Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Economy / Nền Kinh Tế

Một nền kinh tế là hệ thống hoạt động của con người liên quan đến sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ trong một quốc gia hay khu vực. Để hình thành nền kinh tế, cần có các yếu tố như công nghệ, văn minh, tổ chức xã hội, địa lý, sinh thái. Ví dụ, các vùng có điều kiện nông nghiệp khác nhau hoặc cơ hội khai thác tài nguyên thiên nhiên sẽ tạo ra những nền kinh tế đặc trưng. Nền kinh tế cũng là cách đo lường tăng trưởng sản phẩm của một quốc gia hay khu vực. Trong nền kinh tế hiện đại, có ba khu vực chính: 1. Khu vực cơ bản: liên quan đến khai thác nguyên liệu thô như ngô, gạo, lúa mì, than đá, gỗ, sắt. 2. Khu vực thứ hai: chuyển đổi nguyên liệu thô thành hàng hóa, ví dụ sản xuất ôtô từ thép hay quần áo từ sợi bông. 3. Khu vực thứ ba: cung cấp dịch vụ cho người tiêu dùng như trông trẻ, rạp chiếu phim, ngân hàng. **Sự phát triển kinh tế qua các thời kỳ** - **Thời cổ đại**: Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Người ta trao đổi hàng hóa để đáp ứng nhu cầu sử dụng. Aristotle (384–322 TCN) là người đầu tiên phân biệt giá trị sử dụng và giá trị trao đổi. - **Thời Trung cổ**: Các thương gia như Jakob Fugger (1459–1525) và Giovanni di Bicci de' Medici (1360–1428) xây dựng ngân hàng đầu tiên. Cuộc khám phá vùng đất mới của Marco Polo (1254–1324), Christopher Columbus (1451–1506), Vasco de Gama (1469–1524) mở ra giao lưu thương mại giữa các lục địa, hình thành nền kinh tế thế giới đầu tiên. Năm 1513, sàn giao dịch chứng khoán đầu tiên ra đời tại Antwerpen. - **Thời kỳ đầu của nền kinh tế hiện đại**: Các thuộc địa bị châu Âu xâm chiếm như Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Pháp, Anh, Hà Lan kiểm soát thương mại bằng thuế và phí hải quan. Chủ nghĩa trọng thương ra đời (thế kỷ 16–18). - **Thời kỳ cách mạng công nghiệp**: Adam Smith (1723–1790) là nhà kinh tế đầu tiên. Ông nhấn mạnh vai trò của cạnh tranh, quy luật cung-cầu và phân chia lao động. Lợi ích cá nhân là động lực của thương mại tự do. Mỹ trở thành nơi hội tụ của người châu Âu tìm kiếm cơ hội phát triển kinh tế. Ở châu Âu, chủ nghĩa tư bản hoang dã thay thế chủ nghĩa trọng thương, thúc đẩy kinh tế. - **Chủ nghĩa tư bản và xã hội**: Ở Anh, quan điểm của Adam Smith trở thành hiện thực, nhưng tiết kiệm chi phí sản xuất dẫn đến nghèo đói, đô thị hóa và bần cùng hóa. Karl Marx (1818–1883) và Friedrich Engels (1820–1895) gọi nền kinh tế là "hệ thống tư bản". Họ cho rằng tư bản khai thác sức lao động và thiên nhiên để tạo giá trị thặng dư, tích tụ vốn, phá hủy cạnh tranh. Chủ nghĩa xã hội sẽ giải phóng nền kinh tế khỏi sự kiểm soát của tư bản. - **Nền kinh tế kế hoạch hóa**: Được thiết lập đầu tiên sau Cách mạng Nga năm 1917. - **Sau Thế chiến II**: Để xây dựng nền kinh tế bị phá hủy, các quan điểm mới cần thiết. Friedrich August von Hayek (1899–1992) và Milton Friedman (1912–2006) ủng hộ thương mại tự do toàn cầu, được coi là cha đẻ của trường phái Tân tự do. Trái ngược, John Maynard Keynes (1883–1946) cho rằng chính phủ cần kiểm soát nền kinh tế chặt chẽ hơn. - **Xã hội ngày nay**: Toàn cầu hóa thúc đẩy nền kinh tế quốc gia. Các cuộc tranh luận của Ngân hàng Thế giới, Tổ chức Thương mại Thế giới và các tổ chức khác trong diễn đàn kinh tế thế giới, cùng vấn đề sinh thái và phát triển bền vững, đã ảnh hưởng đến cách hiểu về nền kinh tế.

