European Central Bank / ECB / Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) là một trong những ngân hàng trung ương quan trọng nhất thế giới. ECB chịu trách nhiệm ban hành chính sách tiền tệ cho 15 nước thành viên trong khu vực châu Âu. Ngân hàng này được thành lập bởi Liên Minh Châu Âu (EU) vào năm 1998, trụ sở đặt tại Frankfurt, Đức. ECB có quyền độc quyền quyết định lãi suất cho khu vực châu Âu. Mục tiêu chính của ECB là duy trì ổn định giá cả, tức là kiểm soát lạm phát. Mục tiêu hiện tại là giữ tỉ lệ lạm phát gần 2%. ECB cũng thực hiện các nghiệp vụ trên thị trường ngoại hối và đảm bảo hoạt động thanh toán ngân hàng diễn ra suôn sẻ. ECB độc quyền phát hành đồng tiền chung châu Âu. Các nước thành viên được phép phát hành tiền xu euro nhưng phải xin phép ECB trước. Trong vai trò duy trì ổn định hệ thống tài chính, ECB từng can thiệp vào khủng hoảng tín dụng Mỹ năm 2007, bơm hàng tỉ euro vào hệ thống tài chính. Tháng 12/2007, ECB hợp tác với Fed để thành lập chương trình cho vay Term Auction Facility nhằm cải thiện thanh khoản đồng đôla tại châu Âu và ổn định thị trường tiền tệ.
European Bank For Reconstruction And Development / Ngân Hàng Tái Thiết Và Phát Triển Châu Âu
Ngân hàng được thành lập năm 1991 với số vốn 10 tỷ đơn vị tiền tệ châu Âu. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển ở các nước thuộc khối Đông Âu.
Ngân hàng được thành lập năm 1990 bởi mười hai quốc gia thành viên của cộng đồng châu Âu. Mục tiêu là tái tư bản hóa các quốc gia từng thuộc khối Xô Viết ở Đông và Trung Âu. Các quốc gia tham gia đóng góp quỹ bao gồm cả Mỹ và Nhật. Ngân hàng cũng được gọi là Ngân hàng Phát triển Châu Âu.
European Agricultural Guidance And Guaranted Fund / Quỹ Bảo Đảm Và Hướng Dẫn Nông Nghiệp Châu Âu
Một quỹ đặc biệt của cộng đồng châu Âu được thành lập năm 1962 để cung cấp vốn cho chính sách nông nghiệp chung.
Euronext / Sàn Giao Dịch Chứng Khoán Euronext
Euronext là sàn giao dịch chứng khoán của nhiều quốc gia châu Âu, đặt trụ sở tại Paris và có chi nhánh tại Bỉ, Pháp, Hà Lan, Bồ Đào Nha và Anh. Ngoài vai trò là thị trường giao dịch cổ phiếu, trái phiếu và chứng khoán phái sinh, Euronext còn cung cấp dịch vụ thanh toán bù trừ và thông tin. Vào ngày 31/1/2006, tổng giá trị vốn hóa thị trường của các công ty niêm yết trên Euronext đạt 2.900 tỷ USD, xếp thứ 5 thế giới. Nhiều công ty niêm yết trên Euronext thuộc nhóm doanh nghiệp hàng đầu thế giới, như Total, Royal Dutch Shell Amsterdam, France Telecom...
Euronext được thành lập ngày 22/9/2000 sau khi sáp nhập Amsterdam Stock Exchange, Brussels Stock Exchange và Paris Bourse. Mục tiêu là tận dụng lợi thế từ sự nhất quán của thị trường tài chính EU. Tháng 12/2001, Euronext mua cổ phần sàn giao dịch LIFFE. Sàn này vẫn hoạt động độc lập dưới tên gọi của mình. Năm 2002, Euronext tiếp tục sáp nhập sàn giao dịch BVLP. Sàn này đổi tên thành Euronext Lisbon.
