Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Goodhart's Law / Luật Goodhart

Một quy luật mang tên nhà kinh tế Goodhart cho rằng: bất cứ tổng lượng tiền nào được chọn làm biến số mục tiêu thì cũng sẽ bị biến dạng. Những hành động nhằm đạt mục tiêu đó chính là nguyên nhân gây ra sự méo mó.

Good 'Til Canceled/GTC / Hiệu Lực Cho Đến Khi Kết Thúc

Một lệnh mua hoặc bán chứng khoán có giá cố định, hiệu lực đến khi nhà đầu tư hủy hoặc giao dịch thành công. Nếu lệnh không ghi "Hiệu lực đến khi kết thúc", nó sẽ tự động hết hiệu lực vào cuối ngày giao dịch. Hầu hết các lệnh GTC sẽ bị hủy sau 30–90 ngày bởi công ty môi giới. Những lệnh này thường được đặt ở mức giá khác xa so với giá thị trường lúc đặt. Ví dụ, một cổ phiếu hiện giá 40 đô la, bạn tin giá sẽ lên 50 đô la nên đặt lệnh GTC. Khi giá đạt 50 đô la trong thời gian sau đó, cổ phiếu sẽ được bán tự động.

Good 'Til Canceled/GTC / Lệnh GTC

GTC là lệnh mua hoặc bán một loại chứng khoán ở mức giá cụ thể. Lệnh này sẽ tồn tại cho đến khi nhà đầu tư hủy hoặc lệnh được thực hiện. Nếu không có chỉ dẫn GTC, lệnh sẽ hết hạn vào cuối ngày đặt lệnh. Hầu hết các công ty môi giới hủy lệnh GTC sau 30 đến 90 ngày. Lệnh GTC thường được dùng khi nhà đầu tư kỳ vọng giá thị trường sẽ đạt mức mong muốn. Ví dụ: nếu bạn đang nắm giữ cổ phiếu giá bán hiện tại là 40 đô la, nhưng tin rằng giá sẽ tăng lên 50 đô la, bạn có thể đặt lệnh bán GTC. Khi giá đạt 50 đô la trong thời gian quy định, lệnh sẽ được thực hiện. Nếu sau thời gian cho phép giá vẫn chưa đạt 50 đô la, lệnh sẽ bị hủy. Ngoài GTC, bạn cũng có thể đặt lệnh thị trường, lệnh dừng, lệnh giới hạn hoặc lệnh dừng giới hạn.

Good Through / Lệnh Suốt

Lệnh suốt là lệnh mua hay bán chứng khoán, trái phiếu hay hàng hoá theo giá đã ấn định trước vào thời gian đã định, trừ khi huỷ bỏ hoặc thay đổi. Nó là loại lệnh có giới hạn và có thể là GTW đã xác định, GTW trong thời gian ngắn hơn hoặc dài hơn.

Good Money / Tiền Có Sẵn

Quỹ sẵn có hay QUỸ LIÊN BANG. Đây là thuật ngữ dùng trong chuyển tiền giữa các ngân hàng qua hệ thống Fedwire của Cục Dự trữ Liên bang. Loại quỹ này hỗ trợ rút tiền trong ngày. Ngược lại, CLEARINGHOUSE FUNDS cần ít nhất 1-2 ngày để hoàn tất thanh toán.

Goldfeld - Quandt / Kiểm Định Goldfeld - Quandt

Một phép kiểm định có tên được dùng để phát hiện vấn đề phương sai không đồng đều trong các phần dư từ một mô hình hồi quy.

Golden Share / Cổ Phiếu Đặc Biệt

Cổ phiếu đặc biệt (còn gọi là cổ phiếu vàng) là loại cổ phiếu thường, nhưng người sở hữu có quyền biểu quyết mạnh hơn các cổ đông khác trong một số trường hợp cụ thể. Ngày 4/7/2001, Tòa án Hiến pháp châu Âu ra lệnh cấm cổ phiếu vàng. Quy định này chỉ cho phép loại cổ phiếu này tồn tại trong những điều kiện được xác định rõ ràng. Ủy ban châu Âu lập luận rằng cổ phiếu vàng đã cản trở tự do lưu chuyển vốn trong khu vực EU. Họ tuyên bố các nước như Đức và Ý sẽ bị đưa ra xét xử vì chính phủ hai nước vẫn nắm giữ cổ phiếu vàng trong các công ty niêm yết.

