Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Free Trade Area (FTA) / Khu Vực Mậu Dịch Tự Do

Khu vực mậu dịch tự do là hình thức liên kết kinh tế quốc tế, nơi các nước thành viên thỏa thuận giảm hoặc xóa bỏ hàng rào thuế quan và các biện pháp hạn chế số lượng. Mục tiêu là hình thành thị trường chung về hàng hóa và dịch vụ. Tuy nhiên, các nước vẫn giữ quyền độc lập trong quan hệ thương mại với bên ngoài. Điều này có nghĩa, thành viên FTA có thể áp dụng thuế quan riêng và các hàng rào thương mại với quốc gia không thuộc khu vực. Một số khu vực mậu dịch tự do nổi bật trên thế giới bao gồm: NAFTA – Khu vực Mậu dịch Tự do Bắc Mỹ. Hiệp định này được ký ngày 12/8/1992, bao gồm 3 quốc gia: Mỹ, Canada và Mexico. Năm 1993, hiệp định được thông qua bởi quốc hội 3 nước, gồm 5 chương trình và 20 điều khoản. Mục tiêu là dần xóa bỏ hàng rào thuế quan trong 15 năm, loại bỏ rào cản trong buôn bán, dịch vụ và đầu tư. Hiệp định cho phép công dân các nước tự do di chuyển, mở ngân hàng, thị trường chứng khoán, công ty bảo hiểm... Khác với EU, NAFTA chỉ tập trung giảm dần hàng rào thuế quan giữa các thành viên, chứ không xóa bỏ biên giới quốc gia hay xây dựng thị trường chung về tiền tệ. AFTA – Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN – là thỏa thuận thương mại giữa các nước Đông Nam Á. Quyết định thành lập AFTA được đưa ra tại Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN lần thứ 4, tổ chức tháng 1/1992 tại Singapore. Mục tiêu là tự do hóa thương mại trong khu vực, giảm tối đa biểu thuế và xóa bỏ hàng rào phi thuế quan. AFTA cũng nhằm thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy kinh tế ASEAN phát triển theo hướng thị trường khu vực.

Free Trade Area / Khu Vực Mậu Dịch Tự Do

Khu vực mậu dịch tự do là hình thức liên kết kinh tế quốc tế, nơi các quốc gia thành viên thỏa thuận giảm hoặc xóa bỏ hàng rào thuế quan và các hạn chế về số lượng hàng hóa. Các quốc gia vẫn giữ quyền độc lập trong giao dịch với nước ngoài. Do đó, thành viên có thể duy trì thuế quan riêng và các rào cản thương mại với thế giới bên ngoài. Một số khu vực mậu dịch tự do nổi bật: NAFTA (Khu vực mậu dịch tự do Bắc Mỹ) được thành lập vào năm 1992 với ba quốc gia: Mỹ, Canada và Mexico. Năm 1993, hiệp định này được thông qua với 5 chương trình và 20 điều khoản. Mục tiêu là xóa bỏ hàng rào thuế quan trong 15 năm, loại bỏ rào cản trong thương mại, dịch vụ và đầu tư. Các công dân thành viên được tự do di chuyển, mở ngân hàng, thị trường chứng khoán, công ty bảo hiểm... Khác với EU, NAFTA không xóa biên giới quốc gia hay thống nhất thị trường tiền tệ. AFTA (Khu vực mậu dịch tự do ASEAN) là thỏa thuận thương mại giữa các nước Đông Nam Á. Quyết định thành lập được đưa ra tại Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN lần thứ 4 năm 1992 tại Singapore. Mục tiêu là giảm thuế quan, xóa hàng rào phi thuế quan, thu hút đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế khu vực. Khu vực mậu dịch tự do (Free Trade Area) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Nó được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, định giá doanh nghiệp, hoặc quản trị rủi ro. Ứng dụng cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.