Ngày 22/6/2006, Euronext ký hợp đồng sáp nhập vào NYSE với giá 10,2 tỷ USD. Dù đối thủ của NYSE là Deutsche Börse đã trả 11 tỷ USD cho Euronext. Ngày 28/3/2007, NYSE chính thức mua lại Euronext, tạo ra sàn giao dịch chứng khoán toàn cầu đầu tiên, NYSE Euronext. Sàn này cho phép giao dịch 24 giờ mỗi ngày.
Eurodollar / Eurodollar
Đây là tiền gửi đôla Mỹ tại ngân hàng nước ngoài hoặc chi nhánh Mỹ ở nước ngoài. Cách này giúp eurodollar tránh được quy định của Fed. Sau chiến tranh thế giới II, lượng đôla Mỹ ở nước ngoài tăng nhanh. Nguyên nhân là do kế hoạch Marshall và nhu cầu nhập khẩu lớn vào Mỹ, thị trường tiêu thụ lớn nhất thế giới sau khi châu Âu được tái thiết. Do đó, nhiều ngân hàng nước ngoài nắm giữ đôla Mỹ. Một số quốc gia, bao gồm Liên Xô, có tài khoản đôla tại ngân hàng Mỹ và được đảm bảo bằng giấy chứng nhận. Trong thời kỳ chiến tranh lạnh, đặc biệt sau cuộc xâm lược Hungary năm 1956, Liên Xô lo ngại tài khoản tại ngân hàng Bắc Mỹ có thể bị phong tỏa. Vì vậy, họ chuyển một phần tài khoản sang ngân hàng Moscow Narodny, ngân hàng Liên Xô với sự hỗ trợ của Anh. Sau đó, ngân hàng Anh chuyển tiền sang ngân hàng Mỹ. Như vậy, tiền này không trực tiếp thuộc Liên Xô mà thuộc ngân hàng Anh, nên không bị tịch thu. Ngày 28/2/1957, tổng số tiền chuyển đạt 800.000 USD, đây là eurodollar đầu tiên. Ban đầu, tài khoản đôla tập trung ở châu Âu, nên gọi là eurodollar. Ngày nay, eurodollar vẫn chủ yếu ở châu Âu nhưng cũng có ở Bahamas, Canada, Cayman Islands, Hồng Kông, Nhật Bản, Hà Lan, Panama, Singapore. Thị trường eurodollar linh hoạt, ít ràng buộc nên ngân hàng hoạt động với biên lợi nhuận thấp hơn so với Mỹ. Vì vậy, thị trường eurodollar phát triển mạnh, giúp tránh chi phí trung gian. Tài khoản thường từ 1 triệu USD trở lên, chủ yếu là tài khoản của tổ chức tài chính gửi ở tổ chức khác. Giao dịch eurodollar phổ biến, linh hoạt, thời hạn từ 1 ngày đến 6 tháng, hiếm khi kéo dài 5 năm. Dù tiền được giữ ở nhiều nơi, lãi suất eurodollar chịu ảnh hưởng từ tình hình kinh tế Mỹ. Khi Fed quản lý chặt tài khoản tiền gửi, lãi suất eurodollar tăng, ngược lại giảm. Lãi suất này còn thay đổi theo thời gian trong ngày, tuân theo cung cầu. Do đó, không nên dùng lãi suất này làm tham chiếu. Thay vào đó, có thể dùng lãi suất LIBOR và các loại lãi suất khác.
Eurocurrency Market / Thị Trường Tiền Tệ Châu Âu
Thị trường quốc tế này tập trung vào các đồng tiền của các nước công nghiệp lớn ở phương Tây. Thị trường mở cửa vào cuối những năm 1950, ban đầu là thị trường đô la Mỹ tại các ngân hàng châu Âu, nhưng sau đó mở rộng để bao gồm tất cả các đồng tiền chính. Các địa điểm hoạt động không chỉ ở châu Âu mà còn có ở Nam Mỹ, Viễn Đông. Điểm nổi bật là các giao dịch vay và cho vay diễn ra bên ngoài quốc gia phát hành đồng tiền đó. Đồng đô la vẫn là đồng tiền quan trọng nhất, chiếm 80% giao dịch. Châu Âu vẫn là trung tâm lớn với 40-50% hoạt động.
