Economic Base Multiplier / Nhân Tử Cơ Sở Kinh Tế
Một dạng của nhân tử khu vực đánh giá tác động của những thay đổi trong cơ sở kinh tế địa phương lên toàn bộ nền kinh tế của vùng.
Economic Base / Cơ Sở Kinh Tế
Các hoạt động kinh tế có sự tăng trưởng và phát triển đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của một vùng hoặc thị trấn.
Cơ Sở Kinh Tế (Economic Base) là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo được sử dụng trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng: giúp chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.
Economic Agent / Đại Diện Kinh Tế
Đại diện kinh tế là người ra quyết định trong một mô hình. Thường thì họ chọn cách giải quyết để tối ưu hóa. Ví dụ, người bán và người mua là hai dạng đại diện phổ biến trong các mô hình cân bằng cục bộ của thị trường đơn. Các mô hình kinh tế vĩ mô, đặc biệt là mô hình cân bằng tổng quát, thường dựa trên nền tảng vi mô. Trong đó, hộ gia đình, doanh nghiệp, chính phủ hoặc ngân hàng Trung ương là những đại diện chính trong nền kinh tế. Những dạng đại diện khác nhau như vậy sẽ tạo nên sự đa dạng trong nền kinh tế.
Econometrics / Kinh Tế Lượng
Kinh tế lượng là ngành khoa học thuộc lĩnh vực kinh tế, với phần lý thuyết gần gũi với thống kê toán. Theo Damodar Gujarati, tác giả hai cuốn sách nổi tiếng *Essentials of Econometrics* và *Basic Econometrics*, kinh tế lượng có thể hiểu nôm na là ngành nghiên cứu cách đo lường và phân tích các biến kinh tế. Điểm khác biệt là phạm vi quan sát của kinh tế lượng rộng hơn nhiều so với các khái niệm đơn giản như GDP, thất nghiệp, lạm phát hay xuất nhập khẩu. Định nghĩa phổ biến hơn là ngành khoa học xã hội ứng dụng công cụ lý thuyết kinh tế, toán học và phân tích thống kê để nghiên cứu các hiện tượng kinh tế. Một cách nhìn khác cho rằng kinh tế lượng là quá trình áp dụng phương pháp thống kê toán vào dữ liệu kinh tế để đưa ra lập luận thực chứng cho các mô hình dựa trên lý thuyết kinh tế. Kinh tế lượng không chỉ cung cấp số liệu mà còn giúp giải thích các mối quan hệ trong nền kinh tế.
Kỹ thuật lập mô hình kinh tế lượng tìm cách giải thích các mối liên hệ giữa các biến số quan trọng như chi tiêu vốn, tiền lương, lãi suất ngân hàng, xu hướng dân số, hay các chính sách tiền tệ và lãi suất của chính phủ. Mô hình kinh tế lượng giúp các nhà hoạch định chiến lược doanh nghiệp kiểm tra các giả thuyết, ví dụ như mối quan hệ giữa Yêu cầu Dự trữ của ngân hàng và biến động lãi suất. Điều này hỗ trợ các tổ chức đánh giá nhiều phương án tăng trưởng kinh doanh. Xem thêm về *REGRESSION ANALYSIS: TECHNICAL ANALYSIS*.
Econometric Model / Mô Hình Kinh Tế Lượng
Một mô hình toán học của nền kinh tế hoặc một phần của nền kinh tế, trong đó các tham số được ước tính bằng phương pháp kinh tế lượng.
Ecolabel / Nhãn Sinh Thái
Eco-labels là thông tin được truyền đạt qua lời nói, ký hiệu hay sơ đồ, giúp người dùng hiểu rõ đặc điểm môi trường của sản phẩm hoặc dịch vụ. Theo đó, nhãn sinh thái cung cấp thông tin về sản phẩm trong mối liên hệ với tính chất môi trường, các yếu tố chung và riêng của nó. Mục đích chính của nhãn sinh thái là thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng các sản phẩm thân thiện môi trường, đồng thời hình thành nhận thức bảo vệ môi trường trong xã hội. Tuy nhiên, hiện nay do cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, yếu tố môi trường có nguy cơ bị lợi dụng như rào cản kỹ thuật trong thương mại quốc tế.