Economies Of Scope / Tính Kinh Thế Theo Phạm Vi

Là một học thuyết kinh tế, nó nói rằng chi phí sản xuất trung bình sẽ giảm khi doanh nghiệp mở rộng loại hàng hóa và dịch vụ mà mình cung cấp. Thường thì các công ty sẽ mở rộng dây chuyền sản xuất cho những sản phẩm liên quan, tận dụng hệ thống phân phối và marketing hiện có. Ví dụ, McDonald's có thể sản xuất burger và khoai tây rán với chi phí thấp hơn nếu hai doanh nghiệp khác cũng sản xuất những món ăn này. Lý do là do họ dùng chung kho chứa hàng, trang thiết bị chế biến, và các yếu tố sản xuất khác. Một công ty cung cấp dịch vụ điện thoại cũng có thể mở rộng sang cung cấp internet, hoặc một công ty sản xuất kem có thể thêm sữa chua vào danh mục sản phẩm. Các công ty cũng có thể đạt được lợi ích từ phạm vi sản xuất thông qua việc tạo ra các sản phẩm không liên quan. Ví dụ, General Electric sản xuất động cơ máy bay, thiết bị gia đình, thiết bị y tế, tuabin gió, tivi, và cung cấp dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp. Họ còn sở hữu mạng lưới truyền hình NBC. Loại công ty này có thể đạt được lợi thế nhờ hệ thống quản lý hiệu quả, tài chính linh hoạt, sức mạnh thương mại, hoặc tập trung nghiên cứu, sản phẩm và marketing.

Economies Of Scale / Tính Kinh Tế Nhờ Qui Mô; Lợi Thế Kinh Tế Nhờ Quy Mô

Giảm chi phí trung bình của sản phẩm trong thời gian dài do tăng sản lượng.

Economies Of Scale / Tính Kinh Tế Theo Quy Mô

Tính kinh tế theo quy mô là đặc điểm của quy trình sản xuất, khi sản lượng tăng lên, chi phí bình quân mỗi sản phẩm giảm. Ví dụ, một dây chuyền sản xuất quần áo có chi phí máy móc 100 đơn vị, chi phí phụ trội 1 đơn vị mỗi sản phẩm. Nếu sản xuất 50 sản phẩm/tuần, chi phí bình quân là (100+50)/50 = 3 đơn vị. Khi sản xuất 100 sản phẩm/tuần, chi phí giảm xuống (100+100)/100 = 2 đơn vị. Đây là biểu hiện rõ ràng của tính kinh tế theo quy mô. Tuy nhiên, thực tế còn nhiều yếu tố cản trở, khiến công ty khó đạt hiệu quả tối ưu. Tính kinh tế theo quy mô phổ biến trong nhiều ngành, có thể tác động ở cấp độ nhà máy hoặc toàn công ty. Nguyên nhân bao gồm: - Máy móc không thể chia nhỏ, đặc biệt ở quy trình liên kết nhiều bước. - Thiết bị lớn hoạt động hiệu quả hơn, chi phí khởi động và vận hành tăng chậm hơn sản lượng. - Tận dụng chuyên môn hóa, sử dụng lao động và máy móc chuyên dụng. - Ứng dụng công nghệ tự động thay thế thủ công, giảm chi phí. - Mua nguyên vật liệu với số lượng lớn để được chiết khấu. - Quảng bá hiệu quả nhờ dùng phương tiện truyền thông và đội ngũ bán hàng mạnh. - Gọi vốn dễ dàng hơn nhờ quy mô lớn, lãi suất và chi phí vay thấp. - Tối ưu quản lý thông qua hệ thống phân tích dữ liệu. Tuy nhiên, khả năng tận dụng tính kinh tế theo quy mô có thể bị giới hạn. Một số ngành có đặc điểm sản phẩm khiến quy mô không cần quá lớn cũng đã đạt hiệu quả. Nhu cầu thị trường có thể không đủ để doanh nghiệp mở rộng quy mô. Khi người tiêu dùng yêu cầu nhiều sản phẩm khác nhau, việc tiêu chuẩn hóa sản xuất sẽ gặp khó khăn. Khi tính kinh tế theo quy mô quan trọng, xu hướng tập trung hóa người bán ở cấp độ cao sẽ gia tăng. Đường chi phí bình quân dài hạn (LRAC) có hình chữ U, thể hiện chi phí sản xuất ở từng mức sản lượng. Khi sản lượng tăng từ Q1 đến Q2, chi phí giảm từ C xuống C1. Điểm Q2 là mức sản lượng tối ưu, đạt chi phí thấp nhất. Sau đó, hiệu quả kinh tế theo quy mô dần giảm, đến một điểm nào đó không còn tác dụng.

