Equilibrium Rate Of Inflation / Tỷ Lệ Lạm Phát Cân Bằng
Tỷ lệ lạm phát được dự báo chính xác. Tỷ lệ lạm phát nơi kỳ vọng có thể trở thành hiện thực.
Equilibrium Level Of National Income / Mức Cân Bằng Của Thu Nhập Quốc Gia
Equilibrium Level Of National Income là mức thu nhập cân bằng. Mức này không gian không biểu hiện các xu hướng thay đổi.
Equilibrium Error / Sai Số Cân Bằng
Khi một nhóm các biến số được liên kết với nhau trong một mô hình hồi quy và đồng liên kết, thành phần nhiễu này được gọi là sai số cân bằng.
Equilibrium / Cân Bằng
Một cụm từ mượn từ ngành vật lý để miêu tả một tình huống, trong đó các tác nhân kinh tế hay toàn bộ thị trường không có động lực nào để thay đổi cách hành động kinh tế của họ.
Equalization Grants / Các Khoản Trợ Cấp Để Cân Bằng
Các quỹ do chính phủ trung ương cấp cho các chính quyền địa phương. Mục đích là giảm sự chênh lệch thu nhập hoặc doanh thu mà các địa phương thu được.
Equal Sacrifice Theories / Thuyết Hy Sinh Ngang Nhau
Sự hy sinh và mức độ thỏa dụng của người đóng thuế. Trong thuyết khả năng thanh toán, mỗi người đóng thuế phải hy sinh một mức độ thỏa dụng tương ứng với thu nhập mà họ có. Có ba cách định nghĩa sự hy sinh ngang nhau:
- Hy sinh tuyệt đối ngang nhau.
- Hy sinh theo tỷ lệ ngang nhau.
- Hy sinh biên (hay tổng tối thiểu) ngang nhau.
Theo định nghĩa đầu tiên, mọi người đều hy sinh một lượng thỏa dụng tuyệt đối như nhau từ thu nhập của họ. Định nghĩa thứ hai cho rằng mọi người từ bỏ một mức thỏa dụng như nhau từ thu nhập. Định nghĩa thứ ba thì cho rằng mọi người hy sinh một lượng thỏa dụng như nhau từ mỗi đơn vị thu nhập cuối cùng.
Việc thuế thu nhập là thuế lũy tiến, lũy thoái hay tỷ lệ thuận phụ thuộc vào định nghĩa được chọn và giả định về độ dốc của đồ thị độ thỏa dụng thu nhập biên. Nếu cho rằng đồ thị này có độ dốc giảm, thì chỉ định nghĩa hy sinh biên ngang nhau không đủ thuyết phục cho thuế lũy tiến. Với hai định nghĩa còn lại, kết quả phụ thuộc vào mức độ giảm của đồ thị.
Việc một định nghĩa vượt trội hơn định nghĩa khác chủ yếu dựa vào quan điểm cá nhân. Phương pháp này hoàn toàn dựa vào so sánh thỏa dụng giữa các cá nhân, điều mà kinh tế học phúc lợi hiện tại không thực hiện.
Equal Sacrifice Theories / Lý Thuyết Hy Sinh Ngang Nhau; Lý Thuyết Hy Sinh Bình Đẳng
Các hy sinh và mức độ hài lòng của người đóng thuế.
Equal Pay / Trả Lương Ngang Nhau; Trả Lương Bình Đẳng
Sự công bằng giữa các giới trong điều khoản và điều kiện làm việc: khái niệm về việc trả lương như nhau cho công việc có giá trị tương đương. Mặc dù cách hiểu về "trả lương" và "công việc ngang nhau" lại khác nhau ở từng quốc gia.
Equal Employment Opportunity Commision / Uỷ Ban Cơ Hội Việc Làm Bình Đẳng / Ngang Bằng
Một ủy ban được thành lập để xử lý các khiếu nại phát sinh từ sự thông qua của Đạo luật Quyền dân sự Mỹ năm 1964. Đạo luật này ngăn cấm hành vi phân biệt đối xử của các nhà tuyển dụng.
