Forward Linkage / Liên Hệ Xuôi
Mối quan hệ giữa các ngành hoặc doanh nghiệp khi một bên sử dụng sản phẩm của bên kia làm nguyên liệu cho mình.
Forward Exchange Market / Thị Trường Hối Đoái Kỳ Hạn
Thị trường hối đoái kỳ hạn là nơi các đồng tiền được mua bán theo tỷ giá cố định từ trước. Người tham gia muốn có tiền hoặc phải thanh toán tiền trong tương lai có thể mua/bán trước. Họ chấp nhận mọi biến động giá trị tiền trong thời gian chờ giao dịch. Người khác có thể tham gia như nhà đầu cơ. Ưu điểm của thị trường này là thanh toán chỉ diễn ra khi đến hạn.
Forward / Hợp Đồng Kì Hạn
Hợp đồng kỳ hạn là thỏa thuận giữa hai bên mua bán tài sản vào một thời điểm cụ thể trong tương lai. Ngày ký kết và ngày giao hàng hoàn toàn tách biệt. Khác với hợp đồng quyền chọn, nơi người giữ hợp đồng có quyền chọn thực hiện hoặc không thực hiện quyền, thì ở hợp đồng kỳ hạn, hai bên phải thực hiện nghĩa vụ theo thỏa thuận, trừ khi cả hai đồng ý hủy hợp đồng. Hợp đồng này giúp phòng ngừa rủi ro, ví dụ như rủi ro mất giá tiền tệ (hợp đồng kỳ hạn với USD hoặc EUR) hay rủi ro biến động giá hàng hóa (hợp đồng kỳ hạn với dầu mỏ). Trong hợp đồng kỳ hạn, một bên đồng ý mua, một bên đồng ý bán, với mức giá kỳ hạn được thống nhất trước. Tuy nhiên, không có thanh toán tiền thật ngay thời điểm ký kết.
Giá kỳ hạn khác với giá giao ngay (spot price), là giá bán tài sản vào ngày giao ngay, thường trong vòng 2 ngày kể từ ngày ký. Chênh lệch giữa hai giá này gọi là khoản thặng dư nếu giá kỳ hạn cao hơn, hoặc khoản khấu trừ nếu giá kỳ hạn thấp hơn. Hợp đồng kỳ hạn được tiêu chuẩn hóa, giao dịch trên thị trường tập trung gọi là hợp đồng tương lai. Hợp đồng tương lai là một dạng đặc biệt của hợp đồng kỳ hạn.
Ví dụ: Giả sử Mr. X muốn mua nhà trong 1 năm, Mr. Y sở hữu nhà và muốn bán cùng thời điểm. Hai bên thỏa thuận bán nhà sau 1 năm với giá $104.000. Đây là hợp đồng kỳ hạn. Mr. X mong giá tăng, Mr. Y mong giá giảm. Sau 1 năm, nếu giá thị trường là $110.000, Mr. Y phải bán nhà với giá $104.000, lỗ $6.000. Trong khi đó, Mr. X mua nhà với giá $104.000 và bán lại với giá $110.000, lãi $6.000.
Giá kỳ hạn thường cao hơn giá giao ngay vì nó bao gồm lãi suất. Tiếp tục ví dụ, nếu giá nhà hiện tại là $100.000, Mr. Y có thể bán ngay, gửi ngân hàng với lãi suất 4%/năm. Sau 1 năm, ông sẽ có $104.000, không chịu rủi ro. Trong khi đó, nếu Mr. X mua ngay, ông phải vay $100.000, trả lãi 4%/năm. Ngược lại, ký hợp đồng kỳ hạn, ông không phải trả lãi nên sẵn sàng bỏ $104.000 mua nhà sau 1 năm. Chính vì vậy, giá kỳ hạn được thống nhất ở $104.000 thay vì $100.000.
