Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Evidence-Based Management / Ra Quyết Định Quản Lý Dựa Trên Căn Cứ Thực Tế

Evidence-Based Management là cách tiếp cận đưa ra quyết định quản lý dựa trên bằng chứng xác thực. Phương pháp này bắt nguồn từ Evidence-Based Medicine trong y học – một quy trình xử lý thông tin để đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân. EBM yêu cầu mọi quyết định và hoạt động của tổ chức phải dựa trên bằng chứng đáng tin cậy và thuyết phục nhất. Tương tự y học và giáo dục, việc áp dụng EBM đòi hỏi xem xét kỹ lưỡng mọi tình huống và quy định nội bộ. Tuy nhiên, so với lĩnh vực y tế và giáo dục, EBM trong quản lý hiện nay vẫn còn mang tính lý thuyết. Hiện nay, nhiều nhà quản lý và nhà sư phạm chưa sử dụng đủ bằng chứng khoa học về hành vi để đưa ra giải pháp hiệu quả. Các nỗ lực thúc đẩy EBM gặp khó khăn hơn so với việc áp dụng trong ngành khác. Lý do đơn giản là quản lý không phải là một nghề. Không có luật pháp hay chuẩn mực văn hóa nào quy định điều kiện để trở thành nhà quản lý. Kiến thức và kinh nghiệm của các nhà quản lý rất khác nhau. Một tấm bằng đại học là điều kiện để học MBA, nhưng không phải để trở thành nhà quản lý. Thiếu khung chuẩn mô tả yêu cầu trở thành nhà quản lý khiến việc áp đặt sử dụng bằng chứng không hiệu quả với những người không muốn làm vậy. Sự khác biệt về ngôn ngữ, hay tồn tại các thuật ngữ chuyên ngành, khiến các nhà quản lý khó tổ chức thảo luận liên quan đến bằng chứng. Không có chia sẻ về cách họ đạt trình độ chuyên môn. Ngoài ra, phương pháp này còn liên quan đến các tranh cãi trong lĩnh vực học và giảng dạy quản lý. Người ta phê bình việc coi "bằng chứng" và "phương pháp khoa học" như công cụ trung lập. Quản lý không chỉ là thứ gì đó tốt đẹp, mà thường bao gồm cả lạm quyền và khai thác người khác – những khía cạnh mà bằng chứng trong EBM thường bỏ qua. Hiện nay, một số nơi như Mỹ (Học viện Quản lý) và Canada (CHERF) đã bắt đầu xây dựng mô hình thúc đẩy việc sử dụng EBM.

Evergreen Funding / Tài Trợ Vốn Liên Tục

Tài trợ vốn liên tục là thuật ngữ bắt nguồn từ Anh, mô tả một hợp đồng tín dụng có tính chất quay vòng. Người vay có thể tái tục hợp đồng theo định kỳ, không cần thanh toán ngay khi đến hạn. Ví dụ: Nếu ngân hàng X cho công ty A vay 1 triệu USD trong 2 năm, sau 2 năm công ty A phải trả cả gốc lẫn lãi. Ngược lại, nếu đây là hợp đồng tài trợ vốn quay vòng, khoản nợ sẽ tự động gia hạn 2 năm nếu công ty A vẫn hoạt động tốt. Quy trình lặp lại sau mỗi 2 năm. Theo cách hiểu khác, tài trợ vốn liên tục là việc rót vốn dần dần vào một công ty mới hoặc công ty đang tái cấu trúc vốn. Tổ chức tài chính cung cấp vốn liên tục thường đồng hành sát sao với doanh nghiệp. Vốn được cấp dựa trên nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp ở từng giai đoạn phát triển. Tên gọi "Evergreen funding" bắt nguồn từ loài cây thường xanh (evergreen), thuộc họ thông, giữ màu xanh quanh năm. Tương tự, người cung cấp vốn không đưa toàn bộ số tiền một lần mà rót từng đợt, giúp họ theo dõi sát sao tình hình tài chính và quản lý vốn của doanh nghiệp trong giai đoạn đầu.

Evergreen Fund / Ngân Quỹ Liên Tục

Thuật ngữ này dùng khi đầu tư vào công ty mới. Khác với loại vốn mạo hiểm, ngân quỹ được cung cấp từng giai đoạn. Sau đầu tư ban đầu, trong những năm đầu tăng trưởng của công ty.

