Finance Corporation For Industry / Công Ty Tài Chính Công Nghiệp
Tổng công ty cổ phần được thành lập năm 1973 từ Công ty Tài chính Công nghiệp (FCI) và Công ty Tài chính Công nghiệp và Thương mại (ICFC). FCI và ICFC được thành lập năm 1946 bởi Ngân hàng Anh, ngân hàng thanh toán bù trừ London và các ngân hàng Scotland. Mục đích là cung cấp các khoản vay trung và dài hạn cho các công ty gặp khó khăn trong việc tăng vốn từ các nguồn khác.
Finance / Tài Chính
Tài chính có nhiều cách hiểu. Thứ nhất, đó là một nghề. Thứ hai, đó là lượng tiền hoặc tương đương tiền dùng trong kinh doanh. Thứ ba, đó là ngành học và lĩnh vực nghiên cứu. Tài chính là nghề, có mặt ở mọi nơi từ cơ quan hành chính đến doanh nghiệp. Nhưng chủ yếu ở doanh nghiệp, nơi tài chính cung cấp "máu" cho doanh nghiệp để tồn tại và phát triển. Nghề tài chính bao gồm các công việc cụ thể: kế toán, kiểm toán, đảm bảo thanh toán, quản lý vốn, tư vấn đầu tư, tính toán hiệu quả nguồn vốn, xây dựng chiến lược, mua bán doanh nghiệp, điều chỉnh cấu trúc quản lý, hạn chế xung đột lợi ích, vay nợ, bảo hiểm, ngân hàng, v.v. Đây là nghề có phạm vi rộng, và từng là nghề được biết đến sớm trong xã hội. Tài chính hiện đại có thu nhập tốt, đòi hỏi chuyên môn cao. Ví dụ, Goldman Sachs không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn đánh giá cảm xúc qua phỏng vấn để tuyển chọn chuyên viên. Các vị trí tài chính quan trọng thường gần gũi với lãnh đạo doanh nghiệp. Chức vụ cao nhất là CFO (Chief Financial Officer), ngày càng phổ biến ở Việt Nam nhưng khó tuyển dụng. Sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa tài chính và kế toán. Nhiều trường đại học đặt tên ngành "Tài chính-Kế toán" khiến người học dễ bị lấn át bởi kế toán. Nhiều người chuyển sang tài chính nhưng thất bại do tư duy khác biệt. Tài chính dùng ngôn ngữ chung là "kế toán" nhưng không phải là kế toán. Giám đốc tài chính nghe sang trọng hơn kế toán trưởng, nhưng thực tế hai công việc khác nhau. Tài chính là tiền trong kinh doanh. Nó được dùng để thanh toán, đầu tư, mua sắm tài sản, đảm bảo an toàn vốn, cung cấp nguồn lực cho chiến lược dài hạn. Doanh nghiệp không phát triển có nghĩa là rời thị trường, nên tài chính luôn quan trọng. Tài chính có thể là tiền từ vốn góp, vay, chiếm dụng, hoặc thu về từ công cụ tài chính. Để có nguồn tài chính, nhiều thị trường (ngoại hối, chứng khoán, ngân hàng...) và công cụ (trái phiếu, cổ phiếu, phái sinh...) ra đời. Tất cả nhằm đáp ứng nhu cầu tài chính cho doanh nghiệp. Tài chính là ngành học nghiên cứu lớn, phức tạp trong kinh tế học. Tài chính hiện đại có xu hướng toán học hóa, liên hệ chặt với vật lý và toán học. Kinh tế học kết hợp vật lý được gọi là econophysics. Stephen Hawking từng nói lạm phát là hiện tượng vật lý. Năm 1980, hai nhà khoa học Robert Engle và Clive Granger phát hiện định luật GARCH trong lạm phát, sau đó ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Tài chính thu hút nhiều tài năng học thuật. Wall Street và các trung tâm tài chính là nơi cần chuyên gia tài chính. Nhiều người chuyển từ vật lý sang tài chính thành công. Nghề tài chính đòi hỏi kiến thức: kinh tế vi mô, toán học, và kỹ năng lập trình.
