Grameen / Ngân Hàng Cho Người Nghèo
Grameen, tên gọi trong tiếng Bangladesh, có nghĩa là "nông thôn". Ra đời năm 1983, do Muhammad Yunus sáng lập. Hệ thống này hướng đến người nghèo, khác biệt hoàn toàn với các ngân hàng truyền thống. Trong khi ngân hàng thông thường yêu cầu tài sản thế chấp, Grameen lại không cần. Nguyên tắc hoạt động dựa trên lòng tin và sức mạnh của cộng đồng. Các chi nhánh đặt tại vùng nông thôn, khách hàng chủ yếu là phụ nữ.
Graduate Tax / Thuế Đại Học
Kế hoạch tài trợ giúp sinh viên vay tiền để chi trả chi phí học tập và sinh hoạt trong thời gian học tập. Họ sẽ trả lại một phần bằng thu nhập sau này.
Gradualism / Trường Phái Tuần Tiến; Chủ Nghĩa Tuần Tiến; Thuyết Tuần Tiến
Một quan điểm cho rằng quá trình phát triển kinh tế là một quá trình tăng trưởng chậm, chắc chắn, không vội vã. Vì vậy, các biện pháp chính sách cần thiết cũng nên có cùng đặc điểm này.
Government-Sponsored Enterprise / Doanh Nghiệp Được Chính Phủ Đỡ Đầu- GSE
Tổ chức gần như thuộc chính phủ, được sở hữu tư nhân nhưng được chính phủ thành lập để giảm chi phí vay cho một số lĩnh vực trong nền kinh tế. Chúng có những ưu đãi mà doanh nghiệp tư nhân không thể có. Ví dụ, Hiệp hội Quốc gia tài trợ bất động sản và Công ty Quốc gia tài trợ địa ốc đều là doanh nghiệp được chính phủ hỗ trợ, được thành lập bởi chính phủ liên bang Mỹ nhưng sau đó chuyển giao cho nhà đầu tư tư nhân. Dù vậy, cả hai tổ chức này vẫn nhận được sự hỗ trợ gián tiếp từ Kho bạc Nhà nước, giúp chúng huy động vốn với lãi suất thấp hơn các doanh nghiệp tư nhân khác.
Government Spending / Chi Tiêu Của Chính Phủ
Chi tiêu của chính phủ được chia thành 3 loại chính: 1. Chi tiêu để mua hàng hóa và dịch vụ sử dụng ngay, gọi là Tiêu dùng của chính phủ (Government consumption); 2. Chi tiêu mua hàng hóa và dịch vụ nhằm tạo lợi ích trong tương lai, như đầu tư cơ sở hạ tầng hay nghiên cứu, gọi là Đầu tư của chính phủ (Government investment); 3. Chi tiêu không mua hàng hóa/dịch vụ, chỉ chuyển tiền như trợ cấp xã hội, gọi là Transfer payments. Các khoản chi này thường được tài trợ bằng lãi từ phát hành tiền, thuế, hoặc vay mượn. Hai loại đầu tiên là thành phần chính của Tổng sản phẩm quốc nội (GDP).
Chi Tiêu Của Chính Phủ (Government Spending) là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả khái niệm, quy trình, hoặc cơ chế được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch, và quản lý rủi ro. Ví dụ: thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào bối cảnh. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định, và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Government Securities / Chứng Khoán Của Chính Phủ
Một nhóm thuật ngữ chung chỉ các khoản nợ có thể trao đổi được của chính phủ trung ương. Từ thời hạn ngắn nhất, như HỐI PHIẾU BỘ TÀI CHÍNH, đến thời hạn rất dài và những khoản nợ không xác định thời hạn.
