Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Earnings Before Interest & Tax - EBIT / Thu Nhập Trước Lãi Vay Và Thuế

Thu nhập trước lãi vay và thuế (EBIT) là chỉ số đo lường khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Đây là lợi nhuận sau khi trừ các chi phí hoạt động, nhưng chưa tính lãi vay và thuế. EBIT còn được gọi là "lợi nhuận từ hoạt động" hoặc "thu nhập từ hoạt động". Công thức tính EBIT là: EBIT = Thu nhập – Chi phí hoạt động. Chỉ số này bao gồm toàn bộ khoản lãi doanh nghiệp kiếm được trước khi tính thuế và chi phí lãi vay. EBIT được ưa chuộng vì giúp loại bỏ sự khác biệt về cách công ty huy động vốn và thuế suất. Bằng cách bỏ qua hai yếu tố là thuế và lãi vay, EBIT phản ánh đúng khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Nhờ đó, nhà đầu tư dễ so sánh hiệu quả giữa các công ty. Tính EBIT là bước đầu tiên để tiếp tục tính EBITDA.

Earning The Points / Điểm Lời

Trong thị trường hối đoái, tình trạng giá mua của một loại tiền tệ trong tương lai thấp hơn giá mua bán tại chỗ. Ví dụ, nếu giá mua bán tại chỗ là 1 dollar đổi 1,6500 mark Đức, sau một tháng giá mua là 1 dollar đổi 1,6450 mark Đức. Chênh lệch là 0,0050. Người bán tiền tệ tại chỗ và mua lại sau một tháng sẽ thu được lợi nhuận. Ngược lại, nếu mua tại chỗ và bán lại sau đó sẽ chịu lỗ.

Earning Credit / Tín Dụng Có Lãi

Đây là yếu tố điều chỉnh nhằm giảm chi phí dịch vụ ngân hàng cho tài khoản ký thác. Ví dụ, tài khoản chi phiếu được tính bằng cách nhân số cân đối bình quân hàng ngày với thừa số chung trong một khoảng thời gian kế toán. Các ngân hàng lớn thường cố định lãi suất tín dụng dựa trên lãi suất công khối phiếu.

Earning Assets / Tài Sản Sinh Lợi

Đây là các tài sản tạo ra tiền lãi hoặc lợi nhuận - nguồn thu chính của ngân hàng. Bao gồm trong loại tài sản này là: tiền cho vay và hợp đồng thuê, ngoại trừ lợi tức tiền lãi chưa hưởng; trái phiếu do nhà nước, doanh nghiệp, và thành phố phát hành; chứng khoán được mua để đầu tư; chứng khoán mua theo thỏa thuận bán lại; tài khoản ký thác định kỳ tại ngân hàng khác; ngân quỹ Liên Bang bán cho ngân hàng khác; và tài sản trong tài khoản mua bán.

Earning / Thu Nhập

Cụm thuật ngữ được dùng theo hai cách. Một cách để nói về phần lợi tức dành cho nỗ lực của con người. Một cách khác để mô tả thu nhập của doanh nghiệp.

Early Bird / Đặt Sớm

Early bird là một khái niệm kinh doanh phổ biến. Nhiều dịch vụ có số lượng giới hạn thường áp dụng nguyên tắc ai đến trước được phục vụ trước. Đây cũng là quy tắc ưu tiên trong khớp lệnh giao dịch chứng khoán. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp còn ưu đãi cho khách hàng đăng ký sớm, gọi là early bird. Phương thức này đặc biệt hiệu quả trong các ngành có quy mô đặt chỗ lớn, ví dụ như đặt vé máy bay, đặt phòng khách sạn toàn hệ thống. Lý do giảm giá là để giảm chi phí chăm sóc, theo dõi... vốn tốn kém nhân sự. Dưới đây là ví dụ chính sách early bird mà tôi nhận được qua email: "Chúng tôi giới hạn số lượng tham dự là 25 người. Ngoài ra, phí đăng ký sớm áp dụng cho những ai đăng ký và thanh toán trước ngày thứ Ba, 30 tháng 9." Đây là cách bán vé cho hội nghị mà tổ chức mời đăng ký sớm.

E Bond / Trái Phiếu E

Trái phiếu E là một loại trái phiếu tiết kiệm. Chính phủ Mỹ đã phát hành và bán trái phiếu này từ tháng 5 năm 1941. Hoạt động kéo dài đến tháng 6 năm 1980.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55