Gross Investment / Tổng Đầu Tư
Tổng mức đầu tư xuất hiện trong nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định.
Gross Domestic Product/GDP / Tổng Sản Phẩm Quốc Nội
GDP (tổng sản phẩm quốc nội) là con số đo lường tổng thu nhập và tổng chi tiêu của toàn bộ nền kinh tế. Đây là chỉ số quan trọng phản ánh hoạt động kinh tế của một quốc gia. Các nước phát triển như Mỹ và châu Âu thường tính GDP theo quý. Ví dụ, Mỹ có cơ quan chuyên trách là Bureau of Economic Analysis thuộc Bộ Thương mại. Để tính GDP, người ta thu thập nhiều dữ liệu từ các nguồn thống kê khác nhau. Mục tiêu là biến các thông tin rời rạc thành con số đo lường bằng tiền tệ, như VNĐ hay USD. Công việc này đòi hỏi sự phối hợp lớn và điều hành của cơ quan chuyên trách.
Dữ liệu GDP đôi khi không đồng nhất, cần điều chỉnh. Có hai cách nhìn nhận GDP: một là tổng thu nhập của người dân, hai là tổng chi tiêu cho sản phẩm và dịch vụ. Cả hai đều nhằm đánh giá hiệu suất kinh tế. Một nền kinh tế có GDP lớn thường có khả năng đáp ứng nhu cầu của hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ tốt hơn. Để hiểu rõ hơn, cần nghiên cứu khái niệm hạch toán thu nhập quốc dân.
Quy tắc tính GDP: GDP là giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một giai đoạn nhất định. Việc tính toán phức tạp vì phải cộng tổng nhiều sản phẩm, từ chuối, cam, xe ô tô đến dịch vụ cắt tóc. Tuy nhiên, hàng hóa cũ như đồng hồ Omega cũ không được tính vào GDP. Bán đồ cũ không tạo ra giá trị mới.
Xử lý hàng tồn kho chưa bán: Nếu chủ tiệm bánh sản xuất bánh nhưng không bán được, khoản lương nhân công là chi phí thua lỗ, không ảnh hưởng đến GDP. Nếu bánh được đưa vào kho, sau đó bán ra, GDP sẽ tăng do giao dịch mua bán. Nhưng khi bán hàng đã qua sử dụng, GDP không thay đổi.
Hàng hóa trung gian và giá trị gia tăng: GDP chỉ tính giá trị sản phẩm cuối cùng. Ví dụ, bánh mì pâté sản xuất ở chợ Hàng Da được tính vào GDP, nhưng pâté trong bánh không được tính nữa. Một cách tính GDP là tổng giá trị gia tăng qua từng giai đoạn sản xuất. Tổng giá trị gia tăng trong nền kinh tế bằng tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng.
Bất động sản nhà ở và giá trị quy đổi: Tiền thuê nhà được tính vào GDP, dù người thuê không trả tiền. Người ở nhà riêng cũng được tính giá trị "tiền thuê tự cung cấp". Để thống nhất, cần quy đổi giá trị cho các dịch vụ như cảnh sát, chữa cháy, hoặc hoạt động của chính khách. GDP loại trừ các hoạt động kinh tế ngầm, như buôn bán ma túy hoặc kinh doanh bất động sản không khai báo.
Gross Domestic Product / Tổng Sản Phẩm Quốc Nội
Trong kinh tế, GDP (tổng sản phẩm nội địa) là giá trị tính bằng tiền của tất cả sản phẩm và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong phạm vi lãnh thổ trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm. Khi áp dụng cho toàn quốc, nó còn gọi là tổng sản phẩm quốc nội. GDP là một chỉ số quan trọng để đánh giá sự phát triển kinh tế của một vùng lãnh thổ. Trên thực tế, tồn tại hai loại GDP: GDP danh nghĩa và GDP thực tế. GDP danh nghĩa chỉ tính tổng chi phí, trong khi GDP thực tế tính cả yếu tố lạm phát để ước lượng chính xác hơn số lượng hàng hóa và dịch vụ. GDP danh nghĩa còn gọi là GDP tiền tệ, còn GDP thực tế gọi là GDP giá cố định hoặc điều chỉnh lạm phát.
Có ba cách tính GDP: theo tổng tiêu dùng, tổng chi tiêu, hoặc tổng giá trị gia tăng. Về lý thuyết, dù dùng cách nào cũng cho kết quả tương tự. Tuy nhiên, trong thực tế, báo cáo thống kê thường có sự chênh lệch nhỏ giữa các cách tính do sai số trong dữ liệu. Công thức tính GDP theo tổng tiêu dùng là: GDP = C + I + G + NX. Trong đó:
- C: Tiêu dùng của cá nhân (hộ gia đình).