Năm 1978, Cộng hòa liên bang Đức bắt đầu triển khai chương trình nhãn sinh thái, kèm theo mác "Thiên thần xanh" cho các sản phẩm đạt tiêu chuẩn. Từ đó đến nay, hơn 30 quốc gia trên thế giới đã áp dụng mô hình tương tự, bao gồm các nước phát triển như Mỹ, EU, Nhật Bản và một số nước đang phát triển như Thái Lan. Các quy định liên quan đến nhãn sinh thái đã được quy định trong Luật Môi trường năm 2005.
EC Agricultural Livies / Thuế Nông Nghiệp Của EC
Các thành viên trong cộng đồng châu Âu (EC) áp dụng thuế đối với hàng nông sản nhập khẩu từ các nước không phải thành viên.
EBIT Margin / Hệ Số Biên Lợi Nhuận Trước Thuế Và Lãi Vay
Hệ số biên lợi nhuận trước thuế và lãi vay, hay còn gọi là hệ số biên lợi nhuận hoạt động, cho thấy hiệu quả trong việc kiểm soát các chi phí hoạt động. Đây bao gồm giá vốn, chi phí bán hàng, và chi phí quản lý của doanh nghiệp.
Easy-Money Policy / Chính Sách Tiền Tệ Dễ Dàng
Chính sách tiền tệ dễ dàng là cách ngân hàng trung ương tạo ra nhiều tiền bằng việc giữ lãi suất thấp. Mục tiêu là thúc đẩy đầu tư và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, điều này có thể gây lạm phát. Từ năm 2007 đến nay, ngân hàng trung ương Mỹ đã áp dụng chính sách này để kích thích nền kinh tế, giúp nước này vượt qua khủng hoảng tín dụng. Ngược lại, chính sách tiền tệ chặt là hình thức ngược lại.
Easy Money / Tiền Dễ Vay
Trong hệ thống tài chính, tình trạng vay tiền thường diễn ra dễ dàng và với lãi suất thấp.
East-West Economic Corridor-Ewec / Hành Lang Kinh Tế Đông Tây
Khái niệm về EWEC được đề xuất tại hội nghị các bộ trưởng lần thứ 8 tại Manila – Philippines vào tháng 10 năm 1998. Hành lang kinh tế Đông – Tây là tuyến đường dài 1.450km, chạy qua 4 quốc gia, bắt đầu từ cảng Mawlamyine (bang Mon) đến cửa khẩu Myawaddy (bang Kayin) ở biên giới Myanmar – Thái Lan. Tại Thái Lan, hành lang đi qua 7 tỉnh: Tak, Sukhothai, Kalasin, Phitsanulok, Khon Kaen, Yasothon và Mukdahan. Đến Lào, hành lang tiếp tục từ tỉnh Savanakhet đến cửa khẩu Dansavanh. Tại Việt Nam, hành lang bắt đầu từ cửa khẩu Lao Bảo, đi qua các tỉnh Quảng Trị, Huế và Đà Nẵng. Hành lang này nối liền Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương, với khoảng cách không thể ngắn hơn.
EWEC được thành lập nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các địa phương của 4 nước dọc theo hành lang. Mục tiêu chính là tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại, đầu tư và phát triển kinh tế. Đồng thời, giảm chi phí vận tải, giúp vận chuyển hàng hóa và hành khách hiệu quả hơn. Hành lang cũng góp phần xóa đói, giảm nghèo ở các khu vực dọc theo tuyến. Các dự án lớn bao gồm xây dựng đường bộ Đông – Tây, cảng chung chuyển tại Mawlamyine (hoặc Yangon) và Đà Nẵng, cải thiện giao thông biên giới, phát triển nguồn nhân lực, năng lượng, thông tin liên lạc, du lịch.