Golden Rule Of Accumulation / Nguyên Tắc Vàng Về Tích Luỹ; Quy Tắc Vàng Của Tích Luỹ

Con đường tăng trưởng cân đối. Mỗi thế hệ đều tiết kiệm để hỗ trợ thế hệ sau. Sử dụng phần thu nhập mà các thế hệ trước đã tích lũy.

Golden Rule / Nguyên Tắc Vàng; Quy Tắc Vàng

Con đường tăng trưởng tối ưu xác định mức tiêu dùng đầu người bền vững và tối đa trong một nền kinh tế.

Golden Parachute / Phụ Cấp Thôi Việc

Golden Parachute là thuật ngữ kinh tế, có nghĩa là "chiếc dù vàng". Đây là thỏa thuận, hợp đồng về bồi thường cho giám đốc khi hợp đồng kết thúc hoặc khi họ bị sa thải sớm do thay đổi quyền quản lý trong quá trình hợp tác. Các thành viên ban quản trị có thể yêu cầu "phụ cấp thôi việc" dựa trên luật định, cần sự đồng ý của cổ đông khi công ty tiến hành sát nhập. Phụ cấp này áp dụng nếu họ từ chức hoặc buộc phải rời khỏi do thay đổi quyền sở hữu. Một số trường hợp, dù quyền điều hành không thay đổi, vẫn có yêu cầu phụ cấp để nhận phần trăm cổ phần hợp tác. Phụ cấp thôi việc có thể là tiền mặt, tiền thưởng, cổ phiếu... Đây là thỏa thuận hợp đồng được chấp nhận vì ba lý do: 1. Giúp nhà quản trị mới thuê và giữ nhân viên chất lượng cao, tránh xung đột. 2. Tăng chi phí sát nhập, từ đó làm chậm hoặc ngăn cản việc mua lại công ty. 3. Tạo thiện cảm với cổ đông, giúp nhà quản trị mới được chấp nhận. Hiện nay, "phụ cấp thôi việc" thường hiểu là khoản tiền hỗ trợ người bị sa thải do cắt giảm biên chế, mất sức lao động... Dù dịch từ "Golden Parachute" có thể gây nhầm lẫn, hy vọng mọi người hiểu rõ ý nghĩa của thuật ngữ này.

Golden Handshake / Điều Khoản "Cái Bắt Tay Vàng"

“Golden handshake” là điều khoản trong hợp đồng lao động dành cho nhân sự quản trị cao cấp. Điều khoản này đảm bảo một khoản bù đắp lớn nếu họ bị sa thải, nghỉ việc do tái cấu trúc hoặc về hưu. Khoản đền bù có thể là tiền mặt, cổ phần hoặc lợi ích khác, thường kèm quyền mua cổ phiếu lớn. “Golden handshake” thường dành cho quản trị viên cao cấp ở doanh nghiệp lớn, có giá trị lên đến hàng triệu đô la. Mục đích là bù đắp rủi ro khi nhận công việc mới, vì quản trị viên dễ bị sa thải và vị trí này có thể chỉ tạm thời trong mảng tài chính. Một số nhà đầu tư lo lắng vì không rõ quản trị viên có thể đảm nhiệm vai trò hiệu quả đến đâu. Trong nhiều trường hợp, người nhận tiền vẫn để công ty mất hàng triệu đô la và sa thải hàng ngàn công nhân.

Gold Standard System / Chế Độ Bản Vị Vàng

Chế độ bản vị vàng là hệ thống tiền tệ dựa trên vàng, với quy định pháp lý cho phép đúc tiền từ vàng. Trong quá trình phát triển, chế độ này tồn tại dưới ba hình thức: bản vị tiền vàng, bản vị vàng thỏi và bản vị hối đoái vàng. Lịch sử hình thành chế độ này cho thấy sự không ổn định của bản vị hai loại tiền (vàng và bạc) đã cản trở sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế tư bản. Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu của chủ nghĩa tư bản, điều kiện để thực hiện chế độ bản vị đơn vàng chưa đủ, bởi lượng vàng khai thác chưa đáp ứng nhu cầu lưu thông tiền tệ. Do đó, phải dùng tiền giấy để thay thế. Mãi đến thế kỷ 18, khi công nghiệp khai thác vàng phát triển, các quốc gia mới đủ điều kiện chuyển sang chế độ bản vị vàng. Anh là quốc gia có nền kinh tế và thương mại phát triển nhất thời kỳ đó, trở thành nước đầu tiên áp dụng chế độ này. Tuy nhiên, Anh phải trải qua một giai đoạn chuyển tiếp kéo dài từ năm 1717 đến năm 1821. Pháp lệnh của Anh công bố chế độ bản vị vàng vào năm 1816, nhưng mãi đến năm 1821 mới chính thức triển khai.

