Forced Riders / Người Hưởng Lợi Bắt Buộc
Hình ảnh ngược của người xài chùa (free-rider). Người hưởng lợi bắt buộc là những người đánh giá lợi ích bằng tiền và không phải bằng tiền khi trở thành thành viên của một tổ chức. Chi phí của họ thấp hơn cả chi phí bằng tiền và chi phí không phải bằng tiền.
For Valuation Only - FVO / Chỉ Để Đánh Giá
FVO là viết tắt của "For Valuation Only", tức là dùng để đánh giá.
Footloose Industries / Ngàng Rộng Cẳng; Ngành Không Cố Định
Những ngành không cần phải ở một vị trí cụ thể. Chúng không bị giới hạn bởi yêu cầu về địa lý, nên có thể đặt ở bất kỳ đâu.
Food And Agriculture Organization (Fao) / Tổ Chức Lương Thực Và Nông Nghiệp Của Liên Hợp Quốc
FAO được thành lập năm 1954, trụ sở tại Rome. Mục tiêu là cải thiện sản xuất và phân phối lương thực, sản phẩm nông nghiệp. Tổ chức này có nhiệm vụ thu thập, nghiên cứu số liêu thích hợp. Đồng thời thúc đẩy hiệp định trao đổi hàng hoá quốc tế và trợ giúp kỹ thuật.
FOB / Giá Không Tính Phí Vận Tải, Giá FOB
Nó chỉ giá trị của một hàng hoá. Giá trị này được tính dựa trên quá trình sản xuất, không bao gồm chi phí vận chuyển hàng hoá đến người tiêu dùng.
Fluctuation Limit/ Price Limit/ Daily Trading Limit / Biên Độ Dao Động
Biên độ là mức giá cao nhất và thấp nhất mà một hàng hóa hoặc quyền chọn được phép giao dịch trong một phiên. Biên độ giá được thiết lập để kiểm soát sự biến động quá mức của giá cổ phiếu trong phiên. Phạm vi dao động còn gọi là giới hạn giá hoặc giới hạn giao dịch. Thị trường chứng khoán Mỹ không áp dụng quy định về biên độ, trừ các thị trường giao dịch hàng hóa tương lai. Một số quốc gia châu Á như Việt Nam, Nhật Bản, Thái Lan, Hàn Quốc cũng có quy định về biên độ dao động.
Flow-Through / Lưu Lượng Trôi Nổi
Thuật ngữ này dùng để nói về cách các khoản giảm trừ và tín dụng từ hoạt động kinh doanh được sử dụng cho thuế cá nhân và chi phí lợi nhuận. Dù mỗi loại đã có cách tính riêng cho thu nhập và giảm trừ trực tiếp.
Flow Of Funds Analysis / Phân Tích Luồng Tiền Quỹ
Phân tích từ nhiều góc độ khác nhau, luồng tiền từ các khu vực có thặng dư tài chính đến các khu vực thiếu hụt.
Flow / Dòng, Luồng, Lưu Lượng
Lượng của biến kinh tế được đo lường trong một khoảng thời gian.
Flotation / Phát Hành
Hoạt động phát hành cổ phần cho công chúng có mục đích huy động VỐN mới.
Floor Trader / Người Buôn Bán Tại Sàn Giao Dịch
Thuật ngữ này dùng cho người tham gia thị trường chứng khoán hoặc hàng hóa. Họ là người mua bán bằng tài khoản cá nhân. Người giao dịch tại hiện trường phải tuân thủ quy tắc mua bán giống như các chuyên viên thị trường, khi họ đại diện cho người khác. Đừng nhầm lẫn với Floor Broker.
Floor Ticket / Phiếu Hiện Trường Giao Dịch
Thuật ngữ này dùng để tóm tắt thông tin từ đại diện đăng ký khi khách hàng gửi lệnh mua hoặc bán. Phiếu lệnh cung cấp cho broker các chi tiết cần thiết để thực hiện giao dịch. Luật quy định ngành chứng khoán yêu cầu phải có đầy đủ thông tin này trên phiếu.
Floor Planning / Lập kế hoạch sàn
Khoản vay tài sản cung cấp vốn cho hàng tồn kho của doanh nghiệp. Doanh nghiệp gửi ngân hàng biên lai tín thác, và ngân hàng sẽ được thanh toán khi hàng hóa bán hết. Kế hoạch vay có biên lợi nhuận thấp hơn, điều kiện thuận lợi kém hơn so với các hình thức cho vay thương mại khác. Ngân hàng không chỉ đối mặt với rủi ro tài chính mà còn mất tiền nếu không thông báo cho bên cho vay khi thực hiện thương vụ. Tài trợ chỉ áp dụng cho hàng hóa có nhu cầu tiêu dùng.
Floor Official / Viên Chức Tại Sàn Giao Dịch
Đây là thuật ngữ chỉ những nhân viên tham gia mua bán chứng khoán tại hiện trường. Họ xử lý các vấn đề trong phương thức đấu giá, ví dụ như quyền ưu tiên. Người làm việc tại đây thực hiện các quy định trực tiếp. Những quyết định của họ thường được chấp nhận.