Thị trường phát triển nhanh chóng từ khi bắt đầu: doanh số tăng từ 20 tỷ đô la năm 1964 lên 4.920 tỷ năm 1989. Hầu hết các ngân hàng châu Âu không thể đạt được kết quả như vậy vì thị trường chủ yếu gồm các chi nhánh hoặc bộ phận của ngân hàng hiện có, có kết nối điện tử với các đối tác. Khoảng 70% giao dịch là giữa các ngân hàng, giúp thị trường có quy mô lớn hơn khả năng cho vay của người vay cuối cùng.
Những người tham gia thị trường gồm ngân hàng trung ương, tổ chức tài chính quốc tế, doanh nghiệp công nghiệp, một số cá nhân. Thời hạn vay từ 1 ngày đến 10 năm, lãi suất tính theo LIBOR. Chênh lệch lãi suất giữa gửi và vay thấp do giao dịch có giá trị lớn, chi phí ngân hàng nhỏ.
Từ năm 1968, thị trường tiền tệ châu Âu được bổ sung thị trường trái khoán châu Âu. Đây là bộ phận quan trọng nhất của thị trường quốc tế. Trái khoán châu Âu do ngân hàng hoặc chứng khoán bảo lãnh, được bán ở quốc gia không phải nơi phát hành đồng tiền.
Eurobond / Trái Phiếu Châu Âu
Trái phiếu châu Âu là loại trái phiếu do chính phủ, tổ chức tài chính hoặc công ty phát hành, ghi bằng tiền tệ khác với đồng tiền của quốc gia phát hành. Loại trái phiếu này phổ biến nhất là ghi bằng USD. Năm 1996, trái phiếu châu Âu ghi bằng USD chiếm 43,78% tổng số phát hành. Hầu hết các trái phiếu này do các tổ chức có tín nhiệm cao phát hành, như hệ số AAA và AA, chiếm gần 80% tổng số phát hành. Các nhà phát hành chủ lực bao gồm chính phủ, tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới, Ngân hàng Đầu tư Châu Âu và các công ty đa quốc gia.
Một số trái phiếu được phát hành không dùng để mục đích cuối cùng, thay vào đó họ đổi sang tiền tệ cần thiết thông qua nghiệp vụ Swap. Lãi suất của trái phiếu châu Âu phụ thuộc vào điều kiện thị trường và tín nhiệm của nhà phát hành. Trái phiếu châu Âu có nhiều dạng, trong đó phổ biến nhất là trái phiếu có lãi suất cố định, gốc trả một lần khi đáo hạn (gọi là trái phiếu Straights). Loại trái phiếu có lãi suất thả nổi đang được ưa chuộng, lãi suất điều chỉnh 3 hoặc 6 tháng một lần dựa trên lãi suất cơ bản như LIBOR. Các ngân hàng thường ưu tiên đầu tư vào loại này.
Trái phiếu chuyển đổi cho phép người nắm giữ đổi trái phiếu thành cổ phiếu thường theo giá quy định trước, tại thời điểm nhất định. Điểm hấp dẫn của trái phiếu châu Âu là không phải chịu thuế thu nhập từ lãi suất.
Trái phiếu chính phủ hoặc công ty có mệnh giá theo tiền tệ khác quốc gia phát hành, thường được phát hành dưới hình thức trái phiếu vô danh bởi các doanh nghiệp quốc tế, do ngân hàng thương mại và đầu tư thầu qua Nhóm Bỏ Thầu. Trái phiếu châu Âu có thể phát hành theo một tiền tệ duy nhất, nhiều tiền tệ hoặc đơn vị tài khoản như Đơn Vị Tiền Tệ Châu Âu. Đây là nguồn vốn quan trọng cho doanh nghiệp đa quốc gia, nhưng thanh toán qua Euroclear và Cedel, hai tổ chức thanh toán bù trừ. Vay tiền trong thị trường trái phiếu châu Âu thường có lãi suất thấp hơn. Xem thêm: Samurai Bond, Yankee Bond, Yen Bond.