Gold Points / Các Điểm Vàng

Các mức tỷ giá trao đổi khiến việc mua vàng từ ngân hàng trung ương và xuất khẩu vàng (điểm xuất khẩu vàng) trở thành có lợi nhuận. Khi tỷ giá ở mức này, việc nhập khẩu vàng và bán lại cho ngân hàng trung ương (điểm nhập khẩu vàng) cũng mang lại lợi nhuận.

Gold Market / Thị Trường Vàng

Thị trường mua bán vàng kim loại, tiền vàng và vàng nén.

Gold Certificate / Chứng Chỉ Vàng

Là một loại chứng chỉ được Bộ Tài chính Mỹ phát hành, do các Ngân hàng Dự trữ Liên bang chứng nhận quyền sở hữu nguồn dự trữ vàng chính thức của Mỹ. Ngoại trừ những chứng chỉ dành cho giáo dục, không có chứng chỉ nào được phát hành thật sự. Đây là hình thức tín dụng ghi sổ. Khi Bộ Tài chính mua vàng và cần cân bằng số dư đô la, họ sẽ phát hành các chứng chỉ vàng cho Ủy ban Dự trữ Liên bang. Những chứng chỉ này được lưu giữ trong một tài khoản riêng biệt dành cho chứng chỉ vàng. Các Ngân hàng Dự trữ Liên bang sử dụng các chứng chỉ vàng để xử lý các khoản thanh toán giữa các ngân hàng. Những giao dịch này được ghi nhận trong sổ sách của tài khoản thanh toán liên khu vực.

Gold Bricking / Hoạt Động Lừa Dối

Sự hạn chế sản lượng do công nhân gây ra trong khuôn khổ HỆ THỐNG THANH TOÁN KHUYẾN KHÍCH. Mục đích là tránh áp dụng các tiêu chuẩn nỗ lực làm việc cao hơn trên một đơn vị thanh toán.

Gold Age Growth / Tăng Trưởng "Thời Kỳ Hoàng Kim"

Trong lý thuyết tăng trưởng, đó là tình huống tăng trưởng cân đối. Tỷ lệ tăng trưởng được đảm bảo bằng tỷ lệ tự nhiên khi có đủ việc làm.

Going Public / Phát Hành Công Khai Lần Đầu

Là quá trình bán cổ phần lần đầu ra công chúng. Tương tự như "Phát hành lần đầu ra công chúng - IPO".

GNP (Gross National Product) / Tổng Sản Phẩm Quốc Dân

Tổng sản phẩm quốc dân (GNP) là chỉ số đo lường sự phát triển kinh tế của một quốc gia. Nó tính tổng giá trị sản phẩm cuối cùng và dịch vụ do công dân nước đó tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm tài chính. Sản phẩm này không phân biệt nơi sản xuất, trong nước hay ngoài nước. Sản phẩm cuối cùng là hàng hóa được người tiêu dùng mua trực tiếp, không phải sản phẩm trung gian dùng để sản xuất thứ khác. Ví dụ, chiếc ô tô bán cho người tiêu dùng là sản phẩm cuối cùng. Lốp xe bán cho nhà sản xuất ô tô là sản phẩm trung gian. Nếu lốp xe được bán trực tiếp cho người tiêu dùng, nó lại trở thành sản phẩm cuối cùng. Chỉ có sản phẩm cuối cùng mới được tính vào GNP, vì nếu tính cả sản phẩm trung gian sẽ gây lặp lại, làm tăng giá trị ảo. Ví dụ, lốp xe được tính khi nhà sản xuất lốp bán cho nhà sản xuất ô tô. Khi nhà sản xuất ô tô bán ô tô cho người tiêu dùng, giá trị lốp lại được tính thêm lần nữa, khiến GNP tăng lên. Thu nhập quốc gia được tính dựa trên chủ sở hữu yếu tố sản xuất, không phụ thuộc vào nơi sản xuất. Ví dụ, nhà máy sản xuất ô tô do công dân Mỹ đầu tư tại Việt Nam, lợi nhuận sau thuế sẽ được tính vào GNP của Mỹ. Lương công nhân Việt Nam thuộc GNP Việt Nam, trong khi lương công nhân Mỹ làm việc tại đó thuộc GNP Mỹ. Cách tính GNP theo quan điểm chi tiêu xã hội: GNP = C + I + G + (X - M) + NR. Trong đó: - C: Chi phí tiêu dùng cá nhân - I: Tổng đầu tư cá nhân trong nước - G: Chi phí của chính phủ - X: Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ - M: Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ - NR: Thu nhập ròng từ tài sản nước ngoài. Một chỉ số thường được nhắc đến là GNI (Tổng thu nhập quốc gia). Giá trị GNI bằng GNP, nhưng cách tính khác nhau. GNP dựa trên sản phẩm mới, GNI dựa trên thu nhập của công dân. Sự khác biệt này quan trọng khi tính NNP (Tổng sản phẩm quốc dân ròng) và NNI (Tổng thu nhập quốc gia ròng). Khi tính NNP và NNI, cần trừ khấu hao và thuế gián tiếp. Do đó, NNI luôn nhỏ hơn NNP bằng giá trị thuế gián tiếp.

