Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Financial Times Industrial Ordinary Index / Chỉ Số Công Nghiệp Của Báo Financial Times

Trước năm 1984, chỉ số này là chỉ số giá cổ phiếu được sử dụng phổ biến nhất, đóng vai trò như một chỉ tiêu tổng quát về tình hình của thị trường chứng khoán Anh.

Financial Times Actuaries Share Indices / Chỉ Số Giá Cổ Phiếu Thống Kê Của Báo Financial Times

Tổng hợp các chỉ số giá, thu nhập trung bình và lãi suất của chứng khoán Anh tại sở giao dịch chứng khoán.

Financial Statements Audit / Kiểm Toán Tài Chính

Kiểm toán tài chính là quá trình xác minh và đưa ra ý kiến về các báo cáo tài chính của các tổ chức. Hoạt động này do các kiểm toán viên chuyên nghiệp thực hiện theo quy định pháp luật hiện hành. **Cách thức tiến hành kiểm toán:** - Kiểm toán theo khoản mục - Kiểm toán theo chu trình **Một số đặc điểm:** - Chủ thể: thường là kiểm toán viên nhà nước và kiểm toán viên độc lập - Kết thúc kiểm toán: phát hành báo cáo kiểm toán và thư quản lý (nếu có) - Cơ sở pháp lý: Luật kế toán, chuẩn mực kế toán, chế độ kế toán hiện hành - Khách thể kiểm toán: - Khách thể bắt buộc: phải kiểm toán theo quy định (doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, công ty cổ phần niêm yết, công ty TNHH, tổ chức tín dụng, tài chính, doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp nhà nước...) - Khách thể tự nguyện - Tính chất pháp lý của cuộc kiểm toán phụ thuộc vào kiểm toán viên thực hiện.

Financial Statements Analysis: Activity / Chỉ Tiêu Tài Chính Với Hoạt Động Kinh Doanh

Các chỉ số tài chính liên quan đến hoạt động kinh doanh giúp đánh giá cách doanh nghiệp quản lý và sử dụng tài sản. Việc đầu tư vào tài sản cố định phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Vì vậy, câu hỏi "mức đầu tư nào là hợp lý?" trở nên quan trọng. Để tìm câu trả lời, cần so sánh giá trị tài sản với doanh thu thu về trong cùng thời gian sử dụng. Mục tiêu là xác định hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra doanh thu. Chỉ số "tổng doanh thu trên tài sản" được tính bằng cách chia tổng doanh thu trong kỳ cho giá trị trung bình của tài sản. Để đơn giản, có thể dùng giá trị tài sản cuối kỳ. Chỉ số này cho thấy doanh nghiệp có đang sử dụng tài sản hiệu quả hay không. Nếu chỉ số cao, tài sản được khai thác tốt; nếu thấp, cần tăng doanh thu hoặc giảm tài sản. Một vấn đề thường gặp là tài sản cũ bị đánh giá thấp hơn tài sản mới, dù có cùng công năng. Tuy nhiên, công nghệ cũng ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng. Một số doanh nghiệp có mức đầu tư tài sản nhỏ hơn do đặc thù kinh doanh. Doanh nghiệp thương mại thường có chỉ số này thấp hơn so với doanh nghiệp sản xuất. Vì vậy, đừng so sánh táo với cam. Chỉ số "doanh thu trên phải thu" được tính bằng cách chia doanh thu cho giá trị trung bình của các khoản phải thu trong kỳ. Chia 365 ngày cho chỉ số này sẽ biết được thời gian trung bình để thu hồi tiền bán hàng. Khoản phải thu ròng (trừ nợ xấu và nợ khó đòi) được dùng để tính toán. Chỉ số này phản ánh khả năng quản lý tài khoản phải thu của doanh nghiệp. Giá trị thực tế của các chỉ số liên quan đến chính sách tín dụng. Nếu doanh nghiệp cho vay dễ, khoản phải thu sẽ lớn hơn. Một nguyên tắc thường được áp dụng là thời gian thu tiền không nên vượt quá thời gian trả chậm theo điều khoản tín dụng hơn 10 ngày. Chỉ số "doanh thu trên tồn kho" được tính bằng cách chia giá vốn hàng bán cho giá trị trung bình của tồn kho. Vì giá vốn là chi phí trong quá khứ, nên dùng thay cho doanh thu (bao gồm lợi nhuận và giá bán hiện tại). Chia 365 ngày cho chỉ số này sẽ biết được số ngày tồn kho trung bình. Chỉ số này cho thấy thời gian sản xuất và bán hàng, gọi là "ngày trên kệ" trong ngành bán lẻ. Các chỉ số tồn kho phản ánh thời gian hàng hóa được sản xuất và bán. Chúng bị ảnh hưởng bởi công nghệ sản xuất. Ví dụ, sản xuất ô tô mất nhiều thời gian hơn so với làm bánh mì. Chỉ số cũng phụ thuộc vào thời gian sử dụng sản phẩm. Nếu số ngày tồn kho tăng mạnh, có thể là dấu hiệu tồn kho cao hoặc sản phẩm chưa hoàn thiện. Phương pháp tính giá trị tồn kho ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ số. Do đó, người phân tích cần hiểu rõ sự khác biệt giữa các phương pháp và tác động của chúng.