Floor / Sàn
Lãi suất sàn là mức lãi suất thấp nhất mà ngân hàng có thể áp dụng cho các khoản vay có lãi suất biến động. Lãi suất sàn thường đi kèm với lãi suất trần, tạo thành một phạm vi được gọi là lãi suất collar. Lãi suất sàn giúp người vay tránh phải chịu lãi suất quá thấp, trong khi lãi suất trần đảm bảo chi phí tài chính không tăng quá cao.
Floating Rate Bond (Variable Rate Bond) / Trái Phiếu Lãi Suất Thả Nổi
Trái phiếu lãi suất thả nổi là loại trái phiếu có lãi suất thay đổi theo từng chu kỳ. Lãi suất này do công ty phát hành quy định và được ghi rõ trên trái phiếu. Chu kỳ điều chỉnh có thể là 6 tháng, 1 năm, 1 năm rưỡi, tùy theo thỏa thuận. Lãi suất thay đổi dựa trên chỉ số thị trường tại thời điểm đó.
Khi lãi suất huy động vốn tăng, công ty phát hành cam kết điều chỉnh lãi suất trái phiếu lên, ít nhất cao hơn lãi suất trái phiếu chính phủ. Ngược lại, nếu lãi suất huy động giảm, lãi suất trái phiếu sẽ được giữ nguyên.
Loại trái phiếu này thường được coi là an toàn và hấp dẫn. Lợi tức ổn định, ít nhất bằng mức lãi suất ban đầu, có thể tăng theo thị trường. Nhiều nhà đầu tư tin rằng nó bảo vệ thu nhập trước rủi ro biến động từ cổ phiếu hoặc trái phiếu thông thường.
Ví dụ, bạn mua trái phiếu lãi suất 8%, chu kỳ 6 tháng, trong khi trái phiếu chính phủ có lãi suất 7,5%. Khi lãi suất chính phủ tăng lên 8,5%, sau 6 tháng, trái phiếu của bạn sẽ được điều chỉnh lên 9%, đảm bảo lợi nhuận cao hơn 0,5%.
Tuy nhiên, rủi ro tồn tại, đặc biệt khi chu kỳ điều chỉnh dài. Ví dụ, nếu chu kỳ là 1 năm, sau khi lãi suất chính phủ tăng 1%, bạn phải chờ 1 năm để lãi suất trái phiếu tăng lên 9%. Trong 1 năm đó, bạn chỉ nhận được 8%, thấp hơn lãi suất mới của chính phủ. Nếu bán trái phiếu trên thị trường thứ cấp, giá sẽ giảm vì thu nhập thấp hơn.
Nếu lãi suất chính phủ giảm sau 1 năm, lãi suất thả nổi của bạn không được điều chỉnh, chỉ giữ nguyên mức cũ.
Tóm lại, trái phiếu lãi suất thả nổi an toàn nếu chu kỳ điều chỉnh ngắn, giúp lợi nhuận cao. Ngược lại, chu kỳ dài tạo rủi ro vì khó dự đoán lãi suất thị trường.
Floating Exchange Rate / Tỷ Giá Hối Đoái Thả Nổi
Giá trị tiền tệ có thể tăng hoặc giảm tùy theo cung cầu toàn cầu. Tỷ giá ngoại hối phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có lượng dự trữ ngoại tệ hoặc vàng của quốc gia. Tỷ giá cũng liên quan chặt chẽ đến mức lạm phát và lãi suất trong nước.
Floating Debt / Nợ Thả Nổi
Trái phiếu đô thị trong 1 đến 5 năm được phát hành nhằm đáp ứng nhu cầu tài chính ngắn hạn. Ví dụ như trái phiếu dự kiến thu nhập và trái phiếu dự kiến chịu thuế. Những trái phiếu đô thị đã được chuyển đổi thành trái phiếu kỳ hạn dài hơn, được gọi là nợ tạo quỹ.
Trái phiếu đô thị trong 1 đến 5 năm được phát hành nhằm đáp ứng nhu cầu tài chính ngắn hạn. Ví dụ như trái phiếu dự kiến thu nhập và trái phiếu dự kiến chịu thuế. Những trái phiếu đô thị đã được chuyển đổi thành trái phiếu kỳ hạn dài hơn, được gọi là nợ tạo quỹ.
Floating Charge / Phí Linh Động
Một loại bảo đảm mà người vay sử dụng cho các khoản vay hoặc khoản nợ khác, ví dụ như cổ phiếu của công ty.
Floating Capital / Vốn Luân Chuyển
Các thuật ngữ sau có cùng ý nghĩa: vốn lưu động, tiền được đầu tư vào các hoạt động đang diễn ra, tiền lương cần thanh toán, hay bất kỳ loại đầu tư nào khác không phải là tài sản cố định.