Economics / Kinh Tế Học

Kinh tế học là ngành nghiên cứu cách thức và phương pháp các xã hội loài người sử dụng, quản lý, phân bổ tài nguyên hữu hạn. Trong xã hội, việc sử dụng tài nguyên không chỉ do cơ quan trung ương hay một tổ chức nào đó quyết định, mà chủ yếu thông qua các hộ gia đình (con người) và doanh nghiệp. Theo Paul Samuelson và Greg Mankiw, kinh tế học cần nghiên cứu: cá nhân và tập thể trong xã hội quyết định làm việc, mua sắm, tiết kiệm, đầu tư như thế nào. Các cá nhân tác động lẫn nhau qua nhu cầu mua bán, ảnh hưởng đến giá cả và hoạt động thương mại. Các yếu tố như thu nhập bình quân, tỷ lệ thất nghiệp, thâm hụt thương mại, lãi suất... đều có thể tác động mạnh đến nền kinh tế. Việc quản lý tài nguyên là rất quan trọng, vì không có xã hội nào có thể đáp ứng hết mọi nhu cầu. Điều này giống như một gia đình đông con không thể chiều nổi tất cả ý thích của mọi đứa con. Kinh tế học là ngành nghiên cứu cách con người tự tổ chức để giải quyết vấn đề khan hiếm cơ bản.

Economic Welfare / Phúc Lợi Kinh Tế

Phúc lợi của con người bắt nguồn từ việc tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ. Phúc Lợi Kinh Tế (Economic Welfare) là khái niệm tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo dùng trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng của nó bao gồm chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

Economic Theory Of Polities / Lý Thuyết Chính Trị Dựa Trên Kinh Tế

Một mô hình hành vi chính trị giả định rằng cử tri là những người tối đa hóa độ thỏa dụng. Các đảng phái chính trị được xem là những tổ chức tối đa phiếu bầu.

Economic Surplus / Thặng Dư Kinh Tế

Chênh lệch giữa sản lượng của một nền kinh tế và chi phí cần thiết để sản xuất ra sản lượng đó, bao gồm tiền công, khấu hao vốn, chi phí nguyên vật liệu. Thặng dư kinh tế (Economic Surplus) là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng: chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi sử dụng cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

Economic Stimulus Package / Gói Kích Thích Kinh Tế

Trong giai đoạn suy thoái, thuật ngữ "Gói kích thích kinh tế" được nhắc đến nhiều, đặc biệt là ở các nước như Hoa Kỳ. Đây là các gói kích thích lớn nhất thế giới, được đưa ra sau tác động của khủng hoảng nợ dưới chuẩn năm 2007. Vậy gói kích thích kinh tế là gì? Đó là các chính sách tài khoá giúp hỗ trợ hay phục hồi nền kinh tế khi suy thoái. Các gói này dùng để vực dậy hoạt động kinh tế trong thời kỳ yếu kém. Cách thực hiện là tăng tổng nhu cầu thị trường. Lý do là khi người dân mua nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn, tiền thuế hoàn lại sẽ được sử dụng để tiêu dùng. Như vậy, cầu sẽ không giảm, doanh nghiệp không cần cắt giảm nhân sự, cầu sẽ ổn định, kinh tế không tiếp tục suy thoái.

