Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Futures Trading Cost / Chi Phí Giao Dịch Futures

Người giao dịch trên sở giao dịch thường tính phí hoa hồng cho khách hàng khi thực hiện lệnh. Khác với phí hoa hồng khi mua bán cổ phiếu, phí được tính một lần khi mua và một lần khi bán, người môi giới giao dịch futures chỉ tính một lần phí. Phí này gọi là phí giao dịch futures (round-turn commision), dùng để mở và đóng một trạng thái giao dịch. Phí hoa hồng và các loại phí khác trong giao dịch này thường cao hơn so với giao dịch cổ phiếu. Trong giao dịch futures, phí thường bằng hoặc cao hơn 18% chi phí giao dịch, thay vì bằng hoặc thấp hơn 2% như trong giao dịch cổ phiếu.

Futures Trading / Giao Dịch Giao Sau

Các hợp đồng giao sau thường được mua khi nhà đầu tư kỳ vọng giá tài sản cơ sở sẽ tăng. Đây là vị thế mua. Khi giá tăng, người nắm hợp đồng sẽ được lợi, có thể bán hợp đồng để kiếm tiền hoặc mua hàng hóa tương lai với giá thấp hơn. Ngược lại, vị thế bán là khi người nắm hợp đồng mua quyền được bán tài sản cơ sở tại giá hiện tại. Họ kiếm lời nếu giá giảm trước ngày đáo hạn. Các nhà phòng ngừa rủi ro dùng hợp đồng giao sau để kiểm soát rủi ro giá cả. Giá tương lai có thể được xác định ngay từ bây giờ, giúp tránh biến động trong quá trình. Nếu giá tăng, họ mua với giá chiết khấu. Nếu giá giảm, họ bỏ lỡ cơ hội mua giá thấp. Hợp đồng giao sau cũng giúp bảo vệ trước điều chỉnh lãi suất không mong muốn. Trong khi nhà phòng ngừa tránh rủi ro, nhà đầu cơ tìm kiếm rủi ro để kiếm lợi từ biến động giá. Họ chỉ giao dịch vì lợi nhuận, không muốn nhận hàng hóa thật. Tương tự quyền chọn, hợp đồng giao sau có thể tạo khoảng chênh lệch để kiếm tiền từ biến động giá. Tài khoản giao dịch giao sau phải được đảm bảo bằng ký quỹ. Thanh toán diễn ra mỗi ngày, khoản lỗ hoặc lời trong ngày sẽ được trừ hoặc cộng vào tài khoản. Khi tài khoản giảm dưới mức cho phép, người tham gia phải bổ sung ký quỹ.

Futures Option / Quyền Chọn Giao Sau

Quyền chọn giao sau là quyền chọn dựa trên hợp đồng giao sau. Loại này phổ biến ở cả giao sau hàng hóa như lúa mì, cà phê, và giao sau tài chính như đồng Yên, chỉ số S&P 500. Điểm khác biệt chính giữa quyền chọn giao sau và quyền chọn tài sản cơ sở nằm ở việc giao hàng dễ dàng hơn. Ví dụ, hợp đồng giao sau 1000 thùng dầu dễ xử lý hơn so với giao nhận dầu thực. Khi thực hiện quyền chọn giao sau, hợp đồng sẽ được giao và đóng vị thế ngay lập tức. Vì vậy, quyền chọn này được thanh toán bằng tiền mặt. Thanh toán tiền mặt giúp nhà đầu tư dễ tiếp cận thị trường dù không đủ vốn mua tài sản cơ sở. Mối liên hệ giữa thị trường giao sau và quyền chọn giao sau thúc đẩy đầu cơ, phòng ngừa rủi ro, và kinh doanh chênh lệch, làm thị trường hiệu quả hơn. Năm 1976, Fisher Black đã xây dựng mô hình định giá quyền chọn giao sau.

Futures Market / Thị Trường Hợp Đồng Futures

Thị trường giao dịch hợp đồng tương lai là một thị trường hàng hóa, nơi các hợp đồng tương lai được mua bán. Mỗi thị trường chuyên về một loại hợp đồng cụ thể. Thị trường chính bao gồm: Amex Commodity Exchange, The Commodity Exchange Inc (Comex), New York Coffee, Sugar and Cocoa Exchange, New York Cotton Exchange, New York Mercantile Exchange, New York Futures Exchange – tất cả đều tại New York. Các thị trường khác tại Chicago gồm: Chicago Board of Trade, International Monetary Market, Chicago Mercantile Exchange, Chicago Rice and Cotton Exchange, Mid America Commodity Exchange of Trade – tất cả nằm ở Kansas, Mo. Ngoài ra, còn có Minneapolis Grain Exchange tại Minneapolis.