Ngoài ra, còn hơn 70 dự án/tiểu dự án trong các lĩnh vực như giao thông, du lịch, thương mại, nông nghiệp, đầu tư tư nhân và khu công nghiệp. Tổng cộng, các dự án này tạo thành "ma trận phát triển" cho EWEC. Lợi thế của hành lang là tiềm năng phát triển lớn. Ví dụ, miền Trung Việt Nam có vị trí địa lý thuận lợi, nằm giữa trục Bắc – Nam, là cửa ngõ cho đường bộ xuyên quốc gia. Trung và Hạ Lào có tiềm năng về đất đai, thủy điện, khoáng sản. Các tỉnh Đông Bắc Thái Lan và Myanmar có thế mạnh về nông nghiệp, sản xuất hàng tiêu dùng, vật liệu xây dựng. Hành lang cũng là vùng đa sắc tộc, văn hóa phong phú, có nhiều di tích lịch sử được thế giới công nhận.
Tuy nhiên, các khu vực dọc theo EWEC phần lớn là vùng nghèo. Ví dụ, khu vực từ Đà Nẵng đến Quảng Trị ở Việt Nam từng ít được đầu tư, nhưng trong 5 năm gần đây đã thu hút nhiều dự án lớn. Khi hành lang đi vào hoạt động, các địa phương sẽ có cơ hội kết nối qua trục đường bộ thông suốt. Những người dân sống trong vùng sẽ có cơ hội thay đổi cuộc sống.
Dấu hiệu khởi sắc đang dần hiện rõ. Việt Nam đã tập trung nâng cấp các tuyến đường như đèo Hải Vân, quốc lộ 9, 1A, và cảng biển. Hiện nay, hành lang đã nối với các cảng lớn ở miền Trung như Chân Mây, Tiên Sa, Liên Chiểu. Hệ thống sân bay ở Đà Nẵng, Huế được nâng cấp để phục vụ 8 triệu lượt khách/năm. Các khu kinh tế, thương mại như Lao Bảo, Chân Mây, Dung Quất cũng được triển khai với chính sách ưu đãi.
Tại Lào, các dự án đầu tư ven EWEC đang được triển khai, hứa hẹn tương lai tươi sáng. Thái Lan tập trung phát triển thương mại và du lịch ở 17 tỉnh Đông Bắc. Doanh nhân Thái Lan đã thu hút nhiều lợi ích từ EWEC, đầu tư vào miền Trung Việt Nam và Lào.
Dù tiềm năng lớn, EWEC vẫn là vùng liên nghèo, cơ sở hạ tầng chưa đáp ứng. Tuy nhiên, lợi thế về địa lý, tài nguyên, văn hóa đa dạng giúp khu vực này có khả năng phát triển bền vững. Hành lang cũng tạo ra cạnh tranh giữa các quốc gia, địa phương để tận dụng tối đa cơ hội.
Trung Quốc và Nhật Bản cũng quan tâm đến EWEC. Trung Quốc muốn kết nối thị trường này với các khu mậu dịch tự do phía nam, triển khai nhiều dự án đường bộ, đường sắt, cảng biển. Nhật Bản ưu tiên hỗ trợ vốn ODA để phát triển hạ tầng, xóa đói giảm nghèo cho các nước thành viên.
East Asia Vision Group / Nhóm Tầm Nhìn Đông Á
Nhóm Tầm nhìn Đông Á được thành lập năm 1999 tại Seoul (Hàn Quốc), với sự tham gia của hai nhà khoa học từ mỗi nước trong ASEAN+3. Nhiệm vụ chính của nhóm là đưa ra chiến lược hợp tác khu vực. Tháng 10/2001, nhóm trình báo cáo "Hướng tới một cộng đồng Đông Á" tại Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN+3 ở Brunei. Báo cáo này gồm 22 đề xuất và 57 biện pháp cụ thể, tập trung vào sáu lĩnh vực: kinh tế, tài chính, an ninh chính trị, môi trường, văn hóa xã hội, và thể chế. Mục tiêu là xây dựng Cộng đồng Đông Á với trọng tâm là phát triển con người, giảm đói nghèo, và thu hẹp khoảng cách kinh tế. Nhóm nhấn mạnh sự phối hợp giữa các chính phủ và coi hợp tác kinh tế là nền tảng cho các lĩnh vực khác.