Equal Employment Opportunity Act Of 1972 / Đạo Luật Về Cơ Hội Việc Làm / Bình Đẳng / Ngang Bằng Năm 1972
Đạo luật mở rộng phạm vi áp dụng của mục VII Đạo luật Quyền dân sự năm 1964 đến các chính quyền tiểu bang và địa phương, đồng thời cho phép Uỷ ban Cơ hội Việc làm ngang nhau đăng ký khiếu nại pháp lý trực tiếp.
Environmental Impact Analysis / Phân Tích Tác Động Môi Trường
Phân tích mang lại cái nhìn rõ ràng về những ảnh hưởng đến môi trường toàn diện của một dự án đầu tư.
Environmental Conditions / Những Điều Kiện Môi Trường
Mặc dù trình độ hiểu biết khoa học kỹ thuật đang tăng lên, vẫn còn khoảng cách lớn về kiến thức này, đặc biệt liên quan đến điều kiện môi trường ở các nước đang phát triển.
Environment Fund And Other Funds / Quỹ Môi Trường Và Các Quỹ Khác
Công ty quỹ tương hỗ tạo ra nhiều loại quỹ khác để thu hút nhà đầu tư có quan điểm xã hội và chính trị rõ ràng. Những quỹ này tránh đầu tư vào doanh nghiệp không phù hợp với niềm tin của họ, ví dụ như công ty thuốc lá, doanh nghiệp có thành tích môi trường kém hoặc bán sản phẩm cho các quốc gia lạc hậu. Dù thường không dẫn đầu về hiệu quả tài chính do hạn chế trong danh mục chứng khoán, nhiều quỹ vẫn đạt mức tăng trưởng trung bình trở lên. Khác với các quỹ đầu tư chuyên biệt, quỹ môi trường không được coi là loại hình đầu tư riêng biệt đối với doanh nghiệp theo đuổi lợi nhuận, như công ty Lipper, Inc. Nhà đầu tư cần tìm hiểu kỹ để chọn quỹ phù hợp với giá trị cá nhân. Một số nhóm có lợi ích đặc biệt sẽ hỗ trợ hoặc giới thiệu các quỹ cụ thể.
Entry Preventing Price / Giá Ngăn Chặn Nhập Ngành
Giá do các doanh nghiệp trong ngành thiết lập đủ thấp để không khiến các hãng mới dè dặt khi gia nhập.
Entrepreneurial Supply Price / Giá Cung Ứng Của Doanh Nghiệp
Lợi tức đủ để giữ chân người điều hành có những phẩm chất nhất định ở lại với công việc hiện tại của họ.
Entrepreneur / Chủ Doanh Nghiệp
Một yếu tố trong quá trình sản xuất. Chủ doanh nghiệp quyết định sản xuất gì, sản xuất bao nhiêu và phương pháp sản xuất được áp dụng.
Entrepreneur / Doanh Nhân, Doanh Nhân Khởi Nghiệp
Một cá nhân không làm việc như nhân công mà tự điều hành công việc kinh doanh. Họ chấp nhận rủi ro và phần thưởng từ công việc đó. Doanh nhân là người lãnh đạo doanh nghiệp, đưa ra ý tưởng mới và cải tiến quy trình kinh doanh. Doanh nhân đóng vai trò quan trọng trong mọi nền kinh tế. Họ có kỹ năng và sáng kiến để đưa ý tưởng ra thị trường, đồng thời đưa ra quyết định đúng đắn để biến ý tưởng thành lợi nhuận. Lợi nhuận tiềm năng là phần thưởng cho việc chấp nhận rủi ro. Doanh nhân khởi nghiệp phải chịu rủi ro khi bắt đầu kinh doanh mới. Nhiều doanh nhân khởi nghiệp có chuyên môn kỹ thuật. Họ sản xuất hàng hóa bán được hoặc thiết kế dịch vụ mới cần thiết. Quỹ đầu tư mạo hiểm thường tài trợ cho doanh nghiệp khởi nghiệp. Họ nhận phần vốn sở hữu trong trao đổi. Khi doanh nghiệp ổn định, cổ phiếu có thể được bán công khai trong đợt IPO nếu thị trường thuận lợi.
