lượng hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia trong một thời kỳ. Nguyên nhân thường đến từ cải tiến công nghệ và các yếu tố tích cực bên ngoài. Quá trình này giúp năng lực sản xuất của nền kinh tế phát triển theo thời gian, tạo ra sản lượng và thu nhập cao hơn. Tăng trưởng kinh tế (Economic Growth) là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (như đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro...). Ứng dụng của thuật ngữ này giúp chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Tuy nhiên, khi sử dụng cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.






