Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Federal Deposit Insurance Corporation (Fdic) / Công Ty Bảo Hiểm Tiền Gửi Liên Bang

Một công ty Mỹ chịu trách nhiệm bảo hiểm các khoản tiền gửi tại ngân hàng thương mại và hiệp hội tiết kiệm, cho vay. Mỗi tài khoản được bảo hiểm lên đến 100.000 đô la tại mỗi tổ chức.

Featherbedding / Bảo Hộ, Bảo Vệ, Tạo Việc Làm (Nhồi Lông Nệm)

Cách tạo việc làm bằng việc sử dụng quá nhiều lao động. Hoặc không áp dụng công nghệ tiên tiến.

Feasible Portfolio / Danh Mục Đầu Tư Khả Thi

Một danh mục đầu tư có thể được xây dựng dựa trên các loại tài sản tài chính hiện có trên thị trường. Trước khi đầu tư vào chứng khoán, nhà đầu tư thường dùng nhiều phương pháp để tạo ra danh mục phù hợp với rủi ro và lợi nhuận mong muốn, bao gồm một hoặc vài loại tài sản khác nhau. Tuy nhiên, không phải danh mục nào cũng thực hiện được trong thực tế. Ví dụ, nếu một danh mục dự kiến có công cụ phái sinh như hợp đồng quyền chọn hay hợp đồng tương lai trên thị trường chứng khoán Việt Nam, thì danh mục này có thể không khả thi vì thị trường phái sinh ở đây chưa phát triển mạnh. Do đó, khi xây dựng danh mục, cần căn cứ vào các loại chứng khoán thực tế đang có trên thị trường.

Fast Market / Thị Trường Giao Dịch Nhanh

Thị trường giao dịch nhanh là nơi các giao dịch diễn ra rất nhanh. Hệ thống thông tin điện tử không thể cập nhật kịp dữ liệu mới nhất về giao dịch hay tình trạng thị trường. Loại thị trường này thường xuất hiện ở thị trường hợp đồng quyền chọn. Đặc điểm nổi bật là khối lượng giao dịch lớn và biến động giá mạnh. Nguyên nhân thường do lệnh giao dịch mất cân đối, ví dụ như nhiều lệnh bán mà không có lệnh mua. Nhiều sự kiện có thể gây ra thị trường giao dịch nhanh, như một vụ IPO được kỳ vọng cao, thông báo quan trọng từ công ty lớn, hay khuyến cáo từ chuyên gia phân tích. Thị trường này tiềm ẩn nhiều rủi ro. Giá niêm yết có thể không chính xác khi biến động giá quá nhanh so với khả năng cập nhật của hệ thống. Giá niêm yết có thể chênh lệch lớn giữa hai thời điểm gần nhau, không phản ánh đúng biến động thực tế. Khối lượng niêm yết cũng thay đổi nhanh chóng.

Family-Unit Agriculture / Nông Nghiệp Theo Đơn Vị Gia Đình

Nông nghiệp thường được tổ chức ở những khu vực phát triển chậm, dựa trên nền tảng gia đình.

Family Expenditure Survey / Điều Tra Chi Tiêu Gia Đình

Một cuộc khảo sát mẫu hàng năm về thói quen chi tiêu của các hộ gia đình do chính phủ Anh thực hiện.

