Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Floatation Cost / Giá Phí Thả Nổi

Giá phí của chứng khoán hoặc trái phiếu mới phát hành. Giá phí thay đổi tùy theo mức độ rủi ro mà nhà đầu tư phải bao tiêu và công việc phân phối cụ thể. Nó bao gồm 2 yếu tố: số tiền bù đắp mà ngân hàng đầu tư (người bao tiêu) nhận được từ chênh lệch giữa giá mà họ trả cho nhà phát hành (công ty hay cơ quan nhà nước) và giá bán cho công chúng. Chi phí của nhà phát hành (dịch vụ pháp lý, kế toán, in ấn và các chi phí phát sinh ngoài dự kiến). Nghiên cứu của Ủy ban Giao dịch và Chứng khoán (SEC) cho thấy giá phí thả nổi của chứng khoán cao hơn trái phiếu. Điều này có nghĩa là chứng khoán thường được phân phối rộng rãi hơn, trong khi trái phiếu thường được bán theo khối lớn cho một số ít nhà đầu tư. SEC cũng nhận thấy rằng tỷ lệ phí thả nổi chiếm phần trăm lớn hơn trong tổng số tiền thu được của nhà phát hành nhỏ so với nhà phát hành lớn. Lý do là dịch vụ pháp lý và các chi phí khác của nhà phát hành nhỏ thường cao hơn và cố định hơn. Ngoài ra, các phát hành nhỏ thường đến từ những nhà phát hành kém ổn định, nên cần nhiều chi phí để quảng bá và tiếp thị. Một chứng khoán được phát hành dưới dạng đặc quyền cung ứng (right offering) sẽ có phí thả nổi thấp hơn, đặc biệt nếu giá bán thấp hơn giá thị trường (under-pricing) nhiều. Chênh lệch bao tiêu là yếu tố chính khiến giá phí thả nổi thay đổi, dao động từ 23,7% (trong các phát hành nhỏ của chứng khoán thông thường) đến 1,25% (trong các trái phiếu cấp cao). Mức chênh lệch này được xác định thông qua thương lượng và giá đặt mua cạnh tranh.

Float / Đang chuyển, luân chuyển

Giá trị số dư tiền được tạo ra do thời gian trễ trong việc xử lý các phiếu chi chưa thanh toán. Tiền thu đang chuyển là tiền lãi mà người gửi tiền mất; khoản thanh toán đang chuyển là tiền lãi có thể thu được bởi bên chi trả. Thành phần lớn nhất của tiền đang chuyển là tiền đang chuyển của Dự trữ liên bang, được tạo ra khi ngân hàng Dự trữ liên bang ghi có vào tài khoản dự trữ của ngân hàng thu tiền, trước khi ngân hàng thu nhận được từ ngân hàng chi trả. Loại tiền đang chuyển khác là tiền đang chuyển qua thư, tạo ra do những chậm trễ trong xử lý thu giữa các thành phố. Tiền đang chuyển trong ngày nghỉ lễ được tạo ra khi ngân hàng không mở cửa kinh doanh vì ngày nghỉ lễ quốc gia hay tiểu bang. Tiền đang chuyển trả lại được tạo ra từ các phiếu chi bị trả về do không đủ tiền hoặc lý do khác. Khi khoảng cách giữa ngân hàng chi trả và ngân hàng nhận lớn hơn, tiền đang chuyển thường tăng lên. Dù luật liên bang năm 1987 yêu cầu các ngân hàng duy trì quỹ thống nhất cho các phiếu chi chi trả ngoài thành phố, điều này vẫn khuyến khích ngân hàng giữ tiền đang chuyển ở mức tối thiểu. Số tiền đang chuyển trung bình hàng ngày của khách hàng thường được tính để phân tích tài khoản. Xem AVAILABLE BALANCE REGULATION CC.

Flight From Cash / Bỏ Tiền Mặt

Cai đã chuyển đổi tiền mặt thành các tài sản tạo ra lợi nhuận.

Flexitime / Thời Gian Làm Việc Linh Hoạt

Lý thuyết kinh tế cho thấy, việc áp dụng thời gian làm việc linh hoạt sẽ mang lại lợi ích, bởi mỗi công nhân có những nhu cầu và sở thích riêng.

Flat Yield / Tiền Lãi Đồng Loạt

Mỗi năm, một khoản tiền được tính vào lãi của chứng khoán, với tỷ lệ phần trăm dựa trên giá mua.

Fixprice And Flexprice / Giá Bất Biến Và Giá Linh Hoạt

J.R. Hicks là người đầu tiên phân biệt giữa những giá không phản ứng với những thay đổi cơ bản trong cung và cầu.