Trong hợp tác kinh tế, báo cáo đề xuất 15 biện pháp, trong đó có các nội dung quan trọng như: thành lập khu vực mậu dịch tự do Đông Á (EAFTA) với tự do hóa thương mại sớm hơn mục tiêu APEC; thành lập Ủy ban cấp bộ trưởng để đánh giá EAFTA; hình thành Ủy ban kinh doanh Đông Á; khuyến khích hợp tác công nghệ; và xây dựng nền kinh tế tri thức. Hợp tác tài chính cũng được ưu tiên. Nhóm đề xuất ba trụ cột: thế chế tín dụng khu vực, cơ chế tỷ giá, và cơ chế giám sát. Các biện pháp cụ thể bao gồm: thành lập Quỹ tự hợp tác tài chính (ví dụ: Quỹ tiền tệ Đông Á, không cạnh tranh với IMF); thực hiện cơ chế tỷ giá linh hoạt nhưng ổn định, tránh neo vào một đồng tiền duy nhất; tăng cường giám sát khu vực, bổ trợ cho giám sát toàn cầu của IMF.
Về dài hạn, nhóm đề xuất Đông Á trở thành khu vực tiền tệ chung khi điều kiện kinh tế-chính trị-xã hội đủ chín. Năm 2002, nhóm đệ trình báo cáo đề nghị chuyển ASEAN+3 thành Hội nghị Cấp cao Đông Á. Tháng 12/2005, Hội nghị Cấp cao Đông Á lần đầu diễn ra tại Kuala Lumpur, với sự tham gia của Australia, New Zealand, và Ấn Độ. Tháng 1/2007, Hội nghị lần thứ hai diễn ra tại đảo Sebu (Philippines).
Earnings Surprise / Độ Chênh Thu Nhập Cổ Phiếu
Độ chênh thu nhập cổ phiếu là sự khác biệt giữa con số thu nhập trên mỗi cổ phiếu do công ty công bố hàng quý hoặc hàng năm, so với dự đoán của các chuyên gia phân tích. Thu nhập là yếu tố then chốt trong việc đánh giá doanh nghiệp, vì thế các nhà đầu tư và phân tích luôn theo dõi sát sao. Trước mỗi kỳ báo cáo, họ dùng dữ liệu, mô hình và thông tin của công ty để đưa ra dự báo. Những con số dự đoán sẽ được tổng hợp thành một giá trị chung, trở thành chỉ dẫn quan trọng cho thị trường. Khi nói công ty "hụt dự đoán" hoặc "vượt dự đoán", con số so sánh là giá trị dự đoán chung của các chuyên gia.
Ví dụ: Ba nhà phân tích X, Y, Z dự đoán thu nhập cổ phiếu FPT năm 2007 lần lượt là 10.000, 14.000, 15.000/cp. Tổng hợp ba con số này, người ta tính được giá trị trung bình là (10 + 14 + 15)/3 = 13.000/cp. Kết thúc năm 2007, FPT đạt 20.000/cp. Khi đó, độ chênh thu nhập là 20.000 - 13.000 = 7.000/cp.
Thực tế, dù dùng nhiều phương pháp phân tích, các con số dự đoán vẫn mang tính ước tính, không hoàn toàn chính xác. Điều này khiến các chuyên gia nhận định thị trường không hoạt động hiệu quả như người ta tưởng. Vì thị trường bị ảnh hưởng bởi những con số dự đoán không chính xác, dựa vào thông tin tương lai. Khi công bố kết quả thực tế khác với dự đoán, giá cổ phiếu sẽ nhanh chóng thay đổi. Nếu độ chênh dương, giá tăng; nếu âm, giá giảm. Tuy nhiên, độ chênh quá cao không phải lúc nào cũng tốt, vì thị trường có thể đánh giá cổ phiếu không đúng nếu dự đoán quá lạc quan.