Fama And French Three Factor Model / Mô Hình 3 Nhân Tố Fama Và French

Đây là mô hình mở rộng từ CAPM bằng cách thêm các yếu tố giá trị vào yếu tố rủi ro thị trường. Mô hình này nhận thấy, trong thực tế, cổ phiếu có vốn hóa nhỏ thường thể hiện tốt hơn thị trường, đây là yếu tố cốt lõi của mô hình. Việc bổ sung hai yếu tố giúp mô hình phù hợp hơn với xu hướng thể hiện vượt trội của các danh mục đầu tư. Do đó, mô hình này được xem là công cụ hiệu quả hơn để đánh giá khả năng vượt trội của các quỹ đầu tư. Fama và French đã nghiên cứu và phát hiện, cổ phiếu giá trị thường cho lợi nhuận cao hơn so với cổ phiếu tăng trưởng, đồng thời cổ phiếu nhỏ vốn hóa cũng thường vượt trội hơn so với cổ phiếu lớn. Vì đây là mô hình định giá, nên danh mục chứa nhiều cổ phiếu nhỏ hoặc giá trị sẽ được định giá thấp hơn so với CAPM, do mô hình 3 yếu tố đã điều chỉnh giảm phần lợi nhuận của các loại cổ phiếu này. Có nhiều tranh luận về việc khuynh hướng vượt trội của thị trường có tồn tại trong thị trường hiệu quả hay không. Những người ủng hộ thị trường hiệu quả cho rằng, lợi nhuận vượt trội là phần thưởng cho nhà đầu tư khi họ chấp nhận rủi ro cao hơn, như rủi ro tài chính và rủi ro kinh doanh. Trong khi đó, những người ủng hộ thị trường không hiệu quả cho rằng, lợi nhuận vượt trội này xuất phát từ việc nhà đầu tư định giá sai các công ty, tạo ra tỷ suất sinh lợi cao hơn, nhưng trong dài hạn, giá trị của chúng sẽ bị điều chỉnh.

Falling Knife / Dao Rơi

Đây là thuật ngữ trong lĩnh vực chứng khoán hoặc kinh doanh, dùng để mô tả tình huống giá trị giảm mạnh trong thời gian ngắn. Khi thị trường dao rơi, cổ phiếu có thể hồi phục hoặc mất hoàn toàn giá trị. Ví dụ, nếu công ty phá sản, cổ phiếu sẽ không còn giá trị. Tình huống dao rơi có thể do kết quả kinh doanh xấu (như lợi nhuận ròng giảm nghiêm trọng) hoặc do tâm lý nhà đầu tư tiêu cực. Mua vào khi thị trường tụt dốc rất nguy hiểm. Nếu đoán đúng thời điểm, mua ở đáy là tốt nhất về mặt tài chính và cảm xúc, nhưng rủi ro cao. Nhiều ví dụ về thị trường sụt giảm mạnh, như cổ phiếu nắm giữ lâu có thể mất giá đột ngột, tài sản cầm cố biến mất hoàn toàn.

Fallen Angel / Thiên Thần Rơi

Thuật ngữ này dùng để chỉ: 1. Một trái phiếu từng được xếp hạng đầu tư, nhưng nay bị hạ cấp tín nhiệm. 2. Một cổ phiếu giảm giá nghiêm trọng so với mức cao nhất trước đây. Trên thực tế, có ranh giới rõ ràng giữa các "thiên thần rơi" là cổ phiếu có giá trị thực (dù bị sụt giảm do lý do thị trường) và cổ phiếu của doanh nghiệp thiếu giá trị, có nguy cơ phá sản.

Fallacy Of Composition / Ngụy Biện Về Hợp Thể; 'Khái Niệm "Sai Lầm Do Gôm Gộp/ Tổng Hợp"

Một lỗi lập luận phổ biến là khi kết hợp các nhóm khác nhau mà không xem xét rõ ràng. Điều này có thể dẫn đến kết luận sai lầm, vì đặc điểm của từng nhóm có thể khác nhau đáng kể. Ví dụ, nếu kết hợp dữ liệu từ hai nhóm có xu hướng khác nhau, kết quả tổng hợp có thể che lấp sự khác biệt, gây hiểu nhầm. Lỗi này thường xảy ra khi người phân tích bỏ qua sự phân tán nội tại của từng phần tử trong tập hợp.

Fair Wages / Tiền Công Công Bằng

Nhìn chung, tiền công công bằng là tiền công được xác định theo luật lao động quy định mức lương tối thiểu quốc gia.

Fair Trading, Office Of / Văn Phòng Thương Mại Công Bằng

Văn phòng này được thành lập theo Đạo luật thương mại bình đẳng 1973. Văn phòng chuyên trách việc thu thập thông tin về cấu trúc ngành và hoạt động kinh doanh.

Fair Trading Act 1973 / Đạo Luật Thương Mại Công Bằng 1973

Luật này của Anh mở rộng chính sách cạnh tranh cho các thị trường độc quyền. Trách nhiệm thực hiện luật độc quyền tập trung vào văn phòng mới của Tổng giám đốc Văn phòng Thương mại Công bằng. Văn phòng này có hoạt động hạn chế.