Final Product / Sản Phẩm Cuối Cùng
GDP (còn gọi là tổng sản phẩm quốc nội) là tổng giá trị các hàng hóa và dịch vụ mà người tiêu dùng cuối cùng mua. Sau khi trừ đi các sản phẩm trung gian.
Final Offer Arbitration / (Phương Án) Trọng Tài Ra Quyết Định Cuối Cùng
Một bên thứ ba độc lập, công bằng sẽ can thiệp vào tranh chấp lao động. Bên này sẽ nghe các lập luận từ cả hai bên và đưa ra quyết định cuối cùng. Quan điểm của một trong các bên sẽ được thực hiện theo quyết định đó.
Final Goods / Hàng Hoá Cuối Cùng
Hàng hóa được dùng để tiêu dùng, không phải nguyên liệu sản xuất. Vì vậy, hàng hóa cuối cùng khác với sản phẩm trung gian.
Final Goods là thuật ngữ quan trọng trong tài chính và kinh tế, liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ: được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư, hoặc đánh giá hiệu quả kinh doanh. Ứng dụng: hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro, và ra quyết định chiến lược. Khi dùng, cần chú ý ngữ cảnh và mục tiêu để hiểu đúng và áp dụng chính xác.
Filtering / Quá Trình Lọc
Một thuật ngữ trong lĩnh vực kinh tế đô thị mô tả quá trình thay đổi chất lượng nhà ở. Quá trình này thường diễn ra thông qua việc chuyển dịch từ nhóm người có thu nhập cao sang nhóm có thu nhập thấp hơn.
Filter / Bộ Lọc
Một phương pháp giúp loại bỏ biến động không mong muốn trong dữ liệu.
Fiduciary Issue / Tiền Không Được Bảo Lãnh
Một phần tiền do ngân hàng Anh phát hành theo Đạo luật Ngân hàng năm 1844 có thể đổi lấy trái phiếu chính phủ. Loại tiền này khác với tiền vàng, tiền bạc (trên một phạm vi nhất định) và thoi vàng.
Fictitious Capital / Tư Bản Giả
Tư bản giả không có giá trị thực, chỉ mang danh nghĩa thu nhập. Nó tồn tại dưới dạng chứng khoán như cổ phiếu, trái phiếu, kỳ phiếu, giấy cầm đồ ngân hàng. Những người nắm giữ chứng khoán có thể thu lợi tức cổ phần hoặc lãi vay. Khác với tư bản thực tế đầu tư vào sản xuất (nhà máy, công xưởng, hầm mỏ...), tư bản giả không hoạt động trong quá trình sản xuất tư bản chủ nghĩa. Chứng khoán chỉ là bằng chứng về đầu tư hoặc cung cấp tiền vay.
Thu nhập hàng năm của người có cổ phiếu gọi là lợi tức cổ phần, người có trái phiếu nhận được thu nhập đều đặn dưới hình thức lãi. Chứng khoán được mua bán tại sở giao dịch. Năm 1840, một ngân hàng Anh ở Yorkshire từng nhận xét: "Không thể phân biệt rõ trong số kỳ phiếu, phần nào do hoạt động kinh doanh thực tạo ra và phần nào là kỳ phiếu giả, tức là tạo ra kỳ phiếu giả bằng cách rút tiền trước hạn kỳ phiếu khác".
Hệ thống phát hành kỳ phiếu khiến quan hệ vay mượn trở nên phức tạp, làm tăng nhanh tư bản giả. Ví dụ, nếu gửi 1 triệu đồng ở ngân hàng A, sau đó ngân hàng A chi ra thành tiền gửi ở ngân hàng B, rồi ngân hàng B lại chi ra cho ngân hàng C... Quá trình này lặp lại, khiến số tiền có thể tăng lên. Mua bán cổ phiếu cũng diễn ra tương tự.