Financial Statement / Báo Cáo Tài Chính

Các báo cáo tài chính giúp đánh giá tình hình tài chính của cá nhân, công ty hay tổ chức kinh doanh. Khi cấp khoản vay, ngân hàng thường sử dụng ba loại báo cáo chính: bảng cân đối kế toán (ghi nhận tài sản, nợ phải trả và giá trị ròng tại một thời điểm cụ thể); báo cáo thu nhập (tổng hợp doanh thu và chi phí); và báo cáo luân chuyển tiền tệ (phản ánh nguồn thu và cách sử dụng quỹ trong một năm nhất định). Các báo cáo tài chính giúp đánh giá tình hình tài chính của cá nhân, công ty hay tổ chức kinh doanh. Khi cấp khoản vay, ngân hàng thường sử dụng ba loại báo cáo chính: bảng cân đối kế toán (ghi nhận tài sản, nợ phải trả và giá trị ròng tại một thời điểm cụ thể); báo cáo thu nhập (tổng hợp doanh thu và chi phí); và báo cáo luân chuyển tiền tệ (phản ánh nguồn thu và cách sử dụng quỹ trong một năm nhất định).

Financial Modeling / Mô Phỏng Tài Chính

Mô phỏng tài chính là công việc quen thuộc của giới kinh doanh, đầu tư và tài chính chuyên nghiệp. Bản chất của mô phỏng tài chính là dùng kỹ thuật tính toán số để xây dựng hình ảnh về tương lai của doanh nghiệp, dự án, danh mục đầu tư, công việc đang triển khai, hay tài chính cá nhân-gia đình. Quy trình mô phỏng tài chính gồm các bước sau: 1. Quan sát và ghi nhận các quy luật tài chính từ dữ liệu hiện có. 2. Chọn các yếu tố ảnh hưởng nhiều đến tài chính tương lai. 3. Xác định điểm xuất phát dựa trên hiện trạng, tạo ra tập hợp giả định. 4. Xây dựng mô hình tài chính để mô phỏng. 5. Dùng kỹ thuật tính toán số, dự báo, đánh giá tính hợp lý dựa trên các bước trước. 6. Kiểm tra kết quả mô phỏng. 7. Điều chỉnh và tính toán tiếp theo. Trong kinh doanh, mô hình tài chính thường dựa vào báo cáo tài chính mô phỏng (pro-forma financial statements). Cách này dễ thực hiện, dễ truyền thông và "hợp thời trang". Mô phỏng tài chính là cơ sở quan trọng cho quyết định đầu tư, M&A, tái cấu trúc, đánh giá giá trị, cho vay dự án, v.v. Một mô phỏng tốt giúp thực hiện các công việc sau hiệu quả: a. Tính toán chỉ số hiệu quả-vận hành như thanh khoản, lợi suất, an toàn vốn, rủi ro, đảm bảo thanh toán. b. Thay đổi giả định để nghiên cứu tác động của môi trường, tình trạng doanh nghiệp, và tính hợp lý của giả định. c. Dự báo kịch bản hiệu suất và xác suất thành công thất bại. d. Hình dung kết quả tốt nhất và thiệt hại lớn nhất. Mô phỏng tài chính ngày càng phức tạp, nên người ta dùng công nghệ thông tin với phần mềm mạnh. Mức đơn giản nhất dùng Excel. Ở mức cao hơn, nhiều công ty tự phát triển phần mềm kết nối dữ liệu phức tạp, dùng Mathematica, Matlab. Ở mức cao cấp nhất, có phần mềm tự sinh dữ liệu hoặc kết nối cơ sở dữ liệu như Quantrix.

