Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Fund Certificate (Fund Stock) / Chứng Chỉ Quỹ

Thị trường chứng khoán mua bán một loại hàng hóa đặc biệt là chứng khoán, bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ và các chứng khoán phái sinh. Trong đó, chứng chỉ quỹ đang được nhiều người quan tâm. Chứng chỉ quỹ là loại chứng khoán chứng nhận quyền sở hữu phần vốn góp của nhà đầu tư trong quỹ đại chúng. Quỹ đại chúng là hình thức đầu tư tập trung từ vốn của nhiều người, với mục tiêu kiếm lợi nhuận bằng cách đa dạng hóa đầu tư vào chứng khoán hoặc tài sản khác. Nhà đầu tư không có quyền điều hành hoạt động của quỹ. Khi muốn thành lập quỹ, công ty quản lý phát hành chứng chỉ quỹ. Nhà đầu tư mua chứng chỉ quỹ tức là góp vốn vào quỹ chung. Chứng chỉ quỹ giống như cổ phiếu, vì cả hai đều chứng nhận quyền sở hữu và lợi nhuận. Tuy nhiên, có ba điểm khác biệt: 1. Cổ phiếu là phương tiện huy động vốn cho công ty kinh doanh cụ thể, còn chứng chỉ quỹ là phương tiện để thành lập quỹ đầu tư chứng khoán. 2. Người sở hữu cổ phiếu có quyền biểu quyết, trong khi nhà đầu tư chứng chỉ quỹ không có quyền này. 3. Cổ phiếu thuộc về công ty, còn chứng chỉ quỹ thuộc về quỹ đầu tư. Chứng chỉ quỹ ngày càng được ưa chuộng vì ít rủi ro hơn cổ phiếu và dễ bán. Lý do là quỹ đầu tư có đội ngũ chuyên nghiệp, phân tán rủi ro và đa dạng hóa đầu tư. Nhà đầu tư chỉ cần nắm giữ chứng chỉ quỹ, không cần lo lắng về việc chọn cổ phiếu. Tuy nhiên, đây là hình thức đầu tư thụ động, vì quyền điều hành thuộc về công ty quản lý. Ở Việt Nam, đến nay chỉ có một quỹ đầu tư chứng khoán được thành lập là Quỹ đầu tư chứng khoán Việt Nam (VF1), được cấp phép vào ngày 20/5/2004. Từ 8/11/2004, chứng chỉ quỹ VF1 được niêm yết và giao dịch trên TTGDCK HCM. Tổng giá trị chứng chỉ quỹ niêm yết tại đây là 300 tỷ đồng, với 30 triệu đơn vị, mỗi đơn vị có mệnh giá 10.000 đồng. Đây là quỹ dạng đóng, chỉ phát hành một lần và không mua lại chứng chỉ quỹ trong quá trình hoạt động. Khi đầu tư vào quỹ, nhà đầu tư cần chú ý đến giá trị tài sản ròng (NAV) của quỹ. NAV là hiệu số giữa tài sản và nợ của quỹ, dùng để tính giá mua/bán chứng chỉ quỹ. Một số lưu ý khi tham gia quỹ: - Mua chứng chỉ quỹ tức là ủy thác cho công ty quản lý đầu tư. Tổng giá trị chứng chỉ quỹ phản ánh số tiền nhà đầu tư góp vào quỹ. - Cần đọc kỹ điều lệ quỹ, mục tiêu đầu tư, kinh nghiệm công ty quản lý và ngân hàng giám sát. - So sánh chi phí quản lý quỹ và tỷ lệ chi phí/thu nhập để quyết định mua/bán. - Nhớ rằng công ty quản lý không cam kết lợi nhuận, chỉ đảm bảo hoạt động chuyên nghiệp vì lợi ích nhà đầu tư.

Function / Hàm Số

Một công thức toán học mô tả rõ mối liên hệ giữa các giá trị của tập hợp các biến độc lập và các giá trị của biến phụ thuộc. Công thức này giúp xác định giá trị của biến phụ thuộc dựa trên các biến độc lập.