Evening Star / Mô Hình Sao Hôm

Đây là mô hình giá nến gồm ba loại, phản ánh thị trường đang đi xuống. Phần đầu tiên là nến màu trắng lớn, cho thấy xu hướng tăng. Phần giữa là nến nhỏ (màu đỏ hoặc trắng), gần sát và nằm phía trên nến đầu tiên. Phần cuối là nến màu đỏ lớn, thấp hơn nến ở giữa và gần bằng điểm giữa của nến đầu tiên. Bạn có thể quan sát rõ hơn qua đồ thị bên dưới. Mô hình này thường được các nhà đầu tư sử dụng để nhận diện dấu hiệu thị trường có thể đảo chiều xuống. Việc hình thành các "sao đêm" giúp phân tích sự thay đổi xu hướng, đặc biệt khi kết hợp với các chỉ số khác. Nhiều người dùng phân tích dao động giá và đường xu hướng để xác nhận mô hình này một cách chắc chắn.

Even Lot / Odd Lot Trading / Giao Dịch Tròn Lô, Không Tròn Lô

Trên thị trường chứng khoán, đặc biệt là thị trường tương lai, các hàng hóa được niêm yết và giao dịch theo lô. Mỗi lô là đơn vị giao dịch tiêu chuẩn, bao gồm số lượng công cụ tài chính do sàn hoặc cơ quan quản lý quy định. Trên sàn, một lô là số lượng tối thiểu chứng khoán có thể mua bán. Quy định này nhằm tránh giao dịch với số lượng nhỏ, làm tăng chi phí không cần thiết. Phân lô giúp thị trường tài chính chuẩn hóa việc niêm yết giá. Ví dụ, mỗi hợp đồng quyền chọn mua/bán cổ phiếu cho phép nhà đầu tư mua/sell 100 cổ phiếu. Tiêu chuẩn hóa giúp nhà đầu tư không cần thỏa thuận lại mỗi lần giao dịch. Họ luôn biết rõ số cổ phiếu trong mỗi hợp đồng, dễ dàng tính toán giá mỗi cổ phiếu. Lô tròn (even lot, round lot) có 100 chứng khoán cơ sở. Lô nhỏ hơn 100 gọi là lô không tròn (odd lot, uneven lot). Ở thị trường phát triển như NYSE, môi giới chỉ xử lý lệnh theo lô tròn. Nếu nhà đầu tư muốn mua/sell không tròn lô, môi giới phải nhờ trung gian. Trung gian không nhận hoa hồng theo %, mà theo 1/8 "điểm" (12.5 cent mỗi cổ phiếu). Nhà đầu tư cá nhân mua không tròn lô thường giao dịch với số lượng ít. Trước đây, nhiều giả thuyết cho rằng nhà đầu tư cá nhân có rủi ro thấp, ít giữ cổ phiếu lâu và thường sai quyết định. Do đó, khi khối lượng bán không tròn lô tăng, đó là thời điểm tốt để mua vào. Tuy nhiên, giả thuyết này sau này không còn đúng trong thị trường hiệu quả.

Eurozone / Khu Vực Đồng Euro

Khu vực đồng Euro gồm các nước thành viên Liên minh Châu Âu sử dụng đồng Euro làm tiền tệ chính thức. 13 nước chính thức là: Áo, Bỉ, Bồ Đào Nha, Đức, Hà Lan, Hy Lạp, Ireland, Luxembourg, Pháp, Phần Lan, Tây Ban Nha, Ý và Slovenia. Một số quốc gia khác cũng tham gia vào liên minh tiền tệ với các thành viên Eurozone, nên dùng đồng Euro làm tiền tệ chính thức. Những nước này là Monaco, San Marino và Tòa thánh Vatican. Ngoài ra, một số quốc gia hay vùng lãnh thổ khác tự chọn dùng Euro mà không qua quyết định của EU. Họ được coi là thành viên không chính thức. Trong đó có Andorra (đang muốn phát hành tiền kim loại Euro nhưng chưa được EU chấp thuận), Kosovo và Montenegro. Những thành viên không chính thức này đã từ bỏ tiền tệ riêng hoặc tiền tệ cũ, chuyển sang dùng Euro. Vì vậy, họ không còn độc quyền tiền tệ nhưng cũng không có quyền ảnh hưởng đến chính sách lãi suất của Ngân hàng Trung ương Châu Âu.