Trong kinh tế học thị trường, người ta phân tích rằng ngân hàng thương mại tạo ra tiền thông qua hoạt động vay và cho vay. Tỷ lệ giữa tiền sinh ra và tiền gốc gọi là số nhân tiền (hệ số khuếch đại). Đầu cơ trên thị trường chứng khoán khiến tư bản phân phối lại giữa các nhà tư bản, là công cụ để những người giàu cướp tài sản của người nghèo.
Khi lực lượng sản xuất phát triển, quan hệ kinh tế trở nên đa dạng, tư bản giả tăng nhanh hơn tư bản thực tế. Sự chênh lệch quá lớn giữa tư bản giả và thực tế gây ra nhiều cuộc khủng hoảng chu kỳ. Ví dụ, năm 1847, giá cổ phiếu và trái phiếu sụt giảm nghiêm trọng. Từ đó đến nay, mỗi thập kỷ đều có khủng hoảng tiền tệ.
Năm 1994, khủng hoảng tại Mỹ Latinh; năm 1997, khủng hoảng bắt đầu từ Thái Lan, Hồng Kông làm chấn động toàn cầu. Chỉ số Dow Jones giảm 594 điểm, thấp hơn 7,2% so với mức sụt giảm kỷ lục năm 1987. Nguyên nhân là vì 3/4 dân số Mỹ đầu tư vào chứng khoán, kỳ vọng thu lợi tức cổ phần hoặc chênh lệch giá.
Lợi tức cổ phần phụ thuộc vào hoạt động doanh nghiệp, còn lãi vốn dựa trên dự đoán biến động giá. Sự đổ xô đầu cơ của công chúng Mỹ trong 15 năm khiến giá cổ phiếu tăng quá cao so với tư bản thực tế. Khi có biến động nhỏ, tâm lý bán tháo khiến giá sụt mạnh.
Từ 1919 đến 1929, số lượng chứng khoán tăng 300%, trong khi sản xuất công nghiệp chỉ tăng 43%. Đến cuối thế kỷ 20, tư bản giả gấp 30 lần tư bản thực tế. Nguyên nhân: số doanh nghiệp cổ phần tăng, giá cổ phiếu leo thang do lợi nhuận độc quyền, tỷ suất lợi tức giảm, nợ nhà nước tăng.
Quan hệ tiền tệ phát triển làm gia tăng quốc tế hóa kinh tế, xã hội hóa sản xuất, tạo thị trường toàn cầu. Mua bán, đầu cơ chứng khoán càng phát triển. Tuy nhiên, các nước nghèo bị các nước giàu chèn ép bằng thủ đoạn đầu cơ.
Lực lượng sản xuất xã hội hóa cao, kết hợp với chế độ sở hữu tư nhân nhỏ hẹp, khiến tư bản giả tăng nhanh. Điều này phản ánh tính chất "ăn bám" của chủ nghĩa tư bản. Tuy nhiên, quá trình quốc tế hóa và mở rộng thị trường chứng khoán đã thay đổi cơ bản quan hệ xã hội.
Sự hình thành các nhà máy do cổ đông kiểm soát, hay nhà máy hợp tác, tạo ra kiểu sản xuất mới: "sản xuất tư nhân không có quyền sở hữu tư nhân". Điều này đúng như dự đoán của các nhà kinh điển Mác-xít: "Sự đối kháng giữa tư bản và lao động bị xóa bỏ trong phạm vi nhà máy hợp tác, dù ban đầu chỉ bằng cách biến lao động thành nhà tư bản, tức là cho họ dùng tư liệu sản xuất để bóc lột lao động của chính mình".
Tính chất hai mặt của quan hệ tín dụng, tiền tệ dưới chủ nghĩa tư bản khiến chúng vừa là "kẻ lừa đảo", vừa là "người tiên tri" như C.Mác từng khái quát.
