Exchange Controls / Kiểm Soát Hối Đoái
Những hạn chế đối với dòng tiền giữa các ngân hàng trung ương và cơ quan tiền tệ. Một quốc gia có thể: 1. Cấm người dân mở tài khoản ngân hàng bằng ngoại tệ hay tại ngân hàng nước ngoài; 2. Cấm doanh nghiệp xuất khẩu rút tiền trừ khi chuyển nội bộ; 3. Giới hạn giao dịch ngân hàng chỉ dùng đồng nội tệ để ngăn chặn lạm dụng tiền tệ. Quản lý ngoại hối phổ biến ở nhiều nước châu Âu và các quốc gia đang phát triển. Tài khoản ngân hàng theo một số đồng tiền này gọi là tài khoản bị phong tỏa. Những đồng tiền này thường bị đánh giá cao hơn so với đồng không bị hạn chế, khó chuyển đổi sang đồng khác hoặc liên kết với vàng. Xem DIRTY FLOAT; RESTRICTED MARKET.
Excess Spread / Chênh Lệch Vượt Mức
Thuật ngữ "chứng khoán bảo lãnh bằng tài sản" nói đến phần lợi nhuận còn lại sau khi trừ các khoản thanh toán cho chủ trái phiếu, chi phí và các khoản lỗ. Chênh lệch vượt mức là phần lợi nhuận của người phát hành, đồng thời là khoản đầu tiên được dùng để bảo vệ chủ trái phiếu.
Excess Reserves / Dự Trữ Vượt Mức
Số dư vượt mức ngân hàng cần duy trì để đáp ứng yêu cầu dự trữ. Số dư này có thể giữ dưới dạng tiền mặt an toàn, số dư tài khoản dự trữ tại Ngân hàng Dự trữ Liên bang, hoặc trong tài khoản trung gian tại ngân hàng giao dịch. Dự trữ vượt mức trong hệ thống ngân hàng thường do nhu cầu vay thấp, lãi suất cao, hoặc chính sách tiền tệ thắt chặt của Dự trữ Liên bang. Các ngân hàng có thể bán số dư vượt mức cho ngân hàng khác trong thị trường Quỹ Liên bang.
Excess Loan / Khoản Cho Vay Vượt Mức
Khoản cho vay vượt mức là thuật ngữ tài chính mô tả tình huống cho vay vượt quá giới hạn pháp lý. Các ngân hàng tiểu bang bị giới hạn cho vay đơn lẻ ở mức 10% vốn hiện có. Ngân hàng quốc gia có giới hạn 15%. Giám đốc ngân hàng có thể phải chịu trách nhiệm cá nhân nếu khoản cho vay vượt mức gây lỗ. Xem INSIDER LOAN.
Khoản cho vay vượt mức (Excess Loan) áp dụng trong phân tích tài chính, định giá doanh nghiệp, hoặc các hoạt động liên quan. Ví dụ, nó có thể dùng để đánh giá báo cáo tài chính hoặc hỗ trợ thẩm định dự án. Khi sử dụng, cần hiểu rõ bối cảnh pháp lý và thị trường để tránh hiểu lầm.
Excessive Purchases / Mua Vượt Mức
Chi phí bằng thẻ tín dụng khác hẳn chi phí thông thường. Sử dụng thường xuyên thẻ tín dụng trong 24 tiếng có thể báo hiệu thẻ bị ăn cắp hoặc dùng gian lận.
Excess Cash Flow / Dòng Tiền Vượt Mức
Thanh toán từ các khoản vay hoặc thế chấp làm cơ sở cho trái phiếu được bảo lãnh bằng thế chấp, hoặc các trái phiếu được bảo đảm bằng tài sản khác, vượt quá mức cần thiết để thu hồi trái phiếu. Dòng tiền mặt bổ sung này đến từ các nguồn như thế chấp vượt mức, lãi không khớp, thanh toán trước hoặc thu nhập tái đầu tư. Dòng tiền này có thể được dùng để mua lại trái phiếu, hoặc chuyển cho nhà đầu tư mua tiền lãi còn lại trong các chứng khoán.
Exception Item / Hạng Mục Ngoại Lệ
Chi phiếu không thể được thanh toán do các lý do như lệnh ngừng thanh toán, tài khoản bị đóng, thiếu chứng thực, v.v. Ngoài ra, cũng có thể là các hạng mục yêu cầu xử lý đặc biệt bởi ngân hàng thanh toán.