Forex / Thị Trường Ngoại Hối
Thị trường Forex là tên gọi tắt của Foreign Exchange Market hay FX, nơi mua bán tiền tệ. Đây là thị trường lớn nhất và có tính thanh khoản cao nhất thế giới, với số lượng giao dịch trung bình vượt quá 1,9 nghìn tỷ đôla mỗi ngày. Thị trường bao gồm tất cả các loại tiền tệ trên toàn cầu. Hệ thống giao dịch và điện tử trên Forex gồm các loại như giao ngay, kỳ hạn, quyền chọn, và các hợp đồng kỳ hạn khác. Những người tham gia bao gồm ngân hàng Trung ương, ngân hàng thương mại, ngân hàng đầu tư, quỹ Hedge (như quỹ hedge fund), tập đoàn quốc tế, và thương nhân. Thị trường Forex hoạt động liên tục 24 giờ mỗi ngày, 5 ngày một tuần. Tiền tệ được giao dịch qua các trung tâm tài chính lớn như London, New York, Tokyo, Zurich, Frankfurt, Hong Kong, Singapore, Paris, và Sydney.
Foreign Trade Mutiplier / Nhân Tử Ngoại Thương
Tỷ số cho thấy sự thay đổi của thu nhập từ xuất khẩu so với sự thay đổi của thu nhập.
Foreign Trade Multiplier / Nhân Tử Ngoại Thương
Tỷ số cho thấy sự thay đổi của thu nhập do thay đổi xuất khẩu mang lại so với thay đổi thu nhập tổng thể. Ví dụ, nếu một nước tăng xuất khẩu 100 triệu USD, thu nhập quốc dân sẽ tăng theo bội số của số này, cho đến khi tiết kiệm, nhập khẩu và thuế cộng lại bằng 100 triệu USD. Giai đoạn đầu, các doanh nghiệp xuất khẩu nhận thêm 100 triệu USD. Trong số này, một phần bị thu thuế, một phần dùng để nhập khẩu, một phần tiết kiệm, chỉ có phần còn lại mới tạo ra thu nhập mới từ sản xuất trong nước. Giai đoạn thứ hai, thu nhập tiếp tục phân phối tương tự, chỉ phần tiêu dùng trong nước mới tạo thêm thu nhập.
Nhân tử ngoại thương là nhân tử thông thường, với xuất khẩu là số bị nhân. Công thức tính là: K = 1 / (1 - MPC), trong đó MPC là xu hướng tiêu dùng biên. Ngoài ra, K cũng là nghịch đảo của tổng xu hướng rút tiền biên, bao gồm MPS (tiết kiệm), MPPT (thuế), và MPM (nhập khẩu).
Nhân tử ngoại thương ảnh hưởng đến cân bằng cán cân thanh toán. Tăng xuất khẩu cải thiện cán cân, nhưng thu nhập tăng sẽ làm nhập khẩu tăng theo, khiến thu nhập quốc gia giảm dần, cuối cùng cân bằng lại.
Ngoài ra, nhân tử ngoại thương giải thích sự lan truyền toàn cầu của suy thoái hoặc bùng nổ. Giảm thu nhập ở nước nhập khẩu nhiều sẽ làm giảm nhập khẩu, tức là tăng xuất khẩu của nước khác. Nước này giảm thu nhập, ảnh hưởng đến nhập khẩu và có thể lan sang nước khác. Quá trình này tiếp tục cho đến khi sự suy giảm thu nhập ở nước đầu tiên cân bằng với suy giảm toàn cầu.
Foreign Reserve/ Foreign Exchange Reserve / Dự Trữ Ngoại Hối
**Dự trữ ngoại hối là gì?**
Dự trữ ngoại hối là toàn bộ tài sản bằng ngoại tệ sẵn sàng để can thiệp vào thị trường. Mục đích chính của nó là đảm bảo khả năng thanh toán quốc tế, hỗ trợ nền kinh tế trong các tình huống khẩn cấp, và duy trì ổn định giá trị đồng tiền quốc gia.
**Vai trò của dự trữ ngoại hối**
- **Phòng ngừa rủi ro**: Khi xảy ra khủng hoảng tài chính, dự trữ giúp quốc gia mua ngoại tệ để ổn định tỷ giá.
- **Hỗ trợ xuất nhập khẩu**: Duy trì khả năng thanh toán cho hàng hóa xuất khẩu và chi trả nợ nước ngoài.