Earnings Per Share Growth Rate / Tỷ Lệ Tăng Trưởng Thu Nhập Trên Cổ Phiếu
Tỷ lệ tăng trưởng thu nhập trên cổ phiếu cho biết mức tăng trưởng tương đối của thu nhập trên mỗi cổ phiếu (theo phần trăm) qua các thời kỳ. Tỷ lệ này nhỏ hơn 1 không đồng nghĩa với việc tăng trưởng âm. Nếu thu nhập trên cổ phiếu của một kỳ trước kỳ hiện tại bằng 0, tỷ lệ tăng trưởng sẽ không xác định. Công thức tính tỷ lệ này như sau: Trong đó, EPS0 là thu nhập trên cổ phiếu của kỳ hiện tại, EPSi là thu nhập trên cổ phiếu của i kỳ trước. Một kỳ có thể là 4 quý gần nhất, 1 năm gần nhất, 3 năm gần nhất hoặc 5 năm gần nhất. EPS được dùng là EPS cơ bản (trong một số trường hợp nếu đủ dữ liệu có thể thay bằng EPS điều chỉnh, hoặc nếu thiếu dữ liệu có thể thay bằng EPS pha loãng). Tỷ lệ tăng trưởng này được dùng để đánh giá giá trị doanh nghiệp. Tỷ lệ cao thường phản ánh doanh nghiệp được đánh giá cao, ngược lại thì thấp. Dựa vào xu hướng của tỷ lệ này, người ta có thể nhận biết mức tăng trưởng là bền vững, không ổn định, phi mã hay tuột dốc. Những doanh nghiệp có tỷ lệ tăng trưởng ổn định ở mức cao luôn được nhà đầu tư quan tâm đặc biệt.
Earnings Per Share - EPS / Thu Nhập Trên Cổ Phần
Đây là phần lợi nhuận mà công ty chia cho mỗi cổ phần đang lưu hành. EPS là chỉ số cho thấy doanh nghiệp có kiếm được lợi nhuận hay không. Công thức tính là: EPS = (Thu nhập ròng - cổ tức ưu đãi) / số cổ phiếu bình quân trong kỳ. Để chính xác hơn, cần dùng số cổ phiếu trung bình trong kỳ vì số lượng cổ phiếu thay đổi theo thời gian. Tuy nhiên, người ta thường dùng số cổ phiếu vào cuối kỳ để đơn giản hóa. Có thể giảm EPS bằng cách tính thêm cổ phiếu chuyển đổi hoặc bảo chứng (warrant) vào tổng số cổ phiếu. EPS thường được coi là yếu tố quan trọng nhất trong việc tính giá cổ phiếu. Đây cũng là thành phần chính tạo nên tỷ lệ P/E.
Ví dụ: Công ty có thu nhập ròng 25 triệu đô la. Nếu trích 1 triệu đô la trả cổ tức ưu đãi, và có 10 triệu cổ phần trong nửa đầu năm, 15 triệu cổ phần trong nửa sau, EPS được tính như sau: 24 triệu / 12.5 = 1.92. Trong đó, 24 triệu là số tiền còn lại sau khi trừ cổ tức ưu đãi (25 - 1), 12.5 là số cổ phiếu trung bình = (10 x 0.5) + (15 x 0.5).
Một điểm quan trọng thường bị bỏ qua là lượng vốn cần để tạo ra thu nhập ròng. Hai doanh nghiệp có thể có cùng EPS nhưng một doanh nghiệp có ít cổ phần hơn, tức là sử dụng vốn hiệu quả hơn. Nếu các yếu tố khác bằng nhau, doanh nghiệp này sẽ tốt hơn. Vì doanh nghiệp có thể dùng kỹ thuật tính toán để tạo ra EPS hấp dẫn, nên nhà đầu tư cần hiểu rõ cách tính của từng công ty để đảm bảo chất lượng của EPS. Tốt nhất là không nên dựa vào một chỉ số duy nhất mà kết hợp với phân tích tài chính và các chỉ số khác.
Earnings Momentum / Lợi Nhuận Tăng Tốc
Thuật ngữ này mô tả sự tăng trưởng lợi nhuận mỗi cổ phần (EPS) trong hai kỳ liên tiếp, thường khiến giá cổ phiếu tăng. Ví dụ, một công ty có EPS tăng 15% trong năm nay và 35% năm sau là trường hợp tăng trưởng lợi nhuận nhanh, giúp thu hút thêm giá trị vào cổ phiếu đó.
