Exclusion Principle / Nguyên Tắc Loại Trừ.
Là tiêu chuẩn để phân biệt hàng hoá công cộng và hàng hoá phi công cộng. Khi người sản xuất hoặc người bán có thể ngăn cản một số người không mua được hàng hóa – thường là những người không đủ tiền – thì hàng hóa đó được cung cấp theo cơ chế thị trường.
Exclusion / Loại Trừ
Là tình trạng người tiêu dùng bị loại ra khỏi việc mua một sản phẩm vì giá họ sẵn sàng trả thấp hơn giá cả thị trường.
Excise Duty / Thuế Tiêu Thụ Đặc Biệt
Thuế tiêu thụ đặc biệt là loại thuế gián thu, đánh vào một số hàng hóa, dịch vụ theo quy định. Thuế được tính vào giá cả, do người tiêu dùng chịu khi mua hàng.
- Những tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu hàng hóa, kinh doanh dịch vụ thuộc diện chịu thuế phải nộp thuế ở khâu sản xuất hoặc nhập khẩu.
- Các mặt hàng chịu thuế thường giống nhau ở nhiều nước, như rượu, bia, thuốc lá, xe ô tô, xăng... cũng như kinh doanh cá cược, đua ngựa, đua xe, sòng bạc... Mục đích là thu một phần thu nhập của người tiêu dùng vào ngân sách, đồng thời hạn chế việc sử dụng những mặt hàng không được khuyến khích.
- Công thức tính thuế tiêu thụ đặc biệt:
Thuế TTĐB phải nộp = Số lượng hàng hóa × Giá tính thuế × Thuế suất.
Exchange-Traded Fund / Qũy ETF
ETF là một hình thức đầu tư tập thể, trong đó cổ phiếu được mua bán trên nhiều sàn giao dịch lớn. ETF thường chọn danh mục đầu tư theo dõi các chỉ số như S&P 500, Hang Seng Index, hoặc theo ngành nghề, hàng hóa như năng lượng, công nghệ, vàng, dầu mỏ. ETF đầu tiên ra đời năm 1990 tại Toronto, nhưng hiện nay đa số tồn tại tại Mỹ. Trên thị trường Mỹ có hơn 100 ETF hoạt động, cùng một số ít ở quốc gia khác. Các ETF Mỹ thường đầu tư theo chỉ số chứng khoán, ví dụ như SPDRs (Spiders) theo S&P 500. Chỉ số này do công ty độc lập xác định.
Cách ETF tiếp nhận đầu tư khác với quỹ tương hỗ và quỹ đầu tư đóng. Thay vì quản lý quỹ phải làm việc trực tiếp với cổ đông, các tổ chức đầu tư tự xây dựng danh mục giống ETF và cho quỹ vay. Sau đó, danh mục quỹ sẽ được bổ sung thêm cổ phiếu này. Tổ chức đầu tư nhận lại số cổ phiếu tương ứng. Việc tạo cổ phiếu mới chỉ diễn ra khi đủ số lượng để tạo 1 đơn vị đầu tư, thường là 50.000 cổ phiếu. Ví dụ, nếu quỹ có 5 triệu cổ phiếu X và 20 triệu Y (tỷ lệ 1:4), một nhà đầu tư mua 10.000 X và 40.000 Y sẽ nhận 50 cổ phiếu mới.
Cổ phiếu ETF có thể mua bán tự do giữa các nhà đầu tư lớn. Khi muốn rút cổ phiếu, họ cần tập hợp đủ 1 đơn vị đầu tư. Đơn vị này sẽ bị hủy, và cổ phiếu cơ sở sẽ được trả lại. Cấu trúc pháp lý của ETF đa dạng, nhưng có 3 điểm chung: cổ phiếu ETF được niêm yết trên sàn, thường theo sát giá trị thực tế của quỹ, và đầu tư thụ động theo chỉ số.
Với đặc điểm này, ETF tỏ ra ưu việt hơn quỹ đầu tư mở. Nó giúp phân tán rủi ro, chi phí thấp, thu nhập ổn định. Điều này thu hút cả nhà đầu tư cá nhân và tổ chức, từ nắm giữ dài hạn đến chiến lược phòng ngừa rủi ro. Giá cổ phiếu ETF thường gần với giá trị thực tế của quỹ, không biến động quá xa như quỹ đầu tư đóng.