- **Điều hành chính sách tiền tệ**: Giúp ngân hàng trung ương kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.
**Cách quản lý dự trữ ngoại hối**
- **Quốc gia khác nhau**: Một số quốc gia (như Trung Quốc) quản lý dự trữ theo mô hình tập trung, trong khi nhiều nước khác (như Việt Nam) giao cho ngân hàng trung ương thực hiện.
- **Phân bổ theo mục tiêu**: Dự trữ được sử dụng để thực hiện chính sách tiền tệ, đảm bảo thanh toán quốc tế, và bảo toàn giá trị.
- **Tính linh hoạt**: Khi có dòng vốn đổ vào, ngân hàng trung ương mua ngoại tệ để tăng dự trữ. Khi dòng vốn rút ra, họ bán ngoại tệ để ổn định thị trường.
**Ví dụ về quản lý dự trữ**
- **Trung Quốc**: Dự trữ ngoại hối của họ hiện là lớn nhất thế giới, chủ yếu đến từ thặng dư cán cân vãng lai. Họ đang xem xét phát hành trái phiếu để đầu tư thuần túy.
- **Việt Nam**: Ngân hàng Nhà nước (NHNN) quản lý dự trữ theo quy định của pháp luật, báo cáo định kỳ cho Chính phủ.
**Tác động của tự do hóa tài khoản**
- **Thuận lợi**: Tự do hóa tài khoản vãng lai và vốn giúp thu hút đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
- **Rủi ro**: Nếu tự do hóa quá nhanh, có thể dẫn đến dòng vốn rút ra đột ngột, gây bất ổn thị trường ngoại hối.
**Yếu tố ảnh hưởng đến quy mô dự trữ**
- **Mức độ đô la hóa**: Ở Việt Nam, tỷ lệ tiền gửi ngoại tệ so với M2 (tiền mặt và tiền gửi) giảm dần, nhưng tuyệt đối vẫn tăng do M2 tăng nhanh.
- **Cán cân thương mại**: Thâm hụt thường xuyên và đầu tư nước ngoài chưa bền vững tạo áp lực lên thị trường ngoại hối.
**Kết luận**
Dự trữ ngoại hối đóng vai trò then chốt trong việc ổn định kinh tế vĩ mô. Việc quản lý nó đòi hỏi sự linh hoạt, phù hợp với bối cảnh kinh tế và chính sách quốc gia. Trong bối cảnh hội nhập, các quốc gia cần cân bằng giữa mở cửa thị trường và bảo vệ an ninh tài chính.
Foreign Investment / Đầu Tư Nước Ngoài
Đây thường là đầu tư từ nước khác. Do công ty hay cá nhân thực hiện. Khác với hỗ trợ từ chính phủ.
Foreign Exchange Trading - Forxex - FX / Kinh Doanh Ngoại Hối
Kinh doanh ngoại hối là mua bán các đồng tiền khác nhau giữa các quốc gia, nhằm kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá.
Bạn có thể sử dụng đòn bẩy để mua hoặc bán khống.
Thị trường có độ thanh khoản cao, giao dịch chỉ mất 1/10 giây.
Bạn có thể kiếm lợi nhuận dù thị trường tăng hay giảm.
Bạn có thể giao dịch bất kỳ lúc nào vì thị trường toàn cầu.
Foreign Exchange Reserves / Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái
Quỹ dự trữ hối đoái là những quỹ tiền tệ gồm nhiều loại ngoại tệ, được ngân hàng trung ương và các tổ chức tài chính nắm giữ. Ngoại tệ có thể là đô la, euro, yên... Đây là tài sản của ngân hàng trung ương. Chính phủ hoặc các cơ quan tài chính dùng chúng để mua lại nợ, như mua lại nội tệ hoặc tiền gửi của ngân hàng thương mại. Trước đây, dự trữ ngoại hối chủ yếu là vàng, ví dụ như quỹ dự trữ vàng quốc gia.