Fixed-Price Model / Các Mô Hình Mức Giá Cố Định

Các mô hình này giả định rằng giao dịch được thực hiện ở những mức giá không cân bằng và những mức giá này được giữ nguyên.

Fixed-Income Investment / Đầu Tư Lợi Tức Cố Định

Thuật ngữ này dùng trong trường hợp chứng khoán trả theo tỷ lệ lợi nhuận cố định. Đó là các loại chứng khoán như công phiếu, trái phiếu công ty, đô thị trả lãi suất cố định khi đáo hạn, hay chứng khoán ưu đãi trả cổ tức cố định. Các loại đầu tư này phù hợp trong giai đoạn lạm phát thấp. Tuy nhiên, chúng không giúp chủ sở hữu bảo vệ tài sản trước sự sụt giảm sức mua khi lạm phát tăng. Vì trái chủ hay cổ đông chỉ nhận được số lãi hoặc cổ tức như đã ấn định, dù giá hàng hóa tăng lên.

Fixed-For-Floating Swap / Hợp Đồng Hoán Đổi Lãi Suất Cố Định Cho Lãi Suất Thả Nổi

Một hợp đồng thuận tiện giữa hai bên đối tác, trong đó một bên trả lãi suất cố định, bên kia trả lãi suất thả nổi. Để hiểu rõ lợi ích của các bên, hãy xem ví dụ sau. Công ty A có thể vay nợ 1 năm với lãi suất cố định 8% ở Mỹ, hoặc lãi suất thả nổi LIBOR +1%. Dù LIBOR được coi là rẻ hơn, họ vẫn chọn lãi suất cố định. Công ty B có thể vay 1 năm với lãi suất cố định 6% hoặc lãi suất thả nổi LIBOR +3%. Họ sẽ ưa thích lãi suất thả nổi hơn. Qua hợp đồng hoán đổi lãi suất, hai bên có thể trao đổi lãi suất để đạt được điều kiện phù hợp. Lưu ý rằng, các giao dịch hoán đổi thường được thực hiện bởi các nhà kinh doanh, và họ sẽ yêu cầu phí từ các bên tham gia.

Fixed-For-Fixed Swaps / Hợp Đồng Hoán Đổi Lãi Suất Cố Định Với Lãi Suất Cố Định

Một hợp đồng giữa hai bên đối tác, cả hai đều trả lãi suất cố định mà họ không thể có bên ngoài hợp đồng hoán đổi. Để hiểu cách các nhà đầu tư hưởng lợi từ loại hợp đồng này, hãy xem ví dụ sau: Công ty Mỹ có thể vay USD với lãi suất 7%, nhưng muốn vay yên để tài trợ dự án ở Nhật. Tại Nhật, lãi suất là 10%. Công ty Nhật muốn vay USD cho dự án ở Mỹ, nhưng lãi suất 12% cao hơn 9% ở Nhật. Cả hai bên đều hưởng lợi nhờ lãi suất của đối tác thông qua hợp đồng hoán đổi lãi suất cố định. Công ty Mỹ vay USD với lãi suất 7%, sau đó cho công ty Nhật mượn lại với lãi suất 7%. Công ty Nhật vay yên với lãi suất 9%, sau đó cho công ty Mỹ mượn lại với cùng số lượng.

Fixed Rate (Loan) / Khoản cho vay lãi suất cố định

Khoản vay lãi suất cố định có lãi suất không thay đổi trong suốt thời hạn, trái ngược với các khoản vay có lãi suất biến động hoặc thế chấp có lãi suất điều chỉnh. Khoản vay này được trả đều đặn, ví dụ như khoản vay thế chấp 30 năm, yêu cầu trả đều đặn các khoản gốc và lãi hàng tháng. Nhiều khoản vay trả góp của khách hàng, như vay mua xe, vay mua tàu thuyền, hay vay sửa chữa nhà cửa, thường được thực hiện với lãi suất cố định. Khoản vay cố định thường có chi phí ban đầu cao hơn các khoản vay lãi suất điều chỉnh, bởi người cho vay không được bảo vệ khi chi phí sử dụng tiền tăng lên. Người cho vay có lợi khi biết rõ lãi suất và thanh toán cố định trong suốt thời hạn khoản vay.

Fixed Proportions In Production / Tỷ Lệ Cố Định Trong Sản Xuất

Quá trình này cho thấy tỷ số giữa vốn và lao động là cố định. Có nghĩa là hai yếu tố này chỉ có thể được sử dụng theo những tỷ lệ cố định.