Futures Exchange/Commodites Exchange / Thị Trường Giao Dịch Hợp Đồng Tương Lai

1. Sàn giao dịch hợp đồng tương lai là nơi mua bán các hợp đồng tương lai, bao gồm cả hàng hóa vật lý như bột mỳ, đậu nành, cà phê và các công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, hợp đồng quyền chọn. Các thông tin liên quan đến chỉ số thị trường cũng được niêm yết và giao dịch trên sàn này. Các sàn giao dịch hợp đồng tương lai nổi tiếng trên toàn cầu bao gồm: Chicago Board of Trade, Chicago Mercantile Exchange (IMM), Commodity Exchange Inc. (New York), Mid-America Commodity Exchange (Chicago), New York Futures Exchange, Sydney Futures Exchange (Australia), International Futures Exchange (Bermuda), Financial Futures Market (Montreal), Toronto Stock Exchange Futures Market, Winnipeg Commodity Exchange, London International Futures Exchange, London Metal Exchange, Hong Kong Commodity Exchange, Gold Exchange của Singapore, và Tokyo International Financial Futures Exchange. 2. Thị trường hợp đồng tương lai là nơi giao dịch các hợp đồng tương lai về hàng hóa thông thường như ngũ cốc, thực phẩm, kim loại quý. Hoạt động đầu cơ trên thị trường này giúp các bên tham gia tránh rủi ro từ biến động giá. Tại Mỹ, thị trường tương lai còn bao gồm các sản phẩm như trái phiếu kho bạc và hợp đồng thuê mua được bảo đảm, tạo điều kiện cho việc dự đoán xu hướng lãi suất trong tương lai. 3. Corporation là tên gọi một loại hình công ty. Sàn giao dịch hợp đồng tương lai cũng là một tập đoàn hoặc tổ chức cung cấp thị trường cho các giao dịch phái sinh như hợp đồng tương lai và quyền chọn. Các sàn này còn được gọi là Commodities Exchange. Hằng ngày, các hợp đồng liên quan đến cổ phần, trái phiếu, lãi suất ngắn hạn, ngũ cốc, và tiền tệ được giao dịch trên thị trường này.

Futures Exchange / Các Sở Giao Dịch Futures

Hợp đồng futures được giao dịch trên các sở giao dịch, nơi tạo ra thị trường cho mọi sản phẩm từ dạ dày lợn đến chỉ số cổ phiếu. Các hợp đồng futures bao gồm từ hàng hóa vật tư sản xuất đến sản phẩm tài chính thường được giao dịch trên chín sở giao dịch futures tại Mỹ, cùng một số sở giao dịch khác ở châu Âu, châu Á. Ngoài ra, hàng trăm giao dịch tư nhân hoặc giao dịch qua quầy cũng diễn ra do ngân hàng, công ty môi giới và tổ chức tài chính khác thực hiện cho khách hàng cụ thể. Rõ ràng, hợp đồng chỉ được giao dịch trên thị trường phát hành và thu hút cả nhà đầu tư cá nhân lẫn tổ chức. Tuy nhiên, hợp đồng tư nhân chủ yếu là những thỏa thuận thương mại.

Futures Contract / Hợp Đồng Tương Lai, hợp đồng kỳ hạn

Hợp đồng tương lai là thỏa thuận để mua hoặc bán hàng hóa, công cụ tài chính tiêu chuẩn hóa với giá và số lượng đã thỏa thuận trong vòng một tháng cụ thể. Các hợp đồng này tuân theo kỳ hạn và điều kiện do thị trường giao dịch kỳ hạn quy định, đồng thời tuân thủ các quy định của cơ quan quản lý khi giao dịch diễn ra. Hợp đồng tương lai thường được dùng để bảo vệ chống lại rủi ro lãi suất hoặc rủi ro giá. Khi người cho vay thế chấp nhận rằng lãi suất đang giảm, họ có thể bán hợp đồng kỳ hạn 90 ngày các chứng khoán trung gian của Ginnie Mae. Ngược lại, nếu họ dự đoán lãi suất tăng, họ có thể mua hợp đồng kỳ hạn. Khi hợp đồng đáo hạn, giá hợp đồng tương lai sẽ bằng giá tài sản thế chấp thực tế. Trong giao dịch kỳ hạn, người bán hợp đồng (vị thế đoản) sẽ thông báo ý định giao hợp đồng tương lai cho người mua (vị thế trường) khi tháng đáo hạn gần đến. Người mua và người bán có thể chọn đổi hợp đồng mới thay vì thực hiện giao dịch theo hợp đồng. Hầu hết người tham gia thị trường tương lai thực sự chọn thay đổi hợp đồng thay vì giao nhận theo hợp đồng.