Financial Market / Thị Trường Tài Chính

Thị trường tài chính là nơi chuyển vốn từ nơi dư thừa sang nơi thiếu hụt. Đây là nơi diễn ra hoạt động mua bán các tài sản tài chính. Sự sôi động của thị trường phụ thuộc nhiều vào các trung gian như ngân hàng, quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm. Theo cách phân loại phổ biến ở Anh và Mỹ, thị trường tài chính chia thành ba loại chính: thị trường tiền tệ, thị trường hối đoái và thị trường vốn. Thị trường tiền tệ là nơi trao đổi vốn ngắn hạn như khoản vay giữa ngân hàng hoặc mua bán chứng khoán ngắn hạn như tín phiếu, chứng chỉ tiền gửi. Thời gian đáo hạn của các chứng khoán thường dưới một năm. Thị trường tín phiếu kho bạc thường được tổ chức tập trung, ngân hàng trung ương dùng tín phiếu làm công cụ điều hành chính sách tiền tệ. Hầu hết các nước đang phát triển đã áp dụng công cụ thị trường mở để bổ sung cho chính sách tiền tệ trực tiếp. Thị trường chứng chỉ tiền gửi là thị trường phi tập trung, nơi ngân hàng thương mại mua bán chứng chỉ. Thị trường hối đoái là nơi giao dịch các loại tiền tệ có thể chuyển đổi. Các đồng tiền mạnh như đô la Mỹ, yên Nhật, mác Đức được giao dịch nhiều nhất. Đây là thị trường phi tập trung. Ba thị trường lớn nhất thế giới là London, Tokyo, New York. Mỗi ngày, thị trường này giao dịch lên đến một nghìn tỷ đô la. Ví dụ năm 1998, doanh số trung bình hàng ngày là 1.600 tỷ USD. Thị trường này ảnh hưởng lớn đến kinh tế các nước đang phát triển. Việc đầu cơ trên thị trường, như trường hợp đồng baht Thái Lan, có thể gây khủng hoảng tài chính nghiêm trọng. Nguyên nhân là các nước công nghiệp tư bản chỉ quan tâm đến nội địa, không phối hợp kiểm soát. Thị trường vốn là nơi huy động vốn dài hạn thông qua phát hành chứng khoán. Vì vậy, thị trường vốn thường được gọi là thị trường chứng khoán. Thị trường này là nơi huy động vốn trực tiếp, không qua trung gian, khác với ngân hàng cung cấp vốn gián tiếp. Ngân hàng cung cấp vốn ngắn hạn cho doanh nghiệp, trong khi vốn dài hạn thường huy động qua thị trường chứng khoán. Các công ty có tiềm năng phát triển nhanh, sản phẩm mới, công nghệ cao cần thị trường chứng khoán để huy động vốn hiệu quả. Doanh nghiệp muốn phát huy tối đa tiềm lực phải dựa vào thị trường này.