Globalization / Toàn Cầu Hóa

Toàn cầu hóa là quá trình con người và các quốc gia liên kết chặt chẽ hơn nhờ giao thông, thông tin và công nghệ. Điều này khiến chính trị, kinh tế, văn hóa dần hội tụ. Thuật ngữ "Toàn cầu hóa" có thể đã được dùng từ năm 1944, nhưng đến thập kỷ 1990 mới được hiểu rõ. Nhiều nhà nghiên cứu đã phân tích xu hướng này qua các thời kỳ. Thời kỳ đầu tiên của toàn cầu hóa bắt đầu thế kỷ 19, khi thương mại giữa châu Âu, thuộc địa và Mỹ phát triển nhanh. Sau chiến tranh thế giới thứ hai, toàn cầu hóa tiếp tục nhờ công nghệ, giúp giảm chi phí giao dịch. Quá trình này kéo dài hàng trăm năm, phát triển mạnh mẽ trong 50 năm gần đây. Các hình thức toàn cầu hóa đã tồn tại từ thời La Mã, Parthia, nhà Hán, qua con đường tơ lụa. Thời kỳ Hồi giáo và đế chế Mông Cổ cũng thúc đẩy giao lưu. Đến thế kỷ 16-17, châu Âu mở rộng thương mại sang Mỹ. Thế kỷ 19 được gọi là "Kỷ nguyên đầu tiên" của toàn cầu hóa, nhưng bị gián đoạn bởi chiến tranh thế giới thứ nhất và khủng hoảng tài chính. Sau chiến tranh thế giới thứ hai, toàn cầu hóa được thúc đẩy nhờ các hiệp định như Bretton Woods, dẫn đến thành lập Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Công nghệ giúp giảm giá giao dịch, cùng các hiệp định thương mại như GATT và Uruguay Round, tạo ra Tổ chức Thương mại Thế giới. Các hiệp định như Maastricht, NAFTA cũng được ký kết. Các chuyên gia ủng hộ toàn cầu hóa cho rằng nó tạo cơ hội, tăng trưởng và phân bổ tài nguyên hiệu quả. Nhưng phản đối cho rằng toàn cầu hóa gây bất bình đẳng, ô nhiễm môi trường và xói mòn văn hóa. Trong lĩnh vực tài chính, sự phụ thuộc lẫn nhau giữa người mua và người bán ngày càng tăng. Nguyên nhân bao gồm: bão hòa thị trường tiền tệ châu Âu từ những năm 1960; công nghệ giao dịch giúp tiếp cận thông tin nhanh hơn; tổ chức tài chính muốn mở rộng hoạt động; và nhu cầu kiểm soát rủi ro qua hợp đồng hoán đổi lãi suất. Ví dụ, trái phiếu châu Âu được sử dụng từ đầu thập niên 1980, phát triển nhờ thị trường thứ cấp mạnh. Ngân hàng thương mại và đầu tư đều tham gia. Các ngân hàng Mỹ không bị giới hạn bởi luật Glass-Steagall cũng tham gia thị trường này. Công nghệ thông tin giúp thương nhân giao dịch 24/7, di chuyển sổ sách giao dịch giữa các trung tâm tài chính. Thực tiễn này gọi là "chuyển sổ sách", giúp quản lý rủi ro toàn doanh nghiệp thay vì sổ riêng ở mỗi trung tâm.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55