Entitlement Principle / Nguyên Tắc Được Quyền
Nguyên tắc về sự công bằng trong phân phối cho thấy, một cá nhân được coi là sở hữu tài sản nếu tài sản đó được nhận qua trao đổi tự nguyện hoặc được tặng quà.
Enterprise Resource Planning Sofware - Erp / Phần Mềm Hoạch Định Tài Nguyên Doanh Nghiệp
Đây là quy trình quản lý và tích hợp các bộ phận quan trọng của một công ty, thường là doanh nghiệp sản xuất. Hệ thống ERP giúp kết nối các phòng ban như lập kế hoạch, mua bán, kho vận, marketing, bán hàng, tài chính, nhân sự... với nhau. Vì phương pháp này ngày càng phổ biến, nhiều phần mềm ứng dụng đã được phát triển và nâng cấp để doanh nghiệp triển khai. ERP như một chất keo gắn kết các hệ thống máy tính trong doanh nghiệp lớn. Mỗi phòng ban thường có hệ thống riêng để tối ưu hóa công việc chuyên môn. Khi áp dụng ERP, các phòng ban vẫn giữ hệ thống riêng nhưng có thể trao đổi thông tin dễ dàng với nhau. Phần mềm ERP nhằm kết nối các bộ phận chức năng thành một hệ thống duy nhất, đồng thời đáp ứng nhu cầu riêng của từng phòng ban. Việc xây dựng phần mềm duy nhất cho tất cả phòng ban là một yêu cầu khó khăn. Tuy nhiên, khi triển khai thành công, hiệu quả mang lại là rất lớn. Ví dụ, khi khách hàng đặt hàng, đơn hàng thường phải chuyển qua nhiều phòng ban và hệ thống khác nhau. Quy trình này dễ gây chậm trễ, thậm chí bỏ sót đơn hàng. Mã hóa dữ liệu qua nhiều hệ thống cũng dễ dẫn đến sai sót. Các phòng ban không thể theo dõi tình trạng đơn hàng vì không có cách nào để tài chính đăng nhập vào hệ thống kho vận để kiểm tra hàng hóa đã gửi chưa. ERP giải quyết vấn đề này bằng cách kết nối các hệ thống cũ thành một phần mềm duy nhất, chia thành các module tương ứng. Các phòng ban như tài chính, nhân sự, kho vận, sản xuất vẫn giữ hệ thống riêng nhưng được kết nối với nhau. Vì vậy, nhân viên ở tài chính có thể kiểm tra tình trạng hàng hóa tại kho vận. Trong những năm 90, ERP là phần mềm liên kết chặt chẽ các phòng ban. Tuy nhiên, sau đó phần mềm được cải tiến linh hoạt hơn, cho phép cài đặt một số module nhất định thay vì phải cài đặt toàn bộ.
Enhanced Indexing / Tạo Chỉ Số Nổi Bật
Đây là một cách tiếp cận đầu tư nhằm tăng cường lợi nhuận của danh mục cơ sở hoặc quỹ chỉ số, đồng thời giảm thiểu tác động của các sai lệch hiệu chỉnh. Phương pháp này kết hợp giữa quản trị thụ động và năng động, thường được dùng để mô tả chiến lược kết nối với quỹ chỉ số nhằm vượt qua mục tiêu chuẩn nào đó. Ví dụ, nhà đầu tư có thể bán khống các cổ phiếu yếu trong một chỉ số, sau đó dùng tiền thu được để mua cổ phiếu tiềm năng. Bằng cách loại bỏ nhanh các cổ phiếu kém hiệu quả và đầu tư vào chứng khoán khác, họ có thể đạt được kết quả tốt hơn so với danh mục chuẩn trong dài hạn.