Earnings Function / Hàm Thu Nhập
Mối quan hệ giữa các mức thu nhập và những yếu tố ảnh hưởng đến chúng.
Earnings Estimate / Earnings Estimate (Doanh Thu Ước Tính)
Doanh thu dự kiến hàng quý hoặc hàng năm của một công ty, ví dụ như ước tính từ cá nhân nhà phân tích thị trường hay từ công ty khác. Doanh thu ước tính được nhà đầu tư theo dõi sát sao vì đây là dấu hiệu quan trọng về triển vọng phát triển của công ty. Tuy nhiên, ngay cả các chuyên gia cũng thường gặp khó khăn khi dự đoán chính xác con số doanh thu. Các nhà phân tích thường sử dụng mô hình dự báo, hướng dẫn từ quản lý và thông tin cơ bản của công ty để đưa ra con số ước tính chính xác nhất.
Earnings Driff / Khuynh Hướng Tăng Thu Nhập
Thu nhập hàng tuần tăng cao hơn mức tăng lương đã thỏa thuận.
Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation And Amortization - EBITDA / Thu Nhập Trước Thuế, Trả Lãi Và Khấu Hao
Các nhà đầu tư thường quan tâm đến dòng tiền, thu nhập ròng và doanh số như những tiêu chí cơ bản để đánh giá giá trị và sức mạnh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, một chỉ số mới xuất hiện trong báo cáo tài chính, đó là EBITDA. EBITDA thể hiện tình hình tài chính của công ty, được tính bằng công thức: doanh thu trừ đi các khoản chi phí (trừ tiền lãi, thuế, khấu hao). Chỉ số này giúp so sánh lợi nhuận giữa các công ty hoặc ngành khác nhau, vì đã loại bỏ ảnh hưởng từ quyết định kế toán và tài chính.
EBITDA ban đầu được dùng trong hoạt động sáp nhập và thôn tính vào những năm 1980, chủ yếu để đánh giá khả năng thanh toán nợ. Sau đó, nó trở nên phổ biến hơn trong các ngành có tài sản giá trị lớn, cần chiết khấu dài hạn. Ngày nay, EBIT và DA được dùng rộng rãi, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Một sai lầm thường gặp là người ta nhầm lẫn EBITDA với khả năng thu tiền. EBITDA là chỉ số tốt để đo lường lợi nhuận, nhưng không phải thước đo nguồn tiền.
EBITDA không tính đến lượng tiền mặt cần chi trả cho hoạt động hoặc thay thế thiết bị cũ, khoản chi này thường lớn. Vì vậy, nhiều công ty dùng EBITDA để tạo hình ảnh đẹp về khả năng kiếm lời. Nhà đầu tư cần phân tích kỹ các chỉ số tài chính khác để đảm bảo công ty không che giấu thông tin. Người sáng tạo EBITDA cho rằng chỉ số này phản ánh tình hình hoạt động rõ ràng hơn, vì loại bỏ các chi phí có thể che lấp tiến bộ thực tế.
Lãi suất và thuế bị bỏ qua trong EBITDA. Thuế có thể thay đổi theo lãi, lỗ trước đó, gây ra sự biến động trong thu nhập ròng. EBITDA cũng loại bỏ yếu tố chủ quan trong khấu hao, như thời gian hữu ích, giá trị thặng dư, hay phương pháp tính khác nhau. Việc loại bỏ những yếu tố này giúp so sánh năng lực tài chính giữa các công ty dễ dàng hơn. Chỉ số này hữu ích khi đánh giá các công ty có cấu trúc vốn, thuế, và chính sách khấu hao khác nhau.
Nhà đầu tư cũng có thể xác định lượng tiền mà công ty mới mở hoặc đang tái cấu trúc có thể tạo ra trước khi chi trả nợ và thuế. Lý do chính EBITDA được dùng phổ biến là vì nó cho thấy lợi nhuận cao hơn bình thường. Công ty dùng EBITDA để làm cho bức tranh tài chính sáng hơn, thu hút sự chú ý của nhà đầu tư khỏi tỷ lệ nợ và chi phí hoạt động cao.