Feudalism / Chủ Nghĩa Phong Kiến
Một mô hình chính trị - kinh tế phổ biến ở châu Âu thời trung cổ. Chủ nghĩa phong kiến có cấu trúc xã hội theo kiểu tháp, bắt đầu từ người nông dân lệ thuộc, qua các chúa đất và tước hầu ở "thái ấp" lên đến tận nhà vua.
Feedback / Entrapment Effects / Tác Động Phản Hồi/Bẫy
Nghiên cứu cho rằng những điều kiện trong thị trường lao động cấp hai khiến công nhân hình thành thói quen lao động xấu.
Federal Trade Commission Act / Đạo Luật Về Hội Đồng Thương Mại Liên Bang
Đạo luật này được ban hành tại Mỹ năm 1914. Mục tiêu là thiết lập một hội đồng (FTC) có nhiệm vụ điều tra các hoạt động kinh doanh của các công ty hoạt động giữa các tiểu bang. FTC cũng chống lại các phương pháp cạnh tranh không công bằng. Ngoài ra, FTC có trách nhiệm ngăn chặn các hoạt động hoặc thủ tục không công bằng, dối trá hoặc liên quan đến thương mại.
Federal Reserve System / Hệ Thống Dự Trữ Liên Bang
Hệ thống ngân hàng trung ương tại Mỹ, gọi là Fed, được thành lập năm 1913 bởi Đạo luật Dự trữ Liên bang. Hệ thống này gồm 12 ngân hàng dự trữ Liên bang khu vực và 24 văn phòng chi nhánh. Ủy ban các thống đốc của Hệ thống Dự trữ Liên bang đặt trụ sở tại Washington, D.C. Hệ thống cũng có Ủy ban Thị trường Mở Liên bang, Ủy ban Tư vấn Liên bang, và các ngân hàng thành viên sở hữu cổ phiếu tại một trong 12 ngân hàng Dự trữ Liên bang.
Những ngân hàng quốc gia được pháp luật yêu cầu sở hữu cổ phiếu trong Ngân hàng Dự trữ Liên bang tại khu vực của chúng. Những ngân hàng được cấp phép bởi tiểu bang có thể chọn trở thành thành viên. Tuy nhiên, chỉ khoảng 1.100 ngân hàng như vậy thực sự tham gia.
Hệ thống Dự trữ Liên bang là ngân hàng trung ương liên bang, với trách nhiệm vận hành chia sẻ giữa Ủy ban Thống đốc và 12 ngân hàng khu vực. Hệ thống điều tiết chi phí và khả năng tín dụng ngân hàng thông qua các quyết định chính sách tiền tệ của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang. Hệ thống cũng thiết lập lãi suất triết khấu mà ngân hàng sẽ trả khi vay từ Fed.
Hệ thống chấp nhận các quyết định sáp nhập ngân hàng liên tiểu bang, giám sát các công ty cổ phần ngân hàng, và giám sát hoạt động ngân hàng quốc tế thông qua thỏa thuận với ngân hàng trung ương khác. Xem FEDERAL RESERVE BANK; FEDERAL RESERVE BOARD; FEDERAL WIRE.
Federal Reserve Note / Chứng Nợ Của Cục Dự Trữ Liên Bang
Ngân hàng Dự trữ Liên bang phát hành tiền tệ lưu thông nhằm đáp ứng nhu cầu theo mùa của công chúng. Tín phiếu dự trữ Liên bang là những giấy tờ không chịu lãi suất, được phát hành dưới nhiều mệnh giá từ $1 đến $100, và là giấy tờ pháp lý để thanh toán nợ. Các tín phiếu này phải được phát hành dưới tên Ngân hàng Dự trữ Liên bang.