Exchange-Traded Derivatives / Phái Sinh Sàn Giao Dịch
Các sản phẩm phái sinh được giao dịch trên sàn giao dịch phái sinh chuyên biệt hoặc các sàn khác. Sàn phái sinh đóng vai trò trung gian cho mọi giao dịch, thu ký quỹ ban đầu từ cả hai bên tham gia như bảo đảm. Sàn phái sinh lớn nhất thế giới theo khối lượng giao dịch bao gồm Sàn chứng khoán Hàn Quốc, Sàn Eurex (niêm yết nhiều sản phẩm như lãi suất và chỉ số châu Âu), Sàn mậu dịch Chicago (CME) và Hội đồng Giao dịch Chicago (CBT). Theo Ngân hàng Quyết toán quốc tế (BIS), doanh thu của các sàn lớn nhất thế giới đạt 344 nghìn tỷ USD trong quý 4/2005. Một số công cụ phái sinh cũng có thể giao dịch trên sàn truyền thống. Ví dụ, trái phiếu lai hoặc chứng khoán ưu đãi có thể chuyển đổi được niêm yết trên sàn cổ phiếu hoặc trái phiếu. Chứng khế, chứng quyền cũng có thể được niêm yết trên sàn vốn. Các sản phẩm như Quyền thực hiện, Cash xPTRTs và nhiều công cụ phức tạp khác được gói gọn vào sản phẩm đơn giản, niêm yết bình thường trên sàn vốn. Tương tự các phái sinh khác, những công cụ này mang lại cho nhà đầu tư thêm rủi ro và cơ hội, với tính chất bất ổn định.
Exchange Rate Mechanism / Cơ Chế Tỷ Giá Hối Đoái
Cơ chế tỷ giá hối đoái (ERM) là một cơ chế mà các thành viên của Hệ thống tiền tệ châu Âu (EMS) phải duy trì tỷ giá của họ trong những mức nhất định.
Exchange Rate / Tỷ Giá Hối Đoái
Tỷ giá hối đoái là tỷ lệ đổi tiền giữa hai đồng tiền của hai quốc gia. Người ta cũng gọi đây là giá của một đồng tiền này theo đơn vị đồng tiền khác. Trong thị trường tự do, tỷ giá được quyết định bởi nhu cầu và cung cầu. Trong chế độ cố định, tỷ giá do cơ quan chức năng quy định. Nhiều quốc gia kết hợp cả hai yếu tố này. Khi tỷ giá quá cao, gây thâm hụt tài chính lâu dài, nước đó có thể phá giá đồng tiền để hàng hóa xuất khẩu rẻ hơn, hàng nhập khẩu đắt hơn. Ngược lại, nếu tỷ giá quá thấp, dẫn đến thặng dư tài chính, nước đó có thể tăng giá đồng tiền để hàng nhập khẩu rẻ hơn, hàng xuất khẩu đắt hơn.
Trong chế độ tỷ giá thả nổi, tỷ giá thay đổi hàng ngày theo thị trường. Sự biến động này giúp cân bằng cán cân thanh toán. Tại Việt Nam, có nhiều loại tỷ giá: tỷ giá bình quân giữa ngân hàng, tỷ giá tính thuế, tỷ giá giao dịch ngân hàng thương mại, và tỷ giá hạch toán. Tỷ giá giao dịch ngân hàng bao gồm phí dịch vụ. Tỷ giá hối đoái song song là tỷ giá ở các cửa hàng tư nhân hoặc khi đổi tiền trong dân.
Tỷ giá đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế. Nó giúp so sánh giá hàng hóa giữa các nước. Giá hàng xuất khẩu được tính theo đồng tiền của nước nhập khẩu nếu biết tỷ giá. Khi đồng tiền mất giá, hàng hóa nước đó rẻ hơn với người nước ngoài, nhưng đắt hơn với người trong nước. Ngược lại, đồng tiền lên giá khiến hàng hóa nước đó đắt hơn với người nước ngoài, nhưng rẻ hơn với người trong nước. Chính vì vậy, tỷ giá được dùng để điều chỉnh chính sách khuyến khích xuất nhập khẩu.