Government National Mortgage Association / Hiệp Hội Thế Chấp Chính Phủ
GNMA, hay còn gọi là Ginnie Mae, là một cơ quan của chính phủ Mỹ. Cơ quan này mua các khoản thế chấp từ các tổ chức cho vay, biến chúng thành chứng khoán, và bán lại cho các nhà đầu tư. Các khoản thanh toán cho nhà đầu tư được bảo đảm bởi uy tín của chính phủ, giúp chúng có lãi suất thấp hơn một chút so với các chứng khoán thế chấp khác. Ginnie Mae bảo đảm ba loại chứng khoán: Ginnie Mae I gồm nhiều khoản thế chấp giống nhau, cùng lãi suất, từ một công ty phát hành. Ginnie Mae II bao gồm các khoản thế chấp có thể khác nhau về lãi suất hoặc do nhiều tổ chức phát hành. Ginnie Mae REMICs là nhóm các chứng khoán thế chấp.
Government Nation Mortgage Association (GNMA) / Hiệp Hội Cầm Cố Quốc Gia Của Chính Phủ
Cơ quan chính phủ Mỹ hỗ trợ thị trường nhà ở có thế chấp.
Government Financial Statistics System - GFS / Hệ Thống Thống Kê Tài Chính Chính Phủ
Hệ thống Thống kê Tài chính Chính phủ (GFS) lần đầu được IMF đưa ra năm 1986 là bước tiến quan trọng trong việc xây dựng tiêu chuẩn thu thập và trình bày số liệu tài khóa. Đây là nỗ lực nhằm tăng tính minh bạch và tin cậy trong hoạt động tài chính của các chính phủ. Những kinh nghiệm từ các cuộc khủng hoảng tài chính gần đây càng khẳng định vai trò của phương pháp dự báo, cảnh báo và phát hiện sớm rủi ro thông qua số liệu thống kê.
Vụ Thống kê IMF đã soạn thảo và giới thiệu "Hướng dẫn về Thống kê Tài chính Chính phủ - 2001" (GFSM) như một tài liệu bổ sung, hoàn thiện Hướng dẫn 1986. Tài liệu này phù hợp với các tiêu chuẩn chung của SNA 1993. Hệ thống GFS được thiết kế để cung cấp số liệu giúp phân tích hoạt động tài chính, vị trí tài chính và tình trạng thanh khoản của chính phủ hay khu vực công.
Khuôn khổ phân tích của GFS có thể áp dụng cho các chính quyền địa phương, trung ương và giao dịch giữa các cấp. Hệ thống này cung cấp thông tin tóm lược như cân đối hoạt động thuần, vay/cho vay ròng, thay đổi giá trị thuần. Các chỉ tiêu này hỗ trợ đo lường và xác định trong hạch toán toàn diện.
Không chỉ có số liệu tóm lược, GFS còn cung cấp dữ liệu chi tiết để kiểm tra hoạt động cụ thể, như thuế, ngân sách dịch vụ công, nợ chính phủ. Tính hài hòa của hệ thống nằm ở khả năng kết hợp với số liệu thống kê vĩ mô khác. Việc áp dụng tiêu chuẩn quốc tế giúp so sánh hoạt động chính phủ giữa các quốc gia, ví dụ như tỷ lệ thuế hay tiêu dùng so với GDP.
Hệ thống GFS 2001 đã được triển khai tại một số quốc gia. Tuy nhiên, áp dụng tiêu chuẩn chung không phù hợp với điều kiện riêng của từng nền kinh tế. Kinh nghiệm cho thấy cần thành lập cơ quan có hiểu biết về đặc điểm và nhu cầu địa phương. Triển khai GFS cần thời gian và phù hợp với từng quốc gia. Một số nước phải thay đổi cách hạch toán theo nguyên tắc của GFS.
Trong quá trình hội nhập, minh bạch thông tin tài chính là yêu cầu quan trọng. Chỉ khi áp dụng cùng nguyên tắc thống kê, chỉ tiêu, bảng biểu... mới có thể so sánh, đánh giá và thảo luận các vấn đề kinh tế-tài chính giữa các quốc gia. Vì vậy, IMF đã xây dựng và khuyến nghị sử dụng hệ thống GFS.