Federal Reserve (Fed) / Cục Dự Trữ Liên Bang Mỹ
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) là ngân hàng trung ương của nước này. FED vừa là ngân hàng của các ngân hàng, vừa là ngân hàng của Chính phủ liên bang. Mục tiêu chính của FED là đảm bảo chính sách tiền tệ linh hoạt, an toàn và ổn định hơn cho nền kinh tế Mỹ. Qua lịch sử phát triển, FED đã chứng minh vai trò quan trọng trong hệ thống ngân hàng và nền kinh tế quốc gia. FED được thành lập ngày 23/12/1913 theo đạo luật "Federal Reserve Act" do Tổng thống Woodrow Wilson ký. Cơ cấu của FED gồm 12 ngân hàng dự trữ liên bang và các chi nhánh khác. Quốc gia Mỹ được chia thành 12 khu vực, gọi là "Quận", mỗi khu vực có một ngân hàng dự trữ. Các ngân hàng này đặt trụ sở tại Boston, New York, Philadelphia, Cleveland, Richmond, Atlanta, Chicago, St. Louis, Minneapolis, Kansas City, Dallas, San Francisco. Trong số đó, ngân hàng New York có vai trò đặc biệt.
Lãnh đạo FED là Ban Thống đốc gồm 7 thành viên do Tổng thống bổ nhiệm và Thượng viện phê chuẩn. 7 thành viên này đóng vai trò quan trọng trong Uỷ ban Thị trường Mở (FOMC), cơ quan quyết định chính sách tiền tệ. Ngoài 7 thành viên, FOMC còn có 5 thành viên khác: chủ tịch ngân hàng dự trữ New York và 4 chủ tịch ngân hàng dự trữ khác. Mỗi thành viên Ban Thống đốc có nhiệm kỳ 14 năm. Họ có thể được tái bổ nhiệm nếu nhiệm kỳ trước không trọn vẹn. Tổng thống bổ nhiệm Chủ tịch và Phó Chủ tịch Ban Thống đốc, hai người này giữ chức 4 năm và có thể tái bổ nhiệm nếu vẫn là thành viên.
Chủ tịch FED hiện tại là Ben Bernanke, người thay thế Alan Greenspan từ ngày 1/1/2006. Alan Greenspan từng giữ vị trí này từ năm 1987. FED có các nhiệm vụ chính: thực thi chính sách tiền tệ để ổn định việc làm và giá cả, giám sát ngân hàng để đảm bảo an toàn cho người gửi tiền, cung cấp dịch vụ tài chính cho ngân hàng, Chính phủ và ngân hàng nước ngoài. FED cũng nghiên cứu kinh tế Mỹ và các bang, chia sẻ thông tin qua ấn phẩm, hội thảo và website.
Với vai trò ngân hàng trung ương của nền kinh tế hàng đầu thế giới, mỗi quyết định của FED đều ảnh hưởng sâu rộng đến toàn cầu. Người ta nói vui rằng "một cái hắt hơi của Chủ tịch FED" cũng đủ khiến thị trường chao đảo. Thực tế, các quyết định của FED tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế. Thứ nhất, thay đổi lãi suất ảnh hưởng trực tiếp đến sức mạnh đồng USD. Nếu FED tăng lãi suất, USD sẽ mạnh lên, làm tăng nhập khẩu, giảm xuất khẩu và đầu tư vào Mỹ. Thứ hai, FED điều chỉnh giá trị USD thông qua mua bán ngoại tệ. Ví dụ, nếu Mỹ bán Yen và mua USD, giá USD sẽ tăng, Yen giảm. Do đó, các nhà đầu tư quốc tế luôn theo dõi diễn biến của FED.
Federal Nation Mortgage Association (FNMA) / Hiệp Hội Cầm Cố Quốc Gia Liên Bang
Một tổ chức được thành lập năm 1938 bởi chính phủ Mỹ. Mục đích là hỗ trợ thị trường trong việc xử lý các tài sản thế chấp do chính phủ tài trợ.
Federal Home Loan Bank System (Fhlbs) / Hệ Thống Ngân Hàng Cho Vay Nội Bộ Của Liên Bang
Cơ quan chính phủ Mỹ sử dụng quyền lực trong thị trường tiền tệ để cung cấp thanh khoản cho Hiệp hội tiết kiệm và cho vay.