Dưới chế độ hệ thống tỷ giá Bretton Woods, Mỹ cố định giá trị đô la với vàng và cho phép chuyển đổi từ đô la sang vàng. Vì được đảm bảo bằng vàng, đô la trở thành tài sản dự trữ phổ biến. Sau đó, Mỹ bỏ tiêu chuẩn vàng, nhưng đô la vẫn được công nhận và giữ vai trò quan trọng trong dự trữ. Ngày nay, ngân hàng trung ương dùng nhiều loại ngoại tệ tự do chuyển đổi.
Mục đích của dự trữ hối đoái là giúp ngân hàng trung ương mua lại nội tệ, điều chỉnh tài sản để trả nợ. Điều này giúp ổn định đồng nội tệ, chống lại những biến động lớn và bảo vệ hệ thống tiền tệ quốc gia. Dự trữ càng lớn, quốc gia càng được coi là mạnh. Nó cho phép chính phủ mua lại nội tệ bất cứ lúc nào cần. Nếu dự trữ giảm hoặc quá thấp, có thể là dấu hiệu của khủng hoảng tiền tệ.
Một số ngân hàng trung ương coi việc nắm giữ nhiều dự trữ ngoại tệ là thước đo an toàn. Tuy nhiên, điều này chỉ đúng khi ngoại tệ được dùng làm chỗ dựa cho đồng nội tệ. Ngược lại, nếu dự trữ quá lớn, có thể không giúp chống lạm phát, nhưng lại hỗ trợ khi chính phủ muốn làm yếu đồng tiền so với các đồng khác.
Quốc gia có dự trữ lớn có thể kiểm soát thị trường tiền tệ. Một mặt, họ có thể ảnh hưởng đến tỷ giá. Mặt khác, việc nắm giữ nhiều ngoại tệ đi kèm chi phí cơ hội lớn. Chi phí này xuất hiện khi lợi nhuận từ dự trữ thấp hơn chi phí phát hành trái phiếu.
Nhiều quốc gia còn gánh chịu tổn thất khi quản lý danh mục ngoại tệ. Khi khủng hoảng xảy ra, toàn bộ dự trữ có thể bị bán ra, trở thành chi phí ngân sách. Ngay cả khi không có khủng hoảng, việc giữ nhiều ngoại tệ vẫn tốn kém. Ví dụ, Trung Quốc từng tốn kém khi nắm giữ nhiều tài sản USD nhưng đồng nhân dân tệ liên tục tăng giá.
Tính đến cuối năm 2004, 66% quốc gia công bố dự trữ ngoại hối bằng USD, 25% bằng euro. Năm 2007, các tổ chức tiền tệ lớn nhất thế giới gồm:
- Trung Quốc: 1.066 tỷ USD (tháng 12)
- Nhật Bản: 905 tỷ USD (tháng 2)
- Nga: 317 tỷ USD (9 tháng 3)
- Đài Loan: 268 tỷ USD (tháng 2)
- Hàn Quốc: 243 tỷ USD (tháng 2)
- Ấn Độ: 194 tỷ USD (9 tháng 3)
- Singapore: 139 tỷ USD (tháng 2)
- Hồng Kông: 136 tỷ USD (tháng 2)
- Đức: 113 tỷ USD (tháng 1)
- Brazil: 106 tỷ USD (13 tháng 3)
Tất cả dự trữ của các nước này chiếm hơn 50% tổng dự trữ toàn cầu.
Foreign Exchange / Ngoại Hối
Đồng tiền nước ngoài được dùng để thanh toán trong thương mại quốc tế giữa các quốc gia. Giao dịch ngoại hối là công cụ giúp xác định giá trị hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu. Các bên cho vay và vay phải thực hiện nghĩa vụ nợ thương mại bằng cách trao đổi tiền tệ với tỷ giá đã thỏa thuận. Các phương thức như hối phiếu ngân hàng, hối phiếu thương mại, giấy chấp nhận thanh toán, và thư tín dụng được sử dụng để hoàn tất giao dịch. Kết quả từ thương mại quốc tế giúp các tổ chức tài chính tích lũy tiền dự trữ, từ việc trả nợ nước ngoài và từ hoạt động xuất nhập khẩu.