Full-Service Broker / Môi Giới Chứng Khoán Toàn Phần - Môi Giới Trọn Gói

Môi giới toàn phần hay môi giới trọn gói là một hình thức môi giới, ngoài việc thực hiện các giao dịch mua bán chứng khoán, họ còn cung cấp nhiều dịch vụ khác như: nghiên cứu đầu tư, xây dựng mục tiêu đầu tư ngắn hạn và dài hạn, quản lý danh mục đầu tư... Mục tiêu là bảo vệ và tạo giá trị cho tài sản của khách hàng. Những người sử dụng dịch vụ này thường là cá nhân hoặc tổ chức có tài chính ổn định, muốn đầu tư chứ không phải đầu cơ, nhưng thiếu hiểu biết chuyên môn. Họ tìm đến môi giới toàn phần để được hỗ trợ. Loại hình này phổ biến ở Mỹ. Môi giới toàn phần có thể là cá nhân hoặc tổ chức, nhưng đa số là tổ chức lớn. Các tổ chức này thường có quy mô hàng nghìn nhân viên, nổi tiếng trong ngành tài chính. Ví dụ như Lehman, Goldman Sachs, Morgan Stanley... Để trở thành nhân viên, ứng viên phải có bằng đại học, qua các kỳ thi khó khăn. Sau khi làm việc, áp lực và trách nhiệm nghề nghiệp cũng là thách thức lớn. Theo thống kê, gần 90% người trong ngành không thể gắn bó quá 3 năm. Hy vọng cùng sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam, dịch vụ này sẽ sớm được triển khai.

Full-Employment National Income / Thu Nhập Quốc Dân Ở Mức Nhân Công Toàn Dụng; Thu Nhập Quốc Dân Khi Có Đủ Việc Làm

Là thước đo giá trị thực tế của hàng hóa và dịch vụ có thể sản xuất được khi các yếu tố sản xuất trong nước được sử dụng hết, khi nền kinh tế đạt mức thất nghiệp tự nhiên.

Full-Employment Budget Surplus / Thặng Dư Ngân Sách Ở Mức Nhân Công Toàn Dụng; Thặng Dư Ngân Sách Khi Có Đủ Việc Làm

Đo lường tác động của chính sách tài chính không chỉ phụ thuộc vào quy mô thặng dư ngân sách.

Full-Employment Budget / Ngân Sách Ở Mức Nhân Công Toàn Dụng; Ngân Sách Khi Có Đủ Việc Làm

Ngân sách trong tình trạng nhân công toàn dụng; ngân sách khi có đủ việc làm.

Full Information Maximum Likehood (FIML) / Ước Lượng Khả Năng Cực Đại Khi Có Đủ Thông Tin

Một phương pháp ước lượng hệ thống phương trình đồng thời. Có thể là tuyến tính hoặc phi tuyến tính.

Full Cost Pricing / Định Giá Theo Chi Phí Đầy Đủ

Quy tắc định giá là các công ty thêm lợi nhuận ròng vào chi phí đơn vị. Chi phí đơn vị bao gồm tất cả các chi phí.

Full Cost / Chi Phí Đầy Đủ

Tại bất kỳ mức sản lượng nào, chi phí đầy đủ bao gồm chi phí biến đổi trung bình, chi phí cố định trung bình và lợi nhuận ròng.

Ft-Se 100 / Ft-Se 100

Một chỉ số giá của 100 cổ phiếu quan trọng nhất được niêm yết tại Sở giao dịch chứng khoán London. Chỉ số này được ra đời năm 1984, với giá gốc là 1000. Lý do là vì lúc đó người ta cảm thấy Chỉ số công nghiệp của báo Financial Times thiên lệch quá mức về phía các công ty ngành chế tạo.