Federal Funds Rate / Fed Funds Rate / Tỉ Lệ Lãi Suất Cho Vay Nhằm Đáp Ứng Yêu Cầu Dự Trữ Bắt Buộc
Mặc dù các ngân hàng đều muốn cho vay toàn bộ tiền có, nhưng Cục Dự Trữ Liên Bang yêu cầu họ phải giữ một phần tiền mặt (dự trữ bắt buộc) tại chi nhánh của mình. Lãi suất Fed Funds là tỉ lệ các ngân hàng cho nhau vay tiền trong 1 ngày để đáp ứng yêu cầu dự trữ. Mỗi tháng, Fed thông qua Ủy Ban Thị Trường Mở Liên Bang quyết định mức lãi suất này. Mức lãi suất này ảnh hưởng trực tiếp đến các loại lãi suất ngắn hạn như tiền gửi, vay ngân hàng, thẻ tín dụng, và vay thế chấp. Lãi suất dài hạn bị ảnh hưởng gián tiếp.
Lãi suất Fed Funds cao sẽ khiến ngân hàng ít vay tiền hơn để duy trì dự trữ. Họ sẽ cho vay ít hơn và lãi suất cho vay cũng tăng lên, vì họ phải trả lãi cao hơn khi vay từ Fed. Khi vay trở nên đắt đỏ, doanh nghiệp phát triển chậm, ảnh hưởng toàn bộ nền kinh tế. Vay thế chấp cũng đắt hơn, khiến người mua nhà vay ít hơn, ngành bất động sản suy yếu. Giá nhà giảm, người sở hữu cảm thấy nghèo hơn.
Nếu Fed cắt giảm lãi suất 1/4, nền kinh tế sẽ tăng trưởng nhanh hơn, thị trường vui mừng. Tuy nhiên, tăng trưởng quá nhanh có thể gây lạm phát. Tăng lãi suất 1/4 giúp kiểm soát lạm phát nhưng làm kinh tế chậm lại.
**Thay đổi lãi suất Fed (1990 – nay)**
| Thay đổi (basis points) | Ngày | Tăng | Giảm | Mức lãi suất (%) |
|------------------------|------|------|------|------------------|
| 50 | 01/30 | - | - | 3.00 |
| 75 | 01/22 | - | - | 3.50 |
| 25 | 12/11 | - | - | 4.25 |
| 25 | 10/31 | - | - | 4.50 |
| 50 | 09/18 | - | - | 4.75 |
| 25 | 06/29 | - | - | 5.25 |
| 25 | 05/10 | - | - | 5.00 |
| 25 | 03/28 | - | - | 4.75 |
| 25 | 01/31 | - | - | 4.50 |
| 25 | 12/13 | - | - | 4.25 |
| 25 | 11/01 | - | - | 4.00 |
| 25 | 09/20 | - | - | 3.75 |
| 25 | 08/09 | - | - | 3.50 |
| 25 | 06/30 | - | - | 3.25 |
| 25 | 05/03 | - | - | 3.00 |
| 25 | 03/22 | - | - | 2.75 |
| 25 | 02/02 | - | - | 2.50 |
| 25 | 12/14 | - | - | 2.25 |
| 25 | 11/10 | - | - | 2.00 |
| 25 | 09/21 | - | - | 1.75 |
| 25 | 08/10 | - | - | 1.50 |
| 25 | 06/30 | - | - | 1.25 |
| 25 | 06/25 | - | - | 1.00 |
| 50 | 11/06 | - | - | 1.25 |
| 25 | 12/11 | - | - | 1.75 |
| 50 | 11/06 | - | - | 2.00 |
| 50 | 10/02 | - | - | 2.50 |
| 50 | 09/17 | - | - | 3.00 |
| 25 | 08/21 | - | - | 3.50 |
| 25 | 06/27 | - | - | 3.75 |
| 50 | 05/15 | - | - | 4.00 |
| 50 | 04/18 | - | - | 4.50 |
| 50 | 03/20 | - | - | 5.00 |
| 50 | 01/31 | - | - | 5.50 |