- I: Đầu tư của doanh nghiệp vào cơ sở sản xuất. Lưu ý: Đầu tư này khác với đầu tư vào chứng khoán hoặc trái phiếu.
- G: Chi tiêu của chính phủ (tiêu dùng công cộng).
- NX: Xuất khẩu ròng (xuất khẩu - nhập khẩu).
GDP theo cách tính tổng chi phí (gọi là GDE) cũng được tính tương tự, nhưng không bao gồm các khoản đầu tư ngoài kế hoạch (như hàng tồn kho). GDE thường được dùng trong phân tích kinh tế.
Mặc dù GDP được sử dụng rộng rãi, giá trị của nó như một chỉ số vẫn gây tranh cãi. Một số hạn chế của GDP bao gồm:
1. **Sự khác biệt trong cách tính**: Các phương pháp khác nhau dẫn đến kết quả không đồng nhất, đặc biệt khi so sánh giữa quốc gia.
2. **Không phản ánh mức sống**: GDP chỉ đo lường quy mô kinh tế, không đánh giá chất lượng cuộc sống.
3. **Bỏ qua kinh tế ngầm**: Các hoạt động không chính thức (trao đổi, công việc tình nguyện, chăm sóc trẻ em miễn phí) không được tính vào GDP.
4. **Không cân bằng phát triển**: Một quốc gia có thể tăng trưởng nhanh nhờ khai thác tài nguyên, nhưng gây ô nhiễm môi trường.
5. **Không phản ánh phân phối lợi ích**: GDP cao có thể do một nhóm người giàu tạo ra, trong khi phần lớn dân chúng vẫn nghèo.
GDP là công cụ hữu ích, nhưng cần kết hợp với các chỉ số khác để có cái nhìn toàn diện về nền kinh tế và xã hội.
Gross Domestic Product Deflator / Chỉ Số Khử Lạm Phát Cho Tổng Sản Phẩm Quốc Nội
Chỉ số giá được dùng để điều chỉnh giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ trong tổng sản phẩm quốc nội (GDP) khi giá cả thay đổi.
Gresham's Law / Luật Gresham
Quy luật này được đề xuất bởi Huân tước Thomas Gresham. Ông là một nhà kinh doanh và viên chức người Anh, sinh năm 1591 và mất năm 1579.
Greenshoe Option / Quyền Chọn Greenshoe
Quyền chọn Greenshoe cho phép nhà bảo lãnh phát hành chứng khoán bán thêm cổ phiếu so với kế hoạch ban đầu. Số lượng cổ phiếu được bán thêm thường dao động từ 10-15%. Mục đích là đáp ứng nhu cầu mua của nhà đầu tư. Quyền chọn này giúp ổn định giá cổ phiếu khi công ty niêm yết lần đầu (IPO), vì nhà bảo lãnh có thể tăng nguồn cung để cân bằng biến động giá. Tuy nhiên, một số công ty không muốn áp dụng điều khoản này. Ví dụ, nếu họ chỉ cần huy động vốn cho dự án cụ thể, không cần vay thêm tiền từ thị trường. Thuật ngữ Greenshoe Option được sáng tạo bởi công ty Green Shoe, và đây cũng là công ty đầu tiên sử dụng phương pháp này.
Greensheet / Giấy Xanh
Một bản tóm tắt thông tin do công ty bảo lãnh phát hành cung cấp. Tóm gọn các thông tin chính trong bản cáo bạch của công ty mới niêm yết. Chứa cả thông tin tích cực lẫn tiêu cực về chứng khoán mới phát hành. Giúp người bán thuyết phục người mua. Chỉ dành cho nhân viên của công ty bảo lãnh phát hành sử dụng.
Greenmail / Thư Xanh
Đây là thuật ngữ chỉ tình huống khi một cá nhân hoặc tổ chức bên ngoài mua cổ phiếu của công ty. Công ty buộc phải mua lại các cổ phiếu đó với giá cao hơn để tránh bị mất quyền kiểm soát.