Fixed Price / Giá Cố Định Đầu Tư

Thuật ngữ này dùng trong việc phát hành trái phiếu mới ra công chúng. Ngân hàng đầu tư trong nhóm bao tiêu đồng ý bán ra công chúng theo một giá cố định. Giá này duy trì ổn định cho đến khi nhóm bao tiêu không còn hoạt động. Hệ thống này được gọi là hệ thống cung ứng giá cố định. Trái ngược, trái phiếu châu Âu cũng được bán qua nhóm bao tiêu, nhưng cho phép khách hàng tự chọn. Ví dụ, chênh lệch bao tiêu có thể điều chỉnh để phù hợp với người mua cụ thể. Hợp đồng loại này có giá đã định sẵn, không thay đổi dù giá thực tế của sản phẩm thay đổi.

Fixed Payment Loan / Vay Trả Cố Định

Vay hoàn trả cố định là hình thức cho người vay một số tiền gốc. Số tiền này phải trả đều hàng tháng, bao gồm cả gốc và lãi, trong một khoảng thời gian đã định. Ví dụ, nếu vay 1.000 đôla, người vay có thể phải trả 126 đôla mỗi năm trong 25 năm. Các loại vay như mua ôtô hay vay thế chấp thường thuộc kiểu này. The Economics of Money, Banking, and Financial Markets – Frederic S. Mishkin, 3rd – 1992.

Fixed Labour Costs / Chi Phí Lao Động Cố Định

Các chi phí liên quan đến việc làm thường thay đổi ít hơn so với số giờ làm việc. Có hai loại chi phí cố định chính. Thứ nhất, những chi phí phát sinh khi thuê, sa thải hoặc đình chỉ người lao động. Những chi phí này bao gồm tiền tuyển dụng, chi phí kiểm tra lý lịch, đào tạo ban đầu, và tiền thanh toán khi sa thải. Thứ hai, có những chi phí tồn tại suốt thời gian làm việc nhưng không trực tiếp liên quan đến số giờ làm. Ví dụ như thuế dựa trên số lượng lao động, hoặc đóng góp vào quỹ hưu trí dựa trên thu nhập hàng năm. Sự tồn tại của những chi phí này cho thấy lao động có yếu tố cố định trong quá trình sử dụng. Do đó, lao động thường được xem là yếu tố cố định. Vì vậy, người lao động có chi phí cố định cao thường có khả năng duy trì việc làm ổn định hơn. Trong các ngành và thời kỳ có chi phí cố định cao, sự thay đổi về năng suất lao động sẽ thúc đẩy chu kỳ kinh doanh, đồng thời sự phụ thuộc vào làm thêm giờ sẽ tăng lên.

Fixed Factors / Các Yếu Tố Sản Xuất Cố Định; Các Sản Tố Cố Định

Sản xuất phụ thuộc vào các yếu tố không thể điều chỉnh do giới hạn về số lượng.

Fixed Exchange Rate / Tỷ Giá Hối Đoái Cố Định

Thuật ngữ này dùng khi tỷ giá hối đoái giữa các quốc gia được xác định rõ. Năm 1944, tại hội nghị Bretton Woods, hệ thống tỷ giá hối đoái được thiết lập. Hệ thống này tồn tại đến thập niên 1970 khi tỷ giá thả nổi được công nhận. Giá trị của một đồng tiền quốc gia liên quan đến đồng tiền khác (thường là USD), không tự do thay đổi theo thị trường quốc tế.

Fixed Cost / Chi Phí Cố Định; Định Phí

Trong kinh tế học, hãng ngắn hạn được xác định là một giai đoạn. Trong thời gian này, một số YẾU TỐ SẢN XUẤT không thể thay đổi được.

Fixed Coenfficients Production Function / Hàm Sản Xuất Có Các Hệ Số Cố Định

Hàm sản xuất yêu cầu các đầu vào phải được kết hợp theo các tỷ lệ cố định.

Fixed Capital / Vốn Cố Định

Vốn cố định của doanh nghiệp là phần vốn dùng để mua sắm tài sản cố định và các khoản đầu tư tài chính dài hạn. Nói ngắn gọn, vốn cố định là cách thể hiện dưới dạng tiền tệ của toàn bộ tài sản cố định và các khoản đầu tư dài hạn. Đặc điểm chính của vốn cố định là di chuyển qua nhiều chu kỳ sản xuất kinh doanh. Tài sản cố định và các khoản đầu tư dài hạn tham gia vào nhiều chu kỳ hoạt động của doanh nghiệp. Khi tham gia vào quá trình sản xuất, vốn cố định được chia thành hai phần. Một phần tương ứng với giá trị hao mòn của tài sản cố định được chuyển vào chi phí hoạt động hoặc giá thành sản phẩm, dịch vụ. Khi hàng hóa hoặc dịch vụ được tiêu thụ, phần giá trị này sẽ được bù đắp và tích lũy lại. Phần còn lại của vốn cố định vẫn tồn tại trong tài sản cố định dưới dạng giá trị còn lại của tài sản đó.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55