| 50 | 01/03 | - | - | 6.00 |
| 50 | 05/16 | - | - | 6.50 |
| 25 | 03/21 | - | - | 6.00 |
| 25 | 02/02 | - | - | 5.75 |
| 25 | 11/16 | - | - | 5.50 |
| 25 | 08/24 | - | - | 5.25 |
| 25 | 06/30 | - | - | 5.00 |
| 25 | 11/17 | - | - | 4.75 |
| 25 | 10/15 | - | - | 5.00 |
| 25 | 09/29 | - | - | 5.25 |
| 25 | 03/25 | - | - | 5.50 |
| 25 | 01/31 | - | - | 5.25 |
| 25 | 12/19 | - | - | 5.50 |
| 25 | 07/06 | - | - | 5.75 |
| 25 | 05/01 | - | - | 5.50 |
| 25 | 04/01 | - | - | 5.25 |
| 25 | 03/01 | - | - | 5.00 |
| 25 | 02/01 | - | - | 4.75 |
| 25 | 01/01 | - | - | 4.50 |
| 25 | 12/01 | - | - | 4.25 |
| 25 | 11/01 | - | - | 4.00 |
| 25 | 10/01 | - | - | 3.75 |
| 25 | 09/01 | - | - | 3.50 |
| 25 | 08/01 | - | - | 3.25 |
| 25 | 07/01 | - | - | 3.00 |
| 25 | 06/01 | - | - | 2.75 |
| 25 | 05/01 | - | - | 2.50 |
| 25 | 04/01 | - | - | 2.25 |
| 25 | 03/01 | - | - | 2.00 |
| 25 | 02/01 | - | - | 1.75 |
| 25 | 01/01 | - | - | 1.50 |
| 25 | 12/01 | - | - | 1.25 |
| 25 | 11/01 | - | - | 1.00 |
Federal Funds Rate / Lãi Suất Liên Bang
Lãi suất liên bang là lãi suất mà các ngân hàng thương mại trong nước dùng để cho nhau vay qua đêm. Mục đích là để đảm bảo đủ lượng dự trữ bắt buộc theo quy định của Ngân hàng Trung ương. Những ngân hàng có dự trữ vượt mức có thể cho các ngân hàng thiếu hụt vay tạm. Các khoản vay này thường lớn, từ một triệu USD trở lên. Dù được thực hiện theo ngày đáo hạn cố định, chúng có thể được gia hạn thêm. Ngân hàng Trung ương kiểm tra kỹ lưỡng các khoản dự trữ bắt buộc. Lãi suất liên bang được xem là chỉ số quan trọng phản ánh chính sách tiền tệ của nhà nước và xu hướng lãi suất khác. Các nhà phân tích theo dõi sát sao biến động trong lĩnh vực này để dự đoán thay đổi trên thị trường tín dụng. Khi lãi suất liên bang giảm, có thể cho thấy Ngân hàng Trung ương đang nới lỏng dự trữ để kích thích kinh tế. Tuy nhiên, các nhà tài chính khuyến cáo nên cẩn trọng khi dùng chỉ số này, cần kết hợp với các chỉ số khác để đánh giá. Đây là loại lãi suất biến động nhiều nhất, thay đổi hằng ngày để phản ánh nhu cầu chuyển vốn giữa các ngân hàng trong hoạt động tín dụng.
Federal Fund Market / Thị Trường Tiền Quỹ Liên Bang
Thị trường Mỹ hoạt động dựa trên việc cho vay hoặc vay các khoản tiền có thể sử dụng ngay lập tức. Các giao dịch này thường diễn ra trong ngày, giữa các ngân hàng thành viên hệ thống dự trữ liên bang. Các tổ chức tài chính khác, không phải ngân hàng Mỹ, cũng tham gia vào quá trình này.