FTSE 100 / Chỉ Số FTSE 100

Chỉ số FTSE 100 (đọc là footsie) là chỉ số cổ phiếu của 100 công ty lớn nhất niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Luân Đôn (LSE). Chỉ số này bắt đầu từ ngày 3/1/1984, với điểm xuất phát là 1000. Các công ty trong chỉ số phải đáp ứng điều kiện của FTSE Group, bao gồm: niêm yết toàn diện trên LSE, giá niêm yết theo bảng Anh hoặc Euro trên SETS, qua kiểm tra về quốc tịch, mức độ biến động giá tự do (free float), và tính thanh khoản. Giao dịch diễn ra từ 8:00 đến 16:29, giá đóng cửa được xác định lúc 16:35. Tuy nhiên, phần lớn giá đóng cửa thực tế được ghi nhận vào lúc 16:36. Giá cao nhất của chỉ số là 6950,6 điểm, đạt vào ngày 30/12/1999. FTSE 100 được coi là "phong vũ biểu" của nền kinh tế Anh, đồng thời là chỉ số cổ phiếu hàng đầu châu Âu. Chỉ số do FTSE Group duy trì, một công ty độc lập do Financial Times và LSE hợp tác thành lập (FTSE là viết tắt của Financial Times Stock Exchange). Theo website của FTSE Group, 100 công ty trong FTSE 100 chiếm đến 80% thị trường chứng khoán Anh. Ngoài FTSE 100, FTSE còn có các chỉ số khác như FTSE 250 (250 công ty lớn tiếp theo), FTSE Fledgling, FTSE 350 (kết hợp FTSE 100 và FTSE 250), FTSE SmallCap. Chỉ số tổng hợp nhất là FTSE All-Share, bao gồm cả ba chỉ số trên. Thành phần của FTSE All-Share được cập nhật mỗi quý. Các công ty trong FTSE 250 có thể được đề cử nếu giá trị vốn hóa thị trường lọt vào top 90 của FTSE 100. Năm 2006, ngưỡng đề cử là 2,9 tỷ bảng Anh. Đến ngày 29/9/2006, 6 công ty lớn nhất trong FTSE 100 là BP, Royal Dutch Shell, HSBC Holdings, Vodafone Group, Royal Bank of Scotland Group, và GlaxoSmithKline, đều có giá trị trên 60 tỷ bảng. Danh sách 100 công ty FTSE 100 cập nhật mới nhất vào ngày 24/9/2007 gồm: 3i, Alliance & Leicester, Anglo American, Antofagasta, Associated British Foods, AstraZeneca, Aviva, BAE Systems, BG Group, BHP Billiton, BP, BT Group, Barclays Bank, Barratt Developments, British Airways, British American Tobacco, British Energy Group, British Land Company, British Sky Broadcasting Group, Cable & Wireless, Cadbury Schweppes, Capita Group, Carnival, Carphone Warehouse, Centrica, Compass Group, DSG International, Daily Mail and General Trust, Diageo, Enterprise Inns, Experian, Friends Provident, GlaxoSmithKline, HBOS, HSB, Hammerson, Home Retail Group, ICAP, ITV, Imperial Chemical Industries, Imperial Tobacco, InterContinental Hotels Group, International Power, INVECO, Johnson Matthey, Kazakhmys, Kingfisher, Land Securities Group, Legal & General, Liberty International, Lloyds TSBC, Lonmin, Man Group, Marks & Spencer, Mitchells & Butlers, Wm Morrison Supermarkets, National Grid, Next, Northern Rock, Old Mutual, Pearson, Persimmon, Prudential, Punch Taverns, Reckitt Benckiser, Reed Elsevier, Rentokil Initial, Resolution, Reuters Group, Rexam, Rio Tinto Group, Rolls-Royce Group, Royal & Sun Alliance Insurance, Royal Bank of Scotland Group, Royal Dutch Shell, SABMiller, Sage Group, J Sainsbury, Schroders, Scottish & Newcastle, Scottish & Southern Energy, Severn Trent, Shire Pharmaceuticals Group, Smith & Nephew, Smiths Group, Standard Chartered Bank, Standard Life, Tate & Lyle, Taylor Wimpey, Tesco, Tullow Oil, Unilever, United Utilities, Vedanta Resources, Vodafone, WPP Group, Whitbread, Wolseley, Xstrata, Yell Group.

F-Statistic / Thống Kê F

Các thống kê này tuân theo phân phối F. Thường được dùng để kiểm tra mức độ quan trọng tổng thể của nhiều biến giải thích trong mô hình hồi quy.

Front-End Load, Back-End Load / Phí Gia Nhập, Phí Rút Vốn

Phí gia nhập là khoản phí đầu tiên khi mua cổ phần quỹ. Nó được trừ trực tiếp từ giá trị khoản đầu tư, làm giảm số tiền thực tế mà nhà đầu tư nhận được. Khoản phí này được tính vào giá cổ phần quỹ khi phát hành. Phí rút vốn là khoản phí nhà đầu tư phải trả khi bán cổ phần trong quỹ. Phí này chỉ tồn tại trong một thời gian nhất định (thường là 7 năm kể từ khi góp vốn), sau đó sẽ giảm dần và biến mất. Nếu rút vốn sớm, nhà đầu tư có thể phải chịu phí cao. Phí rút vốn thường được xem là khoản hoa hồng bù đắp chi phí hoạt động. Tuy nhiên, một số người bán cổ phần cho rằng đây là khoản phí mà nhà đầu tư trả cho các chuyên gia vì những quyết định đầu tư đúng đắn. Các loại phí này cũng giúp ổn định quỹ bằng cách hạn chế việc nhà đầu tư vào/ra liên tục. Ở Anh, phí rút vốn được gọi là "exit charge" – phí đào thoát. Ở Canada, nó được gọi là "deferred sales charge".