Free Trade / Thương Mại Tự Do

Chính phủ không can thiệp trong thương mại giữa các nước. Thương mại diễn ra theo phân công lao động quốc tế. Lý thuyết lợi thế so sánh là cơ sở cho mô hình này.

Free Rider / Người Xài Chùa; Người Ăn Không

Một hiện tượng xuất hiện do đặc tính của hàng hóa công cộng.

Free Reserves / Dự Trữ Tự Do

Các quỹ ngân hàng dùng để cho vay hoặc đầu tư được gọi là chỉ số cho vay và đầu tư của ngân hàng. Dự trữ vượt mức là số tiền còn lại sau khi trừ dự trữ bắt buộc khỏi số dự trữ gửi tại Ngân hàng Dự trữ Liên bang. Tổng dự trữ tự do được tính bằng cách lấy số dư dự trữ vượt mức của ngân hàng (hoặc số dư tài khoản dự trữ trên mức bắt buộc) trừ đi toàn bộ các khoản vay từ Dự trữ Liên bang.

Free Market / Thị Trường Tự Do

Thị trường không có can thiệp của chính phủ, nơi cung và cầu hoạt động tự do. Thị Trường Tự Do (Free Market) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Thị Trường Tự Do có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: giúp lập báo cáo, phân tích, đánh giá và đưa ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.

Free Convertible Currency / Tiền Tệ Tự Do Chuyển Đổi

Tiền tệ tự do chuyển đổi là loại tiền mà luật của quốc gia hoặc khối kinh tế cho phép bất kỳ ai sở hữu cũng có thể yêu cầu ngân hàng đổi sang tiền tệ khác mà không cần xin phép. Có hai loại: tự do chuyển đổi toàn bộ và tự do chuyển đổi một phần. Tiền tệ tự do chuyển đổi toàn bộ có thể đổi sang bất kỳ loại tiền quốc gia nào, không cần điều kiện. Ví dụ: USD Mỹ, EUR châu Âu, GBP Anh, JPY Nhật Bản, AUD Úc, CHF Thụy Sĩ, CAD Canada. Những đồng này thường là tiền của các nền kinh tế phát triển ổn định. Trong hợp đồng quốc tế, thường chọn tiền này để tránh rủi ro mất giá và linh hoạt đổi sang tiền khác nếu cần. Tiền tệ tự do chuyển đổi một phần chỉ được đổi nếu đáp ứng một trong ba điều kiện sau: - **Chủ thể chuyển đổi**: Người sống tại quốc gia phải xin phép mới đổi tiền, trong khi người không sống tại quốc gia có thể đổi tự do. - **Mức độ chuyển đổi**: Nếu số tiền vượt mức quy định, phải xin phép; nếu dưới mức đó, có thể đổi tự do. - **Nguồn thu nhập**: Người không sống tại quốc gia có thể đổi tự do nếu thu nhập từ thương mại, đầu tư quốc tế. Các nguồn thu nhập khác (như lương, trợ cấp) muốn đổi phải xin phép. Ví dụ tiền tệ tự do chuyển đổi một phần: PHP (Philippines), TWD (Đài Loan), THB (Thái Lan), KRW (Hàn Quốc), IDR (Indonesia), EGP (Ai Cập).

Free Cash Flow Per Share / Dòng Tiền Mặt Tự Do Trên Một Cổ Phiếu

Dòng tiền mặt tự do trên một cổ phiếu = Dòng tiền mặt tự do : số cổ phiếu đang lưu hành. Đây là cách đo lường giúp dự đoán khả năng doanh nghiệp có thể trả nợ, trả cổ tức, mua lại cổ phần và mở rộng quy mô. Dòng tiền mặt tự do trên một cổ phiếu có thể hỗ trợ dự đoán ban đầu về giá cổ phiếu trong tương lai. Ví dụ, khi giá cổ phiếu thấp nhưng dòng tiền tự do đang tăng, điều này cho thấy tiềm năng tăng trưởng thu nhập trên một cổ phiếu. Khi dòng tiền trên một cổ phiếu cao, giá cổ phiếu có xu hướng tăng theo.