Economic Sciences / Khoa Học Kinh Tế

Kinh tế học, còn gọi là khoa học kinh tế, là ngành khoa học xã hội nghiên cứu cách sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu thụ hàng hóa. Kinh tế học có hai nhánh chính: kinh tế học vi mô và kinh tế học vĩ mô. Kinh tế học vi mô tập trung vào các hoạt động kinh tế riêng lẻ như hộ gia đình hay doanh nghiệp nhỏ. Trong khi đó, kinh tế học vĩ mô nghiên cứu các hoạt động kinh tế trong phạm vi toàn bộ nền kinh tế, bao gồm cung cầu, hàng hóa, tiền tệ và vốn. Mục tiêu chung của kinh tế học là tìm ra những quy luật chung chi phối hoạt động kinh tế của xã hội. Một cách khác để hiểu, kinh tế học là ngành khoa học nghiên cứu về kinh tế. Kinh tế học quan tâm đến các vấn đề như sản xuất và tiêu thụ, thông qua những biến cố có thể đo lường được. Nó bao gồm việc phân tích quá trình sản xuất, phân phối, buôn bán và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ. Kinh tế học được gọi là thực chứng khi nó tập trung vào việc giải thích các hậu quả từ những lựa chọn khác nhau, dựa trên giả định hoặc quan sát. Ngược lại, kinh tế học được gọi là chuẩn tắc khi nó đưa ra lời khuyên về điều cần làm. Như vậy, kinh tế học được chia thành hai loại: kinh tế học thực chứng và kinh tế học chuẩn tắc.

Economic Rent / Tiền Thuê Kinh Tế, Tô Kinh Tế, Đặc Lợi Kinh Tế

Chi trả cho một yếu tố sản xuất trên mức cần thiết để duy trì mức sử dụng hiện tại của nó.

Economic Rent / Tô Kinh Tế

Economic rent là khoản tiền mà người sở hữu các yếu tố sản xuất phải nhận được khi họ cho thuê những yếu tố đó. Các yếu tố sản xuất bao gồm lao động, vốn và đất đai. Đối với lao động, đây là khoản tiền tối thiểu cá nhân được nhận để duy trì khả năng lao động. Trong trường hợp vốn và đất đai, economic rent là khoản tiền cần thiết để đảm bảo sự cân bằng trong việc sử dụng vốn khi cả hai yếu tố này được sử dụng cho những mục đích đã được xác định trước.

Economic Policy / Chính Sách Kinh Tế

Nhà nước điều hành nền kinh tế quốc gia thông qua các chính sách và biện pháp cụ thể. Các mục tiêu chính bao gồm duy trì việc làm cho người lao động, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh, giảm chênh lệch thu nhập giữa các nhóm người và giữa các vùng miền, đồng thời giữ ổn định giá cả. Để đạt được những mục tiêu này, chính phủ, đảng chính trị và các doanh nghiệp áp dụng các công cụ như: chính sách tài khoá (điều chỉnh ngân sách, thuế), chính sách tiền tệ (quản lý lãi suất, cung tiền), cùng với các biện pháp pháp lý như kiểm soát giá cả, lương tối thiểu và ngăn chặn tình trạng trục lợi.

Economic Planning / Hoạch Định Kinh Tế

Tổ chức phối hợp các hoạt động kinh tế một cách có hệ thống. Chính phủ chủ động đưa ra quyết định phân bổ các yếu tố sản xuất cho nhu cầu sử dụng hoặc ngành công nghiệp. Từ đó xác định sản lượng hàng hóa và dịch vụ cần sản xuất trong một hoặc nhiều thời kỳ.

Economic Man / Con Người Kinh Tế

Trong kinh tế học, người ta gọi "vật được sáng tạo" là đối tượng được sử dụng để mô tả cách cá nhân hành động như thể họ đang tối đa hóa sự thỏa mãy, chịu sự chi phối bởi các ràng buộc, trong đó rõ ràng nhất là thu nhập.