Government Expenditure / Chi Tiêu Của Chính Phủ
Muốn tìm hiểu chi tiết hơn, hãy xem phần chi tiêu công cộng. Những khoản chi này là một phần quan trọng trong tổng chi tiêu. Dù được coi là yếu tố bên ngoài trong mô hình chi tiêu thu nhập đơn giản, chúng vẫn giữ vai trò quan trọng trong mô hình Keynes để xác định mức thu nhập quốc dân cân bằng.
Government Budget / Ngân Sách Nhà Nước
Theo Luật Ngân sách Nhà nước 1996: Ngân sách Nhà nước là toàn bộ các khoản thu chi của Nhà nước trong dự toán đã được cơ quan có thẩm quyền quyết định. Các khoản này được thực hiện trong một năm để đảm bảo thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của Nhà nước. Về hình thức, ngân sách là bảng cân đối giữa thu nhập và chi tiêu trong một năm tài khóa. Về bản chất, ngân sách là tập hợp các quan hệ kinh tế trong quá trình phân phối, gắn với việc hình thành và sử dụng quỹ tiền tệ tập trung của Nhà nước.
Ngân sách Nhà nước (Government Budget) là thuật ngữ dùng trong tài chính. Nó mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: thuật ngữ này có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Goverment Credit / Tín Dụng Nhà Nước
Quan hệ tín dụng giữa Nhà nước với người dân hoặc doanh nghiệp, trong đó Nhà nước là người vay tiền. Tín dụng nhà nước được thực hiện qua hai hình thức: Trái phiếu chính phủ và Trái phiếu địa phương. Cụ thể:
+ **Trái phiếu chính phủ (Government Bond)**: Do Ngân hàng Trung ương phát hành, gồm các loại:
- **Trái phiếu công trình**: Nhà nước ủy nhiệm cho các chủ đầu tư công trình phát hành để huy động vốn.
- **Trái phiếu quốc tế**: Là trái phiếu của Chính phủ nước này, phát hành ở nước khác, bằng đồng tiền của nước mua trái phiếu.
- **Trái phiếu châu Âu**: Cũng là trái phiếu của Chính phủ nước này, phát hành ở nước khác, nhưng bằng đồng tiền của nước phát hành.
+ **Trái phiếu địa phương (Municipal Bond)**: Do chính quyền địa phương phát hành, với sự cho phép của Ngân hàng Trung ương. Loại trái phiếu này thường chỉ tồn tại ở các nước phát triển.
Gosplan / Uỷ Ban Kế Hoạch (Liên Xô)
Một thuật ngữ tiếng Nga chỉ Uỷ ban kế hoạch nhà nước trước đây ở Liên Xô. Cơ quan này có nhiệm vụ xây dựng các kế hoạch sản xuất. Sau đó, các kế hoạch này được giao cho các tổ chức phù hợp để triển khai.
Gordon Growth Model / Mô Hình Tăng Trưởng Gordon
Đây là mô hình tính giá trị nội tại cổ phiếu dựa trên chuỗi cổ tức tương lai. Giả định cổ tức hàng năm được trả đều đặn, tăng trưởng vĩnh viễn với tốc độ G. Mô hình giúp tính giá trị hiện tại của các cổ tức trong tương lai. Công thức tính như sau: Trong đó: Giá trị cổ phiếu là Stock value, D là cổ tức kỳ vọng hàng năm, k là lợi suất kỳ vọng, G là tốc độ tăng trưởng cổ tức. Vì chỉ giả định tăng trưởng vĩnh viễn với tốc độ G nên mô hình này thường dùng cho doanh nghiệp có vị thế ổn định, tăng trưởng thấp hoặc khiêm tốn.