Free Cash Flow / Dòng Tiền Tự Do

Dòng tiền tự do là thước đo hoạt động của doanh nghiệp. Nó được tính bằng hiệu số giữa dòng tiền hoạt động và chi tiêu vốn. Dòng tiền tự do cho biết doanh nghiệp còn bao nhiêu tiền mặt sau khi giữ lại một phần để duy trì hoặc mở rộng tài sản. Khái niệm này quan trọng vì giúp doanh nghiệp đầu tư vào cơ hội, tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Nếu thiếu tiền mặt, doanh nghiệp khó phát triển sản phẩm mới, thực hiện mua lại, chi trả cổ tức hay trả nợ. Công thức tính dòng tiền tự do: thu nhập ròng + khấu hao – thay đổi vốn lưu động – chi tiêu vốn. Cũng có thể tính bằng dòng tiền hoạt động trừ chi tiêu vốn. Nhiều nhà đầu tư quá chú trọng thu nhập mà quên dòng tiền thực tế doanh nghiệp tạo ra. Thu nhập có thể bị ảnh hưởng bởi kế toán, nhưng dòng tiền khó bị bóp méo hơn. Chính vì vậy, nhiều nhà đầu tư tin dòng tiền tự do phản ánh rõ ràng hơn khả năng sinh tiền và lợi nhuận. Lưu ý rằng dòng tiền tự do âm không hẳn là doanh nghiệp yếu. Có thể do chi tiêu đầu tư quá nhiều. Nếu đầu tư tiềm năng, sau vài năm âm sẽ xuất hiện dòng tiền dương mạnh mẽ.

Franked Investment Income / Thu Nhập Đầu Tư Được Miễn Thuế

Thông thường, thu nhập này chỉ là thu nhập đã chịu thuế của công ty. Do đó, không còn là đối tượng chịu thuế công ty. Thu nhập này thuộc về công ty nhận được.

Franchise - Franchising / Nhượng Quyền Thương Mại

Franchising là hình thức hợp đồng giữa bên cung cấp (nhà sản xuất hoặc tổ chức dịch vụ) và bên nhận (người kinh doanh độc lập). Bên cung cấp cho thuê thương hiệu và hệ thống kinh doanh, bao gồm cách quản lý. Bên nhận phải trả phí bản quyền và phí sử dụng để được quyền kinh doanh theo tên và mô hình của bên cung cấp. Kinh doanh nhượng quyền bắt nguồn từ Mỹ, giữa thế kỷ 19. Năm 1890, hãng máy khâu Singer ký hợp đồng nhượng quyền đầu tiên trên thế giới. Hiện nay, mô hình này tồn tại ở 160 quốc gia, doanh thu đạt 18,3 tỷ USD năm 2000. Tại Việt Nam, mô hình này phát triển nhanh chóng. Từ những năm 1990, doanh số tăng từ 1,5 triệu USD (1996) lên 4 triệu USD (1998), sau đó tăng trưởng 15-20%/năm. Các thương hiệu toàn cầu như McDonald’s, KFC, Starbucks, Dunkin’ Donuts, Jollibee… đã đầu tư tại Việt Nam sau khi thành công ở thị trường lân cận như Nhật Bản, Thái Lan, Indonesia. Các thương hiệu Việt như Cà phê Trung Nguyên, Phở 24, Kinh Đô cũng phát triển mạnh. Đặc biệt, Cà phê Trung Nguyên xây dựng hệ thống toàn quốc và mở rộng ra nước ngoài. Kinh doanh nhượng quyền phức tạp hơn nhiều so với mô hình khác. Thành công phụ thuộc vào 5 yếu tố chính: 1. **Bản sắc thương hiệu**: Là giá trị cốt lõi, tạo khác biệt và thu hút khách hàng. Đây là lợi thế cạnh tranh lớn nhất, nhưng dễ bị mất nếu người nhận không giữ được hình ảnh thương hiệu. 2. **Vị trí**: Là yếu tố quan trọng nhất. Ví dụ, McDonald’s chọn địa điểm hai mặt tiền, trung tâm khu phố, nơi có mật độ người qua lại cao. Phở 24 cũng chỉ mở ở những con đường có đông khách nước ngoài. Nếu có địa điểm tốt, cơ hội thành công tăng 50%. 3. **Nỗ lực tiếp thị**: Các thương hiệu nhượng quyền thường có ngân sách riêng. Ví dụ, Starbucks đào tạo nhân viên thành chuyên gia tiếp thị, giúp lan tỏa thương hiệu mọi lúc, mọi nơi. 4. **Chiến lược dài hạn**: Kinh doanh nhượng quyền cần 2-3 năm để thu hồi vốn. Nếu thiếu kế hoạch rõ ràng, dễ thất bại trước khi có lợi nhuận. 5. **Quản lý con người**: Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm là yếu tố then chốt. Nếu thiếu kỹ năng này, không nên chọn mô hình nhượng quyền. Ngược lại, cần nỗ lực hết mình để truyền cảm hứng cho đội ngũ. Việc ký hợp đồng chỉ là bước đầu. Mối quan hệ giữa hai bên cần được duy trì qua các quy tắc và cam kết. 5 yếu tố trên là nền tảng để xây dựng hệ thống nhượng quyền vững chắc, mở rộng quy mô, hoặc lựa chọn thương hiệu phù hợp nếu tự kinh doanh. Theo David McKinnon, CEO Molly Maid: “Chúng ta không chỉ thực hiện hệ thống của Molly Maid, mà còn tạo ra các yếu tố giúp hệ thống đó phát triển. Những quy tắc này không để trừng phạt, mà để bảo vệ thương hiệu và hỗ trợ người sử dụng tuân thủ, phát triển hệ thống.”