Giá chuyển đổi một đồng tiền sang đồng tiền khác. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá bao gồm lãi suất nội địa, lạm phát, và quyết định của ngân hàng trung ương.
Tỷ giá hối đoái là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng: chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.
Exchange Equalization Account / Quỹ Bình Ổn Hối Đoái
Ngân hàng thành lập năm 1932. Mục đích: quản lý biến động tỷ giá hối đoái đồng bảng. Lý do: Anh rời bỏ chế độ bản vị vàng năm 1931.
Exchange Control / Quản Lý Ngoại Hối
Là một hệ thống mà nhà nước dùng để kiểm soát các giao dịch liên quan đến ngoại tệ và vàng.
Excess Wage Tax / Thuế Chống Lương Vượt; Thuế Chống Tăng Lương
Thuế được áp dụng nhằm ngăn chặn việc tăng lương quá cao, từ đó giúp giảm lạm phát.
Excess Reserves / Khoản Dự Trữ Dư; Dự Trữ
Chênh lệch giữa tổng số dự trữ mà ngân hàng giữ tại Mỹ và dự trữ bắt buộc do luật pháp yêu cầu để trả nợ.
Excess Capacity / Công Suất Dư; Công Suất Thừa; Thừa Năng Lực, Thừa Công Suất
Một doanh nghiệp được coi là sản xuất thừa năng lực khi mức sản lượng được sản xuất ra thấp hơn mức sản lượng mà tại đó chi phí trung bình đạt mức thấp nhất.
Ex-Ante / Tiên Liệu
Ex-ante trong tiếng Latinh nghĩa là "trước sự kiện" hay "trước biến cố". Trong kinh tế học, thuật ngữ này thường được hiểu là "dự đoán" hay "phân tích dự đoán". Dự đoán liên quan đến các sự kiện tương lai như lợi nhuận hoặc triển vọng của doanh nghiệp. Việc áp dụng phân tích dự đoán giúp người ta nhận thức rõ hơn về những thay đổi giá cả hoặc ảnh hưởng của chính sách mới trong tương lai. Ví dụ, một công ty đầu tư đánh giá triển vọng của một cổ phiếu và so sánh kết quả dự đoán với biến động thực tế của giá cổ phiếu đó.
Exact Test / Kiểm Nghiệm Chính Xác
Đây là thuật ngữ dùng khi lãi được ngân hàng hay tổ chức tài chính trả, tính theo 365 ngày trong năm. Trong khi đó, lãi thường chỉ tính theo 360 ngày. Tỷ lệ chênh lệch là 1,0139, có thể ảnh hưởng lớn khi lãi tính theo ngày áp dụng cho số tiền lớn.
Exact Interest / Lãi Chính Xác
Khi tính lãi theo năm, có hai cách phổ biến. Một cách tính theo 365 ngày, cách kia theo 360 ngày. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng lớn đến số tiền lãi khi số vốn lớn. Tỷ lệ chênh lệch giữa hai cách tính là 1,0139.
Ex/Cum Share / Cổ Phiếu Loại Trừ / Cổ Phiếu Bao Hàm
Mỗi loại cổ phiếu thường đi kèm với một số quyền nhất định, ví dụ như quyền nhận cổ tức, quyền mua cổ phiếu khi công ty phát hành thêm... Nhiều nhà đầu tư sẵn sàng trả giá cao hơn mệnh giá nhiều lần chỉ vì những quyền này. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, cổ phiếu không có những quyền đó. Cổ phiếu loại trừ (Ex share) là loại cổ phiếu thiếu một số quyền cụ thể.
- **Ex dividend share**: Không được hưởng cổ tức – người sở hữu không nhận cổ tức lần tiếp theo.
- **Ex rights share**: Không có quyền mua cổ phiếu – không được tham gia mua thêm cổ phiếu khi công ty phát hành mới.
- **Ex cap share**: Không được tăng vốn hóa – không thể tăng số cổ phiếu khi công ty chuyển lợi nhuận thành vốn.
- **Ex warrant share**: Không có chứng quyền – không được hưởng quyền lợi từ chứng quyền do công ty quy định.