Foreign Direct Investment / FDI / Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài
Đầu tư trực tiếp nước ngoài là cách mà cá nhân hoặc tổ chức đầu tư để kiểm soát doanh nghiệp nước ngoài. Hoạt động này tạo ra công ty mẹ và công ty con, hình thành tập đoàn xuyên quốc gia. Để được gọi là đầu tư trực tiếp nước ngoài, vụ đầu tư phải đủ lớn để kiểm soát công ty ở nước ngoài. Theo Liên Hợp Quốc, công ty mẹ cần sở hữu ít nhất 10% cổ phiếu thường hoặc quyền bỏ phiếu của doanh nghiệp được đầu tư. Nếu sở hữu dưới 10%, gọi là đầu tư gián tiếp.
Phân loại theo mục đích đầu tư, FDI chia thành 4 loại chính:
- **Đầu tư mới (Greenfield):** Xây dựng nhà máy mới hoặc mở rộng dây chuyền sản xuất hiện có.
- **Mua lại và sáp nhập (M&A):** Mua tài sản của doanh nghiệp nước ngoài.
- **Đầu tư theo chiều ngang:** Đầu tư vào cùng ngành công nghiệp.
- **Đầu tư theo chiều dọc:** Đầu tư vào doanh nghiệp cung cấp nguyên liệu hoặc tiêu thụ sản phẩm.
Phân loại theo mục tiêu FDI:
- **Tìm kiếm nguồn lực:** Đầu tư vào nước đang phát triển để có tài nguyên như dầu mỏ ở Trung Đông, vàng/kim cương ở châu Phi, hoặc lao động giá rẻ ở Đông Nam Á.
- **Tìm kiếm thị trường:** Thâm nhập thị trường mới hoặc duy trì thị trường hiện có.
- **Tìm kiếm hiệu quả:** Tận dụng lợi thế về quy mô hoặc phạm vi để tăng hiệu quả sản xuất.
- **Tìm kiếm tài sản chiến lược:** Bảo vệ tài sản quan trọng khỏi đối thủ cạnh tranh. Ví dụ, các công ty dầu mỏ có thể chưa cần trữ lượng hiện tại nhưng vẫn phải bảo vệ để tránh mất quyền kiểm soát.
Foreign Currency Effects / Tác Động Của Ngoại Tệ
Tác động của ngoại tệ liên quan đến khoản lời hoặc lỗ trong đầu tư nước ngoài do sự thay đổi giá trị tài sản. Khi đồng nội tệ tăng giá, lợi nhuận từ đầu tư nước ngoài khi chuyển đổi sang đồng nội tệ sẽ giảm. Ngược lại, nếu đồng nội tệ giảm giá, lợi nhuận có thể tăng. Đầu tư nước ngoài có thể gặp rủi ro do biến động tỷ giá và khả năng chuyển đổi tiền tệ giữa các quốc gia. Một khoản đầu tư lớn ở nước ngoài có thể trở thành vô ích nếu đồng tiền của nước đó quá yếu. Trong một số trường hợp, khoản nợ bằng ngoại tệ được dùng để mua tài sản trong nước có thể khiến doanh nghiệp phá sản nếu đồng nội tệ giảm giá nhanh hoặc đồng ngoại tệ tăng giá quá nhiều.
Foreign Aid / Viện Trợ Nước Ngoài
Một luồng tiền đổ vào hoặc sự hỗ trợ nào đó cho một quốc gia không đến từ các yếu tố thị trường tự nhiên.
Có bốn loại viện trợ chính:
Thứ nhất, các khoản vay dài hạn phải trả bằng ngoại tệ, thường trong vòng 10 đến 20 năm. Người nhận lợi thế vì số tiền trả hàng năm thấp hơn nhiều so với các khoản vay ngắn hoặc trung hạn.
Thứ hai là các khoản vay "mềm" được trả bằng tiền trong nước. Một số trả bằng ngoại tệ nhưng kéo dài, ví dụ 99 năm với lãi suất thấp, trong khi số khác trả bằng tiền trong nước sẽ được tái cho vay để quốc gia nhận tiếp tục phát triển. Đôi khi, hỗ trợ trực tiếp cũng được thực hiện.