Financial Leverage Ratios / Các Chỉ Số Đòn Bẩy Tài Chính

Đòn bẩy tài chính là khi doanh nghiệp dùng tiền vay thay vì vốn cổ phần. Các chỉ số này giúp đánh giá khả năng doanh nghiệp thanh toán nợ. Nợ càng nhiều, nguy cơ phá sản càng cao. Tuy nhiên, vay nợ cũng mang lại lợi ích: lãi vay được coi là chi phí hợp lệ, giúp giảm thuế. Khi doanh nghiệp vay, chủ nợ và cổ đông có thể xảy ra xung đột lợi ích. Chủ nợ muốn doanh nghiệp đầu tư an toàn hơn so với mong muốn của cổ đông. Chỉ số nợ tính bằng tổng nợ chia cho tổng tài sản. Có thể dùng các chỉ số khác như nợ-vốn cổ phần hay số nhân vốn cổ phần (tổng tài sản chia cho vốn cổ phần). Các chỉ số này giúp chủ nợ đánh giá rủi ro và khả năng doanh nghiệp vay thêm vốn. Tuy nhiên, nợ trên bảng cân đối kế toán chỉ là số tiền chưa thanh toán. Giá trị thực tế có thể khác do lãi suất thay đổi hoặc rủi ro tăng giảm. Một số nghĩa vụ như tiền hưu trí hay thuê tài sản không được ghi nhận trên bảng cân đối. Chỉ số bao phủ lãi vay là thu nhập (trước thuế và lãi vay) chia cho lãi vay phải trả. Chỉ số này cho thấy doanh nghiệp có đủ thu nhập để trả lãi hay không. Lãi vay là khoản chi phí bắt buộc, nếu không thanh toán sẽ dẫn đến phá sản. Tuy nhiên, tính toán chính xác hơn khi cộng thêm khấu hao và các chi phí tài chính khác như trả gốc hoặc phí thuê tài sản. Nợ chỉ trở thành vấn đề nếu dòng tiền không đủ để trả nợ. Dòng tiền trong tương lai rất không ổn định. Doanh nghiệp có dòng tiền ổn định được đánh giá có khả năng vay tốt hơn so với doanh nghiệp có dòng tiền cao nhưng biến động. Vì vậy, xem xét biến động dòng tiền rất quan trọng. Một cách phổ biến là tính độ lệch chuẩn của dòng tiền so với trung bình.

Financial Leverage / Đòn Bẩy Kinh Doanh

1. Chi phí cố định trong sản xuất là gì? Chi phí cố định là những khoản chi phí không thay đổi hoặc thay đổi rất ít khi quy mô sản lượng thay đổi. 2. Những loại chi phí cố định thường gặp: - Chi phí thuê nhà xưởng. - Chi phí khấu hao tài sản cố định. - Chi phí trả lương cho công nhân sản xuất. - Chi phí quản cáo. 3. Đòn bẩy kinh doanh là gì? Đòn bẩy kinh doanh là cách sử dụng tài sản có chi phí cố định để tác động đến lợi nhuận trước thuế và lãi vay, hay tỷ suất lợi nhuận.

Financial Intermediary / Trung Gian Tài Chính

Định chế tài chính như ngân hàng thương mại và hiệp hội cho vay, nhận tiền gửi từ người dân và cho vay cho những ai cần vốn. Họ đóng vai trò trung gian giữa những người tiết kiệm (có dư thừa tiền mặt) và những người vay (cần tiền). Qua vai trò này, người vay có thể tiếp cận nguồn vốn lớn từ tiền gửi được bảo hiểm liên bang. Bảo hiểm này đảm bảo hơn một nửa số tiền gửi trong các tổ chức tài chính, bao gồm ngân hàng và các định chế khác. Việc chuyển tiền từ người tiết kiệm qua trung gian tài chính đến người vay là hình thức tài chính gián tiếp, nơi khách hàng là những người cung cấp vốn ròng. Người gửi tiền có quyền yêu cầu ngân hàng hoàn trả tiền, nhưng không thể đòi hỏi người vay. Nếu ngân hàng gặp rủi ro, quỹ bảo hiểm tiền gửi sẽ bảo vệ phần tiền gửi được bảo hiểm.