Futures Commission Merchant (FCM) / Thương Nhân Nhận Hoa Hồng Hợp Đồng Kỳ Hạn

Công ty hay cá nhân tham gia vào việc chào mua hoặc chấp nhận lệnh mua/bán hợp đồng kỳ hạn. Thương nhân nhận tiền hoa hồng kỳ hạn có thể chấp nhận tiền mặt hoặc chứng khoán để kinh doanh và hưởng lợi nhuận biên. Họ phải tuân thủ các quy định của thị trường kỳ hạn và được Ủy ban giao dịch hàng hóa kỳ hạn cấp phép.

Futures And Options: Risks Diversified / Giảm Thiểu Rủi Ro

Một số người dùng futures và options để giảm rủi ro. Nông dân bán lúa theo giá cố định sẽ an tâm nếu giá giảm. Nhà đầu tư có quyền bán cổ phiếu có thể giảm thua lỗ nếu thị trường sụp đổ. Hầu hết nhà đầu tư dùng futures và options để giảm rủi ro, hy vọng bù đắp lỗ bằng lợi nhuận lớn. Tuy nhiên, cá nhân thường là người chơi nhỏ vì rủi ro cao và lợi nhuận không chắc chắn.

Futures And Options / Công Cụ Phái Sinh

Các phái sinh chứng khoán như Futures và Options thường phức tạp và dao động mạnh, nhưng vẫn là công cụ đầu tư hữu ích. Futures là cam kết mua hoặc bán một mặt hàng cụ thể, ví dụ như ngũ cốc, vàng hay trái phiếu, vào một thời điểm nhất định với giá đã được xác định trước. Options là quyền mua hoặc bán một mặt hàng như cổ phiếu, kim loại quý hay trái phiếu trong một khoảng thời gian nhất định, với giá cố định. Một nguyên nhân khiến Futures và Options khó hiểu là vì chúng là các khoản đầu tư phái sinh. Khác với cổ phiếu (đại diện cho phần sở hữu) hay trái phiếu (cam kết trả nợ), mỗi hợp đồng Futures hoặc Options không trực tiếp liên quan đến sản phẩm gốc mà chỉ dựa vào giá biến động của nó. Ví dụ, hợp đồng Futures gia súc liên quan đến dự đoán giá thịt sẽ thay đổi như thế nào. Sự biến động này có lợi cho người chăn nuôi và người chế biến, nhưng không nhất thiết phù hợp với tất cả nhà đầu tư mua hợp đồng. Khi giá biến động, việc thực hiện hợp đồng Futures chỉ mang lại lợi ích cho người đặt cược vào xu hướng giá, chứ không trực tiếp hỗ trợ người mua hoặc bán gia súc.

Future Interest / Quyền Lợi Kỳ Hạn

Quyền lợi tương lai trong tài sản đất đai và cá nhân thuộc về người nắm giữ quyền chiếm giữ, không phải là quyền sở hữu. Ví dụ, nhân viên trong kế hoạch lương hưu có quyền hưởng tài sản được ủy thác vào một ngày cụ thể, khi về hưu. Quyền sở hữu tài sản chỉ chuyển nhượng khi các sự kiện cụ thể xảy ra, ví dụ như người trao tặng hoặc người quản lý tài sản qua đời. Xem thêm về REMAINDERMAN.

Future Advance / Ứng Trước Trong Tương Lai

Điều khoản thế chấp cho phép người cho vay ứng tiền sau khi kết thúc khoản vay đầu tiên. Tiền được chi trả mà không cần ký thêm thỏa thuận thế chấp mới hay bổ sung tài sản thế chấp. Trong tài trợ xây dựng, hình thức này rất phổ biến. Ví dụ, thế chấp xây dựng thường được đảm bảo bằng tòa nhà đang được xây dựng. Tạm ứng được thực hiện khi các giai đoạn cụ thể hoàn thành, dựa trên kế hoạch đã được thiết lập trước đó. Xem thêm: OPEN-END MORTGAGE.

