Earning The Points / Điểm Lợi Nhuận
Trong thị trường ngoại hối, nếu giá kỳ hạn của một đồng tiền thấp hơn giá giao ngay, điều này tạo điều kiện cho nhà đầu tư. Ví dụ, tỷ giá giao ngay là 1 USD = 1,6450 euro, tỷ giá kỳ hạn một tháng là 1 USD = 1,6450 euro. Chênh lệch giữa hai giá là 0,0050. Khi nhà kinh doanh bán ở giá giao ngay và mua ở giá kỳ hạn thấp hơn, họ sẽ thu được lợi nhuận thay vì lỗ.
Earning Per Share (EPS) / Lợi Nhuận Trên Mỗi Cổ Phần
Công ty phân phối lợi nhuận cho từng cổ phiếu thường đang lưu hành. Công ty thường báo cáo số lượng cổ phiếu bình quân trọng số trong kỳ hạn báo cáo. Lợi nhuận trên cổ phần, một chỉ số được dùng để đánh giá khả năng sinh lời, thường được trình bày theo hai cách: lợi nhuận cơ bản trên cổ phần và lợi nhuận trên cổ phần pha loãng. Lợi nhuận pha loãng tính toán dựa trên tất cả các chứng khoán có thể chuyển đổi, chứng chỉ chuyển đổi, và chứng chỉ đặc quyền (warrant).
Earnings Credit Rate (ECR) / Tỷ Số Lợi Nhuận Tín Dụng
Thửa số điều chỉnh giúp giảm chi phí dịch vụ ngân hàng cho các tài khoản séc kinh doanh. Ngân hàng lớn thường giữ ổn định lãi suất tín dụng so với lãi suất trái phiếu kho bạc Mỹ.
Earning Power / Khả Năng Sinh Lãi
Khả năng doanh nghiệp chứng minh lợi nhuận sau khi trừ chi phí. Bao gồm: trả cổ tức, lương nhân viên, thực hiện nghĩa vụ pháp lý, và chi phí đúng quy định kế toán. Nhân viên ngân hàng đánh giá khả năng sinh lời của công ty. Đây là tiêu chí quan trọng để xác định rủi ro khi duyệt khoản vay.
Earning Assets / Tài Sản Sinh Lãi
Lãi và lệ phí từ tài sản là nguồn thu quan trọng của ngân hàng. Tài sản sinh lãi gồm cho vay và cho thuê, nhưng không tính thu nhập lãi chưa nhận. Chứng khoán Mỹ, công ty, đô thị được mua để đầu tư. Chứng khoán mua dưới thỏa thuận bán lại (repo). Tài khoản gửi có kỳ hạn tại ngân hàng khác. Quỹ liên bang bán cho ngân hàng khác, và tài sản tài khoản thương mại.
Earnest Money / Tiền Đặt Cọc
Số tiền đặt cọc là khoản tiền được đưa ra để ràng buộc hợp đồng. Ví dụ, trong thỏa thuận mua bất động sản, hoặc như phí cam kết để đảm bảo tiền quỹ ứng trước từ phía bên cho vay. Trong giao dịch bất động sản, số tiền đặt cọc là khoản tiền dùng để mua bất động sản. Nếu bên mua không thực hiện các điều khoản trong hợp đồng, khoản tiền này sẽ bị mất.
Earmarked Reserves / Số Dự Trữ Dành Riêng
Các quỹ có mục đích cụ thể. Ví dụ, ngân hàng giữ quỹ dự phòng cho các khoản nợ xấu. Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York lưu giữ vàng thỏi được ủy thác cho ngân hàng trung ương nước ngoài và các tổ chức quốc tế khác. Vàng được đánh dấu riêng để dùng cho các hợp đồng tiền tệ, ví dụ hợp đồng hoán đổi ngoại tệ nhằm ổn định tỷ giá. Xem EXCHANGE STABILIZATION FUND và GOLD STOCK.