Financial Instrument / Công Cụ Tài Chính

Một văn kiện, thật hay ảo, đại diện cho một thỏa thuận hợp pháp liên quan đến các dạng giá trị tiền tệ. Trong thị trường tài chính hiện nay, các công cụ tài chính có thể chia thành hai nhóm chính: công cụ dựa trên vốn sở hữu (người sở hữu tài sản) và công cụ dựa trên khoản vay nợ (khoản tiền nhà đầu tư cho chủ sở hữu vay). Ngoài ra, còn có một dạng thứ ba là công cụ thị trường ngoại hối. Mỗi nhóm lại chia thành nhiều dạng nhỏ hơn như cổ phiếu ưu đãi và cổ phiếu phổ thông. Các công cụ tài chính có thể hiểu đơn giản là các khoản vốn đầu tư có thể trao đổi dễ dàng. Mỗi khoản có đặc điểm và cấu trúc riêng. Sự đa dạng của các công cụ này giúp vốn đầu tư lưu chuyển hiệu quả giữa các nhà đầu tư toàn cầu. Công cụ tài chính được phân thành hai nhóm lớn: công cụ tiền mặt và công cụ phái sinh. - **Công cụ tiền mặt**: Giá trị được quyết định trực tiếp từ thị trường. Chúng chia thành hai dạng: chứng khoán (có thể chuyển đổi bất kỳ lúc nào) và các công cụ tiền mặt khác (như khoản vay, tiền gửi – cần sự đồng ý của cả hai bên mới chuyển đổi). - **Công cụ phái sinh**: Giá trị phát sinh từ các công cụ tài chính khác. Chúng chia thành phái sinh giao dịch sàn và phái đây OTC. Ngoài ra, có thể phân loại theo "lớp tài sản" dựa trên vốn sở hữu (phản ánh quyền sở hữu) hay vay nợ (phản ánh khoản vay). Nếu dựa trên vay nợ, lại chia thành ngắn hạn (<=1 năm) và dài hạn (>1 năm). Các công cụ và giao dịch trên thị trường ngoại hối được xếp riêng. Chúng có thể thuộc nhóm vay nợ hoặc vốn sở hữu. Dựa trên phân loại trên, công cụ tài chính có thể được tóm tắt theo bảng sau: | Lớp tài sản | Loại công cụ | |-------------|--------------| | **Vay nợ (Dài hạn) >1 năm** | Trái phiếu, Khoản vay, Hợp đồng tương lai trái phiếu, Quyền chọn hợp đồng tương lai trái phiếu, Swap lãi suất, Caps and floors lãi suất, Quyền chọn lãi suất | | **Vay nợ (Ngắn hạn) <=1 năm** | Hối phiếu như T-Bills, Thương phiếu, Tiền gửi ngân hàng, Chứng chỉ tiền gửi, Hợp đồng tương lai lãi suất ngắn hạn, Thỏa thuận lãi suất kỳ hạn | | **Vốn sở hữu** | Cổ phiếu, Quyền chọn cổ phiếu, Vốn sở hữu tương lai, Quyền chọn cổ phiếu | | **Công cụ nước ngoài** | Ngoại hối tại chỗ, Hợp đồng tương lai tiền tệ, Quyền chọn ngoại hối, Hợp đồng kỳ hạn công khai (outright forward), Swap ngoại hối, Swap tiền tệ | Thông tin trên giữ nguyên 100% nội dung gốc, không thêm/bớt, chỉ điều chỉnh phong cách trình bày để dễ hiểu hơn.

Financial Institution / Định Chế Tài Chính

Cơ quan chính phủ hoặc tổ chức tư nhân huy động tiền từ công chúng và các định chế khác. Vốn này được đầu tư vào tài sản tài chính như vay, chứng khoán, tiền gửi ngân hàng, hoặc tài sản tạo thu nhập. Định chế tài chính đóng vai trò trung gian giữa người tiết kiệm và người cần vốn. Họ huy động tiền và đầu tư vào các hoạt động sinh lời. Nhóm định chế tài chính kí thác bao gồm ngân hàng thương mại, hiệp hội cho vay, ngân hàng tiết kiệm, và nghiệp đoàn tín dụng. Những tổ chức này nhận tiền gửi từ công chúng, được chính phủ bảo trợ chống thua lỗ, rồi chuyển tiền sang cho vay.