Exact Interest / Tiền Lãi Chính Xác
Tiền lãi được tính dựa trên số ngày trong năm là 365 ngày, khác với phương pháp tính lãi thông dụng dùng 360 ngày. Các ngân hàng áp dụng cách tính theo 365 ngày để xác định lãi hàng ngày, áp dụng cho chứng chỉ tiền gửi và các loại tiền gửi có kỳ hạn khác.
Evergreen Loan / Khoản Cho Vay Duy Trì
Vòng tuần hoàn hạn mức tín dụng không cần phải trả hết số dư. Bên vay chỉ cần thanh toán theo lịch trình. Tiền vay thường được thực hiện với kỳ hạn cụ thể, ví dụ ba năm. Khi hết kỳ hạn, khoản vay có thể được gia hạn hoặc hủy bỏ. Đây là điều kiện phổ biến của các khoản vay ngắn hạn, cho phép gia hạn mà không làm giảm vốn gốc. (Xem BULLET LOAN; REVOLVING CREDIT.)
European Union / Liên Minh Châu Âu
Nhóm các quốc gia tham gia vào sự thống nhất kinh tế châu Âu gồm 25 quốc gia trong Liên minh châu Âu vào năm 2004. Thuật ngữ này cũng chỉ các cơ quan chính quyền và xã hội châu Âu tham gia vào hợp tác liên chính phủ. Ủy ban châu Âu (trụ sở tại Brussels, Bỉ) giám sát sự thống nhất tiền tệ và kinh tế châu Âu. Nghị viện châu Âu do công dân các nước thành viên bầu trực tiếp. Ủy ban Bộ trưởng châu Âu gồm các ngoại trưởng của các nước thành viên. Tòa án châu Âu là cơ quan cuối cùng để diễn giải các hiệp ước của EU. Tòa án Kiểm toán giám sát ngân sách các quốc gia châu Âu. Hiệp ước Maastricht năm 1993 trao cho Nghị viện châu Âu quyền ra quyết định bằng cấp với Hội đồng và Ủy ban châu Âu.
European Monetary System (EMS) / Hệ Thống Tiền Tệ Châu Âu
Thỏa thuận năm 1979 giữa các quốc gia châu Âu liên kết các đồng tiền. Mục tiêu là hạn chế biến động tiền tệ trong phạm vi hẹp và kiểm soát lạm phát. Hệ thống này, gọi là EMS, gặp nhiều áp lực do chính sách kinh tế khác nhau giữa các thành viên. Đặc biệt trong những năm đầu thập niên 1990, sự rút lui của Anh Quốc càng làm phức tạp thêm tình hình. Những khác biệt này dẫn đến việc thành lập Viện Tiền tệ Châu Âu vào năm 1994, như bước đi tạm thời hướng đến chính sách kinh tế chung. Đến năm 1998, Ngân hàng Trung ương Châu Âu chính thức ra đời.
European Currency Unit (ECU) / Đơn Vị Tiền Tệ Châu Âu
Từ năm 1979 đến năm 1999, ECU là đơn vị tiền tệ của Cộng đồng Châu Âu. ECU là một tập hợp các đồng tiền của tất cả các quốc gia trong Cộng đồng, ngoại trừ đồng peseta của Tây Ban Nha và escudo của Bồ Đào Nha. Các hình thức chính của ECU là các chứng khoán mang tên ECU. Khi Euro trở thành đồng tiền chung của châu Âu, ECU không còn là đơn vị tiền tệ. Giá trị ban đầu của Euro được xác định để tương đương với ECU theo tỷ lệ 1:1.
European Central Bank (ECB) / Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu
European Central Bank (ECB) là ngân hàng được thành lập để điều hành chính sách tiền tệ tại các quốc gia thuộc Cộng đồng Châu Âu: Áo, Bỉ, Phần Lan, Pháp, Đức, Ireland, Ý, Luxembourg, Hà Lan, Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha. ECB hợp tác với các ngân hàng trung ương của 11 quốc gia tham gia đồng Euro để điều phối chính sách. Tổng thể ECB cùng các ngân hàng trung ương quốc gia tạo thành Hệ Thống Ngân hàng Trung Ương Châu Âu (ESCB). ECB được điều hành bởi Ủy ban Thống đốc, gồm các thành viên từ ban quản trị và thống đốc ngân hàng của các nước thành viên. Ban điều hành gồm chủ tịch, phó chủ tịch và bốn thành viên được bổ nhiệm, nhiệm kỳ lên đến tám năm.