Thứ ba là bán sản phẩm dư thừa cho quốc gia nào đó để đổi lấy tiền trong nước, như chương trình PL 480 của Mỹ. Điều này rất quan trọng với quốc gia chậm phát triển thiếu ngoại tệ, giúp họ mua hàng hóa từ nước ngoài. Những nước này thường phải nhập khẩu lương thực, thực phẩm và hàng tiêu dùng vì ngành nông nghiệp không đủ cung cấp cho công nhân thành thị.
Thứ tư là hỗ trợ kỹ thuật, không phải là luồng tiền mà là sự giúp đỡ về chuyên môn cho các quốc gia chậm phát triển.
Lịch sử viện trợ nước ngoài bắt đầu từ kế hoạch Marshall sau Thế chiến thứ hai và các khoản vay của Ngân hàng Thế giới. Viện trợ phát huy hiệu quả, châu Âu nhanh chóng phục hồi. Từ thành công này, các nước giàu tăng cường hỗ trợ cho các quốc gia nghèo. Hỗ trợ phát triển trở thành một phần của hệ thống tài chính truyền thống:
- Chính phủ các nước đang phát triển can thiệp để huy động và phân bổ vốn cho các dự án ưu tiên.
- Tuy nhiên, thiếu vốn vẫn là rào cản cho tăng trưởng kinh tế. Để đạt tốc độ tăng trưởng cao, cần đầu tư nhiều hơn so với lượng tiết kiệm trong nước.
- Viện trợ nước ngoài cung cấp nguồn lực để bù đắp khoảng cách giữa nhu cầu đầu tư và tiết kiệm nội địa.
Những bài học từ báo cáo "Đánh giá viện trợ" của Ngân hàng Thế giới:
- Viện trợ tài chính hiệu quả khi môi trường chính sách tốt.
- Viện trợ có thể "hút" đầu tư tư nhân hoặc bổ sung cho đầu tư tư nhân.
- Giảm nghèo phụ thuộc vào cải thiện chính sách và thể chế kinh tế. (Các nỗ lực ép buộc thay đổi chính sách sẽ thất bại; cải cách phải do chính quốc gia thực hiện.)
- Giá trị của các dự án phát triển nằm ở việc củng cố thể chế và chính sách để cung cấp dịch vụ hiệu quả.
- Phương pháp tham gia từ dưới lên trong thiết kế và triển khai dự án tốt hơn phương pháp từ trên xuống.
- Viện trợ có thể thúc đẩy cải cách trong môi trường chính sách kém, nhưng chỉ khi ý tưởng được đề xuất và giữ lại, không giải ngân cho đến khi có chính sách tốt hơn.
Foreign Agents Registration Act (FARA) / Luật Đăng Ký Đại Diện Nước Ngoài
Luật đăng ký đại diện nước ngoài được ban hành nhằm ngăn chặn ảnh hưởng quá mức của nước ngoài lên chính sách Mỹ. Luật này yêu cầu công khai các mối quan hệ nhất định giữa cá nhân hoặc tổ chức tại Mỹ với cơ quan nước ngoài thông qua báo cáo gửi Bộ Tư pháp. Ngoại trừ một số trường hợp được miễn trừ, có bốn hoạt động cần đăng ký với Bộ Tư pháp khi cá nhân hoặc công ty tại Mỹ (dù có quốc tịch Mỹ hay không) thực hiện công việc phục vụ lợi ích nước ngoài.
Thứ nhất: Các hoạt động chính trị như nỗ lực ảnh hưởng đến chính sách hoặc dư luận Mỹ, dù dưới danh nghĩa hay theo yêu cầu của tổ chức nước ngoài.
Thứ hai: Đóng vai trò đại diện cho quan hệ công chúng hoặc tư vấn chính trị vì lợi ích nước ngoài.
Thứ ba: Quyên góp, chi tiền hoặc đóng góp vì lợi ích nước ngoài.