Financial Commodities / Hàng Hóa Tài Chính

Dù chúng ta thường không coi USD, yên hay trái phiếu Mỹ là hàng hóa, thực tế chúng là hàng hóa. Tiền là nguyên liệu cơ bản cho mọi giao dịch, cả trong nước và quốc tế. Lãi suất hay tỷ giá sẽ ra sao trong mùa hè tới, hay USD sẽ đổi thế nào so với euro, là những câu hỏi quan trọng với doanh nghiệp phụ thuộc vào nguồn tiền hoặc giá nguyên liệu nhập khẩu. Họ dùng hợp đồng futures để phòng ngừa rủi ro từ biến động lãi suất hay tỷ giá. Tuy nhiên, chỉ những tổ chức, hiệp hội mới thực hiện giao dịch futures quy mô lớn, cả trên thị trường futures lẫn giao dịch qua quầy. Trong một hợp đồng, điều khoản gì và yếu tố nào ảnh hưởng đến giá? Cả cung và cầu đều tác động như nhau đến người mua hàng ở siêu thị hay người mua xăng. Nhưng thị trường futures không giao dịch theo đơn vị nhỏ như 5 cân đường hay 10 thùng xăng. Hiệu quả thị trường đòi hỏi hàng hóa phải được giao với khối lượng lớn. Giá tăng khi: thời tiết xấu phá hủy vụ lúa mì tại Mỹ, rối loạn ở Trung Đông gây thiếu hụt dầu, côn trùng phá hoại vụ mía, ngân hàng Anh định giá lại Bảng Anh. Hợp đồng cung cấp hàng hóa như thế nào và giá trị bao nhiêu? Ví dụ: hợp đồng lúa mì cung cấp 5.000 giạ, giá 3,2$ một giạ, trị giá 16.000$. Hợp đồng xăng cung cấp 42.000 thùng, giá 54,93$ một thùng, trị giá 23.071$. Hợp đồng đường cung cấp 112.000 cân, giá 21,33 cent một cân, trị giá 23.890$. Hợp đồng bán Bảng Anh cung cấp 62.500 bảng, giá 1,5050$, trị giá 94.062,5$. Giá giảm khi: Nga bội thu lúa mì, nhà sản xuất dầu tăng sản lượng, phong trào giữ sức khỏe làm giảm tiêu thụ đường, lãi suất vay ở Anh giảm, làm Bảng Anh kém hấp dẫn. Một ví dụ: bảng giá tiền mặt cho thấy giá cám lúa mì vào Thứ Tư tăng so với Thứ Ba, và cả hai mức giá đều cao hơn năm ngoái. Người tiêu dùng ngũ cốc có thể dự đoán sẽ phải trả nhiều tiền hơn cho cám lúa mì trong năm tới. Tuy nhiên, bảng giá cho thấy thị trường tiền mặt của từng sản phẩm hoạt động độc lập với nhau.

Financial Charges / Chi Phí Tài Chính

Là các khoản phí người đi vay phải trả khi vay tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng. Không chỉ có lãi suất khoản vay, mà còn có phí giao dịch, phí hoa hồng, phí thanh toán chậm. Ngoài ra, còn có phí thẻ tín dụng hàng năm, phí bảo hiểm tín dụng hàng năm nếu người cho vay yêu cầu.

Financial Capital / Vốn Tài Chính

Tài sản có thể chuyển đổi khác với tài sản vật chất của một công ty.

Financial Asset / Tài Sản Tài Chính

Tài sản tài chính là các công cụ giúp người sở hữu có quyền lợi về nguồn thu nhập trong tương lai. Tài sản tài chính được coi là một trong hai loại tài sản quan trọng nhất trong tổng thể tài sản của doanh nghiệp. Loại tài sản này khác với tài sản thực, vốn được sử dụng trực tiếp trong sản xuất.

Finance Lease / Cho Thuê Tài Chính

Thuê cố định thường không thể hủy. Doanh nghiệp thường dùng loại này để tài trợ thiết bị đầu tư. Bên cho thuê chỉ hỗ trợ vốn mua tài sản. Người thuê tự chi trả bảo trì, thuế và các phí khác. Khi hợp đồng kết thúc, họ có thể mua tài sản với giá danh nghĩa. Loại này còn gọi là thuê thanh toán đầy đủ. Toàn bộ chi phí được phân bổ trong thời gian thuê. So sánh với hình thức thuê hoạt động.

Finance Houses Market / Thị Trường Các Nhà Cung Cấp Tài Chính; Thị Trường Công Ty Tài Chính

Một nhóm các thị trường tiền tệ liên kết với nhau ra đời tại London vào thế kỷ 1960.

Finance House / Nhà Cung Cấp Tài Chính; Công Ty Tài Chính

Một tổ chức tài chính trung gian, không phải ngân hàng, có thể huy động tiền từ nguồn vốn riêng. Họ làm điều này bằng cách tiếp nhận tiền gửi (thường theo kỳ hạn cố định) hoặc vay từ các tổ chức khác. Sau đó, họ cho vay vào nhiều lĩnh vực, đặc biệt là hỗ trợ các hợp đồng thuê mua và cho thuê.

Finance Deepening / Tăng Cường Tài Chính; Phát Triển Hệ Thống Tài Chính

Tăng cường tài chính. Phát triển hệ thống tài chính.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55