Economic Liberialism / Chủ Nghĩa Tự Do Kinh Tế

Lý thuyết này cho rằng nên sử dụng chủ yếu các thị trường và các yếu tố cạnh tranh để quản lý hoạt động kinh tế.

Economic Development / Phát Triển Kinh Tế

Quá trình cải thiện mức sống và sự sung túc của người dân ở các nước đang phát triển thông qua việc tăng thu nhập trên đầu người. Economic Development là thuật ngữ tài chính mô tả cách thức hoạt động, quy trình hoặc chỉ số được sử dụng trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể thay đổi tùy theo tình huống (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng giúp chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn. Nó hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

Economic Co-Operation Administration / Cơ Quan Hợp Tác Kinh Tế

Một cơ quan viện trợ kinh tế, thành lập năm 1948 theo Đạo luật Trợ giúp nước ngoài của Mỹ, chịu trách nhiệm triển khai kế hoạch Marshall để hỗ trợ phục hồi kinh tế châu Âu sau Thế chiến thứ hai.

Economic Community / Cộng Đồng Kinh Tế

Một liên minh kinh tế giữa các nước đã loại bỏ các rào cản thương mại giữa các thành viên. Liên minh này đang phối hợp các chính sách tài khóa và tiền tệ, hướng tới việc sử dụng đồng tiền chung. Việc này diễn ra dù vẫn duy trì biểu thuế quan chung, các chính sách thương mại tương đồng và đã xóa bỏ các ràng buộc thương mại trong liên minh. Cộng Đồng Kinh Tế (Economic Community) là thuật ngữ dùng trong tài chính để mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong quản trị doanh nghiệp và thị trường. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng của thuật ngữ này giúp chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Tuy nhiên, khi sử dụng cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

Economic Bubble / Bong Bóng Kinh Tế

Bong bóng kinh tế là hiện tượng giá tài sản hoặc hàng hóa tăng đột ngột đến mức không hợp lý, không phản ánh giá trị thực. Mức giá cao này không dựa trên nhu cầu tiêu dùng hay sức mua của người dân. Bong bóng xảy ra khi nhiều người đầu cơ vào tài sản, đẩy giá lên cao, khiến họ mua thêm, tạo vòng lặp tăng giá. Khi giá đạt đỉnh, thị trường sẽ sụp đổ đột ngột, gọi là "bong bóng vỡ". Trong giai đoạn bong bóng, giá biến động thất thường, khó đoán trước. Lý do được giải thích qua "lý thuyết kẻ ngốc hơn": những người mua tài sản giá cao hy vọng bán lại cho người khác với giá cao hơn. Bong bóng tiếp tục phát triển khi ai đó vẫn tìm được người mua "ngốc hơn" cho tài sản đó. Khi không còn ai mua nữa, giá sẽ sụp đổ. Bong bóng kinh tế gây tổn hại nền kinh tế, phân bổ tài nguyên không hiệu quả. Khi vỡ, nó phá hủy khối lượng tài sản lớn, kéo theo suy thoái. Hậu quả có thể lan sang quốc gia khác. Bong bóng ảnh hưởng đến thói quen tiêu dùng: người tham gia thị trường cảm thấy giàu hơn, tiêu xài nhiều. Ví dụ như thị trường bất động sản Anh, Úc, Tây Ban Nha, Mỹ, hay thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2006. Khi bong bóng vỡ, người sở hữu tài sản bị định giá cao sẽ cảm thấy nghèo, từ bỏ tiêu dùng, làm chậm tăng trưởng kinh tế. Ngân hàng Trung ương cần theo dõi giá tài sản bất thường, can thiệp kịp thời để ngăn đầu cơ. Bong bóng chứng khoán là trường hợp cụ thể của hiện tượng này. Lịch sử kinh tế có nhiều ví dụ điển hình: bong bóng hoa Tulip (1637), công ty South Sea (1720), Đại Suy Thoái (1929-1933), bong bóng Nhật Bản (1980), dotcom (1995-2000), và bong bóng Poseidon (1970).
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55