Eurobond / Trái Phiếu Phát Hành Bằng Ngoại Tệ
Eurobond là loại trái phiếu được phát hành bằng một đồng tiền khác với đồng nội tệ hay đồng tiền của quốc gia nơi phát hành. Thường, eurobond do các tập đoàn quốc tế phát hành, được phân loại theo đồng tiền ghi mệnh giá. Ví dụ: một công ty Mỹ phát hành trái phiếu tại Pháp bằng đồng Franc thì đó là eurobond. Các công ty lớn phát hành eurobond vì nhiều lý do, nhưng chủ yếu là tìm nguồn vốn với chi phí thấp hơn hoặc tránh các quy định của quốc gia họ. Eurobond là công cụ tài chính hấp dẫn vì giúp họ linh hoạt chọn quốc gia và đồng tiền phát hành. Nhà đầu tư cũng ưa chuộng do loại trái phiếu này thường có mệnh giá thấp và dễ bán.
Dưới đây là một số loại eurobond phổ biến:
- **Eurodollar bond**: trái phiếu ghi mệnh giá bằng USD, do công ty ngoài Mỹ phát hành, được công ty khác ngoài cả hai quốc gia nắm giữ. Thuật ngữ "Eurodollar" chỉ lượng USD do ngân hàng trung ương ngoài Mỹ nắm giữ. Đây là nguồn huy động vốn quan trọng. Ví dụ: công ty Nhật phát hành trái phiếu USD, được công ty Australia mua thì gọi là Eurodollar bond. Ưu điểm là ít quy định, không cần đăng ký với Ủy ban Chứng khoán Mỹ, và lãi suất thấp hơn so với trái phiếu Mỹ.
- **Bulldog bond**: trái phiếu ghi mệnh giá bằng bảng Anh, do công ty ngoài Anh phát hành tại London. Tên gọi xuất phát từ biểu tượng chó Bull của Anh.
- **Samurai bond**: trái phiếu ghi mệnh giá bằng yên, do công ty ngoài Nhật phát hành tại Tokyo. Tên gọi gắn với biểu tượng của Nhật Bản.
E-Tranferring / Chuyển Tiền Điện Tử
Bạn có thể dùng điện thoại hoặc máy tính để thực hiện việc chuyển tiền giữa các tài khoản của bạn. Hoặc để chuyển tiền từ tài khoản của mình để thanh toán hóa đơn. Ví dụ như gửi tiền lương hoặc thanh toán an toàn xã hội. Ngày càng nhiều tổ chức như quỹ đầu tư, công ty môi giới, ngân hàng, công ty tiện ích và doanh nghiệp bán lẻ đang cung cấp thêm các công cụ điện tử cho bạn sử dụng.
E-Stockbroker / Môi Giới Chứng Khoán Trên Mạng
Môi giới chứng khoán trên mạng là nghề mang lại lợi nhuận cao, không cần vốn lớn. Nghề này đòi hỏi trí tuệ và khả năng nghiên cứu của người môi giới, đồng thời cần kỹ năng thuyết phục khách hàng. Thành công của các nhà môi giới này đã thúc đẩy mạnh mẽ thị trường chứng khoán toàn cầu. Họ làm việc qua máy tính, sử dụng công nghệ thông tin và hệ thống giao dịch điện tử để giúp khách hàng đặt lệnh mua bán. Khách hàng gọi họ là "e-customer’s man" hay "e-stockbroker".
Các e-stockbroker đại diện khách hàng để thực hiện giao dịch, sau đó nhận hoa hồng. Họ không mua bán chứng khoán cho bản thân, chỉ là người kết nối giữa nhà đầu tư và thị trường. Chứng khoán và tiền được chuyển từ người bán sang người mua, nhưng nhà môi giới không đứng tên.
Khi tư vấn khách hàng qua mạng về đầu tư hoặc mua bán cổ phiếu, vai trò của họ rất quan trọng. Trước khi cung cấp dịch vụ, họ phải gửi thông báo rõ ràng về quyền hạn và dịch vụ được phép thực hiện. Nếu không quản lý tài khoản, họ cần nêu rõ thông tin để đảm bảo hoạt động cho tài khoản khách hàng.