Thứ tư: Đại diện cho quyền lợi nước ngoài trong quan hệ với chính phủ Mỹ.
*The Language of Trade - 2001*
Foreclosure / Phát mãi tài sản
Khi người vay không trả nợ, bên cho vay có thể khởi kiện để giành quyền sở hữu tài sản thế chấp. Một số bang cho phép người cho vay đơn giản tuyên bố người vay không trả nợ, dẫn đến việc phát mãi tài sản mà không cần kiện tụng. Tuy nhiên, đa số bang yêu cầu bên cho vay thực hiện thủ tục kiện tụng, nhận quyết định từ tòa án trước khi thu giữ và bán tài sản. Tiền thu từ việc bán tài sản sẽ được dùng trước hết để trả nợ và chi phí phát mãi. Số tiền còn lại sẽ được trả lại cho người vay. Người vay có thể mua lại tài sản nếu còn dư nợ, bằng cách trả số tiền nợ còn lại cùng các chi phí phát sinh.
Forecasting Futures Contract's Price / Xác Định Giá Của Hợp Đồng Tương Lai
Thị trường chứng khoán phái sinh theo dõi sát các mức giá tiền mặt. Giá hợp đồng tương lai tháng sau hoặc 5 tháng tới thường dựa vào giá ngày hôm nay. Các yếu tố như triển vọng thu hoạch theo mùa vụ, thay đổi thời tiết, bối cảnh chính trị và hàng chục yếu tố khác ảnh hưởng đến giá. Biến động giá tiền mặt giúp người tiêu dùng dự đoán mức giá họ sẽ phải trả cho sản phẩm từ vật liệu thô.
Forecast Error / Sai Số Dự Đoán
Khoảng cách giữa giá trị được dự đoán thông qua phương pháp dự báo và kết quả thực tế.
Fordism / Học Thuyết Fordism
Học thuyết Fordism mang tên Henry Ford, người sáng lập tập đoàn Ford. Đây là thuật ngữ dùng để chỉ nhiều học thuyết xã hội khác nhau. Ở Mỹ, Fordism là một phương pháp kinh tế cho rằng doanh nghiệp có thể thành công nhờ trả lương cao và cho người lao động mua sản phẩm mình tạo ra, ví dụ như ôtô. Ở châu Âu, Fordism gắn với học thuyết Quản lý khoa học của Taylor, một cách tổ chức lao động dựa trên nghiên cứu về hiệu suất và khích lệ tinh thần. Học thuyết này được ủng hộ ở Đức và Ý. Sau năm 1918, châu Âu chuyển sang theo đuổi Fordism, tổ chức sản xuất bằng dây chuyền, tiêu chuẩn hóa và mở rộng thị trường.
Ở Liên Xô, theo nhà sử học Thomas Hughes, vào những năm 1920-1930, nước này tích cực áp dụng Fordism và Taylorism. Họ mời chuyên gia Mỹ và kỹ sư Mỹ xây dựng cơ sở hạ tầng công nghiệp. Kế hoạch 5 năm và nền kinh tế kế hoạch hóa có thể liên quan trực tiếp đến ảnh hưởng của Fordism. Fordism cũng được phương Tây trong Chủ nghĩa Mác gọi là "mô hình sản xuất," lan rộng từ Mỹ sang châu Âu sau 1945. Học thuyết này nhấn mạnh sản xuất hàng loạt và chính sách kinh tế ổn định để tạo nguồn cung, đồng thời bao gồm nhiều chính sách khác.
Fordism còn được mô tả là "chăm sóc công nhân" qua phúc lợi hoặc hạn chế hành vi (như cấm hút thuốc). Ngoài ra, nó còn là "năng suất cao giúp tăng lương, sản xuất hàng loạt tạo ra tiêu thụ lớn." Thế giới sản xuất hiện nay chịu ảnh hưởng từ học thuyết hậu Fordism.
Forced Saving / Tiết Kiệm Bắt Buộc
Một dạng tiết kiệm phát sinh khi người tiêu dùng không thể chi tiêu tiền của mình vào những hàng hóa họ muốn. Vì những hàng hóa này không có.