- **Ex-all share**: Không có bất kỳ quyền nào – thiếu hoàn toàn các quyền liên quan.
Các cổ phiếu loại trừ thiếu quyền vì nhiều lý do. Một phần do người bán không muốn mất quyền, hoặc quy định của công ty cấm bán kèm quyền đó. Một nguyên nhân khác là luật pháp. Ví dụ, quy định "t+3" trên thế giới yêu cầu người mua chỉ trở thành chủ sở hữu cổ phiếu sau 3 ngày kể từ khi giao dịch. Nếu mua bán diễn ra trong 2 ngày trước ngày chia cổ tức, người mua mới sẽ không được nhận cổ tức vì chưa có tên trong sổ đăng ký.
Ngược lại, cổ phiếu bao hàm (Cum share) cho phép người mua hưởng đầy đủ các quyền như đã nêu. Ví dụ, cổ phiếu "Cum-all" bao gồm quyền nhận cổ tức, quyền mua cổ phiếu mới, và các quyền khác.
Ex Post / Từ Sau; Sau Đó
Khi có sự kiện nào đó xảy ra. Hoặc khi đưa ra quyết định thực hiện điều gì đó.
Ex Ante / Từ Trước; Dự Tính; Dự Định
Đây là mức độ đã được dự tính, dự định hay mong muốn cho một hoạt động nào đó.
Ex Ante / Ex-Ante / Ex Ante
Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa là "trước khi xảy ra". Exante thường được dùng trong thương mại, khi kết quả của một hành động hoặc chuỗi hành động được dự đoán trước. Ngược lại là ex post. Ví dụ, trong tài chính, ex-ante return là lợi nhuận kỳ vọng của một danh mục đầu tư, được tính theo tỷ lệ các tài sản trong đó. Để tính toán, người ta phải dự đoán kết quả cho từng tài sản càng chính xác càng tốt, nhằm đưa ex-ante gần với lợi nhuận thực. Một ví dụ khác là trong tuyển dụng, ex-ante được dùng để dự đoán nhu cầu nguồn lực cho các dự án lớn. Khi dùng ex-ante, người ta hiểu rằng phải là những chuyên gia có năng lực cao. Điều này rất quan trọng với các dự án xây dựng, kiến trúc, nơi sự chính xác là yếu tố sống còn. Bằng cách áp dụng ex-ante, công việc sẽ được lên kế hoạch kỹ lưỡng, đảm bảo nguồn lực đến đúng thời điểm. Một sai sót nhỏ trong chuyên môn hoặc tiêu chuẩn cũng có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho các dự án kinh doanh.
Eviews / Phần Mềm Phân Tích Dữ Liệu
Là một phần mềm hoạt động trên máy tính với hệ điều hành Windows. Phần mềm này tập trung vào việc phân tích các thuật toán kinh tế. Được phát triển dựa trên phần mềm Vi mô định lượng (QMS). Phiên bản đầu tiên, EViews 1.0, ra đời năm 1994, thay thế phần mềm MicroTSP. Phiên bản cũ nhất là EViews 5.1, ra đời năm 2005. Phiên bản gần nhất là EViews 6. EViews 6 có những cải tiến mới: giao diện hiện đại, công cụ phân tích mạnh mẽ, quản lý dữ liệu tinh vi, hỗ trợ thuyết trình hiệu quả, kết hợp dòng lệnh truyền thống và giao diện lập trình. Phần mềm yêu cầu dung lượng và hệ thống nhất định để cài đặt. EViews kết hợp bảng tính và công nghệ cơ sở dữ liệu với các nhiệm vụ được lập trình sẵn. Giao diện đồ họa "chỉ cần nhấp chuột" giúp người dùng dễ dàng thao tác. Phần mềm tích hợp ngôn ngữ lập trình mạnh. EViews có thể phân tích dữ liệu chung, nhưng phổ biến trong lĩnh vực kinh tế, ví dụ phân tích mặt cắt ngang, phân tích nhóm dữ liệu, và dự đoán chuỗi thời gian. Hỗ trợ định dạng file từ Excel, SPSS, SAS, Stata, RATS, TSP, và kết nối cơ sở dữ liệu ODBC.