Furthest Month / Tháng Xa Nhất

Trong giao dịch kỳ hạn, tháng xa nhất là tháng có khoảng cách thời gian dài nhất so với ngày giao hợp đồng. Đó là khoảng cách lớn nhất giữa các tháng giao theo hợp đồng tài chính hoặc hàng hóa. Ví dụ, hối phiếu kho bạc thường được giao dịch trong khoảng ba tháng. Hợp đồng yêu cầu giao trong 18 tháng là tháng xa nhất. Hợp đồng ba tháng thuộc nhóm hợp đồng gần nhất.

Fungible / Có Thể Chuyến Đổi

Các công cụ tài chính có giá trị tương đương với nhau, dễ dàng chuyển đổi hoặc thay thế. Hối phiếu bằng đô la được vay có giá trị như đồng đô la dùng để thanh toán. Các chứng khoán, cổ phiếu cùng loại cũng có tính chất này, cùng với quyền chọn giao dịch hối đoái, thế chấp, và các khoản vay hỗ trợ chứng khoán được bảo lãnh từ tài sản thế chấp.

Fungibility / Tương Đương Như Nhau

Khi hai chứng khoán có cùng giá trị hoặc chất lượng, chúng được xem là tương đương. Một chứng khoán có thể chuyển đổi tự do sang loại khác và có thể thay thế cho chứng khoán đã mua bán thì được coi là chứng khoán tương đương.

Funds Transfer / Luân Chuyển Vốn, Quỹ, Chuyển Khoản

1. Chuyển tiền giữa các tài khoản hoặc đến tài khoản của người khác trong cùng một tổ chức tài chính được gọi là chuyển sổ sách. 2. Chuyển tiền giữa các tổ chức tài chính khác nhau bao gồm các hình thức chuyển tiền điện tử như Fed Wire (chuyển tiền vô tuyến của Dự trữ Liên bang), hệ thống ACH (Automated Clearing House), và CHIPS (Clearing House Interbank Payment System) tại New York. Những hệ thống này xử lý phần lớn các giao dịch thương mại quốc tế liên quan đến tổ chức tài chính Mỹ và ngân hàng nước ngoài. Fed Wire và CHIPS thực hiện hơn 90% giao dịch chuyển tiền hàng năm. Các hình thức thanh toán khác như chi phiếu, tiền mặt, thẻ tín dụng chiếm dưới 10% giá trị đô la nhưng chiếm 99% giao dịch trong nền kinh tế Mỹ.

Funded Debt / Nợ Vô Thời Hạn; Nợ Được Tài Trợ

Nợ của chính phủ thường không có ngày trả cố định theo hợp đồng. Ban đầu, cụm từ này chỉ hoạt động thay thế các khoản nợ có ngày trả cụ thể bằng nợ dài hạn. Hiện nay, nó được dùng rộng rãi hơn để chỉ việc thay thế các khoản nợ dài hạn bằng các khoản nợ ngắn hạn.