Fractional Reserve Banking / Ngân Hàng Dự Trữ Theo Tỷ Lệ

Đây là hoạt động mà ngân hàng thương mại thực hiện để giữ lại một phần tài sản có thể đổi thành tiền mặt. Phần này thường ở mức thấp trong tổng tài sản. Mục đích là để đối phó với những biến động bất ngờ về việc rút tiền gửi hoặc chuyển tiền qua séc. Khi tính theo tỷ lệ so với tổng tiền gửi, phần này gọi là tỷ lệ dự trữ. Mức tỷ lệ này thường được xác định dựa trên kinh nghiệm và thay đổi theo dự đoán về các cơ hội đầu tư khác. Tuy nhiên, trong hệ thống hiện đại, tỷ lệ này phải đạt mức tối thiểu do ngân hàng trung ương quy định. Mức này phục vụ mục tiêu điều tiết tiền tệ và tín dụng. Trong lý thuyết hình thành tín dụng, việc giữ dự trữ theo tỷ lệ là điều kiện cần để tạo ra tín dụng và tiền gửi ngân hàng. Tỷ lệ này cũng là yếu tố chính quyết định quy mô tín dụng và số nhân tiền.

Fourier Analysis / Phân Tích Fourier

Có một phương pháp có thể chuyển đổi số liệu chuỗi thời gian thành khoảng tần số.

Foundation Grant / Trợ Cấp Cơ Bản

Một loại trợ cấp giữa các chính quyền được sử dụng rộng rãi ở Mỹ. Mục đích là cân bằng chi phí cho từng cộng đồng địa phương, đặc biệt là về thuế suất áp dụng cho từng địa phương. Trợ cấp này giúp đảm bảo việc cung cấp mức dịch vụ công cộng tối thiểu.