European Unit Of Account / Đơn Vị Kế Toán Châu Âu

Đơn vị kế toán này được sử dụng trong cộng đồng châu Âu cho các mục đích như chuẩn bị ngân sách công đồng và định giá sản phẩm nông nghiệp thông qua chính sách nông nghiệp chung. Do các quốc gia thành viên EU sử dụng nhiều loại tiền tệ khác nhau, nên việc tạo ra một đơn vị kế toán chung trở nên cần thiết để thực hiện giao dịch thương mại trong cộng đồng.

European Social Fund / Quỹ Xã Hội Châu Âu

Một quỹ đặc biệt do Cộng đồng châu Âu thành lập, nhằm hỗ trợ người lao động tìm việc làm mới. Quỹ này cung cấp tài chính để đào tạo lại công nhân, đặc biệt là những người bị sa thải do hoạt động của thị trường chung châu Âu. Quỹ Xã hội Châu Âu (ESF) là một thuật ngữ tài chính mô tả các cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo được áp dụng trong thực tế thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ như trong đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro… Ứng dụng: giúp chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

European Regional Development Fund / Quỹ Phát Triển Khu Vực Châu Âu

Quỹ đặc biệt do Cộng đồng Châu Âu thành lập năm 1975. Mục tiêu của quỹ là giảm bớt sự chênh lệch trong phát triển kinh tế giữa các khu vực.

European Recovery Programme / Chương Trình Phục Hưng Châu Âu

Năm 1947, Bộ trưởng Ngoại giao Mỹ, Tướng George Marshall, đã phát biểu tại Đại học Harvard. Ông đề xuất hỗ trợ từ Mỹ cho chương trình phục hồi kinh tế châu Âu, do các nước châu Âu điều phối. Sau bài phát biểu, 16 nước Tây Âu thành lập Ủy ban Hợp tác Kinh tế châu Âu. Tổ chức Hợp tác Kinh tế châu Âu (OEEC) ra đời năm 1948, cùng với Ủy ban Hợp tác Kinh tế Mỹ điều hành chương trình phục hưng châu Âu. Chương trình này được gọi là Viện trợ Marshall. Chương trình phục hưng châu Âu (European Recovery Programme) là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể tùy theo ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro...). Ứng dụng: hỗ trợ giao tiếp chuyên môn, lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

European Payments Union / Liên Minh Thanh Toán Châu Âu

Năm 1950, Tổ chức Hợp tác Kinh tế Châu Âu thành lập Liên minh Thanh toán Châu Âu. Liên minh này thay thế hệ thống các tổ chức thanh toán châu Âu cũ, được áp dụng qua các hiệp định năm 1948 và 1949. Mục tiêu của liên minh là giúp các nước châu Âu (và các khu vực tiền tệ ở nước ngoài tương ứng) xử lý thặng dư hoặc thâm hụt. Đồng thời, liên minh khuyến khích tự do thương mại bằng cách cung cấp tín dụng tự động cho các thành viên gặp khó khăn trong cán cân thanh toán.

European Monetary Co-Operation Fund / Quỹ Hợp Tác Tiền Tệ Châu Âu

Một quỹ đặc biệt của EC được thành lập năm 1973. Quỹ này nhằm áp dụng hiệp định Basel 1972. Hiệp định này quy định mức dao động trong trao đổi tiền tệ. Các đồng tiền được quản lý theo hiệp định này. Hiệp định được gọi là "con rắn tiền tệ" châu Âu.

European Monetary Agreement / Hiệp Định Tiền Tệ Châu Âu

Hiệp định được thông qua năm 1955 bởi Hội đồng Tổ chức Hợp tác Kinh tế Châu Âu. Hiệp định này là quyết định của các nước châu Âu nhằm dần thay đổi giá trị đồng tiền của họ so với đô la Mỹ. Bằng cách đó, hiệp định sẽ thay thế Liên minh Thanh toán Châu Âu bằng một hệ thống thanh toán quốc tế mới, trong đó mọi giao dịch phải dùng vàng hoặc các đồng tiền có thể chuyển đổi. Hiệp Định Tiền Tệ Châu Âu (European Monetary Agreement) là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo được dùng trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng của thuật ngữ này giúp chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

European Investment Bank / Ngân Hàng Đầu Tư Châu Âu

Một ngân hàng được thành lập năm 1957 theo Hiệp ước Rome, đã tạo ra Cộng đồng Kinh tế Châu Âu. Chức năng chính của ngân hàng này là thúc đẩy phát triển thị trường chung Châu Âu. Ngân hàng cấp các khoản vay dài hạn, bảo lãnh vay, hỗ trợ tài trợ đầu tư cho khu vực kém phát triển. Ngân hàng cũng hỗ trợ các kế hoạch hiện đại hóa công nghiệp và các dự án công nghiệp. Ngân hàng Đầu tư Châu Âu (European Investment Bank) là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo dùng trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng: chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