ECB được thành lập bởi Hiệp ước Maastricht, phê chuẩn năm 1993, thiết lập Liên minh Tiền tệ Châu Âu (EMU) và đồng Euro. Nhiệm vụ của ESCB là xác định và thực hiện chính sách tiền tệ, ổn định giá cả, quản lý dự trữ ngoại hối, và duy trì an toàn hệ thống tài chính. ESCB hoạt động qua ba cơ quan chính: Ban giám đốc, Ủy ban Thống đốc (gồm các thống đốc ngân hàng trung ương quốc gia), và Đại Hội đồng (gồm chủ tịch, phó chủ tịch, và thống đốc các ngân hàng trung ương).
ECB phối hợp với ngân hàng trung ương quốc gia để vận hành hệ thống chuyển giao quỹ target (Chuyển Thanh toán Nhanh Tự động xuyên châu Âu), hỗ trợ thanh toán lớn bằng Euro. Hệ thống này tương tự như FEDWIRE của Mỹ, cung cấp chuyển tiền tức thì. ECB là một trong những ngân hàng trung ương quan trọng nhất thế giới, chịu trách nhiệm chính sách tiền tệ cho 15 quốc gia thành viên. ECB được thành lập bởi Liên Minh Châu Âu (EU) năm 1998, trụ sở tại Frankfurt, Đức.
ECB có quyền độc quyền quyết định lãi suất cho khu vực châu Âu. Mục tiêu chính là duy trì ổn định giá cả, tức là kiểm soát lạm phát. Hiện tại, ECB hướng đến giữ tỉ lệ lạm phát gần 2%. ECB cũng tham gia thị trường ngoại hối, thúc đẩy hoạt động thanh toán ngân hàng, và độc quyền phát hành đồng Euro. Các quốc gia thành viên được phép phát hành tiền xu Euro nhưng phải xin phép ECB.
Trong vai trò duy trì hệ thống tài chính, ECB từng can thiệp vào khủng hoảng tín dụng Mỹ năm 2007, bơm hàng tỉ euro vào hệ thống. Tháng 12/2007, ECB hợp tác với Fed để thành lập chương trình cho vay Term Auction Facility, nhằm cải thiện thanh khoản đồng đô la và ổn định thị trường tiền tệ.
Euro Note / Kỳ Phiếu Châu Âu
Giấy hẹn thanh toán không bảo đảm ngắn hạn được phát hành bởi công ty chất lượng cao, công ty tài chính hoặc người vay có uy tín. Kỳ phiếu Châu Âu có đáo hạn từ 7 đến 365 ngày. Loại giao dịch mạnh nhất là các kỳ phiếu có kỳ hạn phải thanh toán từ 30 đến 180 ngày. Thường kỳ phiếu Châu Âu được phát hành dưới hình thức trái phiếu vô danh và được bán có chiết khấu. Kỳ phiếu Châu Âu có mệnh giá bằng đồng đô la hoặc đơn vị tiền tệ Châu Âu.
Euro Feds / Quỹ Feds Đồng Euro
Các ngân hàng Mỹ đang tạm ứng đồng đô la châu Âu qua đêm thông qua hệ thống chuyển tiền liên bang. Những ngân hàng Mỹ có dự trữ vượt mức có thể ưu tiên bán quỹ Fed sang thị trường Euro, nơi họ có thể ký gửi đồng đô la với lãi suất hấp dẫn hơn. Vì vậy, lãi suất Euro qua đêm thường dao động gần với lãi suất quỹ Fed.
Eurocurrency / Đồng Tiền Châu Âu
Tiền gửi tại các ngân hàng ở nước ngoài. Hầu hết được thực hiện bằng tiền tệ châu Âu, chủ yếu là đồng đô la Mỹ, tuy các đồng tiền mạnh khác ở phương Tây cũng được sử dụng. Tiền gửi bằng tiền tệ châu Âu là các khoản tiền gửi có kỳ hạn, có thể được cho vay giữa các chủ sở hữu, thường là ngắn hạn. Các khoản tiền gửi này không chịu quy định dự trữ hoặc trần lãi suất trong nước. Xem LONDON INTERBANK OFFERED RATE.