Greenfield Investment / Đầu Tư Mới
Đầu tư mới là một hình thức của đầu tư trực tiếp nước ngoài, tập trung vào việc mua trang thiết bị mới hoặc mở rộng các thiết bị hiện có. Đây là mục tiêu chính của các quốc gia thu hút đầu tư. Loại hình này giúp xây dựng nhà máy sản xuất mới, tạo việc làm, chuyển giao công nghệ và bí quyết, đồng thời tác động đến thương mại toàn cầu. Tổ chức đầu tư quốc tế đã chỉ ra những tác động của đầu tư mới đến nền kinh tế khu vực và quốc gia, bao gồm: tạo ra nhiều việc làm với mức lương cao hơn các doanh nghiệp địa phương, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, cùng các hình thức đầu tư vốn khác. Tuy nhiên, có những chỉ trích về loại hình này. Đó là việc làm mất thị phần của doanh nghiệp trong nước, và lợi nhuận từ các dự án đầu tư thường "lẩn tránh" khỏi nền kinh tế địa phương bằng cách chuyển về nước. Trong khi đó, lợi nhuận của các công ty trong nước lại không chảy ra bên ngoài.
Green Revolution / Cách Mạng Xanh
Một thuật ngữ đặc biệt được dùng khi năng suất nông nghiệp ở các nước đang phát triển tăng mạnh mẽ. Điều này xảy ra nhờ áp dụng các loại giống cây trồng chống được bệnh tật, đồng thời có năng suất cao.
Green Pound / Đồng Bảng Xanh
Tỷ giá hối đoái của đồng bảng Anh giúp chuyển đổi giá nông sản được phê duyệt theo chính sách nông nghiệp chung của EU sang giá tại Anh.
Đồng Bảng Xanh (Green Pound) là thuật ngữ tài chính. Nó mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Đồng Bảng Xanh có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Green Investing / Đầu Tư Xanh
Đầu tư xanh là cách chọn đầu tư vào các công ty có thành tích tốt trong bảo vệ môi trường. Green investing là một lĩnh vực riêng trong đầu tư xã hội. Ngày nay, nhiều nhà đầu tư quan tâm đến việc đầu tư vào các công ty sản xuất năng lượng sạch như năng lượng từ phản ứng điện hóa học, năng lượng có thể tái tạo, công trình xây dựng xanh và thức ăn hữu cơ. Theo Diễn đàn đầu tư xã hội (Social Investment Forum) năm 2004, có hơn 2 nghìn tỉ đôla tiền được kiểm soát liên quan đến các khoản đầu tư mang tính trách nhiệm xã hội.
Green Building / Công Trình Xanh
Công trình xanh là việc ứng dụng các giải pháp để nâng cao hiệu quả sử dụng của công trình trong vấn đề năng lượng, nước và nguyên vật liệu. Đồng thời, giảm thiểu ảnh hưởng của quá trình xây dựng đến sức khỏe con người và môi trường, thông qua việc chọn vị trí hợp lý, thiết kế, xây dựng, vận hành, bảo trì và dỡ bỏ (đây là vòng đời của công trình). Các công trình xanh hiệu quả là những công trình đáp ứng 3 điều kiện: 1. Giảm chi phí hoạt động bằng cách tăng năng suất và sử dụng ít năng lượng, nước hơn; 2. Cải thiện sức khỏe người dùng nhờ nâng cao chất lượng không khí trong công trình; 3. Giảm tác động đến môi trường, ví dụ như giảm lượng nước thải và hạn chế hiệu ứng đảo nhiệt (khu vực xung quanh tòa nhà nóng hơn so với khu vực khác). Các nhà thiết kế công trình không chỉ hướng đến sự hài hòa sinh thái mà còn chú trọng đến tính thẩm mỹ giữa công trình và môi trường xung quanh.
Great Leap Forward / Đại Nhảy Vọt
Chính sách phát triển được triển khai ở Trung Quốc vào cuối năm 1957, với mục tiêu nhanh chóng thúc đẩy phát triển, đạt tỷ lệ tăng trưởng công nghiệp 20-30%. Khó đánh giá kết quả của chính sách mạo hiểm này vì có nhiều sự kiện khác xảy ra cùng lúc trong giai đoạn đó.
Great Depression / Đại Suy Thoái Kinh Tế
Cuộc đại suy thoái kinh tế bắt đầu ngày 29/9/1929, sau sự sụp đổ của thị trường chứng khoán Mỹ. Sự kiện này bắt đầu ở Mỹ, nhưng nhanh chóng lan sang châu Âu và thế giới. Đại suy thoái kéo dài gần 10 năm, gây ra nhiều người nghèo đói, thất nghiệp và bất ổn chính trị. Thị trường chứng khoán New York sụp đổ ngày 24/10/1929, được gọi là "ngày thứ 5 đen tối". Hàng nghìn người mất gần như toàn bộ tài sản, rơi vào cảnh tay trắng. Ngày tiếp theo, "ngày thứ 3 đen tối" xảy ra, chỉ số DJIA giảm 12%. Thương mại quốc tế sụt giảm, thu nhập cá nhân giảm, thuế thu và giá cả sản phẩm cũng giảm mạnh.