Trước khi bắt đầu dịch vụ qua mạng, các e-stockbroker phải:
- Đảm bảo lời chào phù hợp với quy định pháp luật của quốc gia nơi khách hàng cư trú.
- Yêu cầu khách hàng cung cấp hộ chiếu, giấy tờ ngân hàng và giấy chứng minh nơi ở.
- Ghi rõ phương thức xác nhận lệnh trong hợp đồng dịch vụ.
- Đảm bảo khách hàng nhận thông tin qua Internet hoặc thư bảo đảm.
- Thông báo kịp thời nếu giao dịch có sự thay đổi so với bình thường.
Nếu là người quản lý tài khoản, họ phải có hệ thống kiểm soát tự động. Nếu không thể kiểm soát toàn bộ, hệ thống phải phong tỏa lệnh, thông báo cho khách hàng và mời họ cùng giải quyết.
Pháp luật yêu cầu các e-stockbroker trang bị hệ thống kiểm tra tự động liên kết lệnh mua bán. Trước khi thực hiện lệnh, họ phải xác nhận đã nhận được lệnh từ khách hàng. Khách hàng cần xác nhận lại quyết định giao dịch, và nhà môi giới chịu trách nhiệm thực hiện đúng.
Về an ninh kỹ thuật, họ phải trang bị hệ thống thông tin hóa và thiết bị phù hợp với mức độ quan trọng của khách hàng. Hệ thống phải đảm bảo an toàn theo quy định. Nếu có sự cố, họ phải thông báo rõ ràng về nguyên nhân và thời gian dự kiến. Hợp đồng dịch vụ cần nêu rõ thiết bị kết nối của khách hàng trong trường hợp hệ thống gặp sự cố lâu dài.
Các e-stockbroker không tiếp xúc trực tiếp với khách hàng, nhưng phải thường xuyên cập nhật thông tin liên lạc. Nếu khách hàng từ chối cung cấp thông tin, họ sẽ tìm cách khác để thu thập. Nếu thông tin không đủ để đánh giá rủi ro hoặc đưa ra hướng dẫn phù hợp, họ phải từ chối nhận đăng ký.
Estimator / Phương Thức Ước Lượng; Ước Lượng
Một công thức hay quy trình giúp ước lượng các con số thống kê như trung bình, phương sai của một biến số, hoặc tham số trong phương trình nhân từ dữ liệu.
Estimation / Sự Ước Lượng
Xác định các tham số trong mô hình kinh tế bằng cách sử dụng số liệu thống kê. Phương pháp định lượng được áp dụng để đánh giá chính xác các yếu tố trong mô hình. Dữ liệu thống kê đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
Estate Economy / Nền Kinh Tế Đồn Điền
Một thuật ngữ mô tả khu vực hay toàn bộ nền kinh tế của quốc gia đang phát triển, tập trung vào sản xuất nông sản xuất khẩu quy mô lớn. Khu vực này thường do các lực lượng nước ngoài kiểm soát hoặc điều hành. Loại hình này phổ biến trong thời kỳ thuộc địa.
Estate Duty / Thuế Di Sản (Thuế Tài Sản Thừa Kế)
Trước năm 1974, thuế của cải là hình thức thuế chính ở Anh. Loại thuế này áp dụng theo suất thuế theo cấp bậc, tính trên toàn bộ tài sản của người qua đời. Thuế được tính dựa trên giá trị tổng thể của tài sản, không chỉ dựa trên phần gia tăng so với trước khi người đó qua đời. Đến năm 1974, loại thuế này bị thay thế bằng thuế chuyển giao vốn.