Friedman, Milton / 1912-2006

Năm 1948, ông trở thành giáo sư kinh tế tại Đại học Chicago. Ông là người lãnh đạo của trường phái Chicago. Năm 1976, ông được trao giải Nobel kinh tế. Các tác phẩm chính của ông bao gồm: "Đánh thuế để phòng ngừa lạm phát" (1953), "Lý thuyết về yếu tố tiêu dùng" (1957), "Lý thuyết về giá cả" (1962), "Lịch sử tiền tệ của Mỹ 1867-1960", và "Những nguyên nhân và hậu quả của lạm phát" (1963). Ông là người tiên phong trong việc phát triển tư tưởng về vốn nhân lực. Công trình của ông về hàm tiêu dùng đã dẫn đến việc hình thành giả thuyết thu nhập suốt đời. Ông là người chủ trương kinh tế học thực chứng, theo đuổi tư tưởng tự do. Việc ông xây dựng tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên đã chỉ ra các hạn chế của chính sách ổn định hóa theo trường phái Keynes. Cùng với Anna Schwartz, ông viết nên một lịch sử tiền tệ Mỹ đồ sộ. Công trình này cung cấp cơ sở cho việc phát triển lý thuyết định lượng tiền tệ và làm sống lại niềm tin vào học thuyết trước Keynes về sự ổn định tự động của nền kinh tế. Ông mở rộng phương trình Fisher để bao gồm các biến như của cải, lãi suất, tỷ lệ lạm phát và giá cả dự kiến. Điều này dẫn đến sự phát triển của văn chương theo chủ nghĩa trọng tiền trong kinh tế học vĩ mô.

Frictional Unemployment / Thất Nghiệp Do Chờ Chuyển Nghề

Trạng thái thất nghiệp đang tìm kiếm việc làm, tức là số lượng người thất nghiệp trùng khớp với chỗ trống việc làm trong cùng một loại công việc và thị trường lao động địa phương.

Frequency Distribution / Phân Bố Theo Tần Suất

Tóm tắt thường được thể hiện dưới dạng bảng số hoặc biểu đồ tần suất. Đây là cách trình bày số lần mà một biến ngẫu nhiên nhận một giá trị cụ thể hoặc một khoảng giá trị nào đó trong một mẫu quan sát.

Free-Float Methodology / Phương Pháp Free-Float

Phương pháp tính giá trị vốn hóa thị trường free-float là một phiên bản cải tiến của phương pháp giá trị vốn hóa thị trường (market cap). Thay vì dùng tất cả cổ phiếu đang lưu hành, phương pháp này chỉ tính đến những cổ phiếu free-float (cổ phiếu sẵn sàng giao dịch). Những cổ phiếu bị giới hạn như cổ phiếu nắm giữ bởi người trong công ty, nhà tài trợ, chính phủ, hoặc không thể bán dễ dàng, sẽ không được tính. Có hai cách tính: 1. FFM = Giá cổ phiếu × (Tổng số cổ phiếu đang lưu hành - cổ phiếu bị giới hạn). 2. FFM = Giá trị vốn hóa thị trường × Hệ số free-float. Trong đó: - Giá trị vốn hóa thị trường = Giá cổ phiếu × Tổng số cổ phiếu đang lưu hành. - Hệ số free-float = Số cổ phiếu free-float / Tổng số cổ phiếu đang lưu hành. Phương pháp free-float được đánh giá cao hơn vì giúp phản ánh chính xác hơn những biến động của thị trường. Kết quả tính theo phương pháp này thường nhỏ hơn so với phương pháp tính giá trị vốn hóa đầy đủ. Phương pháp này được áp dụng rộng rãi trong các chỉ số quan trọng toàn cầu, bao gồm chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones và chỉ số S&P 500.

Freedom Of Entry / Tụ Do Nhập Ngành

Một doanh nghiệp mới muốn thâm nhập thị trường hàng hóa và dịch vụ. Nếu không có rào cản nào thì việc thâm nhập sẽ hoàn toàn tự do.

Freed Good / Hàng Miễn Phí; Hàng Không Phải Trả Tiền

Hàng hóa này có đặc điểm cung không ít hơn cầu tại mức giá bằng không.

Free Zone / Khu Vực Tự Do

Khu vực tự do là một vùng nằm trong lãnh thổ quốc gia, như cảng biển, sân bay, kho hàng hay khu vực khác được xác định. Đây là nơi được coi như nằm ngoài phạm vi hải quan. Nhờ vậy, người nhập khẩu có thể mang hàng hóa nước ngoài vào đây mà không phải chịu thuế quan hay thuế nhập khẩu, trong khi chờ xử lý, vận chuyển đi hoặc tái xuất. Trong giai đoạn đầu, khi thuế quan còn cao, khu vực tự do phát triển mạnh và thu hút nhiều hoạt động thương mại. Tuy nhiên, hiện nay số lượng và vai trò của chúng đã giảm dần, bởi trong những năm gần đây, thuế quan đã được điều chỉnh giảm nhiều. Hiện nay, vẫn còn một số khu vực tự do tại các thủ đô, trung tâm giao thông hay cảng biển lớn. Tuy nhiên, vai trò của chúng không còn như trước. Khu vực tự do còn được gọi bằng nhiều tên khác như: cảng tự do, kho thương mại tự do, khu vực thương mại tự do, hoặc khu vực ngoại thương.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55