Forwards And Futures Markets / Thị Trường Kỳ Hạn Và Giao Sau Tiền Tệ

Thị trường kỳ hạn và giao sau không giao dịch tiền thật. Thay vào đó, họ giao dịch các hợp đồng đại diện quyền sở hữu một loại tiền tệ, với giá cụ thể và ngày thanh toán trong tương lai. Trong thị trường kỳ hạn, hợp đồng được mua bán qua OTC, hai bên tự quyết định kỳ hạn. Thị trường giao sau có hợp đồng chuẩn hóa, giao dịch trên sàn chung như CME. Tại Mỹ, hiệp hội giao sau quốc gia quy định thị trường này. Hợp đồng giao sau có chi tiết rõ ràng: số lượng giao dịch, ngày giao hàng, ngày thanh toán, và mức tăng giá tối thiểu. Sàn giao dịch đóng vai trò như đối tác, cung cấp dịch vụ cho nhà đầu tư. Hai loại hợp đồng này liên kết chặt chẽ. Cả hai thường được thanh toán bằng tiền mặt khi đáo hạn, nhưng có thể giao dịch trước hạn. Thị trường kỳ hạn và giao sau giúp bảo vệ rủi ro tỷ giá. Các công ty đa quốc gia dùng để phòng ngừa biến động tỷ giá, nhưng nhà đầu cơ cũng tham gia thị trường.

Forward rate agreement (FRA) / Hợp đồng lãi suất tương lai

Hai bên trong hợp đồng đồng ý lãi suất sẽ được trả vào một ngày thanh toán sau. Ví dụ, nếu kỳ hạn hợp đồng là sáu tháng, lãi suất cho kỳ hạn ba tháng sẽ bắt đầu trong khoảng thời gian sáu tháng đó. Số tiền gốc được thỏa thuận, nhưng không được trao đổi thực tế. Hợp đồng được thực hiện bằng tiền mặt. Rủi ro chỉ xuất phát từ sự khác biệt giữa lãi suất đã thỏa thuận và lãi suất thực tế được thanh toán.

Forward Rate / Tỷ Giá Hối Đoái Định Trước; Tỷ Giá Hối Đoái Kỳ Hạn

Tỷ giá hối đoái là giá trị của một đồng tiền. Nó cho phép mua hoặc bán để giao dịch trong tương lai trên thị trường kỳ hạn.

Forward Price / Giá Giao Sau

Ngược lại với giá giao ngay, giá giao sau được tính theo công thức F = St * exp[(T-t)*r], dựa trên giá hiện tại, lãi suất... để tránh tình trạng cơ hội. Trong đó, từng ký hiệu được giải thích như sau: F là giá thực hiện trong tương lai tại thời điểm T, St là giá giao ngay, T là thời gian đáo hạn, t là thời điểm hiện tại, r là lãi suất. Kết luận: Giá giao sau là giá của tài sản trong các hợp đồng tương lai. Đây sẽ là mức giá được thực hiện khi đáo hạn hợp đồng.

Forward P/E / PE Dự Tính

Forward P/E được tính bằng công thức: PE dự tính = Giá thị trường của cổ phiếu : EPS kỳ vọng. Mức thu nhập dùng trong công thức là mức dự kiến, không chính xác bằng dữ liệu thu nhập hiện tại. Tuy nhiên, PE dự tính vẫn có ích trong phân tích. Mức thu nhập dự kiến có thể là 12 tháng tiếp theo hoặc cả năm tài chính. PE dự tính thường được dùng để so sánh thu nhập hiện tại với thu nhập trong tương lai. Nếu thu nhập kỳ vọng tăng, PE dự tính sẽ thấp hơn PE hiện tại. Chỉ số này giúp so sánh các công ty với nhau trong tương lai.

Forward Market / Thị trường kì hạn

Thị trường nơi các bên thỏa thuận giao dịch tiền, hàng hóa hoặc tài sản tài chính với giá cố định vào ngày cụ thể trong tương lai. Hầu hết hợp đồng tương lai đều giao hàng vào ngày cụ thể trong tương lai, như một tuần sau ngày giao dịch hoặc một tháng. Hợp đồng dài hạn thường mang tính đầu cơ và có rủi ro cao. Xem ROLLOVER; SPOT NEXT; TOMRROW NEXT.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55