Early Withdrawal Penalty / Khoản Phạt Rút Tiền Sớm
Lãi suất hoặc phí dịch vụ mà ngân hàng tính cho người gửi tiền khi rút tiền tiết kiệm hoặc tiền gửi có kỳ hạn trước hạn. Ngân hàng có thể yêu cầu thông báo trước 30 ngày, nhưng mức phạt rút tiền sớm đã giảm nhiều so với trước. Phạt rút tiền sớm là khái niệm tài chính mô tả quy trình hoặc cơ chế cụ thể. Nó được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, định giá doanh nghiệp, hoặc các hoạt động tài chính khác. Ứng dụng thực tế bao gồm lập báo cáo, thẩm định, và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa.
Early Amortization / Khấu Trừ Sớm
Sự thanh toán nhanh vốn gốc trái phiếu trong chứng khoán được bảo lãnh bằng tài sản thường xảy ra khi có sự gia tăng đột ngột các khoản nợ không được thanh toán đúng hạn, hoặc khi lợi nhuận thuần của bên phát hành sau khi trừ các chi phí dịch vụ, nợ xấu và các khoản chi khác giảm xuống dưới ngưỡng chấp nhận. Việc khấu trừ sớm giúp bảo vệ nhà đầu tư khỏi rủi ro kéo dài, đặc biệt với các khoản phải thu mà tín dụng đã suy giảm.
Eurodollar Certificate Of Deposit / Chứng Chỉ Tiền Gửi Đồng Đô La Châu Âu
Chứng chỉ tiền gửi do các chi nhánh ngân hàng nước ngoài phát hành. Hầu hết chứng chỉ tiền gửi châu Âu đều được phát hành tại London. Lãi suất của chúng thường liên quan đến lãi suất liên ngân hàng London (LIBOR). Chứng chỉ tiền gửi do các chi nhánh ngân hàng nước ngoài phát hành. Hầu hết chứng chỉ tiền gửi châu Âu đều được phát hành tại London. Lãi suất của chúng thường liên quan đến lãi suất liên ngân hàng London (LIBOR).
Expendable Fund / Quỹ Khả Dụng
Quỹ sẵn sàng để sử dụng. Quỹ có thể được sử dụng không giới hạn.
Excess Of Loss Reinsurance / Tái Bảo Hiểm Bồi Thường Tổn Thất Vượt Mức
Loại hình tái bảo hiểm này yêu cầu công ty tái bảo hiểm sẽ thu nhận bồi thường (trong một giới hạn nhất định) cho những tổn thất vượt quá mức bồi thường nhất định thuộc phần bảo hiểm mà công ty gốc giữ lại.
Ex Gratia / Để Làm Ân Huệ; Để Thi Ân
Chấp nhận giải quyết khiếu nại nhưng không công nhận trách nhiệm, hoặc không có trách nhiệm thực tế.
Ex / (Giao Hàng) Từ; (Giao) Miễn Phí Tại
Có một thuật ngữ có thể được dùng như tiền tố hoặc giới từ. Đó là: không có, không kể, trừ.
Event / Sự Kiện (Quan Trọng); Biến Cố; Sự Cố
Là một sự kiện hoặc nguyên nhân gây ra một hoặc một chuỗi tổn thất. Trong tái bảo hiểm vượt mức bồi thường thảm họa cháy, "sự cố" được thay bằng "Các điều khoản về giờ" để chỉ điều đó.
Exit Buyer / Người Cam Kết Mua Ngay
Một thuật ngữ thường xuyên được sử dụng, đề cập đến "người mua đã sẵn sàng" mua công cụ ngân hàng với giá cao hơn từ chủ sở hữu hiện tại. Tuy nhiên, giá mà người cam kết mua ngay thấp hơn so với giá trị hiện tại. Điều này vẫn giúp họ thu được lợi nhuận.