Eurocredit / Tín Dụng Châu Âu
FLOATING RATE NOTE là một loại trái phiếu có lãi suất thay đổi theo thời gian. REVOLVING RATE NOTE là trái phiếu có lãi suất linh hoạt, có thể điều chỉnh theo điều kiện nhất định. REVOLVING UNDERWRITING FACILITY là cơ chế cho phép các nhà bảo lãnh phát hành trái phiếu hoặc chứng khoán khác một cách liên tục, linh hoạt.
Eurocommercial Paper / Phiếu Nợ Thương Mại Châu Âu
Phiếu nợ không có đảm bảo ngắn hạn được phát hành tại London và các trung tâm tài chính châu Âu. Các chứng từ này được dùng để thanh toán cùng ngày bằng USD tại New York. Chứng từ được phát hành dưới hình thức trả lãi hoặc được chiết khấu. Chúng được phân phối thông qua các văn phòng đại diện với nỗ lực cao. Điều này khác với các tiện ích kỳ phiếu châu Âu, vốn được phát hành qua phương thức đấu thầu. Giấy nợ thương mại châu Âu giúp người phát hành huy động vốn nhanh hơn so với các kỳ phiếu châu Âu. Đôi khi, vốn có thể được nhận trong ngày.
Estoppel Certificate / Chứng Nhận Không Thay Đổi
Điều khoản trong hợp đồng yêu cầu một bên xác nhận khoản nợ thế chấp, tài sản thế chấp… là chính xác vào ngày ký. Điều này giúp ngăn chặn bên vay nợ khiếu nại sau này. Đây còn được gọi là Điều khoản không thay đổi.
Euro là đồng tiền chung của các quốc gia trong Cộng đồng Châu Âu. 11 nước châu Âu chính thức dùng Euro từ 1/1/1990: Áo, Bỉ, Phần Lan, Pháp, Đức, Ireland, Ý, Luxembourg, Hà Lan, Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha. Hy Lạp gia nhập vào năm 2001. Khi ra đời, Euro thay thế Đơn vị Tiền tệ Châu Âu (ECU). Giá trị ban đầu của Euro tương đương với một ECU.
Tiền giấy và tiền xu Euro bắt đầu lưu hành từ 1/1/2002, thay thế toàn bộ tiền cũ của các nước này. Trong giai đoạn chuyển đổi (từ 1999), các đồng tiền tham gia được cố định tỷ giá với Euro.
Euro có 7 mệnh giá tiền giấy: 5, 10, 20, 50, 100, 200 và 500 Euro. Tiền xu gồm 8 loại từ 1 cent (1% Euro) đến 2 Euro.
Euro được công nhận qua Hiệp ước Maastricht, ký tại Hà Lan năm 1992, phê chuẩn năm 1993. Một số quốc gia tổ chức trưng cầu dân ý để thông qua hiệp ước này.
Lý do kinh tế đằng sau Euro là tạo điều kiện cho thương mại xuyên biên giới trong châu Âu và với thế giới bên ngoài. Sử dụng một đồng tiền duy nhất giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, tăng hiệu quả hệ thống ngân hàng vì không cần đồng thời sử dụng nhiều loại tiền.
Các quốc gia châu Âu muốn chuyển sang Euro phải đáp ứng các tiêu chuẩn hội tụ, được Ủy ban Châu Âu xác nhận năm 1998. Tiêu chí bao gồm: tỷ lệ lạm phát không vượt quá 1,5% so với ba quốc gia có tỷ lệ lạm phát thấp nhất. Mục tiêu thâm hụt ngân sách không quá 3% GDP. Nợ công dưới 60% GDP. Tỷ giá hối đoái nằm trong biên độ bình thường của Hệ thống Tiền tệ Châu Âu (EMS) trong ít nhất 2 năm.
Estate / Di Sản
Quyền sở hữu hoặc quyền khiếu nại về tài sản, bao gồm bất động sản và tài sản cá nhân, khi người đó qua đời. Toàn bộ tài sản thuộc về người đó sẽ được chuyển cho người thừa kế theo di chúc. Nếu không có di chúc, tòa án sẽ quyết định. Người lập kế hoạch di sản sẽ xác định cách phân chia tài sản thông qua kế hoạch di sản. Họ cũng sẽ lập di chúc và chọn đơn vị ủy thác để đảm bảo lợi ích tốt nhất cho người thừa kế hoặc người thụ hưởng.