Goodwill / Lợi Thế Thương Mại
Một khoản có thể xuất hiện trong mục tài sản của bảng cân đối kế toán. Lợi thế thương mại thường phát sinh khi một công ty mua lại doanh nghiệp khác. Khi mua lại, số tiền công ty phải chi thường phụ thuộc vào giá trị tài sản vô hình của doanh nghiệp mục tiêu. Lợi thế thương mại là một tài sản vô hình trong bảng cân đối kế toán vì nó không phải là tài sản vật chất như nhà xưởng hay máy móc. Lợi thế thương mại phản ánh giá trị của các yếu tố như thương hiệu mạnh, mối quan hệ tốt với khách hàng, quan hệ ổn định với nhân viên, hoặc bằng sáng chế, công nghệ phù hợp. Đơn giản, lợi thế thương mại là phần chênh lệch giữa giá mà công ty bỏ ra để mua doanh nghiệp khác và giá trị tài sản thuần của doanh nghiệp được mua. Ví dụ: Giả sử Microsoft mua lại FPT với giá 1 tỷ USD. Tổng giá trị tài sản hiện có của FPT là 500 triệu USD (bao gồm tất cả tài sản như nhà cửa, xe cộ, máy tính, bất động sản...). Giá trị các khoản nợ của FPT là 100 triệu USD. Giá trị tài sản thuần của FPT là 400 triệu USD. Khoản chênh lệch giữa giá mua và giá trị tài sản thuần là 600 triệu USD, đó chính là lợi thế thương mại.
Goodwill / Uy Tín
Uy tín là một khoản mục có thể xuất hiện trong bảng cân đối kế toán của công ty, được coi là một phần tài sản. Uy tín thường được nhắc đến khi một công ty bị công ty khác mua lại. Đây là tài sản vô hình, nên công ty mua lại thường trả giá cao hơn giá trị thị trường của công ty mục tiêu. Số chênh lệch này chính là khoản tiền chi trả cho uy tín của công ty mục tiêu.
Uy tín được xem là tài sản vô hình vì không có hình dạng cụ thể như nhà xưởng hay thiết bị. Nó phản ánh giá trị của các tài sản vô hình khác, ví dụ như thương hiệu nổi tiếng (như Nike, Coca-Cola), mối quan hệ tốt với khách hàng hoặc nhân viên.
Good-This-Month Order (GTM) / Lệnh Đến Cuối Tháng
Thuật ngữ này áp dụng cho lệnh mua hoặc bán chứng khoán trái phiếu, có hiệu lực đến cuối tháng. Khi đặt giá giới hạn, khách hàng yêu cầu broker mua tại giá đã chỉ định hoặc cao hơn. Khi đặt giá ngưng, khách hàng yêu cầu broker đăng ký lệnh khi giá đạt mức đã xác định.
Goods Traded On Financial Futures Market / Các Loại Hàng Hóa Giao Dịch Trên Thị Trường Futures Tài Chính
Các hợp đồng giao dịch tương lai tài chính luôn hoạt động. Tương tự như hàng hóa, chúng được giao dịch trên các thị trường chuyên biệt, nơi đây là sản phẩm sôi động nhất. Ví dụ như hợp đồng lãi suất Trái phiếu kho bạc Mỹ dài hạn của Chicago Board, hay hợp đồng lãi suất Eurodollar của Sở giao dịch thương mại Chicago. Tổng thể, các hợp đồng thường được phân thành ba nhóm: tiền tệ, chỉ số cổ phiếu, lãi suất. Giao dịch tiền tệ có lịch sử lâu đời nhất, bắt đầu từ những năm 1970. Hợp đồng lãi suất bắt đầu từ năm 1975, và chỉ số cổ phiếu được thêm vào từ năm 1982. Với quy mô quốc tế, nhiều hợp đồng được theo dõi bởi Tạp chí phố Wall được giao dịch tại các sở giao dịch nước ngoài. Một số ví dụ là Sở giao dịch Futures Tài chính Quốc tế London (LIFFE), Sở giao dịch Futures Sydney (SFE), và Sở giao dịch Tiền tệ Quốc tế Singapore (SIMEX).
Goods / Các Hàng Hoá Tốt
Hàng hóa hữu hình mang lại giá trị tích cực cho phúc lợi kinh tế. Khác với hàng xấu.
Goodness Of Fit / Mức Độ Phù Hợp
Nhóm thuật ngữ thường gặp mô tả độ phù hợp của dữ liệu trong phương trình kinh tế lượng đã được ước lượng.