Fundamental Analysis / Phân Tích Cơ Bản

Phân tích cơ bản là cách đánh giá tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của công ty mà bạn muốn đầu tư. Bạn sẽ xem xét bảng cân đối tài khoản và báo cáo lợi nhuận để hiểu rõ chất lượng công ty và khả năng phát triển theo thời gian. Từ đó, bạn có thể dự đoán xu hướng giá cổ phiếu. Giá trị là mục tiêu chính trong phân tích này. Một số người dùng phương pháp chiết khấu dòng tiền để tính giá trị công ty, trong khi người khác lại dựa vào tỷ số giá trên thu nhập (P/E). Phân tích cơ bản tập trung vào bên trong công ty, trong khi phân tích kỹ thuật quan tâm đến cung cầu trên thị trường. Phân tích cơ bản giúp bạn biết cổ phiếu đang ở mức giá cao hay thấp so với giá trị thực. Điều này cho thấy mối liên hệ giữa giá cổ phiếu với các yếu tố tài chính như khả năng phát triển, rủi ro, dòng tiền... Khi giá cổ phiếu lệch khỏi giá trị thực, đó là dấu hiệu cho thấy cổ phiếu đang bị đánh giá quá cao hoặc quá thấp. Nhà đầu tư nên coi đây là hướng dẫn để ra quyết định. Ví dụ, chiến lược đầu tư dài hạn cần xem xét đầy đủ các yếu tố từ phân tích cơ bản. Mối quan hệ giữa giá cổ phiếu hiện tại và các yếu tố tài chính có thể đo lường được. Mối quan hệ này ổn định trong một khoảng thời gian dài. Khi có sai lệch, thị trường sẽ điều chỉnh lại. Nhiều nhà đầu tư chọn cổ phiếu bị đánh giá thấp nhưng tiềm năng cao, gọi là chiến lược đầu tư giá trị. Nếu muốn đầu tư chứng khoán, hãy là người thông minh và cẩn trọng. Quyết định nên dựa vào phân tích cơ bản (năng lực và hoạt động của công ty) thay vì chỉ dựa vào phân tích kỹ thuật (cung cầu). Phân tích cơ bản giúp tính toán thị trường, doanh số, chỉ số tài chính, tình hình pháp lý và quản trị doanh nghiệp để tìm công ty xứng đáng đầu tư. Phân tích kỹ thuật giúp xác định thời điểm mua bán. Để có lợi nhuận, nhà đầu tư cần hiểu cả hai phương pháp. Nếu chỉ tính giá trị chính xác mà không biết thời điểm, phân tích sẽ vô ích. Hiện nay, nhiều người đầu tư theo may rủi, điều này rất nguy hiểm. Trong trường hợp xấu, họ có thể gây tổn hại thị trường. Để thị trường phát triển lành mạnh, nhà đầu tư cần học hỏi, tích lũy kinh nghiệm bằng cách đầu tư nhỏ vào cổ phiếu dễ bán và theo dõi thị trường kỹ lưỡng trước khi dùng tiền lớn. Khi phân tích cơ bản trở thành kiến thức phổ biến, thị trường sẽ hoạt động hiệu quả hơn: giá cổ phiếu hợp lý hơn, thông tin từ công ty phản ứng nhanh với giá, nhà đầu tư quan tâm nhiều hơn đến hoạt động sản xuất kinh doanh và tin tức thị trường. Khi phân tích cơ bản trở thành cơ sở chính cho giá cổ phiếu, "sân chơi" chứng khoán sẽ thu hút những nhà đầu tư tài chính thực thụ. Phân tích cơ bản còn bao gồm nghiên cứu xu hướng lãi suất, tỷ lệ thất nghiệp, GDP và các yếu tố kinh tế khác để dự đoán tăng trưởng nền kinh tế. Trong phân tích chứng khoán, phân tích cơ bản là cách xem xét cổ phiếu và trái phiếu, so sánh với các công ty khác. Đây là phương pháp ngược với phân tích kỹ thuật. Phân tích cơ bản (Fundamental Analysis) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả cách tiếp cận phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể dùng để phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng: hỗ trợ báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Fund Performance Derby / Các Đồ Thị Lợi Nhuận

Mỗi ngày, đồ thị Fund Performance Derby cung cấp hình ảnh rõ ràng về kết quả hoạt động của từng loại quỹ trong 12 tháng gần nhất. Nó so sánh kết quả của quỹ với các tiêu chuẩn tương ứng, nếu có, đồng thời cũng so sánh với một hoặc nhiều quỹ khác có liên quan. Ví dụ, quỹ theo đuổi mục tiêu tăng trưởng sẽ được so sánh với quỹ chỉ số S&P 500 – những quỹ có kết quả tương tự – và với quỹ đầu tư cổ phiếu nhỏ – những quỹ cũng theo đuổi mục tiêu tăng trưởng nhưng tập trung vào cổ phiếu của các công ty nhỏ hơn. Thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về hoạt động chung của các quỹ trong hạng mục. Bạn có thể dùng nó để đánh giá xem một quỹ cụ thể sẽ thuộc nhóm mạnh hơn, yếu hơn, hay gần mức trung bình của hạng mục đó.

Fund Of Hedge Funds / Quỹ Đầu Tư Vào Các Quỹ Tự Bảo Hiểm Rủi Ro

Quỹ đầu tư vào các quỹ tự bảo hiểm rủi ro (Hedge Fund) được gọi là Fund of Hedge Funds (FHF). Đây là hình thức đầu tư mà các quỹ hoặc công ty đầu tư chọn nhiều quỹ tự bảo hiểm rủi ro để phân tán rủi ro. Các quỹ này không trực tiếp mua cổ phiếu. FHF sẽ chọn lọc các quỹ tự bảo hiểm rủi ro và xây dựng danh mục đầu tư dựa trên lựa chọn đó. Phí quản lý của FHF thường cao hơn cả phí của quỹ tự bảo hiểm rủi ro. Mức phí quản lý trung bình là 1,5%, phí trên hiệu quả vận hành dao động từ 15-30%. Dù lợi nhuận có thể cao, nhà đầu tư phải chi trả nhiều phí, khiến kết quả cuối cùng không chắc chắn vượt trội hơn so với quỹ tương hỗ hay quỹ ETF.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55