Great Crash / Đại Đổ Vỡ Trên Thị Trường Chứng Khoán
Sự sụt giá chứng khoán phố Wall năm 1920 là cú sụp đổ kinh hoàng nhất trong lịch sử thị trường Mỹ. Sự kiện này gây ảnh hưởng rộng khắp và để lại hậu quả kéo dài. Ngày thứ 5 đen tối (24/10/1929) và ngày thứ 3 đen tối (29/10) là dấu mốc quan trọng. Ngày 24/10 là khởi đầu, nhưng ngày 29/10 mới là thảm họa thực sự. Chỉ sau 5 ngày, nỗi sợ hãi lan rộng, tạo ra ảnh hưởng nghiêm trọng. Sự sụp giá tiếp tục kéo dài thêm một tháng. Một số chuyên gia cho rằng đây là khởi đầu của Đại suy thoái, nhưng người khác cho rằng chỉ là triệu chứng.
Trước khi sụp đổ, New York đã trở thành trung tâm tài chính. Sàn giao dịch chứng khoán New York là thị trường lớn nhất thế giới. Những năm 1920 là giai đoạn thịnh vượng của thành phố. Dù có cảnh báo về đầu cơ, nhiều người vẫn tin tưởng thị trường sẽ giữ giá cao. Trước sự sụp đổ, nhà kinh tế Irving Fisher cảnh báo: "Giá chứng khoán đã đạt đến điểm bình nguyên." Sự lạc quan này tan vỡ vào ngày 24/10 khi cổ phiếu đột ngột giảm giá. Từ đó, giá cổ phiếu giảm mạnh trong suốt một tháng.
Trước sự kiện này, thị trường đã có dấu hiệu bất ổn. Sau sụp đổ, thị trường không phục hồi như trước năm 1929 cho đến năm 1954. Năm 1932, giá cổ phiếu còn thấp hơn cả thế kỷ 19. Nguyên nhân sụp đổ bắt nguồn từ bong bóng đầu cơ từ những năm 1920. Nhiều người Mỹ đầu tư số tiền lớn vào thị trường, thậm chí vay tiền để mua cổ phiếu. Tháng 8/1929, các nhà môi giới cho vay hơn 2/3 giá trị cổ phiếu. Tổng số tiền vay lên đến 8,5 tỷ đô la, được lưu thông rộng rãi. Giá cổ phiếu tăng khiến người mua thêm nhiều, hy vọng giá sẽ tiếp tục lên. Đầu cơ là động lực đẩy giá lên, tạo ra bong bóng kinh tế. Chỉ số P/E trung bình của S&P vào tháng 9/1929 là 32,6, cao hơn mức bình thường.
Ngày 24/10/1929, chỉ số Dow Jones vừa vượt đỉnh 381,17 điểm, thị trường đột ngột chững lại. Các lệnh bán ồ ạt bùng phát, khiến giá cổ phiếu lao dốc. Trong một ngày, có 12.894.650 cổ phiếu bị bán ra, là nguyên nhân khiến giá cổ phiếu giảm mạnh.
Gravity Model / Mô Hình Lực Hấp Dẫn
Một phương pháp được áp dụng phổ biến giúp giải quyết một số vấn đề trong Kinh tế học khu vực và nghiên cứu vận tải. Phương pháp này thể hiện mức độ tương tác giữa hai vị trí, dựa vào sự quan trọng của các vị trí và khoảng cách giữa chúng. Một dạng tương tác phổ biến là sự di chuyển của dân số. Các dạng tương tác khác bao gồm di chuyển bằng ôtô hoặc máy bay.
Grant / Trợ Cấp
Khoản tiền do tổ chức hay cá nhân nào đó chuyển cho người khác. Tiền không thuộc bất kỳ giao dịch nào. Chỉ là khoản chuyển khoản một chiều.
Grandfather Clause / Điều Khoản Dành Cho Những Người Có Chức
Theo sự dàn xếp này, các thành viên hiện hành thuộc một nghề nghiệp được miễn áp dụng các cấp bậc CẤP BẰNG NGHỀ NGHIỆP cao hơn được đặt ra cho nghề nghiệp đó.
Grand Factor Price Frontier / Giới Hạn Giá Cả Nhân Tố Chính
Một khái niệm được P.SAMUELSON đưa ra, mang lại ý tưởng về việc sử dụng tổng tư bản trong các mô hình kinh tế tân cổ điển.