Fair Trade Law / Luật Thương Mại Công Bằng

Mỹ đã có những nỗ lực trong khuôn khổ pháp lý, bao gồm các thoả thuận duy trì giá bán lại, nhằm thiết lập mức giá bán lẻ tối thiểu cho các sản phẩm có thương hiệu.

Fair Trade / Thương Mại Tương Nhượng/ Thương Mại Công Bằng

Thuật ngữ này được dùng trong ngành bán lẻ để chỉ thỏa thuận giữa nhà sản xuất và người bán lẻ. Sản phẩm sẽ được bán ở mức cao hơn hoặc bằng giá thỏa thuận. Một số nơi hợp nhất các thỏa thuận này thành luật thương mại tương nhượng. Thương mại tương nhượng là hình thức hợp tác mua bán dựa trên trao đổi, minh bạch và tôn trọng lẫn nhau. Mục tiêu là đảm bảo công bằng trong thương mại quốc tế, bảo vệ hàng thứ yếu và quyền lợi người lao động. Khái niệm này áp dụng cho hàng thô, nguyên liệu để khuyến khích bảo vệ tài nguyên. Đồng thời, hình thức này nhấn mạnh sự hợp tác, hỗ trợ nước phát triển với nước đang phát triển.

Fair Rate Of Return / Tỷ Suất Lợi Tức Công Bằng

Nguyên tắc chính trong việc điều tiết ngành công ích ở Mỹ là tỷ lệ lợi nhuận hợp lý so với giá trị vốn được sử dụng trong việc cung cấp dịch vụ dân dụng.

Fair Market Value / Giá Thị Trường Hợp Lý

Đây là mức giá của một tài sản mà tại đó tài sản có thể bán được trên thị trường. Giá này được xác định khi cả người mua và người bán đều hiểu rõ về tài sản. Họ hành động để đạt lợi ích tốt nhất cho mình, không bị ép buộc mua bán. Thời gian để hoàn tất giao dịch cũng phải hợp lý. Khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện này, giá thị trường hợp lý sẽ phản ánh đúng giá trị thật của tài sản. Giá này được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, thuế nhà đất thường dựa vào giá thị trường chuẩn của bất động sản. Giá này phụ thuộc vào thời gian người sở hữu nắm giữ tài sản, sự chênh lệch giữa giá thực tế và giá thị trường chuẩn có thể rất lớn. Giá thị trường chuẩn cũng được dùng trong bảo hiểm, đặc biệt khi đánh giá thiệt hại để bồi thường. Ví dụ, khi khách hàng khiếu nại về tai nạn xe, công ty bảo hiểm sẽ bồi thường theo giá trị thị trường chuẩn của chiếc xe.

Fair Comparisons / So Sánh Công Đẳng

So sánh tiền công dựa trên nguyên tắc: những công nhân làm công việc tương tự cần được trả cùng mức tiền công.

Factors Of Production / Các Yếu Tố Sản Xuất

Sự sản xuất luôn cần đến các nguồn lực từ xã hội.

Factors Of Production / Các Nhân Tố Của Sản Xuất

Các yếu tố sản xuất là những nguồn lực dùng để tạo ra hàng hóa và dịch vụ. Bao gồm ba yếu tố chính: đất đai, lao động và tư bản. Đất đai là tài nguyên thiên nhiên như đất, khoáng sản, dùng để sản xuất. Lao động là sức người tham gia vào quá trình sản xuất, bao gồm cả kỹ năng và hoạt động marketing. Tiền trả cho lao động gọi là tiền lương. Tư bản là những phương tiện hỗ trợ sản xuất, như máy móc, công cụ, nhà xưởng. Tư bản được chia thành hai loại: vốn cố định và vốn lưu động. Vốn cố định là tài sản dài hạn của doanh nghiệp, ví dụ như máy móc, nhà xưởng, công nghệ. Vốn lưu động là tài sản ngắn hạn, bao gồm hàng hóa chưa bán, nguyên vật liệu, tiền lương, thuế...
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55