Establishing A Mutual Fund / Thành Lập Quỹ Tương Hỗ
Quỹ tương hỗ thường do các công ty đầu tư, công ty môi giới và ngân hàng tạo ra. Số lượng quỹ mà các nhà bảo trợ cung cấp rất đa dạng, từ 2-3 quỹ đến hơn 150 quỹ. Vào một thời điểm, đã có hơn 400 nhóm quản lý quỹ, điều hành nguồn lực của gần 8.000 quỹ. Mỗi quỹ mới đều có một nhà quản lý chuyên môn, mục tiêu đầu tư rõ ràng và kế hoạch cụ thể để xây dựng danh mục riêng. Các quỹ quảng bá hoạt động thông qua quảng cáo báo tài chính, thư mời trực tiếp, thông cáo báo chí, và thường nhờ sự hỗ trợ của đại diện đăng ký. Những đại diện này sẽ nhận hoa hồng khi môi giới bán cổ phiếu quỹ. Quy trình tạo dựng quỹ gồm ba bước: xác định phương pháp đầu tư, phát hành bản cáo bạch, và bán cổ phiếu quỹ (gọi là chứng chỉ).
Escrow Account / Tài Khoản Bảo Chứng
Sau khi hoàn tất giao dịch mua bán, bạn có thể sở hữu tài khoản bảo chứng (escrow account) với ngân hàng cho vay. Tài khoản này lưu giữ khoản thanh toán hàng tháng, có thể cao hơn số tiền gốc và lãi cần trả. Số tiền dư thừa được giữ lại để chi trả các khoản như thuế và bảo hiểm nhà khi đến hạn. Ngân hàng sẽ thanh toán thay bạn khi đến kỳ.
Escalators / Điều Khoản Di Động Giá
Các điều khoản liên quan đến phí sinh hoạt trong các thoả thuận thương lượng tập thể. Các điều khoản này là cơ chế điều chỉnh mức lương định kỳ. Dựa trên biến động của một chỉ số giá cả cụ thể.
Escalation Price / Giá Leo Thang
Giá cả leo thang là hiện tượng giá tăng đột ngột, vượt quá giá trị thực của hàng hóa theo thời gian, đặc biệt khi xảy ra lạm phát. Khi lạm phát xảy ra, giá sản phẩm tăng do chi phí đầu vào sản xuất tăng: máy móc, nhiên liệu, nguyên liệu, tiền công...v.v. Giá cả leo thang gây tác động tiêu cực đến nền kinh tế:
- Tiêu dùng bị ảnh hưởng xấu. Giá tăng quá cao khiến người mua giảm chi tiêu, họ bị thiệt hại.
- Sản xuất gặp khó khăn. Chi phí đầu vào tăng, người tiêu dùng giảm, doanh nghiệp thu hẹp sản xuất.
- Xã hội chịu tổn thất. Giá tăng trong lạm phát ảnh hưởng nhiều mặt: doanh nghiệp cắt giảm nhân sự để tiết kiệm chi phí, thất nghiệp tăng. Người dân sống kém hơn vì cùng một số tiền, họ mua ít hàng hóa hơn...v.v.
Errors Variables / Sai Số Trong Biến Số (Hay Sai Số Trong Các Phép Đo)
Một vấn đề trong kinh tế lượng. Các biến số giải thích trong phân tích hồi quy không được đo lường chính xác. Nguyên nhân là giá trị thực của chúng không thể quan sát được, hoặc do sai sót khi ghi chép.
Errors And Omisisons - EO / Sai Số Và Bỏ Sót
Thuật ngữ này bắt nguồn từ sự sai số. Nguyên nhân là do không thể theo dõi hết các giao dịch trong và ngoài nước. Việc trốn thuế khiến nhiều khoản không được ghi nhận. Gian lận kê khai xuất nhập khẩu để giảm lợi nhuận thực tế. Thanh toán chậm hay thanh toán trước trong thương mại cũng gây chênh lệch. Ví dụ, hàng hóa nhập khẩu được hải quan ghi nhận nhưng thanh toán chưa thực hiện. Những vấn đề thống kê này khiến phương trình OR = CA + KA không cân bằng. Để xử lý, người ta thêm khoản Sai số và bỏ sót (EO) để cân đối chênh lệch giữa tài khoản có và tài khoản nợ.