European Fund / Quỹ Châu Âu

Hiệp Ước Tiền Tệ Châu Âu được hội đồng OEEC thông qua năm 1955. Hiệp ước này cho phép quỹ Châu Âu hỗ trợ tạm thời thâm hụt cán cân thanh toán do quyết định của các nước thành viên. Điều này giúp đồng tiền của các nước thành viên có thể chuyển đổi với đồng Đô la.

European Free Trade Association / Hiệp Hội Mậu Dịch Tự Do Châu Âu

Được thành lập năm 1960, sau Hiệp định Stockholm. Được Áo, Đan mạch, Nauy, Bồ Đào Nha, Thuỵ Điển, Thuỵ Sĩ, Anh thông qua. Hiệp hội đạt được các mục tiêu ban đầu: thiết lập buôn bán hàng hoá công nghiệp tự do giữa các thành viên. Và đàm phán hiệp ước thương mại toàn diện với cộng đồng châu Âu (EC).

European Economic Community / Cộng Đồng Kinh Tế Châu Âu

Cộng đồng Kinh tế Châu Âu được thành lập chính thức vào ngày 25 tháng 3 năm 1957 thông qua Hiệp ước Rome. Hiệp ước này do chính phủ của Bỉ, Hà Lan, Cộng hòa Liên bang Đức, Ý và Luxembourg ký kết. Hiệp ước thúc đẩy tự do thương mại thông qua liên minh thuế quan. Nó loại bỏ mọi rào cản để hàng hóa, lao động và dịch vụ lưu thông tự do giữa các nước thành viên. Đồng thời, hiệp ước hình thành các chính sách vận tải và nông nghiệp chung. Cộng Đồng Kinh Tế Châu Âu (EEC) là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả các cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể sẽ thay đổi tùy theo tình huống (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro...). Ứng dụng của thuật ngữ này bao gồm việc chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Tuy nhiên, khi áp dụng cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

European Community Budget / Ngân Sách Cộng Đồng Châu Âu

Ngân sách cộng đồng châu Âu được các nước thành viên đóng góp để hỗ trợ hoạt động chung. Khoản đóng góp chủ yếu gồm 90% doanh thu từ thuế nông nghiệp và biểu thuế quan chung. Dưới 1% doanh thu từ thuế giá trị gia tăng được dùng để điều chỉnh thuế giữa các nước. Ngân sách cộng đồng châu Âu là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể tùy theo ngữ cảnh như đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro. Ứng dụng giúp chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo và ra quyết định. Tuy nhiên, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

European Community / Cộng Đồng Châu Âu

Một tên gọi chung của ba tổ chức: Cộng đồng Than và thép Châu Âu, Cộng đồng kinh tế Châu Âu, và Cộng đồng năng lượng nguyên tử Châu Âu. Liên minh kinh tế được thành lập năm 1957 bởi Bỉ, Pháp, Ý, Đức, Luxembourg và Hà Lan. Mục tiêu là thúc đẩy thương mại và hợp tác giữa các quốc gia. Năm 1973, thêm Đan Mạch, Anh và Ireland. Sau đó là Hy Lạp (1981), Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha (1986). Năm 1992, hàng rào thuế quan và kiểm soát tiền tệ giữa các nước bị bãi bỏ. Tạo ra "đồng Euro không biên giới"—một liên minh tiền tệ thực sự, với đồng Euro là tiền chung. Trụ sở chính đặt tại Brussels, Bỉ. Năm 1993, sau khi phê chuẩn Hiệp ước Maastricht, Cộng đồng Châu Âu thay tên gọi cũ là Cộng đồng Kinh tế Châu Âu (EEC). Cộng đồng này ngày càng gắn liền với Liên minh Châu Âu, tích hợp chính sách kinh tế - xã hội. Cộng đồng Châu Âu (European Community) là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng bao gồm chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

European Coal And Steel Community / Cộng Đồng Than Và Thép Châu Âu

Tổ chức thực hiện thị trường chung về than và thép. Quản lý thị trường chung đó trong 6 nước thành viên sáng lập của cộng đồng Châu Âu.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55