Euroclear
Hệ thống thanh toán lớn nhất thế giới chuyên xử lý giao dịch chứng khoán. Bao gồm trái phiếu, cổ phiếu và các công cụ ngân hàng. Hệ thống trung gian quan trọng, hiệu quả. Cho phép giao dịch hoàn tất từ xa. Đảm bảo an toàn cho cả người mua và người bán.
Escrow / Ký Quỹ
Dịch vụ ký quỹ là một hoạt động được thực hiện bởi công ty có giấy phép và quy định rõ ràng. Công ty này sẽ thu thập, giữ lại và chuyển tiền theo các điều kiện do khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ thỏa thuận. Khi điều kiện của khách hàng được đáp ứng, quỹ sẽ được giải phóng ngay lập tức cho nhà cung cấp dịch vụ. Trong ngành kinh doanh PPP, dịch vụ này thường được dùng để thanh toán phí trả trước cho các dịch vụ "sơ bộ" như công cụ ngân hàng, cơ hội tài trợ và những dịch vụ khác.
Exxon Mobil / Tập Đoàn Exxon Mobil
Tập đoàn Exxon Mobil là một tập đoàn đa quốc gia hàng đầu thế giới của Mỹ. Đây là người kế thừa của công ty Standard Oil, do ông chủ nổi tiếng John D. Rockefeller thành lập năm 1870. Năm 1911, sau khi cuốn sách của Ida M. Tarbell phơi bày hoạt động độc quyền của Standard Oil, tòa án tối cao Mỹ buộc tách công ty thành 34 đơn vị nhỏ. Hai công ty trong số đó là Jersey Standard (sau này trở thành Exxon) và Socony (sau này là Mobil). Exxon Mobil được thành lập năm 1999 sau khi hai công ty Exxon và Mobil hợp nhất.
Tập đoàn hoạt động trong lĩnh vực dầu lửa và khí đốt. Theo bảng xếp hạng Fortune 500, Exxon Mobil luôn nằm trong top 10 doanh nghiệp lớn nhất thế giới với tài sản và lợi nhuận khổng lồ. Trụ sở của tập đoàn tại Irving, bang Texas, Mỹ. Exxon Mobil bán sản phẩm trên toàn cầu dưới các thương hiệu Exxon, Mobil, và Esco. Tập đoàn còn sở hữu hàng trăm công ty con, như Imperial Oil Limited – công ty bán lẻ dầu duy nhất tại Canada, và Seariver Maritime – công ty vận chuyển dầu lửa.
Năm 1989, Exxon Mobil gây ra thảm họa môi trường nghiêm trọng khi tàu Exxon Valdez tràn dầu ở bờ biển Alaska. Tòa án Mỹ buộc tập đoàn phải bồi thường 2,5 tỷ USD cho thiệt hại. Đây là một trong những thảm họa môi trường lớn nhất trong lịch sử.
Dù doanh thu của Exxon Mobil không đứng đầu bảng xếp hạng Fortune 500 trong nhiều năm gần đây (thấp hơn Walmart), nhưng lợi nhuận của tập đoàn luôn cao hơn Walmart. Từ góc độ hiệu quả kinh doanh, Exxon Mobil có thể xếp trên Walmart. Tuy nhiên, Walmart luôn dẫn đầu bảng Fortune 500 trong nhiều năm, bao gồm ba năm liên tiếp từ 2002 đến 2004.
Ex-Warrants / Không Có Chứng Chỉ Đặc Quyền Mua Chứng Khoán
Thuật ngữ này dùng khi chứng khoán được bán cho người mua không còn đi kèm quyền mua chứng chỉ đặc quyền. Chứng chỉ đặc quyền giúp người sở hữu mua chứng khoán với giá ưu đãi vào thời điểm sau này. Nếu ai mua chứng khoán vào ngày 3/6, nhưng chứng khoán đó đã không còn kèm chứng chỉ đặc quyền từ ngày 1/6, họ sẽ không nhận được chứng chỉ. Quyền sở hữu chứng chỉ thuộc về cổ đông được ghi tên trong sổ báo ngày 1/6.






